Ngành công nghiệp hiện nay đòi hỏi những giải pháp sản xuất vừa linh hoạt, vừa hiệu quả, có khả năng đáp ứng nhanh trước những thay đổi của thị trường.
Trong bối cảnh đó, công nghệ in 3D kim loại nổi lên như một công cụ chiến lược, giúp doanh nghiệp rút ngắn thời gian phát triển sản phẩm, tối ưu chi phí và nâng cao năng lực cạnh tranh.
Đáp ứng nhu cầu này, Vinnotek hân hạnh giới thiệu đến khách hàng máy in 3D kim loại Meltio Robot Cell – Giải pháp sản xuất tối ưu.
1. Giới thiệu tổng quan về máy in 3D kim loại Meltio Robot Cell
Với sự kết hợp hoàn hảo giữa công nghệ hiện đại và thiết kế tối ưu, máy in 3D kim loại Meltio Robot Cell mang đến một giải pháp in 3D kim loại trọn gói, tiết kiệm chi phí nhưng vẫn đảm bảo hiệu suất vượt trội.
Được phát triển dựa trên bộ tích hợp Meltio Engine cho robot công nghiệp, hệ thống này được thiết kế để cung cấp cho doanh nghiệp một giải pháp an toàn, ổn định và hiệu quả trong việc sản xuất các chi tiết kim loại in 3D.
Điểm mạnh nổi bật của máy in 3D kim loại Meltio Robot Cell nằm ở khả năng ứng dụng linh hoạt: không chỉ in 3D kim loại từ đầu mà còn có thể sửa chữa chi tiết hư hỏng, phủ bề mặt (cladding) và gia tăng tính năng cho linh kiện hiện có.
Đây là giải pháp toàn diện, giúp doanh nghiệp vừa tối ưu chi phí sản xuất, vừa tăng tuổi thọ và giá trị sử dụng của sản phẩm.
2. Ưu điểm nổi bật
Không chỉ đơn thuần là một hệ thống in 3D, máy in 3D kim loại Meltio Robot Cell còn sở hữu loạt ưu điểm vượt trội giúp doanh nghiệp tối ưu hóa quy trình sản xuất
2.1 Cài đặt dễ dàng – Plug & Play
Máy in 3D kim loại Meltio Robot Cell được thiết kế theo dạng giải pháp Plug & Play, cho phép khách hàng nhận một hệ thống hoàn chỉnh, sẵn sàng vận hành ngay sau khi lắp đặt.
Nhờ đó, doanh nghiệp có thể tiết kiệm đáng kể thời gian triển khai và nhanh chóng đưa công nghệ in 3D kim loại vào quy trình sản xuất thực tế.
2.2 An toàn – Đã kiểm định & chứng nhận
Toàn bộ hệ thống đáp ứng đầy đủ các tiêu chuẩn an toàn nghiêm ngặt của châu Âu, bao gồm chứng nhận CE và quy chuẩn về an toàn laser.
Bên cạnh đó, máy in 3D kim loại Meltio Robot Cell còn được trải qua nhiều bước kiểm định chất lượng khắt khe, đảm bảo mang đến cho khách hàng một giải pháp in kim loại bền bỉ và đáng tin cậy.
2.3 Linh kiện chất lượng cao
Hệ thống được cấu thành từ các linh kiện cao cấp, bao gồm robot và bàn xoay (positioner) được bố trí trên một nền tảng tự đứng vững chắc, cùng với buồng bảo vệ an toàn laser.
Thiết kế này không chỉ tăng độ ổn định trong quá trình vận hành mà còn tối ưu hóa sự an toàn cho người sử dụng.
2.4 Tập trung tối đa vào in ấn
Meltio không chỉ cung cấp thiết bị mà còn hỗ trợ khách hàng thông qua chương trình đào tạo tại chỗ (on-site training).
Điều này giúp người dùng nhanh chóng nắm bắt công nghệ, làm chủ hệ thống và phát triển các ứng dụng in 3D kim loại trong thời gian ngắn, đảm bảo khai thác tối đa giá trị của máy in 3D kim loại Meltio Robot Cell.
3. Thông số kỹ thuật
Để hiểu rõ hơn về khả năng vận hành và cấu hình của máy in 3D kim loại Meltio Robot Cell, dưới đây là các thông số kỹ thuật chi tiết. Những thông tin này sẽ giúp doanh nghiệp nắm bắt toàn diện từ đặc điểm chính, yêu cầu điện năng, kết cấu máy cho đến phần mềm điều khiển, đảm bảo quá trình triển khai và sử dụng đạt hiệu quả tối đa
3.1 Các đặc điểm kỹ thuật chính
Bên cạnh những ưu điểm nổi bật về tính linh hoạt và an toàn, máy in 3D kim loại Meltio Robot Cell còn được trang bị những đặc điểm kỹ thuật và cấu hình tiêu chuẩn nhằm đảm bảo khả năng vận hành ổn định, dễ dàng tích hợp và thuận tiện trong quá trình sử dụng.
