Hợp Kim Cobalt SLM Medident® Nikon SLM Solutions – Cấy Ghép Nha Khoa

Tư Vấn Về Sản Phẩm Này


    Hợp kim cobalt SLM MediDent® Nikon SLM Solutions là vật liệu in 3D kim loại chuyên dụng cho ngành nha khoa, kết hợp độ bền cơ học cao, khả năng chống ăn mòn và tương thích sinh học. Sản phẩm được phát triển từ hệ hợp kim CoCrMoW, phục vụ chế tạo implant và phục hình nha khoa bằng công nghệ Selective Laser Melting (SLM). Vinnotek cung cấp SLM MediDent® chính hãng tại Việt Nam, hỗ trợ khách hàng lựa chọn vật liệu và giải pháp sản xuất nha khoa phù hợp.

    1. Tổng Quan Vật Liệu

    Hợp kim cobalt SLM MediDent® Nikon SLM Solutions là hợp kim cobalt-crom-molypden-vonfram (CoCrMoW) được phát triển chuyên biệt cho ngành nha khoa. Vật liệu đáp ứng những yêu cầu về độ bền cơ học, khả năng chống ăn mòn và tính tương thích sinh học của các chi tiết phục hình.

    Trong môi trường khoang miệng, vật liệu nha khoa phải chịu lực nhai, ma sát và tiếp xúc thường xuyên với nước bọt. Nhờ thành phần hợp kim được thiết kế cho ứng dụng y tế, SLM MediDent® phù hợp với các bộ phận cần duy trì độ ổn định cơ học và khả năng chống ăn mòn trong quá trình sử dụng.

    SLM MediDent® được Nikon SLM Solutions công bố có chứng nhận CE, phục vụ sản xuất implant và phục hình nha khoa tương thích sinh học theo phạm vi được chứng nhận.

    Sản phẩm được tối ưu cho công nghệ Selective Laser Melting, cho phép chế tạo các chi tiết có hình học phức tạp trực tiếp từ dữ liệu thiết kế 3D. Đây là lợi thế đối với mão răng, cầu răng và khung sườn phục hình cần độ chính xác theo thiết kế riêng của từng bệnh nhân.

    Vinnotek là đối tác phân phối độc quyền Nikon SLM Solutions tại Việt Nam, cung cấp bột hợp kim cobalt SLM MediDent® cùng các giải pháp in 3D kim loại phục vụ phòng khám, xưởng phục hình và doanh nghiệp sản xuất thiết bị nha khoa.

    2. Thành Phần Hóa Học Và Cơ Tính

    Hợp kim cobalt SLM MediDent® sử dụng coban làm kim loại nền, kết hợp crom, molypden và vonfram nhằm cải thiện độ bền cơ học và khả năng chống ăn mòn. Sự kết hợp này giúp vật liệu đáp ứng yêu cầu của các chi tiết nha khoa thường xuyên chịu lực và tiếp xúc với môi trường khoang miệng.

    Thành phần hóa học danh nghĩa của SLM MediDent® được công bố như sau:

    Nguyên tố

    Tỷ lệ (% khối lượng)

    Coban (Co)

    Phần còn lại

    Crom (Cr)

    22,70 – 26,70

    Molypden (Mo)

    4,00 – 6,00

    Vonfram (W)

    4,40 – 6,40

    Silic (Si)

    ≤ 2,00

    Sắt (Fe)

    ≤ 0,50

    Mangan (Mn)

    ≤ 0,10

    Niken (Ni)

    ≤ 0,10

    Carbon (C)

    ≤ 0,02

    Tổng các nguyên tố khác

    ≤ 0,50

    Trong đó, crom hỗ trợ hình thành lớp màng thụ động chống ăn mòn, molypden góp phần cải thiện khả năng chống ăn mòn, còn vonfram tham gia tăng cường đặc tính cơ học của vật liệu.

    Bên cạnh thành phần hóa học, kích thước hạt bột và cơ tính sau in là những thông số quan trọng khi lựa chọn SLM MediDent® cho sản xuất nha khoa.

