Vật liệu in 3D kim loại AM Tekna Titanium Alloy Ti-6Al-4V | Grade 5 & 23

Tư Vấn Về Sản Phẩm Này


    Vật liệu in 3D kim loại AM Tekna Titanium Alloy Ti-6Al-4V | Grade 5 & 23 là dòng bột titanium hiệu suất cao cho sản xuất bồi đắp kim loại. Thông qua Vinnotek, doanh nghiệp có thể tiếp cận vật liệu chính hãng với đặc tính ổn định, đáp ứng yêu cầu khắt khe của in 3D kim loại công nghiệp.

    1. Giới thiệu chung về vật liệu Titanium Ti-6Al-4V trong in 3D kim loại

    vật liệu Titanium Ti-6Al-4V trong in 3D kim loại là dòng bột hợp kim titanium Ti-6Al-4V được Tekna phát triển chuyên biệt cho các ứng dụng công nghiệp đòi hỏi hiệu suất cao.

    Nhờ công nghệ sản xuất bột tiên tiến, bột Ti64 dạng cầu của Tekna sở hữu độ tinh khiết, độ đồng đều và khả năng tương thích vượt trội với các công nghệ in 3D kim loại, giúp nâng cao độ ổn định quá trình, chất lượng chi tiết và hiệu quả sản xuất trong những môi trường làm việc khắt khe.

    vật liệu Titanium Ti-6Al-4V trong in 3D kim loại là dòng bột hợp kim titanium Ti-6Al-4V được Tekna phát triển chuyên biệt cho các ứng dụng công nghiệp đòi hỏi hiệu suất cao.

    2. Đặc điểm vật liệu chính

    Bột hợp kim Titanium Ti-6Al-4V của Tekna được thiết kế với các đặc tính vật liệu cốt lõi, nhằm đảm bảo độ ổn định cao trong quá trình in 3D kim loại và chất lượng chi tiết thành phẩm đồng nhất. Mỗi đặc tính đều đóng vai trò quan trọng trong việc nâng cao hiệu suất gia công và độ tin cậy của sản phẩm cuối.

    Độ cầu hóa cao: Bột titanium có hình dạng hạt cầu với độ cầu hóa rất cao, giúp dòng chảy bột ổn định, rải bột đồng đều và tăng độ lặp lại trong quá trình in 3D, từ đó cải thiện chất lượng bề mặt và cơ tính của chi tiết.

    Hàm lượng oxy thấp: Hàm lượng oxy được kiểm soát chặt chẽ nhằm hạn chế quá trình oxy hóa, giúp duy trì đầy đủ các tính chất vốn có của hợp kim titanium và đảm bảo độ ổn định cơ học sau in.

    Mật độ cao: Mật độ biểu kiến và mật độ nén cao hỗ trợ tạo ra các chi tiết có độ đặc chắc tốt, góp phần nâng cao cơ tính và độ bền của sản phẩm in 3D.

    Kích thước hạt được kiểm soát: Kích thước hạt bột được kiểm soát chính xác giúp quá trình in 3D diễn ra ổn định, đảm bảo hiệu suất dự đoán được và chất lượng đồng nhất cho các chi tiết hoàn thiện.

    Chính sách B2B:

    • Để nhận bảng báo giá sỉ cho các đơn hàng Vật liệu in 3D số lượng lớn, hãy liên hệ ngay Vinnotek.
    • Bột kim loại plasma hình cầu độ tinh khiết cao của Vật liệu in 3D Tekna đảm bảo dòng chảy vật liệu cực kỳ ổn định.

    3. Các dải kích thước hạt bột 

    Để đáp ứng đa dạng yêu cầu công nghệ và thiết bị trong in 3D kim loại, bột hợp kim Titanium Ti-6Al-4V (Ti64) của Tekna được cung cấp với nhiều dải kích thước hạt khác nhau. Việc lựa chọn đúng size fraction giúp tối ưu khả năng rải bột, độ ổn định quá trình in và chất lượng cơ tính của chi tiết thành phẩm.

