Thép 1.4828 Nikon SLM Solutions – Chịu Nhiệt Tới 1000°c

THÔNG SỐ KỸ THUẬT

Chỉ số NHT Horizontal NHT Vertical SOL Horizontal SOL Vertical
Độ bền kéo Rm (MPa) 720 ± 10 615 ± 15 655 ± 10 570 ± 10
Giới hạn chảy Rp0.2 (MPa) 575 ± 20 525 ± 5 400 ± 20 380 ± 5
Độ giãn dài A (%) 39 ± 4 55 ± 5 50 ± 4 70 ± 5
Tư Vấn Về Sản Phẩm Này


    Vinnotek phân phối thép 1.4828 Nikon SLM Solutions, dòng thép không gỉ austenit dành cho các ứng dụng làm việc ở nhiệt độ cao. Nikon SLM Solutions mô tả vật liệu có độ bền cao và khả năng chống đóng vảy ở nhiệt độ lên tới 1000°C, phù hợp với các chi tiết chịu tải nhiệt trong lò nung, máy móc công nghiệp và ứng dụng ô tô.

    Thép không gỉ 1.4828 tương ứng với các ký hiệu AISI 309, UNS S30900 và X15CrNiSi20-12. Vật liệu được cung cấp ở dạng bột cầu 10-45 µm, phục vụ sản xuất bồi đắp kim loại bằng hệ thống Nikon SLM Solutions.

    Thông qua Vinnotek, doanh nghiệp có thể tiếp cận vật liệu 1.4828 đồng thời nhận tư vấn về thiết bị, parameter in, xử lý nhiệt và quy trình triển khai Additive Manufacturing phù hợp với yêu cầu sản xuất thực tế.

    1. Tổng quan thép 1.4828 Nikon SLM Solutions chịu nhiệt cao

    Thép 1.4828 Nikon SLM Solutions là thép không gỉ austenit nổi bật trong các môi trường nhiệt độ cao. Theo Material Data Sheet của hãng, vật liệu kết hợp độ bền cao và khả năng chống đóng vảy tới 1000°C.

    Nhờ đặc tính này, thép chịu nhiệt 1.4828 được Nikon SLM Solutions định hướng cho các chi tiết chịu tải làm việc ở nhiệt độ cao, đặc biệt trong:

    • Lò nung công nghiệp.
    • Máy móc hoạt động ở nhiệt độ cao.
    • Ứng dụng ô tô.

    Các tên gọi tương đương được Nikon SLM Solutions công bố gồm:

    1.4828 | AISI 309 | UNS S30900 | X15CrNiSi20-12

    2. Thành phần hóa học và đặc tính bột thép không gỉ 1.4828

    Thành phần hóa học của thép 1.4828

    Theo Material Data Sheet của Nikon SLM Solutions, bột thép không gỉ 1.4828 có thành phần hóa học như sau:

    Nguyên tố

    Hàm lượng (% khối lượng)

    Sắt (Fe)

    Balance

    Crom (Cr)

    19.00 – 21.00

    Niken (Ni)

    11.00 – 13.00

    Silic (Si)

    1.50 – 2.50

    Mangan (Mn)

    Max. 2.00

    Carbon (C)

    Max. 0.20

    Nitơ (N)

    Max. 0.11

    Phốt pho (P)

    Max. 0.045

    Lưu huỳnh (S)

    Max. 0.015

    Hàm lượng Crom, Niken và Silic là những thành phần đặc trưng của hệ thép không gỉ 1.4828, tạo nền tảng cho khả năng làm việc trong môi trường nhiệt độ cao.

    Đặc tính bột 1.4828 cho in 3D kim loại

    Đặc tính

    Giá trị

    Particle Size

    10-45 µm

    Mass Density

    ≈ 7.9 g/cm³

    Particle Shape

    Spherical

    Nikon SLM Solutions xác định vật liệu có hình dạng hạt cầu, dải kích thước 10-45 µm và Mass Density xấp xỉ 7,9 g/cm³. Hãng cũng lưu ý mật độ vật liệu có thể thay đổi trong phạm vi biến thiên cho phép của thành phần hóa học.

    Material Data Sheet thép 1.4828 Nikon SLM Solutions

    3. Cơ tính thép 1.4828 sau in 3D kim loại

    Nikon SLM Solutions cung cấp ba nhóm parameter cho 1.4828 gồm Precision, Prime và Productivity. Với bộ thông số PRECISION, hãng sử dụng parameter 1.4828_PREC_MBP3_V1.0, layer thickness 30 µm, laser 400 W và Materialise SLM Build Processor.

    Theoretical System Build Rate được công bố ở mức 8,6 cm³/h, trong khi Minimum Relative Density đạt 99,8%.

