Vinnotek hiện đang cung cấp bột titan Ti6Al4V ELI Grade 23 dải hạt 20-63 µm chính hãng Nikon SLM Solutions tại Việt Nam cho các ứng dụng Additive Manufacturing yêu cầu cơ tính cao, độ tinh khiết được kiểm soát chặt và khả năng đáp ứng các tiêu chuẩn nghiêm ngặt của ngành hàng không vũ trụ và y tế.
Với dải hạt 20-63 µm được tối ưu cho Laser Powder Bed Fusion, vật liệu phù hợp với các chi tiết cần độ chính xác cao, tỷ lệ bền/trọng lượng tốt và mechanical performance ổn định.
1. Tổng Quan Vật Liệu
Bột Titan Ti6Al4V ELI Nikon SLM Solutions, còn được gọi là Titanium Grade 23, là phiên bản Extra Low Interstitial của hợp kim Ti6Al4V.
So với Ti6Al4V Grade 5 tiêu chuẩn, Grade 23 kiểm soát chặt hơn các nguyên tố interstitial như oxygen, nitrogen và hydrogen. Việc giảm hàm lượng các nguyên tố này giúp vật liệu duy trì độ dẻo và khả năng chống nứt tốt hơn, trong khi vẫn giữ được strength-to-weight ratio đặc trưng của hệ Ti6Al4V.
Đây là yếu tố đặc biệt quan trọng với những chi tiết phải chịu tải, rung động hoặc yêu cầu độ tin cậy cao trong thời gian dài.
Ti6Al4V ELI đáp ứng các tiêu chuẩn quốc tế ASTM B348, ASTM F136 và ASTM F3001. Trong đó, ASTM F136 liên quan đến Ti6Al4V ELI sử dụng trong các ứng dụng implant phẫu thuật, còn ASTM F3001 quy định yêu cầu đối với Ti6Al4V ELI được sản xuất bằng Additive Manufacturing.
Phiên bản Nikon SLM Solutions sử dụng dải particle size 20-63 µm, phù hợp với Laser Powder Bed Fusion khi application yêu cầu khả năng rải lớp ổn định, feature nhỏ và chất lượng bề mặt tốt.
Vinnotek là nhà phân phối độc quyền Nikon SLM Solutions tại Việt Nam, cung cấp Ti6Al4V ELI 20-63 µm cho các doanh nghiệp cần kết hợp mechanical strength, lightweighting, corrosion resistance và độ chính xác cao trong cùng một vật liệu titanium.
2. Thành Phần Hóa Học
Theo tiêu chuẩn ASTM F3001, thành phần hóa học của Ti6Al4V ELI được kiểm soát như sau:
| Nguyên tố | Tỷ lệ (% khối lượng) |
| Titan (Ti) | Nền |
| Nhôm (Al) | 5,50 – 6,50 |
| Vanadi (V) | 3,50 – 4,50 |
| Sắt (Fe) | Tối đa 0,25 |
| Oxy (O) | Tối đa 0,13 |
| Carbon (C) | Tối đa 0,08 |
| Nitơ (N) | Tối đa 0,05 |
| Hydro (H) | Tối đa 0,012 |
Điểm quan trọng của Grade 23 không chỉ nằm ở tỷ lệ aluminum và vanadium mà còn ở việc kiểm soát chặt các nguyên tố interstitial.
Đặc biệt, hàm lượng oxygen thấp hơn giúp vật liệu duy trì ductility và toughness tốt hơn, phù hợp với những application mà khả năng chống nứt và chịu tải lâu dài quan trọng không kém tensile strength.
Đặc tính bột:
- Dải kích thước hạt: 20-63 µm
- Mật độ khối: ≈ 4,43 g/cm³
- Hình dạng hạt: dạng cầu (spherical)
Morphology dạng cầu hỗ trợ powder flow tốt và khả năng rải lớp đồng đều trong quá trình Laser Powder Bed Fusion.
Dải 20-63 µm cũng phù hợp với những application ưu tiên fine feature, dimensional accuracy và surface quality hơn so với các phiên bản powder có particle size lớn hơn.
