Ngành kính mắt ngày càng chú trọng cá nhân hóa và tối ưu sản xuất, công nghệ in 3D đang mở ra nhiều hướng đi mới. Vinnotek sẽ cùng bạn tìm hiểu chi tiết công nghệ in 3D trong sản xuất mắt kính hiện nay và những ứng dụng thực tế nổi bật của công nghệ này.
1. Giới thiệu về sự xuất hiện của kính in 3D
Trong khoảng 5 năm trở lại đây, kính mắt in 3D đã có sự phát triển mạnh mẽ, từ các thương hiệu khởi nghiệp nhỏ đến những hãng lớn trong ngành. Nhờ tự do thiết kế, khả năng sản xuất lô nhỏ linh hoạt và lợi ích bền vững, công nghệ in 3D đang dần thay đổi cách ngành kính tiếp cận sản xuất.
Không chỉ phục vụ nhu cầu bảo hộ lao động hay hiệu năng sử dụng, kính in 3D còn mở ra nhiều hướng đi mới cho thời trang và cá nhân hóa. Đặc biệt, so với khung kính acetate truyền thống có thể cần tới hàng chục công đoạn lắp ráp, in 3D giúp tinh giản quy trình sản xuất đáng kể mà vẫn đảm bảo tính đồng nhất và chất lượng sản phẩm.

Tham khảo: Báo cáo phân tích tiềm năng và Ứng dụng của máy in 3D trong 5 năm tới.
2. Vì sao nên ứng dụng in 3D trong sản xuất kính mắt
Công nghệ in 3D đang dần trở thành xu hướng sản xuất mới trong ngành kính mắt, điều mà chúng ta có thể dễ dàng nhận thấy trong những năm gần đây. Dưới đây là những lý do Vinnotek cho rằng công nghệ này được các nhà sản xuất ứng dụng ngày càng rộng rãi, mời các bạn đọc cùng tìm hiểu chi tiết ở phần nội dung bên dưới.
2.1 Tính bền vững trong sản xuất
Sản xuất kính mắt theo phương pháp truyền thống thường phụ thuộc vào ép phun hoặc gia công cắt gọt, đòi hỏi chi phí đầu tư khuôn và thiết bị lớn, đồng thời phải sản xuất với số lượng cao để tối ưu chi phí.
Điều này không chỉ làm tăng rủi ro tồn kho mà còn gây lãng phí vật liệu, đặc biệt trong các quy trình cắt acetate. Công nghệ in 3D giúp loại bỏ nhu cầu đầu tư khuôn, cho phép sản xuất nội bộ theo lô nhỏ hoặc theo nhu cầu thực tế. Nhờ sử dụng vật liệu đúng lượng cần thiết, in 3D góp phần giảm chất thải, tối ưu chi phí và nâng cao tính bền vững cả về kinh tế lẫn môi trường.

2.2 Linh hoạt và sáng tạo trong thiết kế
Với công nghệ in 3D SLS, chúng ta không còn bị giới hạn bởi các kết cấu đỡ, góc thoát khuôn hay những ràng buộc thường gặp trong ép phun và gia công cắt gọt truyền thống. Nhờ được nâng đỡ trực tiếp bởi lớp bột xung quanh, sản phẩm có thể sở hữu các hình dạng phức tạp, chi tiết rỗng và kết cấu tinh xảo mà trước đây rất khó hoặc tốn kém để sản xuất.
Điều này cho phép các nhà thiết kế tập trung hoàn toàn vào công năng, độ vừa vặn và tính thẩm mỹ của kính mắt. Đồng thời, in 3D giúp chúng ta phản ứng nhanh hơn với xu hướng thị trường, rút ngắn thời gian đưa thiết kế mới đến tay người tiêu dùng và mở ra nhiều phân khúc sản phẩm mới.

