Nikon SLM® 280 2.0 – Máy In 3D Kim Loại SLM Single/Twin Laser

THÔNG SỐ KỸ THUẬT

Công nghệ SLM — Selective Laser Melting
Khổ in 280×280×365mm
Laser 1×700W (Single) hoặc 2×700W (Twin)
Tốc độ in Lên đến 173 cm³/h (Twin)
Độ dày lớp in 20–75 µm
Đổi vật liệu Dưới 2 giờ
Vật liệu Ti, CoCr, Inox, Hợp kim Ni, Nhôm
Nguồn gốc Nikon SLM Solutions — Đức
Tư Vấn Về Sản Phẩm Này


    1. Giới thiệu chung về máy in 3D kim loại SLM 280 2.0

    Trải nghiệm tương lai của sản xuất bồi đắp kim loại cùng máy in 3D kim loại SLM 280 2.0, hệ thống in 3D kim loại tiên tiến kết hợp kỹ thuật chính xác và công nghệ hiện đại để mang lại hiệu suất và độ tin cậy vượt trội. 

    Từ nguyên mẫu thử nghiệm đến sản xuất hàng loạt, máy in 3D kim loại SLM 280 2.0 cung cấp giải pháp tùy chỉnh cho các ngành công nghiệp muốn tối ưu hóa quy trình sản xuất, nâng cao năng suất và thúc đẩy đổi mới sáng tạo. 

    Máy in 3D kim loại SLM 280 2.0

    2. Các tính năng nổi bật

    Máy in 3D kim loại SLM 280 2.0 được trang bị nhiều tính năng nổi bật giúp nâng cao hiệu quả sản xuất, đảm bảo chất lượng chi tiết và tối ưu hóa quá trình vận hành. 

    Những cải tiến này không chỉ tăng năng suất và mở rộng khả năng sản xuất, mà còn đảm bảo an toàn, chất lượng vật liệu và linh hoạt trong lựa chọn các loại vật liệu, mang lại giải pháp toàn diện cho các ứng dụng công nghiệp hiện đại.

    2.1. Mở rộng sản xuất hiệu quả

    Được thiết kế đặc biệt để đáp ứng nhu cầu sản xuất chi tiết kim loại từ trung bình đến cao cũng như nguyên mẫu nhanh, máy in 3D kim loại SLM 280 2.0 cung cấp một giải pháp có khả năng mở rộng linh hoạt. 

    Hệ thống cho phép doanh nghiệp tăng quy mô sản xuất một cách hiệu quả, đáp ứng nhu cầu ngày càng cao của thị trường mà không làm ảnh hưởng đến chất lượng hay tốc độ hoàn thiện chi tiết, từ đó tối ưu hóa năng lực sản xuất tổng thể.

    Mở rộng sản xuất hiệu quả
    Tăng tốc năng suất

    2.2. Tăng tốc năng suất

    Máy in 3D kim loại SLM 280 2.0 được trang bị hệ thống đa laser tiên tiến, giúp đạt tốc độ in nhanh hơn tới 80% so với các cấu hình đơn laser thông thường.

    Cùng với công nghệ phủ bột hai chiều độc quyền, bột mới được trải đều một cách tối ưu, rút ngắn thời gian sản xuất và nâng cao hiệu quả mỗi chu trình in. 

    Nhờ vậy, doanh nghiệp có thể tối đa hóa năng suất mà vẫn duy trì độ chính xác và chất lượng tuyệt đối của từng chi tiết kim loại.

    2.3. An toàn & chất lượng bột in

    An toàn của người vận hành và chất lượng bột in luôn được ưu tiên hàng đầu.

    Máy được trang bị PSM Powder Sieve, kết hợp với chai tràn bột và công nghệ phủ bột hai chiều, giúp giảm thiểu tiếp xúc trực tiếp với bột mịn. 

    Đồng thời, môi trường khí trơ bên trong buồng in bảo vệ bột khỏi ô nhiễm, đảm bảo quy trình sản xuất an toàn, ổn định và đáng tin cậy trong suốt quá trình vận hành.

    An toàn & chất lượng bột in
    Linh hoạt vật liệu & đảm bảo chất lượng

    2.4. Linh hoạt vật liệu & đảm bảo chất lượng

    Với hệ thống Powder Sieving Machine (PSM), máy in 3D kim loại SLM 280 2.0 cho phép thay đổi vật liệu nhanh chóng và dễ dàng, nhờ vào bộ kit thay bột và sàng thủ công. 

    Điều này giúp doanh nghiệp đáp ứng linh hoạt nhiều loại vật liệu khác nhau, từ titanium, nhôm, cobalt đến thép và hợp kim đặc biệt, mà vẫn duy trì tiêu chuẩn an toàn và chất lượng cao nhất, tạo nên lợi thế vượt trội trong sản xuất các chi tiết công nghiệp phức tạp.

    >>> Xem thêm: Các sản phẩm máy in 3D công nghiệp mang lại LỢI NHUẬN TỐT NHẤT

    3. Lợi ích vượt trội

    Máy in 3D kim loại SLM 280 2.0 không chỉ là một giải pháp in 3D kim loại tiên tiến mà còn giúp tối ưu hóa toàn bộ quy trình sản xuất, từ nguyên mẫu đến sản xuất hàng loạt. Với thiết kế đa laser, công nghệ phủ bột hai chiều độc quyền và hệ thống xử lý bột an toàn, máy mang đến năng suất cao, độ chính xác vượt trội, linh hoạt vật liệu và chi phí tối ưu. 

