Hợp Kim Cobalt Cocr28mo6 Nikon SLM Solutions – Y Tế & Turbine

THÔNG SỐ KỸ THUẬT

Chỉ số Precision 20 µm Prime 30 µm Productivity 60 µm
Độ bền kéo Rm – hướng ngang (MPa) 1.310 ± 35 1.270 ± 15 1.250 ± 10
Độ bền kéo Rm – hướng đứng (MPa) 1.150 ± 15 1.180 ± 35 1.160 ± 25
Giới hạn chảy Rp0.2 – hướng ngang (MPa) 920 ± 55 825 ± 35 850 ± 20
Giới hạn chảy Rp0.2 – hướng đứng (MPa) 645 ± 10 640 ± 30 665 ± 15
Độ giãn dài A – hướng ngang (%) 15 ± 2 13 ± 3 18 ± 1
Độ giãn dài A – hướng đứng (%) 30 ± 3 23 ± 4 27 ± 5
Độ cứng Vickers (HV10) 400 ± 5 385 ± 6 380 ± 5
Tư Vấn Về Sản Phẩm Này


    Hợp kim cobalt CoCr28Mo6 Nikon SLM Solutions là vật liệu in 3D kim loại có độ bền kéo cao, khả năng chống ăn mòn, chống mài mòn và chịu nhiệt tốt. Với thành phần hợp kim theo ASTM F75, sản phẩm phù hợp cho các ứng dụng implant chỉnh hình, phục hình y tế và chi tiết turbine chịu nhiệt. Vinnotek cung cấp bột hợp kim cobalt CoCr28Mo6 chính hãng, hỗ trợ doanh nghiệp lựa chọn vật liệu và giải pháp in 3D kim loại phù hợp với yêu cầu sản xuất.

    1. Tổng Quan Vật Liệu

    Hợp kim cobalt CoCr28Mo6 Nikon SLM Solutions là vật liệu nền coban kết hợp crom và molypden, được phát triển cho những ứng dụng yêu cầu độ bền cơ học cao, khả năng chống ăn mòn, chống mài mòn và làm việc trong điều kiện nhiệt độ khắc nghiệt.

    Trong lĩnh vực y tế, CoCr28Mo6 được sử dụng để chế tạo các bộ phận phục hình chỉnh hình như khớp háng, khớp gối nhờ khả năng tương thích sinh học và chống ăn mòn trong môi trường cơ thể. Độ bền cơ học cao còn giúp vật liệu đáp ứng yêu cầu của những chi tiết phải chịu tải trọng và tiếp xúc cơ học trong thời gian dài.

    Bên cạnh đó, khả năng chịu nhiệt, chống oxy hóa và chống mỏi nhiệt mở rộng phạm vi ứng dụng của CoCr28Mo6 sang ngành hàng không và năng lượng. Vật liệu được Nikon SLM Solutions giới thiệu cho các chi tiết như cánh turbine, cánh dẫn hướng và vòi phun trong hệ thống turbine khí.

    CoCr28Mo6 có thành phần hóa học theo tiêu chuẩn ASTM F75, tương ứng với mác vật liệu 2.4979. Đây là cơ sở quan trọng để doanh nghiệp đối chiếu yêu cầu thành phần hợp kim khi lựa chọn vật liệu cho những ứng dụng kỹ thuật chuyên biệt.

    Được phát triển cho công nghệ Selective Laser Melting (SLM), bột CoCr28Mo6 cho phép chế tạo các chi tiết kim loại có hình dạng phức tạp trực tiếp từ dữ liệu thiết kế 3D. Nhờ đó, doanh nghiệp có thêm phương án sản xuất những chi tiết tùy chỉnh, cấu trúc rỗng hoặc biên dạng khó thực hiện bằng phương pháp gia công truyền thống.

    Tại Việt Nam, Vinnotek là đối tác phân phối độc quyền Nikon SLM Solutions, cung cấp hợp kim cobalt CoCr28Mo6 chính hãng cùng các giải pháp in 3D kim loại phục vụ ngành y tế, hàng không, năng lượng và sản xuất công nghiệp.

