Máy In 3D FibreSeeker 3

THÔNG SỐ KỸ THUẬT

Thương hiệu Fibre Seek
Công nghệ in
FFF kết hợp CFC (Composite Fibre Coextrusion) — đầu phun kép
Khổ in
300×300×245mm
Tốc độ in tối đa
500mm/s (chế độ FFF)
Độ chính xác
±0,2mm, độ dày lớp tối thiểu 50µm
Đầu phun
FFF 0,4mm / CFC 0,7mm (tích hợp dao cắt sợi)
Nhiệt độ
Đầu in tối đa 350°C, buồng in gia nhiệt 65°C, bàn in 110°C
Vật liệu
PLA, PETG, PC, PA, PA-CF, PETG-F; sợi carbon liên tục X-CCF, X-CGF
Độ bền kéo
Lên đến 900 MPa với sợi carbon liên tục
Phù hợp
Chi tiết kết cấu nhẹ, chịu lực cao — UAV, robot, đồ gá, linh kiện cơ khí
Tư Vấn Về Sản Phẩm Này


    Trong bối cảnh sản xuất hiện đại đòi hỏi tốc độ, độ chính xác và vật liệu ngày càng cao, máy in 3D FibreSeeker 3 nổi lên như một giải pháp đột phá với công nghệ sợi liên tục CFC.

    Tại Việt Nam, Vinnotek mang đến thiết bị này như một bước tiến mới giúp doanh nghiệp tiếp cận công nghệ in 3D hiệu suất cao, tối ưu từ khâu tạo mẫu đến sản xuất thực tế với chi phí hợp lý và khả năng vận hành linh hoạt.

    1. Giới thiệu về máy in 3D FibreSeeker 3

    FibreSeeker 3 là dòng máy in 3D thế hệ mới được thiết kế hướng đến hiệu suất cao trong một thiết kế nhỏ gọn và tối ưu chi phí.

    Máy nổi bật với độ bền vật liệu lên đến 900MPa, cho phép tạo ra các chi tiết có độ cứng và khả năng chịu lực vượt trội. Với 3 chế độ in linh hoạt, tốc độ tối đa 500mm/s cùng không gian in lớn 300mm, FibreSeeker 3 đáp ứng tốt cả nhu cầu sản xuất mẫu nhanh lẫn ứng dụng kỹ thuật.

    Bên cạnh đó, hệ thống quy trình làm việc thông minh (Smarter Workflow) giúp đơn giản hóa thao tác vận hành, tăng hiệu suất sử dụng cho người dùng.

    Sự kết hợp giữa hiệu năng mạnh mẽ, thiết kế compact và mức giá hợp lý khiến FibreSeeker 3 trở thành lựa chọn tối ưu cho cả maker, studio thiết kế và doanh nghiệp sản xuất nhỏ đến vừa.

    2. Cách công nghệ CFC hoạt động

    Công nghệ Composite Fibre Coextrusion (CFC) là một công nghệ in 3D độc quyền, cho phép nhúng các sợi gia cường liên tục vào nhựa nhiệt dẻo đang nóng chảy trong quá trình đùn. 

    Khác với sợi cắt ngắn hoặc vật liệu có pha hạt độn, CFC sử dụng sợi có chiều dài liên tục và đặt chúng chính xác vào những khu vực chịu lực cần thiết. Nhờ đó, mỗi lớp in được gia cường có chủ đích, giúp chi tiết đạt độ bền cao hơn mà vẫn tối ưu trọng lượng và vật liệu sử dụng.

    2.1 Công nghệ in 3D hai đầu phun – CFC + FFF

    Với hệ thống hai đầu đùn (dual-extruder), một đầu chuyên đùn nhựa filament và một đầu dùng để đồng đùn sợi liên tục kết hợp với polymer, máy có khả năng sử dụng đồng thời đến ba loại vật liệu trong cùng một bản in. 