    • Ti64 -25 / 5 µm: Dải hạt siêu mịn, phù hợp cho các ứng dụng đòi hỏi độ chính xác cao, bề mặt mịn và chi tiết có cấu trúc phức tạp trong in 3D kim loại.
    • Ti64 -45 / 15 µm: Dải kích thước hạt phổ biến cho công nghệ in 3D kim loại, cân bằng tốt giữa khả năng chảy bột, độ phân giải chi tiết và hiệu suất in.
    • Ti64 -53 / 20 µm: Thích hợp cho các hệ thống in yêu cầu lớp bột dày hơn, giúp nâng cao năng suất in trong khi vẫn đảm bảo chất lượng chi tiết ổn định.
    • Ti64 -105 / 45 µm: Dải hạt lớn hơn, phù hợp cho các ứng dụng cần tốc độ in cao, chi tiết kích thước lớn hoặc các công nghệ tạo hình kim loại khác ngoài in 3D.
    • Ti64 -250 / 90 µm: Dải kích thước hạt thô, được sử dụng cho các ứng dụng đặc thù như Metal Injection Moulding hoặc các quy trình sản xuất kim loại yêu cầu bột có độ chảy cao và khả năng nạp liệu tốt.

    4. Ti64-25/5 – Titanium Alloy Powder Ti-6Al-4V -25µm +5µm

    Ti64-25/5 là bột hợp kim Titanium Ti-6Al-4V có dải kích thước hạt mịn từ +5 đến -25 µm, được thiết kế cho các ứng dụng công nghiệp khắt khe đòi hỏi độ chính xác cao và tính ổn định vật liệu.

    Nhờ quy trình plasma atomization độc quyền, vật liệu đạt độ tinh khiết cao, hình dạng hạt cầu đồng đều và khả năng chảy vượt trội, đáp ứng hiệu quả các yêu cầu trong in 3D kim loại và ép phun kim loại (MIM).

    Đặc điểm kỹ thuật nổi bật 

    • Phù hợp cho các ứng dụng công nghiệp có yêu cầu kỹ thuật cao
    • Bột được sản xuất bằng quy trình plasma atomization
    • Độ tinh khiết vật liệu cao
    • Khả năng chảy xuất sắc
    • Mật độ xếp hạt cao, hỗ trợ tạo chi tiết có cơ tính tốt

    Tiêu chuẩn vật liệu

    Sản phẩm đáp ứng các tiêu chuẩn ASTM dành cho hợp kim Titanium Ti-6Al-4V, bao gồm:

    • ASTM B348-13 Grade 5
    • ASTM F1472-14
    • ASTM F1580-12

    Quy trình plasma atomization: 

    Bột Ti64-25/5 được sản xuất bằng quy trình plasma atomization, cho phép tạo ra các hạt bột có độ cầu hóa rất cao và cấu trúc đồng nhất. Quy trình này giúp tối ưu mật độ đóng gói và cải thiện đặc tính chảy của bột, từ đó nâng cao độ ổn định trong quá trình gia công và chất lượng thành phẩm cuối cùng.

    Ứng dụng của bột Titanium Ti-6Al-4V Ti64-25/5

    Nhờ kích thước hạt mịn (-25 µm +5 µm), độ cầu hóa cao và độ tinh khiết vượt trội, bột Titanium Ti-6Al-4V Ti64-25/5 đặc biệt phù hợp cho các quy trình sản xuất yêu cầu độ chính xác cao, tính ổn định vật liệu và chất lượng cơ tính nghiêm ngặt.

    • In 3D kim loại (Additive Manufacturing)
      Được sử dụng rộng rãi trong các công nghệ như SLM, DMLS nhờ khả năng chảy bột tốt, mật độ đóng gói cao và phân bố kích thước hạt đồng đều, giúp tạo chi tiết có độ đặc chắc và độ bền cơ học cao.
    • Ép phun kim loại (Metal Injection Moulding – MIM)
      Kích thước hạt mịn giúp bột dễ trộn với chất kết dính, nâng cao độ chính xác hình học và chất lượng bề mặt của chi tiết sau thiêu kết.
    • Ngành hàng không – vũ trụ (Aerospace)
      Phù hợp sản xuất linh kiện nhẹ, chịu tải cao, yêu cầu nghiêm ngặt về độ tinh khiết, độ bền và độ tin cậy lâu dài.
    • Ngành y tế (Medical)
      Đáp ứng các tiêu chuẩn vật liệu cho thiết bị cấy ghép và dụng cụ y tế, nơi yêu cầu cao về độ tinh khiết, khả năng kiểm soát thành phần hóa học và tính tương thích sinh học.