    2. Thành Phần Hóa Học

    Hợp kim cobalt CoCr28Mo6 sử dụng coban làm kim loại nền, kết hợp khoảng 27-30% crom và 5-7% molypden. Sự kết hợp giữa các nguyên tố này tạo nên vật liệu có độ bền cao, khả năng chống mài mòn và chống ăn mòn tốt, phù hợp với những chi tiết phải làm việc dưới tác động đồng thời của tải trọng và môi trường khắc nghiệt.

    Theo Material Data Sheet của Nikon SLM Solutions, thành phần hóa học của CoCr28Mo6 được xác định theo tiêu chuẩn ASTM F75 như sau:

    Nguyên tố

    Tỷ lệ (% khối lượng)

    Coban (Co)

    Phần còn lại

    Crom (Cr)

    27,00 – 30,00

    Molypden (Mo)

    5,00 – 7,00

    Mangan (Mn)

    ≤ 1,00

    Silic (Si)

    ≤ 1,00

    Sắt (Fe)

    ≤ 0,75

    Niken (Ni)

    ≤ 0,50

    Carbon (C)

    ≤ 0,35

    Nitơ (N)

    ≤ 0,25

    Vonfram (W)

    ≤ 0,20

    Nhôm (Al)

    ≤ 0,10

    Titan (Ti)

    ≤ 0,10

    Phốt pho (P)

    ≤ 0,02

    Bo (B)

    ≤ 0,01

    Lưu huỳnh (S)

    ≤ 0,01

    Trong thành phần hợp kim, crom góp phần hình thành lớp màng thụ động trên bề mặt, hỗ trợ khả năng chống ăn mòn và chống oxy hóa. Trong khi đó, molypden cải thiện đặc tính chống ăn mòn và độ bền của vật liệu, giúp CoCr28Mo6 phù hợp với các ứng dụng chịu tải và ma sát.

    Bên cạnh thành phần hóa học, đặc tính bột đầu vào cũng ảnh hưởng đến quá trình trải bột và chất lượng chi tiết sau in.

    Thông số

    Giá trị

    Mác vật liệu

    CoCr28Mo6 / ASTM F75 / 2.4979

    Kim loại nền

    Coban (Co)

    Kích thước hạt bột

    10-45 µm

    Hình dạng hạt

    Dạng cầu (Spherical)

    Khối lượng riêng vật liệu

    Khoảng 8,47 g/cm³

    Công nghệ in

    Selective Laser Melting (SLM)

    Với kích thước hạt 10-45 µm và hình thái hạt cầu, bột CoCr28Mo6 phù hợp với quy trình phân bố vật liệu trong các hệ thống in 3D kim loại sử dụng công nghệ SLM. Đặc điểm này hỗ trợ quá trình tạo lớp bột ổn định, góp phần hình thành những chi tiết có độ đặc cao khi sử dụng bộ thông số in phù hợp.

    3. Cơ Tính Sau In

    Hợp kim cobalt CoCr28Mo6 Nikon SLM Solutions sở hữu độ bền kéo và độ cứng cao ngay ở trạng thái sau in chưa xử lý nhiệt. Đây là những đặc tính quan trọng đối với các chi tiết chịu tải, chống mài mòn và làm việc trong điều kiện yêu cầu độ ổn định cơ học.

    Nikon SLM Solutions cung cấp ba bộ thông số in dành cho CoCr28Mo6, bao gồm Precision, Prime và Productivity. Mỗi bộ thông số sử dụng chiều dày lớp in khác nhau nhằm đáp ứng yêu cầu về chất lượng tạo hình, cơ tính và năng suất sản xuất.

    Bảng dưới đây thể hiện cơ tính của vật liệu ở trạng thái chưa xử lý nhiệt (Non-Heat-Treated – NHT).