    Cơ tính với bộ thông số PRECISION

    Các giá trị dưới đây là Mean ± Standard Deviation của mẫu Machined được Nikon SLM Solutions thử nghiệm ở nhiệt độ phòng:

    Chỉ số

    NHT Horizontal

    NHT Vertical

    SOL Horizontal

    SOL Vertical

    Độ bền kéo Rm (MPa)

    720 ± 10

    615 ± 15

    655 ± 10

    570 ± 10

    Giới hạn chảy Rp0.2 (MPa)

    575 ± 20

    525 ± 5

    400 ± 20

    380 ± 5

    Độ giãn dài A (%)

    39 ± 4

    55 ± 5

    50 ± 4

    70 ± 5

    Trong đó:

    • NHT – Non-Heat-Treated: trạng thái chưa xử lý nhiệt.
    • SOL – Solution Annealed: trạng thái sau ủ dung dịch.

    Mẫu Vertical sau SOL đạt độ giãn dài trung bình 70%, so với 55% ở trạng thái chưa xử lý nhiệt. Trong khi đó, độ bền kéo và giới hạn chảy giảm sau xử lý nhiệt. Vì vậy, cơ tính của thép 1.4828 cần được xem xét đồng thời theo trạng thái nhiệt luyện và hướng tạo mẫu.

    Độ cứng Vickers trung bình với bộ parameter Precision được Nikon SLM Solutions công bố ở mức:

    • 227 HV10 ở trạng thái NHT.
    • 188 HV10 sau SOL.

    4. Quy trình xử lý nhiệt SOL cho thép 1.4828

    Material Data Sheet của Nikon SLM Solutions quy định quy trình Solution Annealing ở:

    1066 ± 3°C trong 45 phút, sau đó tôi nước – water quenching. Chi tiết được đưa vào lò sau khi nhiệt độ yêu cầu đã ổn định.

    Các cơ tính ở trạng thái SOL được xác lập gắn với chính điều kiện xử lý nhiệt này. Khi triển khai thực tế, doanh nghiệp cần kiểm soát đồng bộ parameter in, hướng tạo mẫu và hậu xử lý để đạt kết quả phù hợp với yêu cầu kỹ thuật của chi tiết.

    5. Đặc tính nổi bật của thép chịu nhiệt 1.4828 tới 1000°C

    Khả năng chống đóng vảy tới 1000°C

    Đặc tính quan trọng nhất của thép 1.4828 Nikon SLM Solutions là sự kết hợp giữa độ bền cao và khả năng chống đóng vảy ở nhiệt độ tới 1000°C. Đây là cơ sở để vật liệu được định hướng cho các chi tiết chịu tải làm việc trong môi trường nhiệt độ cao.

    Độ dẻo cao sau xử lý nhiệt

    Với bộ parameter Precision, độ giãn dài trung bình đạt:

    • 39-55% ở trạng thái NHT.
    • 50-70% sau xử lý nhiệt SOL.

    Mẫu Vertical sau Solution Annealing đạt độ giãn dài trung bình 70%, thể hiện khả năng biến dạng đáng kể của vật liệu sau hậu xử lý.

    Minimum Relative Density 99,8%

    Bộ parameter Precision đạt Minimum Relative Density 99,8% theo phương pháp đánh giá của Nikon SLM Solutions.

    Relative Density thực tế có thể thay đổi theo hình học chi tiết, hướng in, thể tích và các điều kiện quy trình, vì vậy cần được đánh giá trên từng ứng dụng cụ thể.

    Cân bằng giữa độ bền và độ dẻo

    Sau Solution Annealing, độ bền kéo và giới hạn chảy giảm nhưng độ giãn dài tăng rõ rệt. Điều này cho phép doanh nghiệp lựa chọn trạng thái vật liệu phù hợp hơn với yêu cầu về độ bền, độ dẻo và điều kiện vận hành cuối cùng.

    6. Ứng dụng thép không gỉ 1.4828 trong lò nung, máy móc và ô tô

    Nikon SLM Solutions xác định ba nhóm ứng dụng tiêu biểu của thép chịu nhiệt 1.4828 gồm Furnaces, Machines và Automotive.

    Thép 1.4828 cho lò nung và thiết bị nhiệt

    Trong hệ thống lò nung, các chi tiết kết cấu có thể phải làm việc liên tục dưới nhiệt độ cao đồng thời chịu tải cơ học.

    Đặc tính high strength và scale resistance up to 1000°C khiến 1.4828 phù hợp để đánh giá cho các chi tiết chịu nhiệt trong lò nung và thiết bị nhiệt công nghiệp.

    Thép chịu nhiệt 1.4828 cho máy móc công nghiệp

    Các chi tiết máy làm việc trong môi trường nhiệt độ cao cũng nằm trong phạm vi ứng dụng được Nikon SLM Solutions công bố.

    Công nghệ Additive Manufacturing còn cho phép doanh nghiệp tiếp cận các thiết kế có hình học phức tạp, đặc biệt với những chi tiết mà phương pháp gia công truyền thống gặp hạn chế.

    Thép 1.4828 cho ngành ô tô

    Automotive là nhóm ứng dụng thứ ba Nikon SLM Solutions liệt kê cho vật liệu 1.4828.

    Vật liệu có thể được đánh giá cho các chi tiết chịu tải nhiệt trong hệ thống ô tô dựa trên nhiệt độ vận hành, tải trọng, tuổi thọ và tiêu chuẩn kỹ thuật của từng ứng dụng.

