Hợp Kim Nhôm AlSi7Mg0.6 Nikon Slm Solutions – Dẫn Nhiệt Tốt

THÔNG SỐ KỸ THUẬT

Chỉ số Giá trị trung bình
Độ bền kéo Rm (MPa) 375
Giới hạn chảy Rp0.2 (MPa) 211
Độ giãn dài A (%) 8
Độ co thắt tiết diện Z (%) 8
Mô đun đàn hồi E (GPa) 59
Độ cứng Vickers HV10 112
Mật độ chi tiết > 99,0%
Tư Vấn Về Sản Phẩm Này


    Vinnotek hiện đang cung cấp hợp kim nhôm AlSi7Mg0.6 chính hãng Nikon SLM Solutions tại Việt Nam cho các ứng dụng Additive Manufacturing cần khả năng dẫn nhiệt cao, chống ăn mòn tốt và chế tạo những chi tiết thành mỏng, geometry phức tạp.

    Với độ dẫn nhiệt khoảng 150-170 W/(m·K) cùng sự cân bằng tốt giữa độ bền và khả năng chịu biến dạng, AlSi7Mg0.6 đặc biệt phù hợp với hàng không vũ trụ, ô tô, thiết bị trao đổi nhiệt và nhiều ứng dụng công nghiệp.

    1. Tổng Quan Vật Liệu

    Hợp Kim Nhôm AlSi7Mg0.6 Nikon SLM Solutions là hợp kim nhôm – silic – magie có khả năng hóa bền, được sử dụng cho những chi tiết cần kết hợp giữa trọng lượng thấp, mechanical performance và khả năng truyền nhiệt tốt.

    Vật liệu đặc biệt phù hợp với chi tiết thành mỏng và geometry phức tạp, nơi quá trình in cần duy trì sự ổn định nhưng chi tiết sau cùng vẫn phải có khả năng chịu biến dạng tốt.

    Bên cạnh đó, AlSi7Mg0.6 có khả năng gia công sau in tốt và khả năng chống ăn mòn cao, giúp mở rộng phạm vi ứng dụng sang những môi trường công nghiệp đòi hỏi độ ổn định lâu dài.

    Điểm khác biệt đáng chú ý của vật liệu là độ dẫn nhiệt 150-170 W/(m·K). Đây là lợi thế rõ rệt với các component cần truyền hoặc giải phóng nhiệt nhanh, đặc biệt khi Additive Manufacturing được sử dụng để tạo internal channel và các cấu trúc trao đổi nhiệt phức tạp. AlSi7Mg0.6 đáp ứng tiêu chuẩn quốc tế DIN EN 1706:2013, EN AC-42200 (EN AC-AlSi7Mg0.3).

    Vinnotek là nhà phân phối độc quyền Nikon SLM Solutions tại Việt Nam, cung cấp AlSi7Mg0.6 cùng giải pháp thiết bị, parameter và hỗ trợ kỹ thuật cho những ứng dụng cần thermal performance, corrosion resistance và độ tin cậy cao.

    2. Thành Phần Hóa Học

    Theo tiêu chuẩn DIN EN 1706 / EN AC-42200, thành phần hóa học của AlSi7Mg0.6 được kiểm soát như sau:

    Nguyên tố

    Tỷ lệ (% khối lượng)

    Nhôm (Al)

    Nền

    Silic (Si)

    6,50 – 7,50

    Magie (Mg)

    0,45 – 0,70

    Đồng (Cu)

    Tối đa 0,05

    Sắt (Fe)

    Tối đa 0,19

    Titan (Ti)

    Tối đa 0,25

    Kẽm (Zn)

    Tối đa 0,07

    Hàm lượng silic khoảng 7% kết hợp với magie giúp vật liệu duy trì sự cân bằng giữa khả năng xử lý bằng Laser Powder Bed Fusion, cơ tính và khả năng dẫn nhiệt.

    Đặc tính bột:

    • Dải kích thước hạt: 20-63 µm
    • Mật độ khối: 2,68 g/cm³
    • Hình dạng hạt: dạng cầu (spherical)
    • Độ dẫn nhiệt: 150-170 W/(m·K)

    Morphology dạng cầu và dải particle size được kiểm soát giúp powder có khả năng rải lớp đồng đều trong quá trình in, hỗ trợ duy trì process stability và chất lượng chi tiết giữa các build.

    Trong đó, độ dẫn nhiệt 150-170 W/(m·K) là một trong những đặc tính nổi bật nhất của AlSi7Mg0.6, đặc biệt với các ứng dụng heat transfer và thermal management.