    Lợi ích Mô tả
    Mở rộng sản xuất Lý tưởng cho sản xuất chi tiết kim loại trung bình đến cao và nguyên mẫu, cung cấp giải pháp mở rộng linh hoạt để đáp ứng nhu cầu tăng trưởng.
    Tăng tốc năng suất Hệ thống đa laser đạt tốc độ in nhanh hơn tới 80% so với cấu hình đơn laser, kết hợp công nghệ phủ bột hai chiều giúp rút ngắn thời gian sản xuất.
    An toàn & chất lượng bột PSM powder sieve bảo vệ người vận hành và duy trì chất lượng bột trong môi trường khí trơ, giảm tiếp xúc trực tiếp với bột mịn.
    Quy trình sản xuất hiệu quả Công nghệ phủ bột hai chiều giúp trải bột mới hiệu quả mà không cần trở về vị trí “home”, tiết kiệm thời gian sản xuất.
    Linh hoạt vật liệu & đảm bảo chất lượng Kết hợp với Powder Sieving Machine (PSM), cho phép thay đổi vật liệu nhanh, đảm bảo an toàn và chất lượng cao.
    Ứng dụng đa dạng Hỗ trợ nhiều kích thước và hình dạng chi tiết, đáp ứng nhu cầu từ nguyên mẫu đến sản phẩm hoàn thiện.
    Độ chính xác cao Công nghệ laser chính xác và hệ thống quản lý nhiệt tiên tiến đảm bảo chi tiết có độ chính xác và bề mặt vượt trội.
    Tích hợp liền mạch Dễ dàng tích hợp vào dây chuyền sản xuất hiện có, tương thích với phần mềm tiên tiến và giao diện trực quan.
    Hiệu quả chi phí & giảm lãng phí Kiểm soát laser và xử lý bột hiệu quả giúp giảm lãng phí vật liệu, giảm chi phí và tác động môi trường.
    Hiệu suất đáng tin cậy Cấu trúc chắc chắn và kiểm soát chất lượng nghiêm ngặt đảm bảo hoạt động liên tục, ổn định, mang lại yên tâm cho người vận hành.

    4. Ứng dụng của máy in 3D kim loại SLM 280 2.0

    Máy in 3D kim loại SLM 280 2.0 đã chứng minh hiệu quả trong nhiều lĩnh vực công nghiệp nhờ khả năng in các chi tiết kim loại phức tạp với độ chính xác cao và tính nhất quán vượt trội. 

    Các ứng dụng tiêu biểu trải dài từ ngành ô tô và nghiên cứu với các linh kiện cơ khí hiệu suất cao, đến hàng không và vũ trụ với chi tiết động cơ và hợp kim chuyên dụng, cũng như ngành năng lượng và khuôn mẫu – dụng cụ nơi mà độ bền, khả năng chịu nhiệt và chính xác chi tiết là yêu cầu thiết yếu.

    Những thành công này minh chứng rằng máy in 3D kim loại SLM 280 2.0 không chỉ là giải pháp in 3D tiên tiến mà còn là công cụ tối ưu hóa quy trình sản xuất, đáp ứng đa dạng nhu cầu kỹ thuật trong nhiều ngành công nghiệp khác nhau.

    4.1. Ngành ô tô & Nghiên cứu (Automotive & Research)

    Trong lĩnh vực ô tô và nghiên cứu, công nghệ in 3D kim loại đang mở ra những hướng đi mới, giúp giải quyết các thách thức về thiết kế phức tạp, tối ưu trọng lượng và nâng cao hiệu suất. 

    Từ việc cải tiến các chi tiết an toàn quan trọng đến phát triển giải pháp cho xe điện hiệu suất cao, các ứng dụng thực tiễn cho thấy tiềm năng to lớn của sản xuất bồi đắp trong việc định hình tương lai ngành công nghiệp ô tô.

    4.1.1 In chi tiết bản lề nắp capo

    Hệ thống bản lề nắp capo động cơ đóng vai trò quan trọng trong việc bảo vệ người đi bộ, nhưng thiết kế phức tạp và trọng lượng cao của chúng tạo ra nhiều thách thức trong sản xuất. 

    Các phương pháp truyền thống như dập, đúc hay rèn chỉ thực sự hiệu quả về chi phí cho sản xuất quy mô lớn, khiến các lô sản xuất nhỏ từ 80 đến 30.000 chi tiết trở nên không khả thi về mặt kinh tế. 

    Hơn nữa, không gian lắp ráp hạn chế trong các xe thể thao khiến việc sử dụng các phương pháp gia công tấm kim loại thông thường trở nên khó khăn, thường dẫn đến bản lề nặng, tăng trọng lượng tổng thể của xe.

    Để vượt qua những hạn chế này, EDAG, voestalpine Additive Manufacturing và simufact engineering đã hợp tác tối ưu hóa bản lề nắp capo bằng công nghệ sản xuất bồi đắp (Additive Manufacturing – AM). 

    Nhóm nghiên cứu tập trung vào việc giảm trọng lượng đáng kể, nâng cao tích hợp chức năng và cải thiện hiệu quả chi phí. Nhờ khả năng linh hoạt trong thiết kế của công nghệ AM, đội ngũ đã phát triển một giải pháp hiệu quả và sáng tạo, vượt trội hơn hẳn so với các phương pháp sản xuất truyền thống.

    Những cải tiến nổi bật:

    • Tiết kiệm trọng lượng đáng kể: Bản lề nhẹ hơn 52% so với bản lề tấm kim loại truyền thống.
    • Tối ưu hiệu quả: Giảm đáng kể vật liệu sử dụng và các bước gia công sau in.
    • Thiết kế gọn nhẹ: Phù hợp với không gian lắp ráp hạn chế trong xe thể thao và các phương tiện hiệu suất cao.