2.3 Tùy chỉnh và cá nhân hóa theo nhu cầu người dùng
Nhờ không cần khuôn mẫu hay số lượng đặt hàng tối thiểu, công nghệ in 3D cho phép chúng ta tiếp cận việc tùy chỉnh và cá nhân hóa kính mắt một cách linh hoạt hơn bao giờ hết.
Các nhà sản xuất có thể điều chỉnh kích thước, hình dáng và thiết kế để phù hợp với từng khuôn mặt cụ thể, trong khi người dùng nhận được những sản phẩm mang lại cảm giác vừa vặn và khác biệt rõ rệt.
Thực tế cho thấy in 3D đã được ứng dụng hiệu quả trong nhiều lĩnh vực đòi hỏi mức độ cá nhân hóa cao, nơi người tiêu dùng cảm nhận rõ giá trị gia tăng về công năng và tính thẩm mỹ. Trước sự đa dạng ngày càng lớn về độ tuổi, đặc điểm khuôn mặt và phong cách, ngành kính mắt đang dần rời bỏ tư duy “một kích cỡ cho tất cả” để hướng tới các giải pháp thiết kế cá nhân hóa.

Tìm hiểu thêm:
- Chuỗi cung ứng thay đổi ra sao khi có sự can thiệp của in 3D trong logistics?
- Sự trỗi dậy của công nghệ in 3D ngành công nghiệp điện tử.
3. Quy trình sản xuất kính mắt bằng công nghệ in 3D
Để tạo ra một sản phẩm kính mắt in 3D hoàn chỉnh, chúng ta cần trải qua một quy trình sản xuất bài bản, kết hợp chặt chẽ giữa thiết kế, công nghệ in và các bước hoàn thiện sau in. Mỗi giai đoạn đều đóng vai trò quan trọng trong việc đảm bảo độ chính xác, tính thẩm mỹ và trải nghiệm sử dụng của sản phẩm. Dưới đây là các bước chính trong quy trình sản xuất kính mắt bằng công nghệ in 3D.
3.1 Thiết kế sản phẩm
Trong bước thiết kế, in 3D cho phép chúng ta linh hoạt xử lý kết cấu bề mặt, lựa chọn bản lề phù hợp và tạo ra những hình học phức tạp mà phương pháp truyền thống khó thực hiện. Đồng thời, khả năng tùy chỉnh ngay từ khâu thiết kế giúp kính mắt đạt độ vừa vặn và tính cá nhân hóa cao hơn.
Xử lý bề mặt
- Do đặc thù được tạo hình theo từng lớp, các chi tiết in 3D có thể xuất hiện vân lớp trên bề mặt. Để khắc phục, mọi người có thể tối ưu hướng in, điều chỉnh thiết kế và kết hợp các phương pháp hoàn thiện sau in nhằm làm mịn bề mặt sản phẩm.
- Ngoài ra, việc bổ sung các họa tiết nổi hoặc lõm trên gọng và càng kính không chỉ giúp che vân lớp hiệu quả mà còn tăng tính thẩm mỹ. Trong một số trường hợp, vân lớp còn được khai thác như một yếu tố chức năng, giúp tăng độ bám và hạn chế trơn trượt khi đeo kính.

Giải pháp bản lề
- Vít truyền thống: Có thể tích hợp ren trực tiếp trong thiết kế, tuy nhiên cần sử dụng kích thước ren đủ lớn (≥ ¼”–20 hoặc M6) để đảm bảo độ chính xác và độ bền khi lắp ráp.
- Insert ép nhiệt: Phù hợp với các vật liệu như Nylon 11 hoặc Nylon 12, cho phép gắn insert kim loại bền chắc, tăng tuổi thọ bản lề so với ren in trực tiếp.
- Khớp gài: Giải pháp lắp ráp nhanh, giảm số lượng linh kiện, phù hợp cho các thiết kế cần tháo lắp đơn giản.
- Bản lề in liền khối: Nhờ không cần cấu trúc đỡ, công nghệ in SLS cho phép in liền gọng và càng kính trong một lần in, không cần lắp ráp, giúp tối ưu quy trình sản xuất.
Hình học không thể tạo khuôn: In 3D cho phép tạo ra các hình học không thể ép khuôn hoặc cắt gọt bằng phương pháp truyền thống. Những cấu trúc phức tạp như dạng lưới ở càng kính mở rộng khả năng sáng tạo cho thiết kế thời trang, đồng thời giúp giảm trọng lượng, phân bố lực tốt hơn và cải thiện sự thoải mái khi sử dụng kính mắt.