    Thông số kỹ thuật

    Các thông số dưới đây phản ánh đặc tính điển hình của bột Titanium Alloy Ti-6Al-4V Ti64-25/5, bao gồm phân bố kích thước hạt, thành phần hóa học và mật độ vật liệu, được kiểm soát chặt chẽ để đáp ứng yêu cầu khắt khe trong các ứng dụng công nghiệp và sản xuất bồi đắp kim loại.

    Thông tin chung
    Thuộc tính Giá trị
    Tên vật liệu Titanium Alloy Powder Ti-6Al-4V -25µm +5µm
    Mã sản phẩm 34207
    Quy trình sản xuất Plasma Atomization
    Tiêu chuẩn ASTM B348-13 Grade 5; ASTM F1472-14; ASTM F1580-12
    Phân bố kích thước hạt
    Thông số Giá trị điển hình
    Hạt > 25 µm < 1% (tối đa 5%)
    Hạt < 25 µm > 99% (tối thiểu 95%)
    D10 (Laser scattering – Microtrac) > 8 µm (tối thiểu 5 µm)
    Thành phần hóa học
    Thành phần Hàm lượng
    Titanium (Ti) Cân bằng
    Nhôm (Al) 6.0 – 6.5%
    Vanadium (V) 3.5 – 4.5%
    Oxy (O) < 0.15%
    Nitơ (N) < 0.04%
    Hydro (H) < 0.012%
    Carbon (C) < 0.08%
    Sắt (Fe) < 0.25%
    Yttrium (Y) < 0.005%
    Mật độ bột
    Thông số Giá trị
    Mật độ gõ (Tap Density) > 2.7 g/cm³
    Mật độ biểu kiến (Apparent Density) > 2.2 g/cm³

    5. Ti64-53/20 – Titanium Alloy Powder Ti-6Al-4V -53µm +20µm

    Ti64-53/20 là bột hợp kim Titanium Ti-6Al-4V có dải kích thước hạt trung bình, được thiết kế để đáp ứng các yêu cầu khắt khe trong sản xuất công nghiệp. Nhờ hình dạng hạt cầu hóa cao và độ tinh khiết lớn, vật liệu này phù hợp cho các quy trình gia công kim loại tiên tiến, đặc biệt là in 3D kim loại và phun phủ nhiệt.

    Đặc điểm kỹ thuật nổi bật 

    • Phù hợp cho các ứng dụng công nghiệp có yêu cầu cao
    • Bột được sản xuất bằng công nghệ plasma atomization
    • Độ tinh khiết vật liệu cao
    • Khả năng chảy tốt, ổn định trong quá trình cấp bột
    • Mật độ xếp hạt cao, hỗ trợ tạo chi tiết có cơ tính tốt

     Tiêu chuẩn vật liệu

    Vật liệu Ti64-53/20 đáp ứng các tiêu chuẩn ASTM sau:

    • ASTM B348-13 – Grade 23
    • ASTM F136-13
    • ASTM F1472-14
    • ASTM F1580-12
    • ASTM F3001-14

    Quy trình plasma atomization

    Bột Ti64-53/20 được sản xuất bằng quy trình plasma atomization, tạo ra các hạt bột có hình dạng cầu hóa cao. Quy trình này giúp bột đạt được sự cân bằng giữa mật độ xếp hạt và tính chảy, đáp ứng yêu cầu ổn định vật liệu trong các quy trình Additive Manufacturing và Thermal Spray

     Ứng dụng

    Với dải kích thước hạt -53µm +20µm và đặc tính vật liệu ổn định, Ti64-53/20 phù hợp cho nhiều công nghệ gia công kim loại tiên tiến, nơi yêu cầu cao về độ đồng đều vật liệu và chất lượng bề mặt chi tiết.