    Thành công của dự án minh chứng tiềm năng của công nghệ in 3D kim loại trong việc cách mạng hóa thiết kế các chi tiết xe, cung cấp cho các nhà sản xuất ô tô một công cụ mạnh mẽ để đáp ứng các tiêu chuẩn an toàn nghiêm ngặt, đồng thời giảm trọng lượng và chi phí sản xuất.

    In chi tiết bản lề nắp capo

    >>> Tham khảo: Các dòng máy in 3D kim loại đang được QUAN TÂM nhất tại Vinnotek

    4.1.2 Giải pháp làm mát động cơ điện trong xe đua

    Đội đua Lions Racing Team, nổi tiếng với những thiết kế xe điện tiên tiến, đã nâng tầm công nghệ của mình bằng việc phát triển giải pháp làm mát tối ưu cho động cơ điện của mẫu xe đua LR17.

    Trước đây, vỏ động cơ bằng nhựa của đội gặp hạn chế về khả năng tản nhiệt và độ bền cấu trúc. Để khắc phục, đội chuyển sang sử dụng vỏ động cơ bằng nhôm, nhằm cải thiện quản lý nhiệt, giảm trọng lượng chi tiết và tăng cường độ bền cho các kết nối dẫn ống làm mát.

    Quá trình này đòi hỏi hợp tác chặt chẽ với các kỹ sư để tối ưu hóa thiết kế, đảm bảo vừa hiệu suất cao vừa khả năng sản xuất bằng in 3D kim loại. Nhờ công nghệ của máy in 3D kim loại SLM 280 2.0, vỏ động cơ nhôm mới không chỉ bền hơn mà còn nâng cao hiệu quả làm mát tổng thể của xe.

    Lợi ích nổi bật:

    • Tăng khả năng làm mát: Cải thiện thêm 250–500 watt công suất làm mát, giúp hiệu suất tổng thể tăng 7%.
    • Độ bền vượt trội: Kết nối ống chắc chắn hơn, tường vỏ mỏng hơn nhưng vẫn đảm bảo độ cứng, nhờ cơ tính ưu việt của nhôm.
    • Tối ưu cho đua xe: Hệ thống làm mát kết hợp nước và dòng khí, giữ động cơ vận hành ở hiệu suất cao nhất.
    Giải pháp làm mát động cơ điện trong xe đua

    4.2. Hàng không & Vũ trụ (Aerospace & Space)

    Trong lĩnh vực hàng không và vũ trụ, yêu cầu về độ bền, khả năng chịu nhiệt và tối ưu trọng lượng luôn ở mức khắt khe nhất. Công nghệ in 3D kim loại đã trở thành công cụ chiến lược, giúp rút ngắn thời gian sản xuất, giảm chi phí và mở ra những thiết kế mà phương pháp truyền thống khó có thể hiện thực hóa. 

    Các nghiên cứu và ứng dụng tiên phong dưới đây cho thấy rõ tiềm năng của công nghệ này trong việc định hình thế hệ động cơ và linh kiện hàng không – vũ trụ mới.

    4.2.1 Tối ưu hóa sản xuất động cơ tên lửa bằng công nghệ in 3D kim loại.

    Sản xuất các chi tiết động cơ tên lửa đòi hỏi vật liệu chịu được nhiệt độ và áp lực cực cao, đồng thời vẫn giữ trọng lượng nhẹ. Các phương pháp truyền thống để chế tạo những chi tiết phức tạp như buồng đốt thường tốn kém và mất nhiều thời gian, có thể kéo dài đến sáu tháng cho một sản phẩm hoàn chỉnh.

    CellCore hợp tác cùng Nikon SLM Solutions đã cách mạng hóa quy trình sản xuất động cơ tên lửa bằng việc ứng dụng công nghệ SLM. Các ống dẫn làm mát được tích hợp trực tiếp vào thành buồng đốt, cho phép in toàn bộ buồng đốt và đầu phun trong một lần in duy nhất. Quy trình sản xuất này hoàn tất chỉ trong chưa đầy năm ngày, rút ngắn đáng kể thời gian sản xuất đồng thời tối ưu hóa chức năng của động cơ.

    Những cải tiến chính bao gồm:

    • Thiết kế làm mát tiên tiến: Ống dẫn tích hợp, được tạo ra qua công nghệ chọn lọc laser (SLM), mang lại khả năng quản lý nhiệt và ổn định cấu trúc vượt trội so với các ống dẫn truyền thống.
    • Hiệu suất nâng cao: Thiết kế nguyên khối kết hợp nhiều chi tiết thành một, giảm trọng lượng và hạn chế gia công hậu kỳ, giúp tiết kiệm chi phí đáng kể.
    • Chất lượng vật liệu xuất sắc: Buồng đốt được chế tạo từ IN718, hợp kim siêu nickel nổi tiếng với độ bền tuyệt vời ở nhiệt độ cao. Công nghệ in 3D giúp gia công vật liệu khó này dễ dàng hơn, giảm hao mòn công cụ và chi phí sản xuất.

    Với công nghệ SLM của Nikon, CellCore đã nâng cao hiệu quả, tối ưu chi phí và cải thiện hiệu suất cho các chi tiết động cơ tên lửa. Đột phá này mở ra cơ hội để các công ty hàng không vũ trụ đổi mới nhanh chóng và giữ vị thế cạnh tranh trên thị trường.

    4.2.2 Ứng dụng hợp kim GrCop 42 cho thế hệ động cơ mới trong hàng không & không gian.

    Tại trung tâm của công nghệ động cơ tên lửa tiên tiến, hợp kim đồng-nhôm-nibbi GRCop-42 đóng vai trò then chốt trong việc tối ưu hóa hiệu suất động cơ. Phát triển bởi NASA trong nhóm hợp kim GRCop, vật liệu này nổi bật với khả năng tản nhiệt nhanh, trở thành yếu tố không thể thiếu trong ngành công nghiệp vũ trụ đầy khắt khe.