3.2 Quy trình in 3D
Trong quy trình sản xuất kính mắt bằng công nghệ in 3D, việc lựa chọn hệ máy in, vật liệu phù hợp và thiết lập thông số in đóng vai trò then chốt, quyết định trực tiếp đến chất lượng, năng suất và chi phí sản xuất. Nội dung dưới đây sẽ làm rõ các yếu tố kỹ thuật quan trọng trong giai đoạn in 3D gọng kính.
Máy in 3D cho sản xuất kính mắt: Các hệ máy in 3D SLS, tiêu biểu như dòng Fuse Series, mang đến giải pháp sản xuất kính mắt linh hoạt và dễ mở rộng nhờ phần cứng ổn định, vật liệu đạt tiêu chuẩn công nghiệp và giao diện vận hành thân thiện. Điều này giúp doanh nghiệp dễ dàng triển khai sản xuất từ tạo mẫu đến sản phẩm sử dụng thực tế.
Vật liệu in 3D cho gọng kính
Hệ máy in 3D SLS Fuse Series cung cấp ba vật liệu phù hợp cho sản xuất kính mắt gồm Nylon 11 Powder, Nylon 12 Powder và Nylon 12 White Powder. Đây đều là vật liệu nhiệt dẻo, cho phép gia nhiệt để điều chỉnh độ vừa vặn sau in và có hiệu năng cơ học tương đương các vật liệu kính truyền thống, trong đó Nylon 11 Powder nổi bật nhờ độ dẻo dai và tính bền vững.
Bảng 1: So sánh tính chất cơ học của vật liệu gọng kính
| Thuộc tính cơ học | Cellulose Acetate | Grilamid TR90 | Nylon 11 Powder | Nylon 12 Powder | Nylon 12 White Powder |
| Độ bền kéo tối đa | 30 MPa | 60 MPa | 49 MPa | 50 MPa | 47 MPa |
| Mô đun đàn hồi kéo | 1700 MPa | 1500 MPa | 1600 MPa | 1850 MPa | 1950 MPa |
| Độ giãn dài khi đứt | 30% | 50% | 40% | 11% | 8% |
| Độ bền uốn | 40 MPa | N/A | 55 MPa | 66 MPa | 56 MPa |
Trong các thử nghiệm thực tế, Nylon 11 Powder cho thấy khả năng chịu va đập và độ dẻo ấn tượng, phù hợp cho các ứng dụng yêu cầu độ bền cao khi sử dụng hằng ngày.
Bảng 2: Tính chất môi trường và vật liệu
| Thuộc tính | Cellulose Acetate | Grilamid TR90 | Nylon 11 Powder | Nylon 12 Powder | Nylon 12 White Powder |
| An toàn da (ISO 10993-10) | Không gây kích ứng | Không gây kích ứng | Không gây kích ứng | Không gây kích ứng | Không gây kích ứng |
| Hàm lượng sinh học | >50% | N/A | 100% | N/A | N/A |
| Tỷ trọng | 1.3 g/cm³ | 1.0 g/cm³ | 1.0 g/cm³ | 0.99 g/cm³ | 0.95 g/cm³ |
| Hấp thụ nước | 2.3% | 3% | 0.07% | 0.66% | 1.40% |
| Khả năng chịu nước mặn (24h) | N/A | N/A | 0.1% | 0.2% | 0.1% |
| Nhiệt độ biến dạng nhiệt (HDT) | 75°C | 100°C | 182°C | 171°C | 177°C |
| Khả năng chống cháy (UL 94) | N/A | HB | HB | HB | HB |
Với tỷ trọng thấp, độ hút nước thấp và khả năng chịu nhiệt cao, nylon SLS phù hợp cho các ứng dụng chức năng như kính bảo hộ hoặc sử dụng ngoài trời. Trong đó, Nylon 11 Powder là vật liệu sinh học từ cây thầu dầu, giúp giảm khoảng 60% tác động carbon so với Nylon 12, phù hợp cho các thương hiệu kính mắt hướng tới phát triển bền vững.
Hoàn thiện bề mặt: Chất lượng bề mặt phụ thuộc nhiều vào thiết kế và hướng đặt mẫu khi in. In gọng kính ở góc khoảng 45° với Nylon 11 Powder, Nylon 12 Powder hoặc Nylon 12 White Powder mang lại bề mặt thẩm mỹ tối ưu. Phần chi tiết hướng xuống đáy buồng in thường có bề mặt mịn hơn so với các mặt còn lại.