    3. Cơ Tính Sau In

    Dưới đây là dữ liệu cơ tính với lớp in 50 µm, mẫu ở trạng thái as-built, chưa qua nhiệt luyện:

    Chỉ số

    Giá trị trung bình

    Độ bền kéo Rm (MPa)

    375

    Giới hạn chảy Rp0.2 (MPa)

    211

    Độ giãn dài A (%)

    8

    Độ co thắt tiết diện Z (%)

    8

    Mô đun đàn hồi E (GPa)

    59

    Độ cứng Vickers HV10

    112

    Mật độ chi tiết

    > 99,0%

    Ở trạng thái chưa nhiệt luyện, AlSi7Mg0.6 đạt độ bền kéo trung bình 375 MPa, giới hạn chảy 211 MPa và độ giãn dài 8%.

    Sự kết hợp giữa strength và elongation giúp vật liệu phù hợp với các component không chỉ cần độ bền mà còn phải có khả năng chịu strain trong quá trình làm việc.

    Mật độ chi tiết trên 99% cũng cho thấy khả năng tạo part đặc chắc khi process được kiểm soát đúng.

    Ghi chú: Cơ tính có thể được điều chỉnh thông qua xử lý nhiệt sau in để đáp ứng yêu cầu cụ thể của từng ứng dụng. Vinnotek tư vấn quy trình xử lý nhiệt phù hợp theo mục tiêu sử dụng.

    4. Đặc Tính Nổi Bật

    Dẫn nhiệt cao, khoảng 150-170 W/(m·K): phù hợp với heat exchanger, heat sink và các component cần truyền nhiệt hiệu quả.

    Khả năng chống ăn mòn tốt: mở rộng phạm vi sử dụng trong nhiều môi trường công nghiệp.

    Khả năng chịu biến dạng tốt: phù hợp với những geometry phức tạp cần sự cân bằng giữa strength và ductility.

    Phù hợp với chi tiết thành mỏng: hỗ trợ thiết kế lightweight và các geometry mà gia công truyền thống khó thực hiện.

    Mật độ chi tiết trên 99%: tạo nền tảng cơ tính ổn định khi process được kiểm soát đúng.

    Khả năng gia công sau in tốt: thuận lợi khi cần CNC finishing tại những vùng yêu cầu tolerance hoặc surface quality chặt hơn.

    Điểm mạnh của AlSi7Mg0.6 vì vậy không chỉ nằm ở mechanical strength. Vật liệu đặc biệt phù hợp khi thiết kế cần kết hợp khả năng truyền nhiệt, trọng lượng nhẹ, corrosion resistance và geometry phức tạp trong cùng một component.

    5. Ứng Dụng Thực Tế

    Hàng không vũ trụ: AlSi7Mg0.6 phù hợp với những chi tiết thành mỏng và kết cấu phức tạp cần giảm trọng lượng nhưng vẫn duy trì mechanical performance và độ tin cậy.

    Additive Manufacturing còn cho phép tích hợp internal channel hoặc lightweight structure vào part, giúp tối ưu thêm khối lượng và chức năng của component.

    Ô tô: vật liệu phù hợp với bộ phận giải nhiệt, thermal management component và những chi tiết chức năng cần kết hợp giữa lightweighting và khả năng chịu tải nhiệt.

    Đây cũng là nhóm application có thể tận dụng tốt khả năng tạo geometry phức tạp của Laser Powder Bed Fusion.

    Công nghiệp thực phẩm: khả năng chống ăn mòn tốt giúp AlSi7Mg0.6 phù hợp để được cân nhắc cho những thiết bị và component làm việc trong môi trường yêu cầu vệ sinh và độ ổn định vật liệu cao.

    Việc sử dụng cuối cùng cần được đánh giá theo tiêu chuẩn và yêu cầu cụ thể của từng hệ thống.

    Tản nhiệt/trao đổi nhiệt: đây là một trong những ứng dụng nổi bật nhất của AlSi7Mg0.6.

    Độ dẫn nhiệt 150-170 W/(m·K) kết hợp với khả năng in internal channel cho phép kỹ sư thiết kế các đường dẫn nhiệt, cooling channel hoặc heat exchanger có geometry phức tạp mà phương pháp drilling hoặc machining truyền thống khó thực hiện.

    Thay vì chỉ thay đổi vật liệu, Additive Manufacturing còn cho phép tối ưu chính hình dạng của hệ thống truyền nhiệt, từ đó khai thác tốt hơn đặc tính của AlSi7Mg0.6.