    Với máy in 3D kim loại SLM 280 2.0 Twin 700W và các tham số vật liệu được tối ưu hóa kỹ lưỡng, hiện thực hóa sản xuất các chi tiết GRCop-42 bằng in 3D kim loại, mở ra bước tiến mới cho ngành hàng không và vũ trụ. 

    Quá trình này không chỉ thể hiện khả năng của máy in 3D mà còn minh chứng cho sự kết hợp giữa công nghệ tiên phong và ứng dụng thực tiễn, tạo tiền đề cho tương lai sản xuất các chi tiết vũ trụ chính xác và đáng tin cậy.

    Trong nghiên cứu ứng dụng này, có thể thấy rõ:

    • Phát triển tham số tiên tiến: Nikon SLM Solutions đã tối ưu hóa tham số in cho GRCop-42, đảm bảo chi tiết động cơ tên lửa đạt độ dẫn nhiệt và độ bền cao.
    • Hợp tác đột phá: Sự kết hợp với NASA cho thấy công nghệ SLM® đóng góp trực tiếp vào việc sản xuất các linh kiện hàng không chất lượng cao.
    • Đột phá công nghệ: Sử dụng máy in 3D kim loại SLM 280 2.0 Twin 700W, các thành tựu về độ chính xác, khả năng mở rộng và hiệu suất sản xuất các chi tiết vũ trụ được nâng lên tầm cao mới.

    Kết quả là, GRCop-42 kết hợp với công nghệ máy in 3D kim loại SLM 280 2.0 đã và đang định hình lại cách thức sản xuất chi tiết cho ngành hàng không vũ trụ, mở ra cơ hội cho các thiết kế động cơ tiên tiến và hiệu quả hơn.

    Ứng dụng hợp kim GrCop 42 cho thế hệ động cơ mới trong hàng không & không gian.

    4.3. Năng lượng (Energy)

    Cải tiến thiết kế cánh bơm cho ngành năng lượng & hàng hải: 

    Sự hợp tác chiến lược giữa Eureka, Nikon SLM Solutions và Interspectral đã mở ra một chương mới cho công nghệ in 3D kim loại, chứng minh sức mạnh của hợp tác trong việc vượt qua giới hạn công nghệ. 

    Nhờ khả năng độc đáo của sản xuất bồi đắp (Additive Manufacturing – AM), tối ưu hóa hình học cánh bơm để đạt hiệu suất và lưu lượng tối đa, giảm hiện tượng xâm thực, tăng khả năng chống mài mòn, đồng thời đơn giản hóa quy trình sản xuất và tạo điều kiện cho việc tùy biến thiết kế theo nhu cầu riêng.

    Kết quả là những cánh bơm kim loại được sản xuất bằng công nghệ AM vượt trội hơn hẳn so với thiết kế truyền thống, không chỉ về hiệu suất và độ tin cậy mà còn về chi phí vận hành.

    Lợi ích nổi bật:

    • Hiệu suất nâng cao: Cánh bơm đạt lưu lượng, áp lực và hiệu quả thủy lực tối ưu nhờ thiết kế AM.
    • Thiết kế sáng tạo: Hình học tối ưu, giảm xâm thực, tăng khả năng chống mài mòn, đồng thời khai thác được những giải pháp thiết kế mà phương pháp truyền thống không thể thực hiện.
    • Quy trình sản xuất hiệu quả: Giảm thời gian sản xuất, chi phí và nhu cầu dụng cụ phức tạp nhờ khả năng in trực tiếp các chi tiết phức tạp.
    • Linh hoạt vật liệu: Khả năng sử dụng đa dạng hợp kim và vật liệu cao cấp, phù hợp cho từng ứng dụng cánh bơm cụ thể.
    Cải tiến thiết kế cánh bơm cho ngành năng lượng & hàng hải

    4.4. Khuôn mẫu & Dụng cụ (Tooling)

    Trong lĩnh vực khuôn mẫu và dụng cụ, công nghệ in 3D kim loại mang lại lợi thế vượt trội khi cho phép tạo ra các kênh làm mát phức tạp, thiết kế tự do và tối ưu hiệu suất sản xuất. 

    Những ứng dụng điển hình dưới đây cho thấy cách các doanh nghiệp đã tận dụng công nghệ này để cải thiện chất lượng sản phẩm, rút ngắn chu kỳ và giảm chi phí đáng kể.

    4.4.1 Phương pháp làm mát nhanh và hiệu quả hơn cho khuôn ép nhựa

    Omni Mold Ltd. từng gặp phải vấn đề nghiêm trọng với một trong các lõi khuôn ép: hệ thống làm mát không hiệu quả. Khuôn cũ với các kênh làm mát xoắn ốc truyền thống dẫn đến làm mát không đều, hình thành các điểm nóng và gây biến dạng cho sản phẩm.

    Nhờ đầu tư vào máy in 3D kim loại SLM 280 2.0, Omni Mold đã thiết kế lại các kênh làm mát trong lõi khuôn, tận dụng khả năng in 3D kim loại để tạo ra các kênh làm mát phức tạp, đồng dạng với bề mặt chi tiết, tập trung vào các vùng điểm nóng. 

    Kết quả là hiệu quả làm mát được cải thiện đáng kể, giúp làm mát đồng đều, nâng cao chất lượng sản phẩm, giảm biến dạng và rút ngắn thời gian chu kỳ.