    Thông số

    Giá trị

    Kích thước hạt bột

    10-45 µm

    Độ bền kéo Rm (MPa)

    1.062 ± 46

    Giới hạn chảy Rp0.2 (MPa)

    319 ± 18

    Mô đun đàn hồi E (GPa)

    114 ± 5

    Độ nhám bề mặt Ra (µm)

    7 ± 1

    Độ nhám bề mặt Rz (µm)

    43 ± 2

    Các giá trị cơ tính trên thuộc bộ dữ liệu tham khảo trước đây của SLM Solutions. Khách hàng cần đối chiếu tài liệu kỹ thuật hiện hành khi lựa chọn vật liệu cho quy trình sản xuất cụ thể.

    Với độ bền kéo trung bình 1.062 MPa theo bộ dữ liệu này, SLM MediDent® đáp ứng nhu cầu chế tạo các chi tiết phục hình có yêu cầu cao về khả năng chịu lực.

    Đặc biệt, vật liệu có dải kích thước hạt 10-45 µm, phù hợp với quy trình trải bột và tạo hình từng lớp trong các hệ thống in 3D kim loại SLM sử dụng bộ thông số tương ứng.

    📄 Material Data Sheet: Xem tài liệu kỹ thuật SLM MediDent® chính hãng Nikon SLM Solutions 

    3. Đặc Tính Nổi Bật (theo mô tả công bố)

    SLM MediDent® được phát triển chuyên biệt cho ngành nha khoa với những đặc tính đáp ứng yêu cầu về độ bền, khả năng chống ăn mòn và tính tương thích sinh học.

    Có chứng nhận CE theo công bố của Nikon SLM Solutions: Hỗ trợ khách hàng đối chiếu hồ sơ vật liệu khi triển khai sản xuất phục hình và thiết bị nha khoa theo phạm vi được chứng nhận.

    Khả năng tương thích sinh học: Phù hợp với các ứng dụng nha khoa tiếp xúc với môi trường khoang miệng theo mục đích sử dụng đã được thẩm định.

    Chống ăn mòn tốt: Thành phần crom và molypden giúp vật liệu chống lại tác động của môi trường khoang miệng.

    Độ bền cơ học cao: Đáp ứng nhu cầu chế tạo những chi tiết phục hình thường xuyên chịu lực nhai và tải trọng cơ học.

    Chuyên dụng cho nha khoa: Được phát triển cho các ứng dụng cấy ghép và phục hình, khác với những hợp kim cobalt đa dụng trong công nghiệp.

    Phù hợp với công nghệ in 3D kim loại SLM: Hỗ trợ chế tạo các chi tiết có hình học phức tạp và tùy chỉnh thiết kế theo từng bệnh nhân.

    Nhờ những đặc tính trên, SLM MediDent® là lựa chọn vật liệu cho các đơn vị muốn phát triển quy trình sản xuất phục hình nha khoa bằng công nghệ in 3D kim loại.

    4. Ứng Dụng Thực Tế

    Hợp kim cobalt SLM MediDent® được Nikon SLM Solutions phát triển cho các ứng dụng nha khoa, đặc biệt là những chi tiết yêu cầu tính tương thích sinh học, độ bền cơ học và khả năng chống ăn mòn.

    Implant nha khoa

    SLM MediDent® được Nikon SLM Solutions giới thiệu cho sản xuất implant nha khoa tương thích sinh học. Công nghệ SLM hỗ trợ chế tạo các chi tiết có hình học phức tạp theo yêu cầu thiết kế.

    Đối với sản phẩm cấy ghép sử dụng trên người, đơn vị sản xuất cần thẩm định quy trình và đáp ứng đầy đủ yêu cầu an toàn, chất lượng và quy định y tế áp dụng.

    Phục hình răng (Dental prostheses)

    Vật liệu phù hợp với các ứng dụng chế tạo mão răng, cầu răng và khung sườn phục hình tháo lắp (RPD) theo phạm vi sử dụng được thẩm định.

    Nhờ công nghệ SLM, những chi tiết có hình học phức tạp được chế tạo trực tiếp từ dữ liệu CAD nha khoa, đáp ứng nhu cầu sản xuất phục hình cá nhân hóa.

    Phòng khám nha khoa & Xưởng phục hình (Dental Lab)

    SLM MediDent® hỗ trợ các phòng lab phát triển quy trình sản xuất phục hình kỹ thuật số, từ thiết kế CAD/CAM đến chế tạo chi tiết kim loại.