| Đặc điểm | Mô tả |
| Laser | CLASS 1 Laser Product |
| Phần mềm | Meltio Space – gói đăng ký 1 năm |
| Thể tích in | Thể tích in lớn với khả năng nội suy liên tục các trục positioner |
| Nền tảng | Tất cả thiết bị và phụ kiện được gắn trên cùng một platform thép có điểm cân bằng và ống dẫn dây |
| Chứng nhận | Tiêu chuẩn CE quốc tế |
| Bảng điều khiển | Tất cả các bộ điều khiển được hợp nhất trên một bảng điều khiển duy nhất |
| Tích hợp & Kiểm thử | Hệ thống được tích hợp và kiểm thử hoàn chỉnh trước khi giao |
| Đào tạo & Vận hành | Nhà phân phối/integrator tập trung đào tạo và hỗ trợ khách hàng sản xuất |
| Vận chuyển | Có thể bốc xếp bằng xe nâng tải cỡ tiêu chuẩn |
| Bàn in | Bao gồm bàn in 300 × 400 mm có làm mát chủ động và buildplates đi kèm |
3.2 Yêu cầu điện năng
Để vận hành ổn định và đạt hiệu quả tối ưu, máy in 3D kim loại Meltio Robot Cell được thiết kế với yêu cầu điện năng tiêu chuẩn, đồng thời hỗ trợ nhiều tùy chọn nguồn thay thế nhằm phù hợp với hạ tầng điện công nghiệp khác nhau
| Hạng mục | Thông số |
| Nguồn điện tiêu chuẩn | 3 pha 400V, 50Hz |
| Cấu hình đầu nối | 5 cực (3W + N + PE) |
| Bảo vệ dòng điện | Tối đa 50A |
| Công suất tiêu thụ cực đại | 20 kW |
| Công suất tiêu thụ trung bình | 7 kW (tại 15–18A) |
| Nguồn thay thế (theo yêu cầu) | – 3 pha 440V, 60Hz, 5 cực (3W + N + PE)
– 3 pha 230V, 60Hz, 3 cực (3W) |
3.3 Kết cấu & buồng máy
Bên cạnh hệ thống điều khiển và nguồn điện, Meltio Robot Cell còn sở hữu kết cấu và buồng máy được thiết kế tối ưu để đảm bảo độ bền, an toàn và tính thẩm mỹ trong quá trình vận hành.
Từ khung thép vững chắc, khả năng chống ăn mòn, đến vỏ buồng bảo vệ đạt chuẩn an toàn laser quốc tế – tất cả đều nhằm mang đến sự an tâm tuyệt đối cho người sử dụng.
| Hạng mục | Thông số |
| Kích thước tổng thể | 4.050 × 2.350 × 3.000 mm |
| Khả năng chịu tải | Kết cấu được thiết kế chịu trọng lượng của toàn bộ Cell và linh kiện mà không biến dạng |
| Điểm cân bằng | Có sẵn các điểm cân bằng (leveling points) |
| Chống ăn mòn | Chống oxy hóa hoặc có lớp bảo vệ chống ăn mòn |
| Hệ thống đi dây | Có ống dẫn dây và phần tử tích hợp, giúp sàn gọn gàng, sạch sẽ |
| An toàn laser | Buồng bảo vệ đạt chuẩn IEC 60825-1 và IEC 60825-4 |
| Phân loại sản phẩm | Robot Cell được xếp loại Class 1, giảm thiểu rủi ro cho người dùng |
| Chống cháy & an toàn vật liệu | Vỏ buồng bằng vật liệu chống cháy cao, không sinh ra hạt độc hại; tiêu chuẩn B-s2,d0 theo UNE EN 13501-1 |
3.4 Tích hợp & An toàn
Ngoài kết cấu vững chắc, máy in 3D kim loại Meltio Robot Cell còn được chú trọng về khả năng tích hợp và mức độ an toàn. Hệ thống được thiết kế để dễ dàng kết nối, vận hành trong môi trường sản xuất hiện đại, đồng thời tuân thủ nghiêm ngặt các tiêu chuẩn quốc tế về an toàn và chất lượng.
| Hạng mục | Thông số |
| Kết nối nguồn điện | Đầu vào duy nhất qua giắc cắm 3 pha |
| Bảng điều khiển hợp nhất | – Cell Controls: mở cửa, an toàn cánh tay robot
– Robot Controls: bật động cơ, chọn chế độ, nút khẩn cấp |
| Kết nối mạng | Tích hợp LAN, cho phép liên kết với PC của khách hàng |
| An toàn vận hành | ABB SafeMove giúp tránh va chạm với vỏ buồng |
| Môi trường sử dụng | Thiết kế đảm bảo an toàn tuyệt đối cho người dùng cuối |
| Chứng nhận | – CE châu Âu và quy chuẩn an toàn laser
– UCKA (Anh) và UL (Mỹ) đang trong quá trình đánh giá |
| Vỏ buồng an toàn laser | Theo chuẩn IEC 60825-1 và IEC 60825-4 |
| Kiểm định chất lượng | Toàn bộ hệ thống được kiểm thử đầy đủ; trải qua các bước kiểm soát chất lượng nghiêm ngặt trước và sau khi tích hợp để đảm bảo hiệu suất tối đa tại điểm đến cuối cùng |
3.5 Khu vực cấp vật liệu
Để vận hành ổn định và đạt hiệu quả cao, máy in 3D kim loại Meltio Robot Cell đi kèm với nhiều thiết bị phụ trợ cần thiết, từ bộ điều khiển, hệ thống làm mát đến bộ cấp dây và nguồn khí trơ.