    Cấu trúc này cho phép tạo ra các chi tiết composite được gia cường chính xác, trong đó sợi liên tục được bố trí đúng vị trí chịu lực, giúp tăng độ bền, tối ưu trọng lượng và đảm bảo hiệu suất cơ học cao cho sản phẩm cuối cùng.

    2.2 Cấu trúc tối ưu của vật liệu composite

    Cấu trúc lattice infill của FibreSeeker 3 giúp tối ưu hóa thiết kế chi tiết bằng cách gia cường tại những khu vực chịu lực quan trọng, đồng thời giảm vật liệu ở những vùng không cần thiết. 

    Nhờ cách phân bổ thông minh này, sản phẩm vừa đạt độ bền cao, vừa giảm trọng lượng tổng thể. Điều này đặc biệt hiệu quả trong việc hấp thụ lực va đập, tăng độ bền sử dụng lâu dài và tối ưu chi phí vật liệu trong quá trình sản xuất

    3. Công nghệ sợi carbon liên tục của FibreSeek

    Sợi filament carbon do hãng tự phát triển mang lại hiệu suất và độ bền vượt trội, nhưng với chi phí chỉ bằng một phần nhỏ so với thị trường. 

    Vật liệu này được tối ưu cho các ứng dụng yêu cầu cao như hàng không, ô tô và sản xuất công nghiệp. Nhờ đặc tính nhẹ nhưng vẫn giữ được độ cứng và độ bền cao, nó giúp giảm trọng lượng chi tiết mà không làm giảm hiệu suất cơ học.

    Với hệ thống dual-extrusion, FibreSeeker 3 không chỉ tương thích với vật liệu sợi carbon mà còn hỗ trợ đa dạng nhiều loại vật liệu khác nhau.

    Người dùng có thể lựa chọn các vật liệu như PLA, PETG, PA, PACF, PC, ABS, sợi thủy tinh, sợi carbon và nhiều loại vật liệu kỹ thuật khác. Điều này giúp máy linh hoạt hơn trong nhiều ứng dụng, từ in mẫu thử đến sản xuất chi tiết có yêu cầu cơ tính cao.

    4. Độ bền kéo 900MPa

    Khi bạn cần các chi tiết có chức năng thực tế, không còn chỗ cho sự đánh đổi. FibreSeeker 3 đạt độ bền kéo lên đến 900MPa, cho phép tạo ra các linh kiện sử dụng trực tiếp có khả năng cạnh tranh với nhôm đạt chuẩn hàng không, nhưng với trọng lượng nhẹ hơn đáng kể. 

    Từ các đồ gá chịu tải cao đến những chi tiết giá đỡ quan trọng, các bản in giờ đây không chỉ dừng lại ở bàn làm việc mà đã sẵn sàng cho ứng dụng trong môi trường thực tế

    4.1 Tốc độ tối đa 500mm/s (đầu đùn FFF)

    Tốc độ in lên đến 500mm/s (đầu đùn FFF) giúp đẩy nhanh toàn bộ quy trình làm việc, rút ngắn đáng kể thời gian từ thiết kế đến sản phẩm hoàn thiện.

    Với hiệu suất nhanh hơn gấp 10 lần so với các tiêu chuẩn phổ biến trong ngành, FibreSeeker 3 cho phép tạo mẫu chức năng trong cùng ngày và hỗ trợ sản xuất theo lô theo nhu cầu một cách linh hoạt, hiệu quả.

    4.2 Khổ in lớn – 300 × 300 × 245mm 

    Với không gian in có kích thước lớn theo tiêu chuẩn công nghiệp, FibreSeeker 3 cho phép người dùng tạo ra các nguyên mẫu và chi tiết kết cấu kích thước lớn trong một lần in duy nhất.

    Điều này giúp loại bỏ nhu cầu chia nhỏ mô hình, giảm bước lắp ráp và đảm bảo tính liền mạch cũng như độ chính xác cao hơn cho sản phẩm cuối cùng.

