Vinnotek phân phối bột hợp kim Titanium Tekna Ti64 -25/5 (Ti-6Al-4V, -25 µm +5 µm), dòng vật liệu được Tekna phát triển cho các ứng dụng Additive Manufacturing và Metal Injection Moulding (MIM) yêu cầu phân bố kích thước hạt mịn.
Được sản xuất bằng công nghệ Plasma Atomization của Tekna, bột Titanium Ti-6Al-4V Grade 5 này sở hữu độ cầu cao, độ tinh khiết cao, mật độ đóng gói cao và khả năng chảy tốt. Tekna Ti64 -25/5 được định hướng cho các ngành Hàng không – Vũ trụ (Aerospace) và Y tế (Medical).
Thông qua Vinnotek, doanh nghiệp có thể tiếp cận bột Titanium Tekna Ti64 -25/5 đồng thời nhận được tư vấn lựa chọn vật liệu, thiết bị và giải pháp Additive Manufacturing phù hợp với yêu cầu sản xuất thực tế.
1. Đặc điểm nổi bật của bột Titanium Tekna Ti64 -25/5
Bột Titanium được sản xuất bằng công nghệ Plasma Atomization
Bột Titanium Tekna Ti64 -25/5 được sản xuất bằng quy trình Plasma Atomization của Tekna. Theo hãng, quy trình này tạo ra bột hợp kim Titanium có độ cầu cao (highly spherical), kết hợp với mật độ đóng gói cao và khả năng chảy tốt.
Bột Titanium Ti-6Al-4V có độ tinh khiết cao
Tekna xác định Ti64 -25/5 là high purity material. Thành phần Titanium, Aluminum, Vanadium cùng các nguyên tố Iron, Oxygen, Nitrogen, Hydrogen, Carbon và Yttrium được kiểm soát và thể hiện cụ thể trong bảng đặc tính kỹ thuật của sản phẩm.
Với hệ hợp kim Ti-6Al-4V Grade 5, các thông số thành phần hóa học được công bố rõ ràng giúp doanh nghiệp có cơ sở kỹ thuật để đánh giá vật liệu trước khi đưa vào quy trình sản xuất.
Khả năng chảy tốt của bột Titanium Tekna Ti64 -25/5
Một trong những đặc tính nổi bật được Tekna công bố cho Ti64 -25/5 là excellent flowing properties – khả năng chảy tốt. Đặc tính này đi cùng hình thái hạt có độ cầu cao và phân bố kích thước hạt mịn của sản phẩm.
Đây cũng là nhóm đặc tính quan trọng đối với bột Titanium cho Additive Manufacturing và Metal Injection Moulding, nơi vật liệu bột cần được cấp và phân bố ổn định trong quá trình sản xuất.
Mật độ đóng gói cao
Bột hợp kim Titanium Tekna Ti64 -25/5 được Tekna mô tả có high packing density – mật độ đóng gói cao, với Tap Density lớn hơn 2,7 g/cm³ và Apparent Density lớn hơn 2,2 g/cm³.
Xem đầy đủ thông số kỹ thuật từ nhà sản xuất:
Brochure Tekna Ti64 -25/5
2. Thông số kỹ thuật bột Titanium Ti-6Al-4V Grade 5 Tekna Ti64 -25/5
Phân bố kích thước hạt
| Particle Size Distribution | Typical Results | Giới hạn |
| Size +25 µm | < 1% | Max. 5% |
| Size -25 µm | > 99% | Min. 95% |
| Laser scattering (Microtrac) D10 | > 8 µm | Min. 5 µm |
Thành phần hóa học
| Thành phần | Hàm lượng |
| Titanium (Ti) | Balance |
| Aluminum (Al) | 6.0 – 6.5% |
| Vanadium (V) | 3.5 – 4.5% |
| Iron (Fe) | < 0.25% |
| Oxygen (O) | < 0.15% |
| Nitrogen (N) | < 0.04% |
| Hydrogen (H) | < 0.012% |
| Carbon (C) | < 0.08% |
| Yttrium (Y) | < 0.005% |
Mật độ
| Thông số | Giá trị |
| Tap Density | > 2.7 g/cm³ |
| Apparent Density | > 2.2 g/cm³ |
Toàn bộ các giá trị trên được Tekna công bố trong bảng Typical Properties của bột Titanium Ti64 -25/5, Product No. 34207.
3. Ứng dụng bột Titanium Tekna Ti64 -25/5 trong Additive Manufacturing và MIM
Tekna định hướng bột Titanium Tekna Ti64 -25/5 cho hai nhóm ứng dụng chính là Additive Manufacturing và Metal Injection Moulding (MIM). Theo hãng, bột Ti64 dạng cầu phù hợp với những ứng dụng thuộc hai công nghệ này khi yêu cầu fine particle size distributions – phân bố kích thước hạt mịn.
Bột Titanium cho Additive Manufacturing
Trong Additive Manufacturing, các đặc tính của bột Titanium Ti-6Al-4V như độ cầu cao, khả năng chảy tốt, mật độ đóng gói cao và phân bố kích thước hạt được kiểm soát là những dữ liệu quan trọng khi đánh giá vật liệu cho quy trình sản xuất.
Đối với doanh nghiệp đang nghiên cứu hoặc triển khai in 3D kim loại Titanium, việc lựa chọn vật liệu cần được xem xét đồng thời với công nghệ, thiết bị, đặc điểm chi tiết cần sản xuất và yêu cầu kỹ thuật của quy trình.