    7. Máy in 3D Nikon SLM Solutions cho thép 1.4828

    Trên trang SLM® 280 2.0 của Vinnotek, 1.4828 được liệt kê trong nhóm vật liệu thép mà hệ thống hỗ trợ, cùng với các dòng như 316L, 15-5PH, 17-4PH, 1.2709 và H13.

    Material Data Sheet của 1.4828 công bố bộ parameter Precision với:

    • Layer thickness: 30 µm
    • Laser power: 400 W
    • Parameter: 1.4828_PREC_MBP3_V1.0
    • Validated data preparation: Materialise SLM Build Processor

    Khi triển khai vật liệu in 3D kim loại 1.4828, doanh nghiệp cần lựa chọn model máy, nguồn laser và parameter phù hợp với geometry, năng suất và cơ tính yêu cầu.

    Xem các dòng máy in 3D kim loại Nikon SLM Solutions tại Vinnotek

    8. Vì sao nên chọn thép 1.4828 Nikon SLM Solutions tại Vinnotek?

    Việc lựa chọn thép 1.4828 không chỉ dựa trên đặc tính vật liệu mà còn cần xem xét sự tương thích với hệ thống in và quy trình xử lý sau in. Vinnotek hỗ trợ doanh nghiệp tiếp cận vật liệu Nikon SLM Solutions cùng tư vấn kỹ thuật phù hợp với từng yêu cầu sản xuất. 

     

    Đơn vị phân phối độc quyền Nikon SLM Solutions tại Việt Nam

    Vinnotek công bố là đơn vị đại diện và phân phối độc quyền Nikon SLM Solutions tại Việt Nam, giúp doanh nghiệp tiếp cận đồng bộ thiết bị, vật liệu và hỗ trợ kỹ thuật trong cùng hệ sinh thái Additive Manufacturing.

    Tư vấn vật liệu gắn với parameter và hậu xử lý

    Với thép chịu nhiệt 1.4828, kết quả cuối cùng không chỉ phụ thuộc vào việc lựa chọn đúng vật liệu.

    Parameter in, hướng tạo mẫu, trạng thái NHT/SOL và Solution Annealing đều liên quan trực tiếp đến cơ tính cuối cùng của chi tiết.

    Vinnotek hỗ trợ doanh nghiệp đánh giá vật liệu trong mối liên hệ với máy in, parameter, ứng dụng và quy trình hậu xử lý, giúp xây dựng giải pháp phù hợp với yêu cầu sản xuất thực tế.

    Đội ngũ kỹ thuật được đào tạo chuyên sâu

    Vinnotek cho biết đội ngũ kỹ thuật được đào tạo trực tiếp từ các hãng công nghệ quốc tế; riêng với Nikon SLM Solutions, đội ngũ được đào tạo bởi chuyên gia Nikon SLM.

    Dịch vụ bao gồm tư vấn, lắp đặt, đào tạo và hỗ trợ tối ưu quy trình sản xuất.

    Hệ sinh thái Additive Manufacturing và METAMAN Vinnotek phát triển mô hình hỗ trợ từ tư vấn, thiết kế, sản xuất đến đào tạo và hỗ trợ lâu dài. Thông qua METAMAN, doanh nghiệp còn có thể tiếp cận cộng đồng Additive Manufacturing, cập nhật công nghệ và trao đổi kinh nghiệm triển khai với các chuyên gia và doanh nghiệp trong ngành. Khi lựa chọn thép Maraging M789 Nikon SLM Solutions tại Vinnotek, doanh nghiệp không chỉ tiếp cận vật liệu có parameter và cơ tính được Nikon SLM Solutions xác thực, mà còn nhận được hỗ trợ trong quá trình lựa chọn thiết bị, thiết lập quy trình in, hậu xử lý và triển khai ứng dụng khuôn mẫu thực tế.

    Hệ sinh thái Additive Manufacturing và METAMAN

    Bên cạnh thiết bị và vật liệu, Vinnotek phát triển hệ sinh thái dịch vụ từ tư vấn, thiết kế, sản xuất và đào tạo đến hỗ trợ lâu dài.

    Khách hàng còn có thể tiếp cận METAMAN để cập nhật công nghệ, kết nối chuyên gia và trao đổi kinh nghiệm triển khai Additive Manufacturing.

    Khi lựa chọn thép 1.4828 Nikon SLM Solutions tại Vinnotek, doanh nghiệp không chỉ tiếp cận vật liệu với thành phần hóa học, đặc tính bột và parameter được hãng công bố, mà còn nhận được hỗ trợ trong quá trình lựa chọn thiết bị, thiết lập quy trình và triển khai in 3D kim loại theo yêu cầu sản xuất thực tế.

    Liên hệ Vinnotek để nhận báo giá thép 1.4828 và tư vấn giải pháp in 3D kim loại Nikon SLM Solutions phù hợp với ứng dụng lò nung, máy móc công nghiệp và ô tô.

    Đánh Giá product

    Đánh giá

    Chưa có đánh giá nào.

    Hãy là người đầu tiên nhận xét “Thép 1.4828 Nikon SLM Solutions – Chịu Nhiệt Tới 1000°c”