    Chỉ số

    Precision 20 µm

    Prime 30 µm

    Productivity 60 µm

    Độ bền kéo Rm – hướng ngang (MPa)

    1.310 ± 35

    1.270 ± 15

    1.250 ± 10

    Độ bền kéo Rm – hướng đứng (MPa)

    1.150 ± 15

    1.180 ± 35

    1.160 ± 25

    Giới hạn chảy Rp0.2 – hướng ngang (MPa)

    920 ± 55

    825 ± 35

    850 ± 20

    Giới hạn chảy Rp0.2 – hướng đứng (MPa)

    645 ± 10

    640 ± 30

    665 ± 15

    Độ giãn dài A – hướng ngang (%)

    15 ± 2

    13 ± 3

    18 ± 1

    Độ giãn dài A – hướng đứng (%)

    30 ± 3

    23 ± 4

    27 ± 5

    Độ cứng Vickers (HV10)

    400 ± 5

    385 ± 6

    380 ± 5

    Điểm nổi bật của CoCr28Mo6 là độ bền kéo trung bình đạt 1.310 MPa theo hướng ngang khi sử dụng bộ thông số Precision 20 µm. Đồng thời, giới hạn chảy đạt 920 MPa và độ cứng đạt 400 HV10, cho thấy khả năng chống biến dạng và đáp ứng yêu cầu của những ứng dụng chịu tải cơ học.

    Với bộ thông số Prime 30 µm, độ bền kéo theo hướng ngang đạt 1.270 MPa và độ cứng đạt 385 HV10. Trong khi đó, bộ thông số Productivity 60 µm duy trì độ bền kéo 1.250 MPa, phù hợp với những ứng dụng cần cân bằng giữa cơ tính và năng suất tạo hình.

    Anh chị có thể xem thêm Material Data Sheet CoCr28Mo6 của Nikon SLM Solutions để tra cứu đầy đủ thành phần hóa học, cơ tính và các bộ thông số in được hãng công bố. 

    4. Đặc Tính Nổi Bật

    Hợp kim cobalt CoCr28Mo6 được Nikon SLM Solutions phát triển cho những ứng dụng yêu cầu đồng thời độ bền cơ học, khả năng chống ăn mòn và đặc tính vật liệu phù hợp với môi trường làm việc khắc nghiệt.

    Những đặc tính nổi bật của sản phẩm bao gồm:

    Độ bền kéo trung bình lên đến 1.310 MPa: Đáp ứng nhu cầu chế tạo các chi tiết chịu tải và thường xuyên chịu tác động cơ học trong quá trình vận hành.

    Độ cứng đạt 400 HV10: Phù hợp với những ứng dụng cần chống mài mòn, hạn chế biến dạng bề mặt và duy trì đặc tính cơ học khi chịu ma sát.

    Khả năng tương thích sinh học: Hợp kim cobalt-chromium-molybdenum theo ASTM F75 được sử dụng trong lĩnh vực chỉnh hình và phục hình y tế, đặc biệt là các bộ phận khớp nhân tạo.

    Chống ăn mòn và chống mài mòn tốt: Thành phần crom và molypden góp phần cải thiện khả năng chống ăn mòn, phù hợp với những chi tiết chịu tiếp xúc cơ học trong thời gian dài.

    Khả năng chịu nhiệt độ cao: CoCr28Mo6 được giới thiệu cho các ứng dụng trong ngành hàng không và năng lượng, nơi chi tiết phải làm việc trong điều kiện nhiệt độ khắc nghiệt.

    Chống mỏi nhiệt và chống oxy hóa: Mở rộng khả năng ứng dụng sang những bộ phận chịu sự thay đổi nhiệt độ trong quá trình vận hành, chẳng hạn như chi tiết turbine khí.

    Phù hợp với công nghệ in 3D kim loại SLM: Cho phép chế tạo các cấu trúc phức tạp, chi tiết tùy chỉnh và những thiết kế khó thực hiện bằng phương pháp gia công truyền thống.