3. Cơ Tính Sau In
Dưới đây là dữ liệu cơ tính theo bộ thông số NXG PRIME, một trong những bộ parameter cân bằng giữa mechanical performance và productivity trên NXG XII 600 / NXG 600E.
| Chỉ số | Chưa nhiệt luyện – Vertical | Đã ủ nhiệt 800°C – Vertical |
| Độ bền kéo Rm (MPa) | 1.215 | 1.025 |
| Giới hạn chảy Rp0.2 (MPa) | 1.095 | 955 |
| Độ giãn dài A (%) | 7 | 15 |
| Độ cứng Vickers HV10 | 357 | 316 |
| Mật độ tương đối tối thiểu | 99,9% | — |
Ở trạng thái chưa nhiệt luyện, Ti6Al4V ELI đạt độ bền kéo 1.215 MPa và giới hạn chảy 1.095 MPa, đồng thời đạt mật độ tương đối tối thiểu 99,9%.
Sau quá trình ủ nhiệt ở 800°C, độ bền kéo giảm xuống 1.025 MPa nhưng độ giãn dài tăng từ 7% lên 15%.
Sự thay đổi này cho thấy heat treatment có thể được sử dụng để điều chỉnh sự cân bằng giữa strength và ductility theo yêu cầu của từng component.
Với structural part cần độ bền cao, trạng thái và parameter có thể được lựa chọn theo một hướng khác với implant hoặc component cần khả năng chịu biến dạng tốt hơn.
📄 Tải Material Data Sheet (PDF) – Ti6Al4V ELI Nikon SLM Solutions
Ghi chú: Vinnotek cung cấp đầy đủ bộ thông số in tối ưu riêng cho từng dòng máy Nikon SLM Solutions như SLM®280 2.0, SLM®280 PS, SLM®500, NXG XII 600 và NXG 600E ở các cấp Precision, Prime và Productivity/Productivity+. Cơ tính thay đổi theo parameter, hướng in và trạng thái nhiệt luyện; bảng số liệu chi tiết được thể hiện trong Material Data Sheet chính hãng.
4. Đặc Tính Nổi Bật
- Tỷ lệ độ bền/trọng lượng cao: phù hợp với lightweight structural component cần khả năng chịu tải lớn.
- Cơ tính cao: độ bền kéo có thể đạt trên 1.200 MPa theo bộ NXG PRIME ở trạng thái chưa nhiệt luyện.
- Độ dẻo và toughness tốt nhờ cấp ELI: hàm lượng interstitial được kiểm soát chặt giúp giảm nguy cơ brittle failure so với các grade có hàm lượng tạp chất cao hơn.
- Mật độ chi tiết cao: đạt tối thiểu 99,9% theo dữ liệu NXG PRIME.
- Khả năng chống ăn mòn tốt: phù hợp với nhiều môi trường công nghiệp, hàng hải và y tế.
- Đáp ứng ASTM F136: phù hợp với những application y tế cần sử dụng Ti6Al4V ELI theo tiêu chuẩn tương ứng.
- Dải hạt 20-63 µm: phù hợp với chi tiết cần fine feature, độ chính xác và chất lượng bề mặt cao.
Điểm mạnh của Ti6Al4V ELI 20-63 µm nằm ở khả năng kết hợp mechanical performance cao với ductility và độ tinh khiết được kiểm soát chặt.
Đây cũng là khác biệt quan trọng giữa phiên bản Grade 23 và Ti6Al4V Grade 5 trong những application có yêu cầu nghiêm ngặt về độ tin cậy vật liệu.
5. Ứng Dụng Thực Tế
Hàng không vũ trụ: Ti6Al4V ELI phù hợp với structural component, bracket, các chi tiết chịu tải và những bộ phận cần tối ưu tỷ lệ strength-to-weight.
Với Additive Manufacturing, kỹ sư còn có thể kết hợp vật liệu với topology optimization hoặc lattice structure để giảm thêm trọng lượng mà không phải đơn giản hóa geometry theo giới hạn của machining truyền thống.
Y tế: đây là một trong những nhóm application quan trọng nhất của Ti6Al4V ELI.
Vật liệu đáp ứng ASTM F136 và có sự cân bằng giữa strength, ductility, corrosion resistance và khả năng tương thích với các yêu cầu vật liệu implant.
Laser Powder Bed Fusion còn cho phép tạo các geometry phức tạp và porous structure phục vụ những thiết kế implant mà phương pháp sản xuất truyền thống khó thực hiện.
Ô tô: Ti6Al4V ELI phù hợp với component hiệu năng cao, motorsport và những chi tiết cần giảm trọng lượng nhưng vẫn duy trì khả năng chịu tải.
Vật liệu đặc biệt có giá trị với các part mà mức tiết kiệm khối lượng đủ lớn để bù lại chi phí titanium cao hơn aluminum hoặc steel.
Năng lượng: khả năng chống ăn mòn và mechanical strength tốt giúp vật liệu phù hợp với những component làm việc trong môi trường khắc nghiệt hoặc có yêu cầu cao về độ tin cậy.