    Lợi ích nổi bật:

    • Giảm 88,75% thời gian in: Từ 120 giờ xuống chỉ còn 19,5 giờ nhờ phương pháp in kết hợp.
    • Giảm 44% thời gian chu kỳ ép: Từ 45 giây xuống còn 25 giây.
    • Thiết kế tự do chưa từng có: Nhờ công nghệ Free Float độc quyền của Nikon SLM Solutions, Omni Mold có thể tạo ra các kênh làm mát phức tạp mà trước đây không thể sản xuất bằng phương pháp truyền thống.

    Hệ thống máy in 3D kim loại SLM 280 2.0 với đa laser mạnh mẽ và xử lý bột khép kín đã giúp Omni Mold đáp ứng yêu cầu khách hàng với thời gian giao hàng nhanh hơn, chi phí giảm và cải tiến đáng kể hiệu quả sản xuất.

    Phương pháp làm mát nhanh và hiệu quả hơn cho khuôn ép nhựa

    4.4.2 Đường hầm thổi khí sản xuất bằng công nghệ in 3D kim loại

    Tại Burgmaier, quá trình đo kiểm các chi tiết gia công thường gặp gián đoạn do sự tồn dư của phoi và dầu, dẫn đến trung bình khoảng năm lần dừng máy mỗi ca. Để giải quyết vấn đề này, Burgmaier đã kết hợp kinh nghiệm gia công truyền thống với công nghệ in 3D kim loại SLM® của Nikon, tạo ra hệ thống blow-out tunnel sản xuất bằng phương pháp additively manufactured.

    Với việc ứng dụng máy in 3D kim loại SLM 280 2.0, đội ngũ kỹ thuật đã thiết kế lại đường hầm thổi khí với các ống dẫn tròn, tiết diện khác nhau và các góc xả biến đổi, cho phép sản xuất đồng thời sáu biến thể của tunnel trong cùng một lần chạy, tối ưu hóa quá trình thử nghiệm. 

    Sản phẩm được chế tạo từ vật liệu AlSi10Mg nhẹ, giúp làm sạch các chi tiết hiệu quả và triệt để hơn, đồng thời giảm trọng lượng và tiếng ồn vận hành.

    • Không gián đoạn sản xuất: Phoi và dầu được loại bỏ hoàn toàn, loại bỏ hoàn toàn các lần dừng máy.
    • Tăng năng suất: Tỷ lệ sử dụng máy tăng 7%, nâng cao hiệu quả tổng thể.
    • Tiết kiệm chi phí: Burgmaier đạt được mức tiết kiệm hàng năm lên đến năm con số cao.
    • Giảm tiếng ồn: Thiết kế mới giúp giảm mức độ ồn khi vận hành.
    Đường hầm thổi khí sản xuất bằng công nghệ in 3D kim loại

    4.4.3 ABB giảm thời gian làm mát và chu trình sản xuất nhờ tối ưu hóa thiết kế bằng công nghệ in 3D kim loại

    ABB, tập đoàn hàng đầu thế giới trong lĩnh vực công nghệ năng lượng và tự động hóa, với trụ sở tại Zurich, Thụy Sĩ, hiện có 145.000 nhân viên và hoạt động tại gần 100 quốc gia. Công nghệ Selective Laser Melting (SLM) là một bước tiến vượt trội trong sản xuất bồi đắp kim loại, cho phép tạo ra các chi tiết phức tạp với kênh làm mát tinh vi mà phương pháp sản xuất truyền thống khó đạt được.

    Trong nghiên cứu điển hình này, ABB OY, Drives and Controls, đã ứng dụng SLM để tối ưu hóa khuôn cho các chi tiết grommet dây cáp. Thiết kế được tối ưu với các kênh làm mát đồng dạng (conformal cooling channels) đã giúp giảm đáng kể thời gian chu trình sản xuất, đồng thời nâng cao chất lượng sản phẩm và độ đồng đều của từng chi tiết.

    Lợi ích chính:

    • Tăng hiệu suất: Rút ngắn thời gian chu trình, nâng cao năng suất sản xuất.
    • Chất lượng vượt trội: Chi tiết đồng đều hơn, giảm khuyết tật sản phẩm.
    • Tiết kiệm chi phí: Giảm chi phí sản xuất nhờ quy trình tối ưu.
    • Đổi mới công nghệ: Ứng dụng công nghệ in 3D kim loại tiên tiến để tạo lợi thế cạnh tranh.

    Thành công nhờ hệ thống Nikon SLM Solutions:
    Việc ABB đạt được hiệu quả cao trong ứng dụng SLM là nhờ khả năng vượt trội của các hệ thống Nikon SLM Solutions, bao gồm xử lý laser chính xác, linh hoạt vật liệu, vận hành ổn định và phần mềm tiên tiến.

     Những ưu điểm này giúp ABB triển khai các giải pháp sản xuất bồi đắp kim loại với chất lượng và hiệu quả cao, mở ra tiềm năng đổi mới và tối ưu hóa quy trình sản xuất trong nhiều ngành công nghiệp.

    ABB giảm thời gian làm mát và chu trình sản xuất nhờ tối ưu hóa thiết kế bằng công nghệ in 3D kim loại

    >>> Có thể bạn sẽ quan tâm: Các sản phẩm máy in 3D SLM BÁN CHẠY NHẤT tại Vinnotek

    5. Vật liệu in

    Máy in 3D kim loại SLM 280 2.0 tương thích với nhiều vật liệu hiệu suất cao, từ titan, nhôm, coban, niken đến thép và đồng. Khả năng này giúp tối ưu thiết kế, giảm trọng lượng chi tiết, nâng cao độ bền và chống ăn mòn, đáp ứng yêu cầu khắt khe trong hàng không, ô tô, y tế, năng lượng và khuôn mẫu.