    Việc kết hợp vật liệu chuyên dụng với công nghệ SLM giúp đơn vị sản xuất linh hoạt hơn khi thực hiện các đơn hàng phục hình có thiết kế và kích thước khác nhau.

    5. Máy In 3D Tương Thích

    Hợp kim cobalt SLM MediDent® được phát triển cho công nghệ Selective Laser Melting (SLM), trong đó nguồn laser làm nóng chảy chọn lọc từng lớp bột kim loại theo dữ liệu thiết kế 3D.

    Nikon SLM Solutions cung cấp các hệ thống in 3D kim loại phục vụ nghiên cứu và sản xuất công nghiệp. Trong đó, SLM®125 và SLM®280 2.0 là những dòng máy có thể được xem xét theo quy mô sản xuất nha khoa.

    Dòng máy

    Đặc điểm

    SLM®125

    Thiết kế nhỏ gọn, phù hợp sản xuất chi tiết kim loại kích thước nhỏ và phát triển ứng dụng

    SLM®280 2.0

    Vùng tạo hình lớn hơn, đáp ứng nhu cầu sản xuất nhiều chi tiết trong cùng một chu trình

    Khả năng sử dụng SLM MediDent® trên từng hệ thống cần được xác nhận theo cấu hình máy và bộ thông số vật liệu được Nikon SLM Solutions hỗ trợ.

    Vinnotek tư vấn lựa chọn thiết bị phù hợp với nhu cầu sản xuất phục hình, số lượng chi tiết và yêu cầu kỹ thuật của từng khách hàng.

    6. Vì Sao Chọn Mua Tại Vinnotek

    Để đảm bảo nguồn gốc vật liệu và đáp ứng yêu cầu kỹ thuật trong nha khoa số, việc lựa chọn đơn vị cung cấp chính hãng là yếu tố quan trọng. Vinnotek hỗ trợ doanh nghiệp tiếp cận SLM MediDent® cùng các dịch vụ kỹ thuật cần thiết trong quá trình triển khai in 3D kim loại.

    Nhà phân phối độc quyền chính hãng tại Việt Nam

    Vinnotek là đối tác phân phối độc quyền Nikon SLM Solutions tại Việt Nam, cung cấp hợp kim cobalt SLM MediDent® chính hãng cùng tài liệu kỹ thuật và hồ sơ chứng nhận vật liệu theo lô hàng.

    Tư vấn chuyên sâu cho ngành nha khoa số

    Vinnotek hỗ trợ phòng khám và xưởng Dental Lab lựa chọn vật liệu, thiết bị và giải pháp in 3D kim loại phù hợp với quy trình sản xuất phục hình nha khoa.

    Đội ngũ kỹ sư làm chủ toàn bộ quy trình

    Đội ngũ kỹ sư Vinnotek đồng hành cùng khách hàng từ lựa chọn vật liệu, đánh giá thiết kế đến tư vấn thông số in, hậu xử lý và chuyển giao công nghệ.

    Hệ sinh thái hỗ trợ mở rộng – METAMAN

    Thông qua METAMAN, Vinnotek kết nối doanh nghiệp với các chuyên gia và đối tác trong lĩnh vực in 3D công nghiệp, tạo cơ hội cập nhật công nghệ và phát triển ứng dụng vật liệu mới.

    Với khả năng chống ăn mòn, độ bền cơ học cao và tính tương thích sinh học, hợp kim cobalt SLM MediDent® Nikon SLM Solutions đáp ứng nhu cầu phát triển các ứng dụng cấy ghép và phục hình nha khoa bằng công nghệ in 3D kim loại.

    Liên hệ Vinnotek để nhận báo giá SLM MediDent® chính hãng Nikon SLM Solutions, tài liệu kỹ thuật, thông tin chứng nhận CE hiện hành và tư vấn giải pháp in 3D kim loại phù hợp với nhu cầu sản xuất nha khoa của doanh nghiệp.

    Đánh Giá product

    Đánh giá

    Chưa có đánh giá nào.

    Hãy là người đầu tiên nhận xét “Hợp Kim Cobalt SLM Medident® Nikon SLM Solutions – Cấy Ghép Nha Khoa”