Vinnotek phân phối hợp kim Invar® 36 Nikon SLM Solutions, dòng hợp kim sắt – niken nổi bật với hệ số giãn nở nhiệt cực thấp và khả năng duy trì độ ổn định kích thước cao khi nhiệt độ thay đổi. Nikon SLM Solutions định hướng Invar® 36 cho những ứng dụng yêu cầu độ chính xác nghiêm ngặt như hệ thống quang học, hệ thống điều khiển máy bay và các chi tiết làm việc trong môi trường cryogenic.
Bột Invar® 36 được Nikon SLM Solutions cung cấp cùng bộ parameter SLM® 280 PRECISION đã qua qualification, cho phép doanh nghiệp tiếp cận đồng bộ vật liệu, thiết bị và dữ liệu cơ tính khi triển khai Additive Manufacturing kim loại.
Thông qua Vinnotek, doanh nghiệp có thể tiếp cận vật liệu Invar® 36 cho in 3D kim loại đồng thời nhận hỗ trợ về lựa chọn thiết bị, parameter, đào tạo vận hành và triển khai quy trình sản xuất. Vinnotek hiện công bố là đơn vị đại diện và phân phối độc quyền Nikon SLM Solutions tại Việt Nam.
1. Tổng quan hợp kim Invar® 36 Nikon SLM Solutions
Tên gọi Invar® 36 bắt nguồn từ đặc tính “invariance” – khả năng hạn chế sự thay đổi kích thước khi nhiệt độ biến động. Đây là hợp kim sắt – niken có hệ số giãn nở nhiệt đặc biệt thấp, nhờ đó mang lại khả năng ổn định kích thước cao trong các ứng dụng đòi hỏi độ chính xác.
Theo Nikon SLM Solutions, hợp kim Invar® 36 phù hợp với những ứng dụng như:
- Hệ thống quang học yêu cầu độ ổn định kích thước cao.
- Hệ thống điều khiển máy bay.
- Chi tiết làm việc trong môi trường nhiệt độ cực thấp – cryogenic.
Trang vật liệu thép của Nikon SLM Solutions cũng nhấn mạnh Invar® 36 có hệ số giãn nở nhiệt thấp dưới nhiệt độ Curie khoảng 280°C, cơ tính tốt ở nhiệt độ cryogenic và xu hướng mỏi thấp ở nhiệt độ thấp.
Material Data Sheet của Nikon SLM Solutions công bố vật liệu theo ASTM F1684 / DIN 1715-1; riêng thành phần hóa học được trình bày theo DIN 17151.
2. Thành phần hóa học và đặc tính bột Invar® 36
Theo Material Data Sheet của Nikon SLM Solutions:
|
Nguyên tố |
Hàm lượng (% khối lượng) |
|
Sắt (Fe) |
Balance |
|
Niken (Ni) |
35.00 – 37.00 |
|
Mangan (Mn) |
Max. 0.50 |
|
Silic (Si) |
Max. 0.50 |
|
Carbon (C) |
Max. 0.10 |
Hàm lượng niken từ 35-37% khối lượng là đặc trưng quan trọng của hệ hợp kim sắt – niken Invar® 36, trong khi sắt đóng vai trò thành phần nền.
Đặc tính bột Invar® 36 cho in 3D kim loại
|
Đặc tính |
Giá trị |
|
Particle Size |
10-45 µm |
|
Mass Density |
≈ 8.1 g/cm³ |
|
Particle Shape |
Spherical |
Nikon SLM Solutions công bố bột Invar® 36 có hình thái hạt cầu, dải kích thước 10-45 µm và Mass Density xấp xỉ 8,1 g/cm³. Giá trị này là khối lượng riêng của vật liệu, không phải bulk density của bột.
Xem Material Data Sheet Invar® 36 của Nikon SLM Solutions
3. Cơ tính hợp kim Invar® 36 sau in 3D kim loại
Nikon SLM Solutions đã qualification bộ parameter SLM® 280 PRECISION cho Invar® 36 với layer thickness 30 µm. Bộ parameter này tương thích với SLM® 280 2.0 và SLM® 280 Production System 400 W, đạt Theoretical System Build Rate 20,0 cm³/h ở cấu hình Twin và Minimum Relative Density 99,9% theo phương pháp đánh giá của hãng.
Cơ tính Invar® 36 chưa xử lý nhiệt
|
Hướng mẫu Machined |
Rm Mean (MPa) |
Rm Min. (MPa) |
Rp0.2 Mean (MPa) |
Rp0.2 Min. (MPa) |
A Mean (%) |
A Min. (%) |
|
Horizontal |
445 |
430 |
355 |
340 |
31 |
27 |
|
Vertical |
390 |
375 |
330 |
320 |
37 |
32 |
Với mẫu Near-Net-Shape Vertical, Nikon SLM Solutions công bố Rm trung bình 385 MPa, Rp0.2 trung bình 325 MPa và độ giãn dài trung bình 38%.