    Ti6Al4V ELI (Grade 23) 

    • Là phiên bản tinh khiết cao của hợp kim titan Ti6Al4V (Grade 5) – loại titan phổ biến nhất thế giới. Với độ bền cao, trọng lượng nhẹ và khả năng chống ăn mòn tốt, vật liệu này phù hợp cho các ứng dụng cần hiệu suất vượt trội và độ tin cậy cao. 
    • Hợp kim có khả năng chống ăn mòn, độ bền riêng cao, chịu mỏi và va đập tốt, cùng tính dẻo dai, giúp tăng tuổi thọ sản phẩm và hạn chế nứt vỡ. Ti6Al4V ELI được ứng dụng rộng rãi trong hàng không, ô tô và y tế 
    Ứng dụng làm kẹp phanh

    Titanium Ti (Grade 2) 

    • Là titan tinh khiết thương mại với độ tương thích sinh học cao, khả năng chống ăn mòn vượt trội và tính dẻo tốt.
    • Vật liệu này kết hợp trọng lượng nhẹ và độ bền vừa phải, phù hợp cho các ứng dụng yêu cầu tính ổn định và độ tin cậy. 
    • Ti (Grade 2) được ứng dụng rộng rãi trong y tế (implant, dụng cụ y tế), hàng không (chi tiết nhẹ, chống ăn mòn), năng lượng và hóa chất (thiết bị môi trường khắc nghiệt), cũng như bộ trao đổi nhiệt, nhờ khả năng vận hành hiệu quả và tuổi thọ cao.

    5.2  Nhôm (Aluminium) 

    Cung cấp dải hợp kim nhôm đa dạng, được tối ưu hóa cho công nghệ in 3D kim loại. Những hợp kim này mang đặc tính cơ học vượt trội, trọng lượng nhẹ và khả năng dẫn nhiệt tốt, phù hợp cho nhiều ứng dụng trong hàng không, ô tô, năng lượng và điện tử.

    Với các vật liệu nhôm của Nikon SLM, doanh nghiệp có thể tối ưu hóa hiệu suất, giảm trọng lượng chi tiết và mở rộng khả năng ứng dụng của sản xuất bồi đắp trong nhiều lĩnh vực công nghiệp.

    AlSi10Mg 

    • Là hợp kim nhôm phổ biến trong sản xuất bồi đắp, phù hợp cho cả chi tiết chức năng và nguyên mẫu. 
    • Hợp kim này kết hợp độ bền cơ học ổn định, trọng lượng nhẹ, khả năng chống ăn mòn, dẫn điện tốt, độ dẻo cao và dẫn nhiệt xuất sắc, đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật cao.
    • AlSi10Mg được ứng dụng rộng rãi trong hàng không, ô tô, kỹ thuật, bộ trao đổi nhiệt.
    bánh xe cho xe thám hiểm Mặt Trăng.

    AlSi7Mg0.6 

    • Là hợp kim nhôm hiệu suất cao, kết hợp khả năng dẫn nhiệt vượt trội, chống ăn mòn và chịu biến dạng cơ học.
    • Dễ gia công, tương thích cao với công nghệ SLM, hợp kim này đảm bảo chất lượng in ổn định và tuổi thọ chi tiết lâu dài. 
    • AlSi7Mg0.6 được ứng dụng trong hàng không, ô tô, bộ trao đổi nhiệt, nghiên cứu và sản xuất nguyên mẫu, tối ưu hóa hiệu suất và giảm trọng lượng chi tiết.

    F357 

    • Là hợp kim nhôm hiệu suất cao với hàm lượng silicon giảm 7%, nâng cao tính cơ học và vẫn giữ khả năng hàn vượt trội.
    • Không chứa beryllium và tương thích với AlSi7Mg0.6, F357 được ứng dụng rộng rãi trong hàng không, ô tô, bộ trao đổi nhiệt, nghiên cứu và nguyên mẫu. 
    • Với khả năng dẫn điện tốt, chống ăn mòn, chịu ứng suất và dẫn nhiệt xuất sắc, F357 giúp tối ưu thiết kế, nâng cao hiệu quả sản xuất và mở rộng ứng dụng công nghệ với máy in 3D SLM 280 2.0

    Aheadd® CP1 

    • Là hợp kim nhôm hiệu suất cao, kết hợp trọng lượng nhẹ, độ bền vừa phải, dẻo dai, khả năng chống ăn mòn, dẫn nhiệt tốt và ổn định nhiệt, với bề mặt chất lượng cao và khả năng anod hóa.
    • Những đặc tính này giúp vật liệu phù hợp cho chi tiết kết cấu, hệ thống quản lý nhiệt và ứng dụng trong hàng không, quốc phòng, ô tô/thể thao cơ giới và hàng hải.

    Scalmalloy 

    • Là hợp kim nhôm hiệu suất cao, kết hợp trọng lượng nhẹ, độ bền cao và độ dẻo tốt, một sự kết hợp mà không phải tất cả hợp kim nhôm đều đạt được. 
    • Với khả năng chống ăn mòn và khả năng anod hóa hoặc xử lý bề mặt khác, Scalmalloy được sử dụng rộng rãi cho chi tiết kết cấu và các bộ phận kỹ thuật trong nhiều môi trường khắc nghiệt như hàng không, quốc phòng, ô tô/thể thao cơ giới và hàng hải.

    A2024-RAM2C 

    • Là hợp kim nhôm cường độ cao, kết hợp độ dẻo tốt và khả năng chống mài mòn nhờ bổ sung gốm. 
    • Vật liệu này thích hợp cho các chi tiết kết cấu hoạt động ở nhiệt độ cao, chẳng hạn như linh kiện động cơ, và có thể gia nhiệt xử lý để đạt hiệu suất tối ưu. A2024-RAM2C được ứng dụng rộng rãi trong hàng không, ô tô và thể thao cơ giới.