    5. Một máy – Ba chế độ – Vô vàn khả năng sáng tạo

    FibreSeeker 3 được trang bị ba chế độ in riêng biệt, mỗi chế độ được nhận diện bằng hệ thống đèn màu khác nhau như xanh lá, cam và tím.

    Nhờ đó, người dùng có thể dễ dàng theo dõi trạng thái hoạt động của máy chỉ trong một cái nhìn, đảm bảo kiểm soát quá trình in một cách trực quan và chính xác.

    High Speed Mode: Ở chế độ này, đầu đùn FFF hoạt động độc lập, tập trung tối ưu tốc độ in mà vẫn đảm bảo độ chính xác cần thiết.

    Nhờ đó, máy có thể xử lý nhanh các tác vụ in 3D tiêu chuẩn, phù hợp cho nhu cầu tạo mẫu nhanh và các ứng dụng không yêu cầu gia cường vật liệu phức tạp.

    High Strength Mode: Ở chế độ này, hệ thống hai đầu đùn CFC + FFF hoạt động đồng thời, tạo ra “khung sườn sợi carbon” gia cường bên trong chi tiết in.

    Người dùng có thể tùy chỉnh tỷ lệ vật liệu để cân bằng giữa độ bền, trọng lượng và chi phí, giúp tối ưu hiệu suất cho từng ứng dụng cụ thể mà vẫn đảm bảo tính linh hoạt trong thiết kế.

    Hyper Strength Mode: Ở chế độ này, đầu đùn CFC hoạt động độc lập, tận dụng công nghệ tiên tiến để tạo ra các chi tiết có độ bền kéo lên đến 900MPa.

    Điều này cho phép sản xuất những linh kiện có khả năng chịu lực cực cao, đáp ứng các ứng dụng kỹ thuật khắt khe và môi trường làm việc đòi hỏi độ bền vượt trội.

    6. Lập kế hoạch đường sợi thông minh, vận hành dễ dàng 

    Phần mềm slicer tùy chỉnh phân tích phân bố tải trọng, đường đi sợi và mức sử dụng vật liệu của từng chi tiết, từ đó tạo ra đường chạy dao tối ưu nhằm đạt hiệu suất cao nhất với lượng vật liệu lãng phí tối thiểu. 

    Người dùng có thể xem trước bản in chi tiết, tùy chỉnh cấu trúc hỗ trợ bằng công cụ blocker và enforcer, đồng thời xác định vùng đặt sợi bằng công cụ Mask. Hệ thống cũng hỗ trợ tinh chỉnh thông số linh hoạt, xuất G-code định dạng mở và tương thích với nhiều định dạng file như STL, STEP, OBJ và nhiều định dạng phổ biến khác.

    7. In 3D dễ dàng tại nhà với máy in 3D FibreSeeker 3

    Để tối ưu trải nghiệm sử dụng và giúp người dùng dễ dàng vận hành trong môi trường thực tế, FibreSeeker 3 được trang bị hàng loạt công nghệ thông minh hỗ trợ giám sát, hiệu chỉnh và tự động hóa toàn bộ quá trình in, ngay cả khi sử dụng tại nhà hoặc không cần kỹ thuật chuyên sâu.

    7.1 Giám sát bằng camera AI

    Camera HD tích hợp giúp giám sát quá trình in liên tục theo thời gian thực, cho phép theo dõi từng giai đoạn vận hành một cách trực quan.

    Nhờ khả năng phát hiện lỗi thông minh, hệ thống có thể nhận diện sớm các sự cố trong quá trình in, giúp giảm thiểu rủi ro hỏng mẫu và nâng cao độ tin cậy trong sản xuất.

    7.2 Hiệu chỉnh rung động chủ động

    Các thuật toán hiệu chỉnh chuyển động theo thời gian thực giúp triệt tiêu các rung động tần số cao trong quá trình vận hành, đảm bảo độ chính xác kích thước lên đến ±0.05mm ngay cả khi in ở tốc độ 500mm/s.