Dung lượng buồng in: Dung lượng buồng in quyết định trực tiếp năng suất và chi phí sản xuất gọng kính in 3D. Với cách bố trí ở góc khoảng 45°, máy Fuse 1+ 30W có thể in nhiều gọng kính trong một lần mà vẫn đảm bảo chất lượng. Phần mềm PreForm giúp sắp xếp tự động, tối ưu mật độ in, thời gian và chi phí vật liệu, hỗ trợ đánh giá hiệu quả sản xuất.
Bảng: So sánh dung lượng buồng in theo vật liệu
| Thông số | Nylon 12 Powder | Nylon 11 Powder |
| Số lượng gọng kính mỗi lần in | 77 | 60* |
| Mật độ xếp khối | 10% | 11%** |
| Thời gian in | 11 giờ | 22 giờ 30 phút |
| Sản lượng tối đa mỗi năm | 36.960*** | 14.000*** |
* Phụ thuộc thiết kế và cách sắp xếp
** Tỷ lệ thể tích chi tiết so với thể tích buồng in
*** Ước tính dựa trên vận hành liên tục và thông số tiêu chuẩn***

3.3 Các phương pháp hoàn thiện sau in
Sau khi in 3D, gọng kính cần được xử lý hoàn thiện để cải thiện bề mặt, màu sắc và độ bền khi sử dụng. Các phương pháp hoàn thiện sau in dưới đây sẽ giúp sản phẩm đạt chất lượng thẩm mỹ và tính năng tương đương, thậm chí vượt trội so với gọng kính sản xuất truyền thống:
Chuẩn bị bề mặt chi tiết: Tương tự quy trình đánh bóng gọng acetate, gọng kính in 3D có thể được xử lý bằng máy rung đánh bóng (vibratory tumbler). Việc sử dụng bi gốm hoặc vật liệu hữu cơ kết hợp dung dịch đánh bóng giúp giảm đáng kể độ nhám bề mặt, mang lại cảm giác mịn tay và nâng cao chất lượng hoàn thiện tổng thể.
Bảng: Hiệu quả giảm độ nhám bề mặt khi đánh bóng rung
| Vật liệu đánh bóng | Thời gian xử lý | Giảm độ nhám bề mặt – Nylon 11 Powder | Giảm độ nhám bề mặt – Nylon 12 Powder |
| Gốm (Ceramic)* | 8 giờ | 80,87% | 82,43% |
| Hữu cơ (Organic)** | 24 giờ | 81% | 83% |
* Vật liệu gốm dạng tam giác vát cạnh, kích thước cạnh 1/4 inch, sử dụng cùng dung dịch đánh bóng Kramco 1010
** Vỏ óc chó nghiền (Walnut Shell) cỡ hạt 14/30 Mesh