    6. Máy In 3D Tương Thích

    AlSi7Mg0.6 tương thích với nhiều hệ thống máy in 3D kim loại Nikon SLM Solutions mà Vinnotek cung cấp tại Việt Nam, bao gồm:

    SLM®280 2.0

    SLM®280 PS

    SLM®500

    NXG XII 600

    NXG 600E

    Danh mục platform rộng giúp doanh nghiệp có thể triển khai vật liệu ở nhiều quy mô khác nhau, từ application development và sản xuất batch nhỏ đến những bài toán production cần throughput cao.

    Việc sử dụng material parameter phù hợp với từng hệ thống cũng giúp kiểm soát tốt hơn density, mechanical property và repeatability của chi tiết sau in.

    → Xem toàn bộ dòng máy in 3D kim loại Nikon SLM Solutions

    7. Vì Sao Chọn Mua Tại Vinnotek

    Nhà phân phối độc quyền chính hãng tại Việt Nam

    Vinnotek là đối tác phân phối độc quyền Nikon SLM Solutions tại Việt Nam, đồng thời đại diện cho nhiều thương hiệu Additive Manufacturing công nghiệp như Raise3D, BigRep, UnionTech, Meltio, Titomic và Incus.

    Các lô hợp kim nhôm AlSi7Mg0.6 do Vinnotek cung cấp có nguồn gốc rõ ràng, đi kèm Material Data Sheet và các tài liệu kỹ thuật từ nhà sản xuất.

    Điều này đặc biệt quan trọng với Laser Powder Bed Fusion bởi mechanical property của chi tiết không chỉ phụ thuộc vào tên alloy mà còn liên quan trực tiếp đến powder quality, parameter, machine condition và post-processing.

    Tư vấn chuyên sâu cho ứng dụng tản nhiệt

    Với độ dẫn nhiệt 150-170 W/(m·K), AlSi7Mg0.6 đặc biệt phù hợp với những bài toán thermal management.

    Vinnotek hỗ trợ khách hàng đánh giá geometry và tối ưu các cấu trúc như cooling channel, internal passage hoặc heat exchange surface để khai thác đồng thời lợi thế của vật liệu và khả năng tạo hình của Additive Manufacturing.

    Đây là điểm khác biệt quan trọng: một vật liệu dẫn nhiệt tốt chỉ phát huy tối đa hiệu quả khi geometry cũng được thiết kế đúng cho việc truyền nhiệt.

    Đội ngũ kỹ sư làm chủ toàn bộ quy trình

    Đội ngũ kỹ sư Vinnotek được đào tạo trực tiếp từ Nikon SLM Solutions, hỗ trợ xuyên suốt từ lựa chọn vật liệu, chuẩn bị process parameter đến post-processing và đánh giá chi tiết sau in.

    Tùy yêu cầu application, Vinnotek cũng hỗ trợ khách hàng đánh giá phương án xử lý nhiệt để điều chỉnh cơ tính của AlSi7Mg0.6 sau quá trình in.

    Mục tiêu không chỉ là tạo được một chi tiết đúng geometry, mà là đảm bảo vật liệu – parameter – heat treatment – finishing được lựa chọn phù hợp với yêu cầu cuối cùng của part.

    Chế độ bảo hành và bảo trì định kỳ

    Khi triển khai đồng bộ thiết bị và vật liệu thông qua Vinnotek, khách hàng được hỗ trợ kỹ thuật trong quá trình vận hành, kiểm tra hệ thống định kỳ, cập nhật firmware/phần mềm và xử lý các vấn đề liên quan đến thiết bị.

    Với metal Additive Manufacturing, duy trì machine condition ổn định là một phần quan trọng để đảm bảo process repeatability giữa nhiều build.

     

    Hệ sinh thái hỗ trợ mở rộng – METAMAN

    Khách hàng Vinnotek còn có thể tham gia METAMAN – hệ sinh thái kết nối cộng đồng Additive Manufacturing tại Việt Nam.

    Thông qua METAMAN, doanh nghiệp có thể cập nhật công nghệ và vật liệu mới, trao đổi application cũng như kết nối với kỹ sư, chuyên gia và các đơn vị đang triển khai in 3D công nghiệp.

     

    Liên hệ Vinnotek để nhận báo giá hợp kim nhôm AlSi7Mg0.6 và tư vấn kỹ thuật theo ứng dụng cụ thể.

    Đánh Giá product

    Đánh giá

    Chưa có đánh giá nào.

    Hãy là người đầu tiên nhận xét “Hợp Kim Nhôm AlSi7Mg0.6 Nikon Slm Solutions – Dẫn Nhiệt Tốt”