    Nhờ tổ hợp đặc tính trên, CoCr28Mo6 đáp ứng nhu cầu sản xuất của cả lĩnh vực y tế lẫn công nghiệp chịu nhiệt, mang đến thêm lựa chọn vật liệu cho doanh nghiệp khi triển khai công nghệ in 3D kim loại.

    5. Ứng Dụng Thực Tế

    Nhờ độ bền cơ học cao, khả năng chống ăn mòn và chịu nhiệt, hợp kim cobalt CoCr28Mo6 Nikon SLM Solutions được ứng dụng trong lĩnh vực y tế, nha khoa, hàng không và năng lượng. Khi kết hợp với công nghệ SLM, vật liệu còn cho phép chế tạo những chi tiết có hình học phức tạp, đáp ứng yêu cầu thiết kế riêng của từng ngành.

    Y tế/Chỉnh hình

    CoCr28Mo6 được sử dụng để chế tạo các bộ phận phục hình chỉnh hình như khớp háng nhân tạo, khớp gối và chi tiết cấy ghép chịu tải. Khả năng tương thích sinh học, chống ăn mòn và chống mài mòn giúp vật liệu phù hợp với những bộ phận phải tiếp xúc với môi trường cơ thể trong thời gian dài.

    Công nghệ in 3D kim loại còn hỗ trợ chế tạo các cấu trúc phức tạp và chi tiết tùy chỉnh theo yêu cầu giải phẫu. Đối với sản phẩm cấy ghép sử dụng trên người, đơn vị sản xuất cần thẩm định quy trình và đáp ứng các yêu cầu an toàn, chất lượng theo quy định y tế áp dụng.

    Nha khoa

    Hợp kim cobalt-chromium-molybdenum được sử dụng trong lĩnh vực nha khoa nhờ độ bền cơ học và khả năng chống ăn mòn. Công nghệ SLM hỗ trợ chế tạo các chi tiết phục hình có hình học phức tạp theo dữ liệu thiết kế kỹ thuật số.

    Đối với ứng dụng nha khoa chuyên biệt, Vinnotek còn cung cấp SLM MediDent®, dòng hợp kim cobalt-chromium-molybdenum-tungsten được Nikon SLM Solutions phát triển riêng cho implant và phục hình nha khoa, với chứng nhận CE theo phạm vi công bố của hãng.

    Hàng Không Vũ Trụ & Năng Lượng

    CoCr28Mo6 được Nikon SLM Solutions giới thiệu cho các bộ phận làm việc trong môi trường nhiệt độ cao như cánh dẫn hướng (Vanes), cánh turbine (Blades) và vòi phun (Nozzles) trong turbine khí công nghiệp.

    Khả năng chống oxy hóa, chống mỏi nhiệt và độ bền cơ học giúp vật liệu phù hợp để xem xét cho những chi tiết chịu đồng thời tác động nhiệt và tải trọng. Đặc biệt, công nghệ in 3D kim loại mở rộng khả năng chế tạo các cấu trúc phức tạp, tích hợp kênh dẫn và những hình học khó thực hiện bằng phương pháp truyền thống.

    6. Máy In 3D Tương Thích

    Hợp kim cobalt CoCr28Mo6 được Nikon SLM Solutions phát triển cho công nghệ Selective Laser Melting, trong đó nguồn laser làm nóng chảy chọn lọc từng lớp bột kim loại để tạo thành chi tiết theo dữ liệu thiết kế 3D.

    Để đạt cơ tính và độ đặc theo công bố của hãng, Nikon SLM Solutions cung cấp ba bộ thông số in dành cho CoCr28Mo6 gồm Precision, Prime và Productivity.

    Thông số

    Precision

    Prime

    Productivity

    Bộ thông số in

    CoCr28Mo6_PREC_MBP3_V1.0

    CoCr28Mo6_PRIM_MBP3_V1.0

    CoCr28Mo6_PROD_MBP3_V1.0

    Chiều dày lớp in

    20 µm

    30 µm

    60 µm

    Công suất laser

    400 W

    400 W

    400 W

    Tốc độ tạo hình lý thuyết

    7,4 cm³/h

    11,0 cm³/h

    19,5 cm³/h

    Độ đặc tương đối tối thiểu

    99,9%

    99,9%

    99,8%

    Vinnotek hỗ trợ khách hàng lựa chọn hệ thống in 3D kim loại tương thích với CoCr28Mo6, đồng thời tư vấn bộ thông số phù hợp với yêu cầu sản xuất thiết bị y tế, chi tiết turbine và các ứng dụng công nghiệp khác.