6. Máy In 3D Tương Thích
Bột Ti6Al4V ELI 20-63 µm có bộ thông số in được phát triển cho nhiều máy in 3D kim loại Nikon SLM Solutions mà Vinnotek cung cấp tại Việt Nam, bao gồm:
SLM 500
Dải platform này cho phép Ti6Al4V ELI được triển khai từ R&D và application development đến production quy mô công nghiệp.
SLM 125 phù hợp với các chi tiết nhỏ và nhu cầu nghiên cứu, SLM 280 mang lại sự cân bằng giữa build volume và năng suất, trong khi NXG Series hướng đến production throughput cao hơn.
Việc có nhiều bộ parameter như Precision, Prime và Productivity/Productivity+ cũng cho phép doanh nghiệp cân bằng giữa mechanical property, surface requirement và build rate theo từng application.
→ Xem toàn bộ dòng máy in 3D kim loại Nikon SLM Solutions
7. Vì Sao Chọn Mua Tại Vinnotek
Nhà phân phối độc quyền chính hãng tại Việt Nam
Vinnotek là đối tác phân phối độc quyền Nikon SLM Solutions tại Việt Nam, đồng thời đại diện cho nhiều thương hiệu Additive Manufacturing công nghiệp như Raise3D, BigRep, UnionTech, Meltio, Titomic và Incus.
Các lô Ti6Al4V ELI do Vinnotek cung cấp có nguồn gốc rõ ràng, đi kèm chứng chỉ chất lượng, Material Data Sheet và tài liệu kỹ thuật từ nhà sản xuất.
Với titanium Grade 23, việc kiểm soát particle size, oxygen content, powder handling và atmosphere đặc biệt quan trọng vì các yếu tố này có thể ảnh hưởng trực tiếp đến cơ tính và độ ổn định của chi tiết sau in.
Hỗ trợ kỹ thuật đi kèm thông số in thực tế
Ti6Al4V ELI có nhiều bộ parameter khác nhau trên từng platform Nikon SLM Solutions.
Vinnotek hỗ trợ khách hàng lựa chọn giữa Precision, Prime và Productivity dựa trên yêu cầu cụ thể của part thay vì mặc định sử dụng một bộ thông số cho mọi application.
Ví dụ, một aerospace structural part ưu tiên tensile strength và fatigue performance sẽ có yêu cầu khác với một component y tế cần sự cân bằng tốt hơn giữa strength và ductility.
Việc lựa chọn đúng parameter ngay từ đầu giúp giảm thời gian trial-and-error và tạo cơ sở tốt hơn cho process validation.
Đội ngũ kỹ sư làm chủ toàn bộ quy trình
Đội ngũ kỹ sư Vinnotek được đào tạo trực tiếp từ Nikon SLM Solutions và hỗ trợ khách hàng xuyên suốt từ lựa chọn powder, vận hành máy đến post-processing.
Với Ti6Al4V ELI, các bước như heat treatment, HIP, support removal, machining và kiểm tra mật độ đều có thể ảnh hưởng đến mechanical performance cuối cùng.
Vinnotek vì vậy tiếp cận theo toàn bộ workflow powder → printing → heat treatment/HIP → finishing → finished part, thay vì chỉ cung cấp bột titanium riêng lẻ.
Chế độ bảo hành và bảo trì định kỳ
Khi triển khai thiết bị và vật liệu đồng bộ thông qua Vinnotek, khách hàng được hỗ trợ kỹ thuật trong quá trình vận hành, kiểm tra hệ thống định kỳ, cập nhật firmware/phần mềm và xử lý các vấn đề liên quan đến thiết bị.
Với titanium production, kiểm soát atmosphere, hệ thống recoating và machine condition ổn định là những yếu tố quan trọng để duy trì repeatability giữa nhiều build.
Hệ sinh thái hỗ trợ mở rộng – METAMAN
Khách hàng Vinnotek còn có thể tham gia METAMAN – hệ sinh thái kết nối cộng đồng Additive Manufacturing tại Việt Nam.
Thông qua METAMAN, doanh nghiệp có thể cập nhật vật liệu và công nghệ mới, trao đổi application, kết nối chuyên gia kỹ thuật và tìm kiếm các đối tác trong chuỗi cung ứng Additive Manufacturing.
Liên hệ Vinnotek để nhận báo giá bột Titan Ti6Al4V ELI 20-63 µm và tư vấn bộ thông số phù hợp với ứng dụng cụ thể !



Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.