Cơ tính Invar® 36 sau xử lý nhiệt ANN
|
Hướng mẫu Machined |
Rm Mean (MPa) |
Rm Min. (MPa) |
Rp0.2 Mean (MPa) |
Rp0.2 Min. (MPa) |
A Mean (%) |
A Min. (%) |
|
Horizontal |
445 |
430 |
305 |
295 |
33 |
29 |
|
Vertical |
385 |
355 |
290 |
275 |
41 |
32 |
Sau xử lý nhiệt ANN, mẫu Machined Vertical đạt độ giãn dài trung bình 41%, trong khi giới hạn chảy trung bình giảm còn 290 MPa. Điều này cho thấy việc đánh giá cơ tính Invar® 36 cần gắn với trạng thái xử lý nhiệt và hướng tạo mẫu, thay vì sử dụng một giá trị đơn lẻ để đại diện cho vật liệu.
Độ cứng Vickers ở trạng thái as-built được Nikon SLM Solutions công bố với giá trị trung bình 146 HV5, minimum 141 HV5.
4. Quy trình xử lý nhiệt ổn định hợp kim Invar® 36
Đối với vật liệu Invar® 36 cho in 3D kim loại, Nikon SLM Solutions sử dụng một quy trình heat treatment chuyên biệt nhằm ổn định sự giãn nở nhiệt:
- Ủ tại 880°C trong 0,5 giờ, sau đó tôi nước.
- Tiếp tục ủ tại 300°C trong 1 giờ, dung sai tối đa +15 phút, sau đó làm nguội trong không khí.
- Gia nhiệt đến 100°C, sau đó làm nguội chậm trong lò trong 48 giờ.
Các giá trị cơ tính ở trạng thái ANN được Nikon SLM Solutions xác lập gắn với chính quy trình xử lý nhiệt này. Vì vậy, khi triển khai sản xuất thực tế, doanh nghiệp cần xem xét đồng bộ parameter in, hướng tạo mẫu và quy trình hậu xử lý.
5. Đặc tính nổi bật của hợp kim Invar® 36 cho in 3D kim loại
Hệ số giãn nở nhiệt cực thấp
Đặc tính quan trọng nhất của hợp kim Invar® 36 Nikon SLM Solutions là hệ số giãn nở nhiệt rất thấp. Nikon SLM Solutions xác định vật liệu có hệ số giãn nở nhiệt đặc biệt thấp dưới nhiệt độ Curie khoảng 280°C, giúp duy trì độ ổn định kích thước khi nhiệt độ thay đổi.
Độ ổn định kích thước cao
Khả năng hạn chế biến đổi kích thước theo nhiệt độ khiến hợp kim sắt – niken Invar® 36 đặc biệt phù hợp với những hệ thống mà sai lệch hình học nhỏ cũng có thể ảnh hưởng đến độ chính xác tổng thể.
Cơ tính tốt ở nhiệt độ cryogenic
Nikon SLM Solutions nhấn mạnh Invar® 36 có excellent mechanical properties at cryogenic temperatures, đồng thời có xu hướng mỏi thấp trong điều kiện nhiệt độ thấp.
Parameter được qualification cho SLM® 280
Bộ SLM® 280 PRECISION đạt Minimum Relative Density 99,9% và đã được Nikon SLM Solutions qualification trên nhiều batch bột, mẫu thử và điều kiện kiểm tra khác nhau.
Nikon SLM Solutions lưu ý các dữ liệu cơ tính áp dụng cho bột do hãng thử nghiệm và cung cấp, được xử lý trên máy của hãng với original Nikon SLM Solutions parameters và điều kiện vận hành tương ứng. Dữ liệu này không tự động bảo đảm sự phù hợp cho mọi thiết kế hoặc ứng dụng cụ thể.
6. Ứng dụng hợp kim Invar® 36 trong quang học, hàng không và cryogenic
Invar® 36 cho hệ thống quang học chính xác
Optical systems là một trong những ứng dụng được Material Data Sheet Nikon SLM Solutions đề cập trực tiếp. Khả năng duy trì kích thước ổn định giúp Invar® 36 phù hợp với những kết cấu quang học yêu cầu vị trí và hình học của các thành phần được kiểm soát chặt chẽ khi nhiệt độ thay đổi.
Invar® 36 cho hàng không – vũ trụ
Aircraft controls cũng được Nikon SLM Solutions liệt kê trong Material Data Sheet. Trang vật liệu chính thức của hãng đồng thời xếp Aerospace vào nhóm Application Examples của Invar® 36.