    5.3  Cobalt

    SLM MediDent® 

    • Là hợp kim coban, crôm, molypden và tungsten chuyên dụng cho ngành nha khoa. Vật liệu này lý tưởng để sản xuất implant và phục hình nha khoa tương thích sinh học, đồng thời được chứng nhận CE về chất lượng và an toàn. 
    • SLM MediDent® có khả năng chống ăn mòn cao và tương thích sinh học, phù hợp cho cả ứng dụng nha khoa và y tế.

    CoCr28Mo6 F75 

    • Là hợp kim coban, crôm và molypden với khả năng ứng dụng đa dạng. Nhờ khả năng chống ăn mòn xuất sắc và tương thích sinh học, vật liệu này được sử dụng trong sản xuất các chi tiết yêu cầu cao trong hàng không và y tế. 
    • CoCr28Mo6 F75 đặc biệt phù hợp cho các chi tiết hoạt động ở nhiệt độ cao, chẳng hạn như cánh tuabin và động cơ phản lực, nhờ khả năng chống mỏi nhiệt và oxy hóa, đồng thời đảm bảo độ bền và an toàn trong môi trường khắc nghiệt.

    5.4  Đồng (Copper)

    • CuNi2SiCr là hợp kim đồng có thể gia nhiệt cứng hóa, giữ độ cứng cao ngay cả ở nhiệt độ cao, đồng thời duy trì khả năng dẫn điện và dẫn nhiệt, lý tưởng cho sản xuất dụng cụ, tiếp điểm điện và van.
    Bộ trao đổi nhiệt

    CuCr1Zr 

    • Là hợp kim đồng với hàm lượng hợp kim thấp nhất, mang lại sự cân bằng tuyệt vời giữa đặc tính cơ học và dẫn điện. 
    • Sau xử lý nhiệt, hợp kim này đạt độ dẫn điện lên tới 92% IACS với độ bền kéo tối đa khoảng 300 MPa, trong khi crôm và zirconium giúp duy trì độ bền và cứng cao ở nhiệt độ cao, lý tưởng cho động cơ tên lửa. CuCr1Zr phù hợp cho các ứng dụng trong hàng không, không gian và kỹ thuật điện.

    5.5 Niken (Nickel) 

    IN718 

    • Là hợp kim nicken-crôm có thể gia cứng kết tủa, nổi bật với độ bền kéo, chống mỏi, chống creep và chịu phá hủy ở nhiệt độ lên tới 700 °C.
    • Hợp kim này lý tưởng cho sản xuất chi tiết động cơ máy bay, tuabin khí và các ứng dụng nhiệt độ cao khác, nhờ độ bền cơ học cao, dẻo dai và khả năng chống oxy hóa tốt. 
    • IN718 được ứng dụng trong hàng không, năng lượng và các chi tiết tuabin
    Ứng dụng làm cánh quạt

    IN625 

    • Là hợp kim nicken có thể gia cứng kết tủa, hợp kim thêm crôm, molypden và niobi. Vật liệu này lý tưởng cho chi tiết động cơ máy bay với nhiệt độ hoạt động dưới 650 °C. 
    • IN625 nổi bật với độ bền cao, dẻo dai, khả năng chống creep xuất sắc dưới 700 °C và chống ăn mòn tốt, phù hợp cho các ứng dụng trong hàng không, năng lượng, công nghiệp hóa chất và chi tiết tuabin.

    HX 

    • Là hợp kim nicken giàu crôm, molypden và sắt, được thiết kế cho các ứng dụng nhiệt độ cao trong môi trường ăn mòn. 
    • Vật liệu nổi bật với độ bền cao, dẻo dai, khả năng chống oxy hóa xuất sắc và độ bền creep cao đến 850 °C, phù hợp cho các ứng dụng trong hàng không, năng lượng, công nghiệp hóa chất và các chi tiết tuabin.

    K-500 

    • Là hợp kim nicken–đồng được gia cứng kết tủa, phù hợp cho các môi trường khắc nghiệt đòi hỏi khả năng chống ăn mòn xuất sắc và độ bền cao ở nhiệt độ cao. 
    • Vật liệu nổi bật với độ dẻo tốt, khả năng gia cứng theo thời gian, sức bền nhiệt cao và chống ăn mòn lỗ (pitting) hiệu quả, ứng dụng trong hàng không, công nghiệp dầu khí, hóa chất và ngoài khơi.

    Haynes® 282® 

    • Là hợp kim nicken hiệu suất cao, được thiết kế cho các ứng dụng kết cấu nhiệt độ cao.
    • Vật liệu này nổi bật với ổn định nhiệt tuyệt vời, khả năng chống creep xuất sắc và độ bền cao nhờ gia cường gamma prime, lý tưởng cho tuabin trong hàng không, khám phá không gian và ngành năng lượng.

    5.6 Thép (Steel)

    Stainless steel 316L 

    • Là thép austenitic chứa crôm cao, dễ gia công trên các máy in 3D kim loại của SLM.
    • Vật liệu này nổi bật với khả năng chống ăn mòn xuất sắc, độ bền cao ở nhiệt độ nâng cao và tính dẻo tốt, phù hợp cho các ứng dụng trong hàng không, ô tô, dụng cụ phẫu thuật, thực phẩm và công trình ngoài khơi.
    Ứng dụng làm ống VTT

    15-5PH 

    • Là thép không gỉ martensitic có thể gia cứng kết tủa, dễ gia công trên các máy in 3D kim loại của SLM. 
    • Hợp kim này phù hợp cho các ứng dụng đòi hỏi độ bền và độ cứng cao kết hợp với khả năng chống ăn mòn vừa phải.
    • 15-5PH là phiên bản không ferrite của 17-4PH, được sử dụng rộng rãi trong hàng không, y tế, hóa dầu, giấy và cơ khí kim loại.