Tùy chọn tạo màu: Nhuộm màu bằng bể nước nóng là giải pháp đơn giản và tiết kiệm, cho phép màu thấm đều vào toàn bộ chi tiết. Với Nylon 11 và Nylon 12 màu xám, sắc độ thường trầm hơn, trong khi Nylon 12 White Powder cho khả năng lên màu tươi và đa dạng hơn. Ngoài ra, các hệ thống nhuộm công nghiệp cũng có thể được áp dụng khi sản xuất quy mô lớn.

Phủ Cerakote và hoàn thiện nâng cao: Cerakote là lớp phủ gốm mỏng giúp tăng khả năng chống trầy xước, kháng hóa chất và mở rộng lựa chọn màu sắc từ mờ đến bóng, kể cả hiệu ứng kim loại. Bên cạnh đó, các kỹ thuật như hydro dipping, sơn phủ, in pad hoặc khắc laser cũng tương thích tốt với gọng kính in SLS.

Làm mịn bằng hơi dung môi (Vapor Smoothing): Vapor smoothing giúp làm kín và làm mịn bề mặt, mang lại hiệu ứng gần giống ép phun, đồng thời cải thiện khả năng chống ẩm và vi khuẩn. Chi tiết có thể được nhuộm màu trước hoặc sau quá trình này để đạt độ bóng cao và màu sắc bền hơn.
Nhờ sự đa dạng của các phương pháp hoàn thiện, gọng kính in 3D không chỉ đáp ứng yêu cầu kỹ thuật cho người dùng mà còn đạt tính thẩm mỹ cao, phù hợp với cả sản phẩm thời trang lẫn ứng dụng chức năng.

4. Các ứng dụng khác của in 3D trong sản xuất mắt kính
Bên cạnh việc sản xuất gọng kính hoàn chỉnh, chúng ta còn có thể ứng dụng công nghệ in 3D vào nhiều khâu khác trong ngành mắt kính, từ phát triển sản phẩm, thử nghiệm thực tế đến hỗ trợ sản xuất và mở rộng quy mô linh hoạt. Cùng tìm hiểu các ứng dụng tiêu biểu của in 3D trong nội dung dưới đây.
4.1 Tạo mẫu nhanh
In 3D cho phép doanh nghiệp và nhà thiết kế tạo mẫu gọng kính nhanh chóng nhằm kiểm tra kích thước, độ vừa vặn và thiết kế tổng thể trước khi sản xuất. Hệ Fuse Series với vật liệu nylon phù hợp cho các mẫu chức năng có thể đeo thử trong thời gian dài, hỗ trợ tạo mẫu thẩm mỹ với hiệu ứng trong suốt tương tự acetate hoặc polycarbonate.

4.2 Thử nghiệm và đánh giá trải nghiệm người dùng
In 3D cho phép doanh nghiệp và đội ngũ thiết kế sản xuất nhanh gọng kính có thể sử dụng thực tế để phục vụ quá trình thử nghiệm và đánh giá trải nghiệm người dùng. Với máy Fuse 1+ 30W, các mẫu gọng in bằng Nylon 12 Powder có đủ độ bền để đeo, kiểm tra trong thời gian dài, từ đó thu thập phản hồi trực tiếp và nhanh chóng điều chỉnh kích thước, hình dáng cũng như thiết kế trước khi đưa vào sản xuất chính thức.