    Xem thêm: Các dòng máy in 3D kim loại Nikon SLM Solutions tại Vinnotek.

    7. Vì Sao Chọn Mua Tại Vinnotek

    Việc lựa chọn vật liệu chính hãng và đơn vị có năng lực kỹ thuật giúp doanh nghiệp kiểm soát tốt hơn quá trình triển khai CoCr28Mo6 cho từng nhóm ứng dụng. Vinnotek đồng hành từ vật liệu, thông số in đến đào tạo và hỗ trợ kỹ thuật sau chuyển giao.

    Nhà phân phối độc quyền chính hãng tại Việt Nam

    Vinnotek là đối tác phân phối độc quyền Nikon SLM Solutions tại Việt Nam, cung cấp hợp kim cobalt CoCr28Mo6 chính hãng cùng các giải pháp in 3D kim loại phục vụ sản xuất công nghiệp.

    Khách hàng được hỗ trợ tiếp cận Material Data Sheet, thông tin nguồn gốc và hồ sơ chất lượng vật liệu, đáp ứng nhu cầu kiểm soát đầu vào của các ngành có yêu cầu kỹ thuật cao.

    Tư vấn linh hoạt cho cả 2 nhóm khách hàng: y tế và hàng không

    Với đặc tính phù hợp cho cả ứng dụng y tế và công nghiệp chịu nhiệt, CoCr28Mo6 đòi hỏi việc lựa chọn bộ thông số in theo yêu cầu riêng của từng chi tiết.

    Vinnotek hỗ trợ doanh nghiệp đánh giá vật liệu, lựa chọn cấu hình máy và phương án sản xuất phù hợp với đặc điểm ứng dụng, từ implant chỉnh hình đến các bộ phận turbine có hình học phức tạp.

    Đội ngũ kỹ sư làm chủ toàn bộ quy trình

    Đội ngũ kỹ sư Vinnotek hỗ trợ khách hàng từ lựa chọn vật liệu, đánh giá thiết kế đến thiết lập thông số in và tư vấn hậu xử lý.

    Bên cạnh đó, chúng tôi cung cấp dịch vụ đào tạo, chuyển giao công nghệ và hỗ trợ kỹ thuật, giúp doanh nghiệp chủ động vận hành hệ thống in 3D kim loại Nikon SLM Solutions.

    Hệ sinh thái hỗ trợ mở rộng – METAMAN

    Thông qua hệ sinh thái METAMAN do Vinnotek phát triển, khách hàng có cơ hội cập nhật công nghệ in 3D, trao đổi kiến thức chuyên môn và kết nối với các đối tác trong lĩnh vực sản xuất bồi đắp kim loại.

    Với độ bền kéo trung bình đạt 1.310 MPa theo bộ thông số Precision, khả năng chống ăn mòn, chống mài mòn và chịu nhiệt, hợp kim cobalt CoCr28Mo6 Nikon SLM Solutions đáp ứng nhu cầu chế tạo implant chỉnh hình và chi tiết công nghiệp chịu tải, chịu nhiệt.

    Liên hệ Vinnotek để nhận báo giá hợp kim cobalt CoCr28Mo6 chính hãng Nikon SLM Solutions, tài liệu kỹ thuật và tư vấn giải pháp in 3D kim loại phù hợp với nhu cầu sản xuất của doanh nghiệp.

    Đánh Giá product

    Đánh giá

    Chưa có đánh giá nào.

    Hãy là người đầu tiên nhận xét “Hợp Kim Cobalt Cocr28mo6 Nikon SLM Solutions – Y Tế & Turbine”