    Các ứng dụng tiêu biểu

    • Additive Manufacturing (in 3D kim loại):  bột hợp kim Titanium Ti-6Al-4V Ti64-53/20 được sử dụng cho các quy trình in 3D kim loại yêu cầu độ ổn định cao của vật liệu. Dải kích thước hạt -53µm +20µm kết hợp với hình dạng hạt cầu hóa giúp bột chảy đều, phân bố lớp bột đồng nhất và hỗ trợ quá trình tạo hình chi tiết có chất lượng bề mặt và độ lặp lại ổn định.
    • Thermal Spray (phun phủ nhiệt): Ti64-53/20 đáp ứng tốt các yêu cầu về khả năng cấp bột và mật độ xếp hạt trong quá trình phun phủ. Kích thước hạt được kiểm soát giúp tạo lớp phủ đồng đều, trong khi độ tinh khiết cao của vật liệu góp phần duy trì tính ổn định của lớp phủ trong các ứng dụng công nghiệp.

    Thông số vật liệu tiêu biểu

    Các thông số dưới đây thể hiện đặc tính điển hình của bột Titanium Alloy Ti-6Al-4V Ti64-53/20, bao gồm phân bố kích thước hạt, thành phần hóa học và mật độ vật liệu, được kiểm soát nhằm đảm bảo tính ổn định và khả năng lặp lại trong sản xuất.

    Hạng mục Thông số / Giá trị
    Tên vật liệu Titanium Alloy Powder Ti-6Al-4V
    Mác vật liệu Ti64-53/20
    Khoảng kích thước hạt -53 µm / +20 µm
    Số mã sản phẩm (Product No.) 34131
    Phân bố kích thước hạt (Particle Size Distribution)
    Chỉ tiêu Giá trị điển hình Giới hạn
    Hạt > 53 µm < 2% Tối đa 5%
    Hạt trong dải -53 µm +20 µm > 90% Tối thiểu 85%
    Hạt < 20 µm > 5% Tối đa 10%
    D10 (tán xạ laser – Microtrac) > 25 µm Tối thiểu 20 µm
    Thành phần hóa học (Chemistry)
    Nguyên tố Hàm lượng
    Titanium (Ti) Cân bằng
    Nhôm (Al) 6.0 – 6.5 %
    Vanadium (V) 3.5 – 4.5 %
    Nitơ (N) < 0.04 %
    Hydro (H) < 0.012 %
    Carbon (C) < 0.08 %
    Sắt (Fe) < 0.25 %
    Yttrium (Y) < 0.005 %
    Oxy (O) < 0.10 %
    Mật độ bột (Density)
    Chỉ tiêu Giá trị
    Mật độ nén (Tap Density) > 2.7 g/cm³
    Mật độ biểu kiến (Apparent Density) > 2.2 g/cm³

    Có thể bạn quan tâm:

    6. Ti64-250/90 – Titanium Alloy Powder Ti-6Al-4V -250µm +90µm

    Ti64-250/90 là dòng bột hợp kim Titanium Ti-6Al-4V kích thước hạt thô, được sản xuất bằng công nghệ plasma atomization, tối ưu cho các quy trình ép đẳng tĩnh nóng (HIP) và ép đẳng tĩnh nguội (CIP). Với độ cầu hóa cao, độ tinh khiết lớn và mật độ nén tốt, vật liệu đáp ứng các yêu cầu khắt khe trong những ứng dụng công nghiệp nặng và các ngành kỹ thuật cao như hàng không – vũ trụ và y sinh.

     Đặc điểm kỹ thuật nổi bật 

    • Phù hợp cho các ứng dụng công nghiệp có yêu cầu kỹ thuật cao
    • Bột được sản xuất bằng quy trình plasma atomization
    • Độ tinh khiết vật liệu cao
    • Khả năng chảy bột tốt, hỗ trợ quá trình nạp khuôn và nén
    • Mật độ xếp hạt (packing density) cao, tối ưu cho ép đẳng tĩnh

    Tiêu chuẩn vật liệu áp dụng

    • ASTM B348-13 – Grade 23
    • ASTM F136-13
    • ASTM F1472-14
    • ASTM F1580-12
    • ASTM F3001-14

    Quy trình sản xuất – Plasma Atomization

    Bột Ti64-250/90 được sản xuất bằng quy trình plasma atomization độc quyền, trong đó hợp kim titanium được nung chảy và phun tách bằng plasma năng lượng cao để tạo ra các hạt bột có hình dạng cầu gần như hoàn hảo.
    Quy trình này giúp bột đạt được:

    • Độ cầu hóa cao
    • Phân bố kích thước hạt ổn định
    • Mật độ nén tốt
    • Tính đồng nhất cao giữa các lô sản xuất

    Nhờ đó, Ti64-250/90 trở thành vật liệu được ưu tiên trong các quy trình ép đẳng tĩnh yêu cầu độ đặc khối và tính lặp lại cao.