4.3 Kính thông minh
In 3D giúp doanh nghiệp và nhà phát triển tự do tích hợp các chi tiết phức tạp vào thiết kế kính thông minh mà không làm tăng chi phí chế tạo. Những khoang chứa linh kiện điện tử, cảm biến hay cụm lắp ráp cho thiết bị đeo có thể được in trực tiếp bằng công nghệ SLS, loại bỏ nhu cầu sử dụng khuôn ép nhiều chi tiết tốn kém. Nhờ đó, việc phát triển kính thông minh trở nên linh hoạt hơn, rút ngắn thời gian đưa sản phẩm ra thị trường.
4.4 Đồ gá và thiết bị hỗ trợ sản xuất
Các vật liệu Nylon 11 Powder, Nylon 12 Powder và Nylon 12 White Powder có độ bền va đập cao, phù hợp để chế tạo đồ gá và thiết bị hỗ trợ sản xuất theo yêu cầu. Nhờ khả năng chịu lực tốt, các chi tiết in 3D từ nylon SLS có thể đáp ứng các thao tác uốn, lắp ráp gọng kính, thậm chí đủ cứng để tạo lực tác động lên những vật liệu như titan trong quá trình sản xuất, giúp tối ưu độ chính xác và hiệu suất làm việc.

4.5 Sản xuất loạt nhỏ bằng ép phun và tạo hình chân không
Công nghệ in 3D SLA kết hợp với vật liệu Rigid 10K Resin cho phép tạo khuôn ép phun phục vụ sản xuất loạt nhỏ gọng kính và càng kính. Nhờ khả năng chịu nhiệt cao và bề mặt hoàn thiện mịn, vật liệu này còn phù hợp để chế tạo khuôn tạo hình chân không cho bao bì, giúp doanh nghiệp thử nghiệm sản phẩm và triển khai sản xuất linh hoạt với chi phí thấp.

Bài viết liên quan:
- Nắm bắt kiến thức cốt lõi khi Tìm hiểu về công nghệ in 3D bồi đắp vật liệu.
- Tìm hiểu về công nghệ In 3D kim loại và các phương pháp thiêu kết laser SLM.
5. Vinnotek – Đơn vị tiên phong ứng dụng công nghệ in 3D tại Việt Nam
Vinnotek được biết đến là một trong những đơn vị tiên phong tại Việt Nam trong việc cung cấp giải pháp in 3D toàn diện, từ máy in 3D, vật liệu in 3D đến đào tạo và chuyển giao công nghệ.
Không chỉ phân phối đa dạng các dòng máy in 3D phục vụ nghiên cứu, sản xuất và tạo mẫu, Vinnotek còn mang đến nhiều vật liệu in 3D chất lượng cao như PLA, ABS, PETG, resin và các vật liệu kỹ thuật chuyên dụng, đáp ứng nhu cầu của cả cá nhân lẫn doanh nghiệp.

Bên cạnh sản phẩm, chúng tôi còn chú trọng phát triển cộng đồng in 3D thông qua các hội thảo chuyên môn Metaman và nhiều workshop thực hành được tổ chức định kỳ. Tại đây, bạn có cơ hội tiếp cận kiến thức mới, trải nghiệm trực tiếp máy móc – vật liệu, đồng thời trao đổi kinh nghiệm với các kỹ sư và chuyên gia trong ngành.
Nhờ kết hợp giữa công nghệ, đào tạo và kết nối cộng đồng, Vinnotek không chỉ cung cấp thiết bị in 3D mà còn đồng hành cùng người dùng trên hành trình ứng dụng in 3D hiệu quả vào thực tế.

Kết luận: Có thể thấy, in 3D trong sản xuất mắt kính đang từng bước thay đổi cách ngành kính tiếp cận thiết kế, sản xuất và cá nhân hóa sản phẩm, từ tạo mẫu nhanh, sản xuất linh hoạt đến hướng đi bền vững hơn.
Với kinh nghiệm triển khai giải pháp, cung cấp máy móc, vật liệu và chia sẻ tri thức chuyên sâu, Vinnotek mong rằng những thông tin trong bài viết đã giúp bạn đọc có cái nhìn rõ ràng và thực tiễn hơn về tiềm năng của công nghệ in 3D trong ngành mắt kính hiện nay.