    Nhờ đó, hệ thống vẫn duy trì chất lượng ổn định ở mức sản xuất công nghiệp, mang lại các chi tiết hoàn thiện có độ chính xác cao và độ tin cậy vượt trội.

    7.3 Màn hình cảm ứng thông minh 5 inch

    FibreSeeker 3 được trang bị màn hình cảm ứng màu 5 inch với độ phân giải HD, mang đến trải nghiệm điều khiển trực quan và dễ sử dụng. Người dùng có thể theo dõi toàn bộ thông số quan trọng như nhiệt độ, tốc độ và tiến trình in theo thời gian thực. 

    Bên cạnh đó, hệ thống cho phép lưu và tái sử dụng nhanh các thiết lập, đồng thời cập nhật firmware chỉ với một chạm, giúp quá trình in trở nên mượt mà, thông minh và đơn giản hơn

    7.4 Tự động cân bàn & hiệu chỉnh 

    Không cần các bước căn chỉnh thủ công phức tạp. Với hệ thống Auto-Levelling & Smart Calibration, máy tự động thiết lập và tối ưu các thông số chỉ trong vài giây trước khi in.

    Điều này giúp đảm bảo độ bám dính lớp in ổn định, các lớp in đồng đều và bề mặt hoàn thiện mịn màng ngay từ lần in đầu tiên.

    7.5 Cảm biến hết filament

    Với cảm biến hết filament, FibreSeeker 3 sẽ tự động tạm dừng quá trình in khi vật liệu sắp cạn.

    Người dùng có thể nạp lại filament và tiếp tục in ngay từ điểm dừng mà không làm gián đoạn hay ảnh hưởng đến chất lượng sản phẩm. Nhờ đó, mỗi bản in đều được hoàn thành chính xác theo thiết kế ban đầu.

    8. Giải pháp linh hoạt cho studio, maker và gia đình sáng tạo

    Dù là người đam mê sáng tạo tại nhà, kỹ thuật viên trong xưởng sản xuất hay startup đang phát triển sản phẩm mới, FibreSeeker 3 đều mang đến khả năng in 3D đạt chuẩn công nghiệp ngay trên bàn làm việc. Nhờ đó, người dùng có thể dễ dàng tạo ra các chi tiết chất lượng cao, sẵn sàng cho cả giai đoạn thử nghiệm lẫn ứng dụng thực tế.

    9. Xem chi tiết máy in 3D FibreSeeker 3 vận hành thực tế

    Trước khi tìm hiểu chi tiết về thông số kỹ thuật, hãy cùng xem FibreSeeker 3 vận hành trong thực tế. Những video dưới đây sẽ giúp bạn hình dung rõ hơn về khả năng in ấn, tốc độ, độ ổn định cũng như chất lượng thành phẩm mà máy có thể tạo ra trong nhiều chế độ hoạt động khác nhau. Từ đó, bạn sẽ thấy được cách FibreSeeker 3 biến các ý tưởng thiết kế thành sản phẩm hoàn chỉnh một cách nhanh chóng và chính xác trong môi trường làm việc thực tế.

    Đánh Giá product

    Đánh Giá product

    Đánh Giá product

    Đánh Giá product

    Đánh Giá product

    Đánh Giá product

    Đánh Giá product

    Đánh Giá product

    10. Thông số kỹ thuật của máy in 3D FibreSeeker 3

    Dưới đây là thông số kỹ thuật chi tiết của FibreSeeker 3, giúp bạn có cái nhìn tổng quan về thiết kế, hiệu suất in, hệ thống vận hành và khả năng vật liệu của máy. Đây là những dữ liệu quan trọng để đánh giá khả năng ứng dụng thực tế của thiết bị trong từng nhu cầu sản xuất và thiết kế khác nhau.