    17-4PH 

    • Là thép không gỉ martensitic có thể gia cứng kết tủa, phù hợp cho các ứng dụng đòi hỏi độ bền và độ cứng cao cùng với khả năng chống ăn mòn vừa phải. 
    • Hợp kim này được ứng dụng rộng rãi trong hàng không, y tế, hóa dầu, ngành giấy và cơ khí kim loại.

    1.2709 

    • Là thép maraging giàu niken với một phần molypden, phù hợp cho các ứng dụng khuôn mẫu và hiệu suất cao đòi hỏi độ bền và độ dẻo dai cao. 
    • Hợp kim này nổi bật với gia cứng martensitic, độ dẻo dai cao, độ bền kéo lớn và duy trì tính chất tốt đến khoảng 400 °C, ứng dụng trong khuôn ép nhựa, chi tiết cơ khí, ô tô và hàng không.

    H13 (1.2344) 

    • Là thép martensitic chứa crôm, lý tưởng cho các ứng dụng khuôn mẫu và dụng cụ đòi hỏi độ bền và dẻo dai cao. 
    • Hợp kim này nổi bật với độ bền kéo cao, khả năng chống ăn mòn vừa phải và kháng nứt do mỏi nhiệt, được sử dụng trong khuôn ép nhựa và sản xuất dụng cụ.

    Fe-alloy Invar 36® 

    • Là thép chứa niken cao, nổi bật với hệ số giãn nở nhiệt rất thấp dưới nhiệt độ Curie 280 °C. 
    • Vật liệu này lý tưởng cho các chi tiết đòi hỏi ổn định kích thước cao trên dải nhiệt độ rộng.
    • Đồng thời có tính chất cơ học xuất sắc ở nhiệt độ cực thấp và khả năng chống mỏi tốt ở nhiệt độ thấp, ứng dụng trong hàng không, van động cơ và thiết bị đo chính xác.

    1.4828 

    • Là thép không gỉ austenitic với đặc tính nổi bật: độ bền cao và chống oxi hóa (scale-resistant) ở nhiệt độ lên tới 1000 °C. 
    • Vật liệu này lý tưởng cho các chi tiết chịu tải cao và nhiệt độ cao trong lò nung, máy móc và ứng dụng ô tô.

    6. Mua máy in 3D kim loại SLM 280 2.0 tại Vinnotek

    Là nhà phân phối chính thức của Nikon SLM tại Việt Nam, Vinnotek mang đến máy in 3D kim loại SLM 280 2.0 chất lượng cao cùng giải pháp toàn diện, bao gồm tư vấn kỹ thuật, triển khai – vận hành, đào tạo chuyên sâu và hỗ trợ lâu dài. 

    Doanh nghiệp nhờ đó có thể tiếp cận trực tiếp công nghệ in 3D tiên tiến, đạt năng suất tối ưu và duy trì chất lượng sản phẩm ổn định.

    Lựa chọn Vinnotek đồng nghĩa với việc khách hàng sở hữu công nghệ độc quyền cùng năng lực sản xuất vượt trội, cho phép chế tạo các chi tiết phức tạp với độ chính xác cao, tạo lợi thế cạnh tranh bền vững.

    Bên cạnh việc cung cấp thiết bị, Vinnotek còn đồng hành cùng doanh nghiệp trong toàn bộ hành trình sản xuất – từ tư vấn thiết kế, triển khai quy trình, đào tạo vận hành đến hỗ trợ kỹ thuật chuyên sâu – giúp tiết kiệm thời gian, giảm rủi ro và đảm bảo thành công cho mọi dự án.

    Vinnotek - đối tác phân phối đáng tin cậy
    Vinnotek- chuyên phân phối sản phẩm in 3D

    Khách hàng còn được tận dụng đội ngũ chuyên gia hàng đầu, được đào tạo quốc tế, nắm vững công nghệ in 3D và quy trình hậu kỳ, đồng thời tiếp cận các thương hiệu tiên phong như Nikon SLM Solutions, Materialise hay Hexagon. 

    Mô hình “chìa khóa trao tay” của Vinnotek cho phép doanh nghiệp làm chủ thiết bị ngay tại xưởng, từ vận hành máy, sử dụng phần mềm mô phỏng, tới quy trình hậu xử lý và bảo trì định kỳ, giảm phụ thuộc nhà cung cấp bên ngoài. 

    Bên cạnh đó, khách hàng có cơ hội mở rộng kiến thức và kết nối ngành thông qua METAMAN, diễn đàn in 3D lớn nhất Việt Nam do Vinnotek tổ chức, nơi cập nhật xu hướng công nghệ mới, gặp gỡ chuyên gia quốc tế và tìm kiếm đối tác chuỗi cung ứng, giúp gia tăng giá trị sau mua hàng.

    Với tầm nhìn dài hạn và cam kết đồng hành, Vinnotek khẳng định vị thế là cầu nối đưa công nghệ in 3D kim loại tiên tiến đến gần hơn với doanh nghiệp Việt Nam, góp phần thúc đẩy đổi mới sáng tạo và nâng cao năng lực cạnh tranh trên thị trường toàn cầu

    >> Mọi người có thể tham khảo: Các sản phẩm máy in 3D Nikon SLM khác tại đây:

    5/5 - (16 bình chọn)

    16 đánh giá cho Nikon SLM® 280 2.0 – Máy In 3D Kim Loại SLM Single/Twin Laser

    Chưa có đánh giá nào.

    Hãy là người đầu tiên nhận xét “Nikon SLM® 280 2.0 – Máy In 3D Kim Loại SLM Single/Twin Laser”