Đối với những hệ thống hàng không có yêu cầu nghiêm ngặt về độ ổn định kích thước trong điều kiện nhiệt độ biến đổi, hợp kim Invar® 36 cho Additive Manufacturing mang lại một lựa chọn vật liệu đáng cân nhắc.
Invar® 36 cho môi trường cryogenic
Nikon SLM Solutions xác định Invar® 36 phù hợp với parts in cryogenic atmospheres, đồng thời công bố vật liệu có cơ tính tốt ở nhiệt độ cryogenic.
Với mỗi ứng dụng thực tế, doanh nghiệp vẫn cần đánh giá thêm tải trọng, điều kiện nhiệt, thiết kế chi tiết, tiêu chuẩn ngành và hậu xử lý trước khi xác lập vật liệu cho sản xuất.
7. Máy in 3D Nikon SLM Solutions tương thích Invar® 36
Đối với bộ parameter SLM® 280 PRECISION, Nikon SLM Solutions công bố Invar® 36 tương thích với:
SLM® 280 2.0
SLM® 280 Production System – 400 W
Parameter Set được hãng xác định là:
Invar_36®_SLM280_PREC_MBP3_V1 – 30 µm
Dữ liệu chuẩn bị in được validation với Materialise SLM Build Processor.
Khả năng tương thích giữa bột Invar® 36, máy in và parameter đặc biệt quan trọng vì các dữ liệu cơ tính Nikon SLM Solutions công bố được xác lập trên chính hệ thống và điều kiện qualification của hãng.
Xem các dòng máy in 3D kim loại Nikon SLM Solutions tại Vinnotek
8. Vì sao nên chọn hợp kim Invar® 36 Nikon SLM Solutions tại Vinnotek?
Đơn vị phân phối độc quyền Nikon SLM Solutions tại Việt Nam
Vinnotek công bố là đơn vị đại diện và phân phối độc quyền Nikon SLM Solutions tại Việt Nam, giúp doanh nghiệp tiếp cận vật liệu Invar® 36 cùng thiết bị in 3D kim loại và hệ thống parameter tương ứng trong cùng hệ sinh thái Additive Manufacturing.
Tư vấn vật liệu gắn với parameter và hậu xử lý
Với hợp kim Invar® 36, chất lượng chi tiết không chỉ phụ thuộc vào thành phần vật liệu mà còn liên quan đến parameter in, hướng tạo mẫu và trạng thái xử lý nhiệt.
Nikon SLM Solutions đã qualification bộ parameter SLM® 280 PRECISION cho Invar® 36 trên các hệ thống SLM® 280 tương ứng. Vinnotek hỗ trợ doanh nghiệp đánh giá vật liệu trong mối liên hệ với máy in, parameter, yêu cầu cơ tính, ứng dụng và quy trình hậu xử lý, từ đó lựa chọn cấu hình phù hợp với nhu cầu sản xuất.
Đội ngũ kỹ thuật được đào tạo chuyên sâu
Vinnotek cho biết đội ngũ kỹ thuật được đào tạo từ các hãng công nghệ quốc tế; riêng với Nikon SLM Solutions, đội ngũ được đào tạo bởi chuyên gia Nikon SLM.
Dịch vụ hỗ trợ bao gồm tư vấn, lắp đặt, đào tạo vận hành và hỗ trợ kỹ thuật, giúp doanh nghiệp có thêm cơ sở khi triển khai quy trình in 3D kim loại với vật liệu Invar® 36.
Hệ sinh thái Additive Manufacturing và METAMAN
Bên cạnh thiết bị và vật liệu, Vinnotek phát triển hệ sinh thái Additive Manufacturing với các hoạt động tư vấn, đào tạo, hỗ trợ triển khai và kết nối chuyên môn.
Khách hàng cũng có thể tiếp cận METAMAN để cập nhật công nghệ, kết nối chuyên gia và trao đổi kinh nghiệm triển khai Additive Manufacturing trong thực tế.
Khi lựa chọn hợp kim Invar® 36 Nikon SLM Solutions tại Vinnotek, doanh nghiệp có thể tiếp cận vật liệu với thông tin về thành phần hóa học, đặc tính bột, parameter và dữ liệu cơ tính do Nikon SLM Solutions công bố, đồng thời nhận hỗ trợ trong quá trình lựa chọn thiết bị, thiết lập quy trình và triển khai in 3D kim loại theo yêu cầu ứng dụng.
Liên hệ Vinnotek để nhận báo giá hợp kim Invar® 36 và tư vấn giải pháp in 3D kim loại Nikon SLM Solutions phù hợp với hệ thống quang học, hàng không và các ứng dụng yêu cầu độ ổn định kích thước cao.



Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.