    1. Tổng quan thiết bị
    Hạng mục Thông số
    Công nghệ CFC (Composite Fiber Co-extrusion), FFF (Fused Filament Fabrication)
    Kích thước máy 615 × 595 × 540 mm
    Khối lượng 32 kg
    Thể tích in 300 × 300 × 245 mm
    Khung máy Nhựa và kính
    Độ chính xác in ±0.2 mm
    Độ dày lớp tối thiểu 50 µm
    2. Đầu in (Printhead)
    Hạng mục Thông số
    Hotend Kim loại toàn phần
    Vật liệu nozzle Thép tôi cứng
    Nhiệt độ tối đa nozzle FFF 350°C
    Nhiệt độ tối đa nozzle CFC 350°C
    Đường kính nozzle FFF 0.4 mm
    Đường kính nozzle CFC 0.7 mm
    Bộ cắt sợi Tích hợp sẵn
    Đường kính filament FFF 1.75 mm
    3. Buồng in (Chamber)
    Hạng mục Thông số
    Gia nhiệt buồng in Có hỗ trợ
    Nhiệt độ tối đa 65°C
    4. Bàn in (Heatbed)
    Hạng mục Thông số
    Loại bàn in Linh hoạt, nền chịu nhiệt cao
    Nhiệt độ tối đa 110°C
    Cân chỉnh bàn in Tự động hoàn toàn
    5. Vật liệu & lưu trữ
    Hạng mục Thông số
    Lưu trữ filament FFF Ngăn treo sau máy
    Lưu trữ sợi CFC Buồng tích hợp
    6. Tốc độ in
    Hạng mục Thông số
    Tốc độ tối đa FFF 500 mm/s
    Tốc độ tối đa CFC 20 cc/h
    7. Hệ thống làm mát
    Hạng mục Thông số
    Quạt làm mát chi tiết Điều khiển vòng kín
    Quạt hotend Điều khiển vòng kín
    Quạt mainboard Điều khiển vòng kín
    8. Vật liệu hỗ trợ
    Hạng mục Thông số
    Nhựa FFF PLA, PETG, PC, PA, PACF, PETGF
    Sợi CFC X-CF, X-CGF
    Độ bền kéo composite Lên đến 900 MPa
    9. Điện năng
    Hạng mục Thông số
    Điện áp 100-120V / 200-240V, 50/60Hz
    Công suất tối đa 1350W
    10. Điện tử & điều khiển
    Hạng mục Thông số
    Màn hình điều khiển Cảm ứng 5 inch
    Lưu trữ 32GB eMMC + USB
    Giao diện điều khiển Màn hình + ứng dụng PC
    11. Cảm biến
    Hạng mục Thông số
    Camera giám sát 1280×720 tích hợp
    Cảm biến đứt nhựa Có
    Cảm biến đứt sợi Có
    Cảm biến tắc sợi Có
    12. Phần mềm
    Hạng mục Thông số
    Slicer FibreSeek Aura (FFF + CFC)
    Hệ điều hành Windows, Mac
    Định dạng file STL, STP, 3MF

    11. Phụ kiện đi kèm với máy in 3D FibreSeeker 3

    Bên cạnh hiệu suất in mạnh mẽ và thiết kế tối ưu, FibreSeeker 3 còn được trang bị đầy đủ phụ kiện đi kèm nhằm hỗ trợ người dùng vận hành, bảo trì và sử dụng máy một cách thuận tiện ngay từ khi bắt đầu.