    Ứng dụng tiêu biểu

    Được thiết kế cho dải kích thước hạt lớn, Ti64-250/90 đặc biệt phù hợp với các công nghệ tạo hình và xử lý bột ở trạng thái nén:

    • Hot Isostatic Pressing (HIP): Bột Ti64-250/90 cho khả năng nén chặt cao trong môi trường nhiệt độ và áp suất cao, giúp tạo ra các chi tiết đặc khối với độ bền cơ học và độ đồng nhất cấu trúc cao.
    • Cold Isostatic Pressing (CIP):Trong ép đẳng tĩnh nguội, vật liệu duy trì khả năng chảy bột ổn định và mật độ nén tốt, hỗ trợ tạo phôi trước khi thiêu kết hoặc xử lý nhiệt.

    Thông số vật liệu tiêu biểu

    Để đánh giá chính xác khả năng tương thích của Ti64-250/90 với từng quy trình sản xuất cụ thể, các thông số vật liệu tiêu biểu dưới đây cung cấp thông tin chi tiết về phân bố kích thước hạt, thành phần hóa học và mật độ bột, dựa trên kết quả đo điển hình từ nhà sản xuất

    Thuộc tính Giá trị
    Tên vật liệu Titanium Alloy Powder Ti-6Al-4V -250µm +90µm
    Mã sản phẩm 34208
    Quy trình sản xuất Plasma Atomization (phun plasma)
    Tiêu chuẩn ASTM B348-13 Grade 23; ASTM F136-13; ASTM F1472-14; ASTM F1580-12; ASTM F3001-14
    Phân bố kích thước hạt
    Thông số Giá trị điển hình
    Hạt > 250 µm < 2% (tối đa 15%)
    Hạt -250 µm +90 µm > 96% (tối thiểu 80%)
    Hạt < 90 µm < 2% (tối đa 5%)
    Thành phần hóa học
    Thành phần Hàm lượng
    Titanium (Ti) Cân bằng
    Nhôm (Al) 6.0 – 6.5%
    Vanadium (V) 3.5 – 4.5%
    Oxy (O) < 0.10%
    Nitơ (N) < 0.04%
    Hydro (H) < 0.012%
    Carbon (C) < 0.08%
    Sắt (Fe) < 0.25%
    Yttrium (Y) < 0.005%
    Mật độ bột
    Thông số Giá trị
    Mật độ gõ (Tap Density) > 2.6 g/cm³
    Mật độ biểu kiến (Apparent Density) > 2.2 g/cm³

    7. Vinnotek phân phối Vật liệu in 3D kim loại AM Tekna Titanium Alloy Ti-6Al-4V | Grade 5 & 23

    Vinnotek là đơn vị phân phối vật liệu in 3D kim loại AM Tekna Titanium Alloy Ti-6Al-4V | Grade 5 & 23, đồng thời hỗ trợ khách hàng triển khai công nghệ in 3D kim loại một cách bài bản. 

    Các hội thảo METAMAN và workshop chuyên ngành do Vinnotek tổ chức tập trung chủ yếu vào hệ thống máy in 3D kim loại, từ cấu hình máy, nguyên lý vận hành, thiết lập thông số in cho đến tối ưu tương thích giữa máy in – bột kim loại – quy trình hậu xử lý. 

    Vinnotek là đơn vị chuyên cung cấp vật liệu in 3D kim loại nano AM chính hãng, trong đó có dòng Tekna Nickel Nanopowder chất lượng cao,

    Thông qua đó, doanh nghiệp có thể hiểu rõ hơn cách khai thác hiệu quả vật liệu Titanium Ti-6Al-4V trên từng dòng máy cụ thể, phục vụ tốt cho hoạt động nghiên cứu, thử nghiệm và sản xuất công nghiệp.

    Đánh Giá product

    Đánh giá

    Chưa có đánh giá nào.

    Hãy là người đầu tiên nhận xét “Vật liệu in 3D kim loại AM Tekna Titanium Alloy Ti-6Al-4V | Grade 5 & 23”