Vinnotek hiện cung cấp nhiều nền tảng công nghệ in 3D kim loại như SLM, DED, LMM và Cold Spray, đáp ứng các nhu cầu sản xuất kim loại khác nhau.
Tham khảo các dòng máy in 3D kim loại tại Vinnotek
Bột Titanium cho Metal Injection Moulding (MIM)
Bên cạnh Additive Manufacturing, Tekna Ti64 -25/5 còn được phát triển cho Metal Injection Moulding, đặc biệt với các ứng dụng yêu cầu phân bố kích thước hạt mịn.
Với từng hệ thống MIM, việc lựa chọn bột Titanium cho Metal Injection Moulding cần được đánh giá dựa trên thiết bị, quy trình và yêu cầu kỹ thuật cụ thể của sản phẩm cuối cùng.
4. Bột Titanium Ti-6Al-4V Grade 5 cho ngành Hàng không – Vũ trụ và Y tế
Theo brochure chính thức, Tekna xác định Aerospace – Hàng không Vũ trụ và Medical – Y tế là hai ngành ứng dụng của Ti64 -25/5. Đồng thời, Tekna cho biết bột Ti-6Al-4V -25 µm +5 µm phù hợp với các thị trường công nghiệp có yêu cầu cao.
Bột Titanium cho ngành Hàng không – Vũ trụ
Aerospace được Tekna liệt kê trực tiếp trong nhóm ngành ứng dụng của Ti64 -25/5. Đối với dòng bột hợp kim Titanium Tekna này, các đặc tính nổi bật được hãng công bố gồm độ tinh khiết cao, hình thái hạt có độ cầu cao, khả năng chảy tốt và mật độ đóng gói cao, cùng thành phần hóa học và phân bố kích thước hạt được xác định cụ thể trong datasheet.
Sự kết hợp của các đặc tính trên giúp Ti64 -25/5 trở thành một lựa chọn vật liệu đầu vào được Tekna định hướng cho Additive Manufacturing và Metal Injection Moulding trong những thị trường công nghiệp có yêu cầu cao.
Bột Titanium cho ngành Y tế
Medical là ngành thứ hai được Tekna xác định trực tiếp cho Ti64 -25/5. Sản phẩm sử dụng hệ hợp kim Ti-6Al-4V Grade 5, với thành phần Aluminum, Vanadium và các nguyên tố như Oxygen, Nitrogen, Hydrogen, Carbon, Iron và Yttrium được kiểm soát bằng những giới hạn cụ thể trong brochure.
Bên cạnh thành phần hóa học, Tekna cũng công bố rõ dữ liệu về phân bố kích thước hạt và mật độ bột, cung cấp cơ sở kỹ thuật để doanh nghiệp đánh giá vật liệu theo yêu cầu của quy trình sản xuất.
Brochure Ti64 -25/5 không chỉ định cụ thể từng loại linh kiện hàng không hoặc y tế. Vì vậy, việc lựa chọn bột Titanium Ti-6Al-4V cho một ứng dụng cụ thể cần được đánh giá dựa trên công nghệ sản xuất, thiết bị và yêu cầu kỹ thuật của sản phẩm cuối cùng.
5. Vì sao nên lựa chọn bột Titanium Tekna tại Vinnotek?
Với vật liệu dành cho sản xuất bồi đắp, lựa chọn đúng loại bột mới chỉ là một phần của bài toán. Kích thước hạt, đặc tính vật liệu, công nghệ, thiết bị và yêu cầu của chi tiết cuối cùng cần được xem xét đồng bộ để xây dựng quy trình sản xuất phù hợp.
Đây cũng là giá trị Vinnotek mang lại khi phân phối bột Titanium Tekna.
Tư vấn lựa chọn bột Titanium theo yêu cầu ứng dụng
Thay vì chỉ cung cấp sản phẩm dựa trên tên hợp kim hoặc kích thước hạt, Vinnotek hỗ trợ doanh nghiệp xác định vật liệu và công nghệ phù hợp với yêu cầu kỹ thuật thực tế. Với hệ Ti64 của Tekna, từng dải kích thước hạt có đặc tính và định hướng ứng dụng riêng, vì vậy việc lựa chọn cần dựa trên bài toán sản xuất cụ thể.
Năng lực chuyên sâu về Additive Manufacturing và in 3D kim loại
Vinnotek tập trung vào lĩnh vực Additive Manufacturing và in 3D kim loại, cung cấp nhiều nền tảng công nghệ từ SLM, DED, LMM đến Cold Spray. Nhờ đó, vật liệu in 3D kim loại Titanium có thể được xem xét trong mối liên hệ với thiết bị, quy trình và yêu cầu của sản phẩm cuối cùng, thay vì được lựa chọn như một yếu tố độc lập.
Hệ sinh thái giải pháp đồng bộ
Bên cạnh bột hợp kim Titanium Tekna và thiết bị, Vinnotek triển khai tư vấn giải pháp, lắp đặt, đào tạo và hỗ trợ kỹ thuật, giúp doanh nghiệp tiếp cận Additive Manufacturing đồng bộ hơn.
Khi lựa chọn bột Titanium Tekna Ti64 -25/5 tại Vinnotek, khách hàng tiếp cận bột Ti-6Al-4V Grade 5 với thông số kỹ thuật rõ ràng, cùng hỗ trợ lựa chọn và triển khai vật liệu phù hợp.
Liên hệ Vinnotek để được tư vấn về bột Titanium Tekna Ti64 -25/5 và giải pháp Additive Manufacturing phù hợp với yêu cầu ứng dụng của doanh nghiệp.



Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.