    STT Phụ kiện Mô tả
    1 Máy in 3D FibreSeeker 3 Thiết bị in 3D chính của bộ sản phẩm
    2 Sợi nhựa in (Plastic Filament) Vật liệu in cơ bản dùng cho máy
    3 Sợi nhựa CFC Vật liệu composite tăng độ bền cho sản phẩm in
    4 Sợi CCF 1K Sợi composite carbon cường lực cao
    5 Hướng dẫn khởi động nhanh Tài liệu hướng dẫn sử dụng ban đầu
    6 Mỡ bôi trơn (Grease) Dùng để bảo dưỡng và giảm ma sát cơ khí
    7 Keo dán Tăng độ bám của bản in lên bàn in
    8 Nhíp (Tweezers) Hỗ trợ gắp chi tiết nhỏ
    9 Dao cạo (Scraper) Dùng để lấy sản phẩm in ra khỏi bàn in
    10 Kìm cắt chéo Cắt sợi nhựa hoặc chi tiết thừa
    11 Bộ lục giác Dụng cụ tháo lắp và hiệu chỉnh máy
    12 Ống PTFE Ống dẫn sợi nhựa trong hệ thống in
    13 Bộ ốc vít Linh kiện dùng để lắp ráp máy
    14 Đầu phun FFF (Nozzle) Bộ phận phun nhựa khi in
    15 Mỡ silicone nhiệt Bôi trơn và chịu nhiệt cho linh kiện
    16 Cụm đầu đùn FFF (Hot End Assembly) Bộ phận gia nhiệt và đùn vật liệu
    17 Kim vệ sinh đầu phun Làm sạch đầu nozzle khi bị tắc

    12. Vinnotek phân phối chính hãng máy in 3D FibreSeeker 3 chính hãng tại Việt Nam

    Trong hành trình đưa công nghệ in 3D thế hệ mới đến gần hơn với doanh nghiệp Việt Nam, Vinnotek khẳng định vai trò là nhà phân phối thiết bị đồng thời là đối tác công nghệ đồng hành toàn diện trong quá trình triển khai và ứng dụng thực tế. 

    Với việc phân phối chính hãng FibreSeeker 3 tại Việt Nam, Vinnotek mang đến một giải pháp in 3D hiệu suất cao, hướng tới khả năng sản xuất linh hoạt, độ chính xác ổn định và phù hợp với nhiều lĩnh vực từ R&D, sản xuất mẫu đến ứng dụng công nghiệp.

    Vinnotek xây dựng hệ sinh thái hỗ trợ trọn gói bao gồm tư vấn giải pháp, triển khai ứng dụng, đào tạo vận hành và hỗ trợ kỹ thuật dài hạn. Điều này giúp doanh nghiệp nhanh chóng làm chủ công nghệ mới, tối ưu thời gian đưa sản phẩm ra thị trường và giảm thiểu rủi ro trong quá trình vận hành.

    Bên cạnh đó, với mạng lưới đối tác công nghệ quốc tế và đội ngũ kỹ sư được đào tạo chuyên sâu, Vinnotek luôn sẵn sàng thiết kế các giải pháp phù hợp theo từng bài toán sản xuất cụ thể, đảm bảo khai thác tối đa hiệu quả của hệ thống in 3D FibreSeeker 3 trong thực tế.

    Giá trị mà Vinnotek mang lại nằm ở thiết bị, dịch vụ kỹ thuật và vai trò kết nối hệ sinh thái công nghệ in 3D tại Việt Nam, giúp doanh nghiệp tiếp cận xu hướng sản xuất tiên tiến và nâng cao năng lực cạnh tranh một cách bền vững.

    Kết luận: Tổng kết lại, máy in 3D FibreSeeker 3 là giải pháp in sợi liên tục CFC toàn diện, kết hợp giữa độ bền 900MPa, tốc độ 500mm/s và khả năng vận hành thông minh cho sản xuất hiện đại. Với sự đồng hành và phân phối chính hãng từ Vinnotek, doanh nghiệp tại Việt Nam có thể dễ dàng tiếp cận công nghệ in 3D hiệu suất cao, tối ưu hóa quy trình từ thiết kế đến sản xuất thực tế một cách linh hoạt và hiệu quả.

    Đánh Giá product

    Đánh giá

    Chưa có đánh giá nào.

    Hãy là người đầu tiên nhận xét “Máy In 3D FibreSeeker 3”