Tất cả các thành phần này đều được lắp đặt gọn gàng trên cùng một nền tảng tự đứng vững chắc, đảm bảo an toàn trong quá trình vận chuyển và sử dụng.
| Hạng mục | Thông tin |
| Bộ điều khiển | Meltio Engine Control Unit |
| Hệ thống làm mát | Bộ làm mát nước cho Engine và bàn in |
| Bộ cấp dây | Bộ cấp ngoài hỗ trợ cuộn dây/spool và thùng chứa dây trên 100 kg |
| Nguồn khí trơ | – Gắn được 3 bình Argon 50L với van 1 chiều
– Tùy chọn bộ điều áp khí Meltio – Hoặc do khách hàng tự cung cấp |
| Nền tảng lắp đặt | Toàn bộ thiết bị và phụ kiện được gắn trên platform tự đứng; không vượt quá kích thước tối đa của platform trong quá trình vận chuyển |
3.6 Tải trọng & thể tích in
Với khả năng tùy chỉnh linh hoạt, Meltio Robot Cell hỗ trợ nhiều tùy chọn tải trọng và thể tích in, phù hợp với các ứng dụng công nghiệp khác nhau. Hệ thống có thể hoạt động với hoặc không có bàn xoay (positioner), đồng thời đi kèm nhiều kích thước bàn in được làm mát chủ động nhằm kiểm soát nhiệt độ, bảo vệ phần cứng và duy trì chất lượng in ổn định.
| Hạng mục | Thông số |
| Tải trọng tối đa | 500 kg (tiêu chuẩn) |
| Không có bàn xoay | Thể tích in: 2000 × 1000 × 1000 mm
Chỉ điều khiển hướng đầu in, không có chuyển động bàn xoay Không bao gồm bàn in tùy chỉnh |
| Có bàn xoay | Thể tích in: Ø1000 mm × 1200 mm |
| Bàn in làm mát chủ động | – Buildplate 300 × 400 mm
– Buildplate 150 × 200 mm – Buildplate 120 × 100 mm |
| Làm mát & kiểm soát nhiệt độ | Giường in được làm mát chủ động, kiểm soát nhiệt độ bản in và bảo vệ bàn xoay cùng phần cứng; không để vượt quá 70ºC trong thời gian >24 giờ |
3.7 Phần mềm điều khiển Engine
Để giúp người dùng dễ dàng kiểm soát và khai thác tối đa khả năng của hệ thống, máy in 3D kim loại Meltio Robot Cell được trang bị phần mềm điều khiển Engine hiện đại với giao diện trực quan và nhiều tính năng thông minh.
Phần mềm không chỉ hỗ trợ theo dõi quá trình in theo thời gian thực mà còn cung cấp các công cụ phân tích và tùy chỉnh linh hoạt, đảm bảo sự thuận tiện và chính xác trong vận hành
| Hạng mục | Thông tin |
| Giao diện người dùng | Được nâng cấp và làm mới, thân thiện hơn |
| Tùy chỉnh hồ sơ in | Tạo profile riêng mà không cần viết macro; mọi thông số đều được tham số hóa |
| Giám sát hình ảnh | Trang bị camera HD, tương thích với camera hàn |
| Phân tích cảm biến | Có timeline hỗ trợ theo dõi dữ liệu cảm biến |
| Mô hình 3D trực quan | Hiển thị mô hình 3D trực tiếp dựa trên dữ liệu vị trí TCP từ robot |
| Hồ sơ vật liệu | Có sẵn profile cho vật liệu Meltio và phần mềm Meltio Space |
4. Thông số hệ thống laser
Trong cấu trúc tổng thể của máy in 3D kim loại Meltio Robot Cell, hệ thống laser chính là “trái tim” quyết định chất lượng, độ chính xác và khả năng thích ứng của giải pháp in 3D kim loại.
Với vai trò là nhà phân phối chính thức Meltio tại Việt Nam, Vinnotek mang đến cho doanh nghiệp các tùy chọn bộ tích hợp laser tiên tiến, giúp tối ưu hiệu quả sản xuất và mở rộng khả năng ứng dụng.
Dưới đây là thông tin chi tiết về hai bộ giải pháp tiêu biểu: Meltio Engine Blue Integration Kit (phiên bản mới) và Meltio Engine IR Integration Kit, bao gồm thông số chung, yêu cầu nguồn điện cùng hỗ trợ vật liệu và phần mềm.
4.1 Bộ Meltio Engine Blue Integration Kit (phiên bản mới)
Bộ Meltio Engine Blue Integration Kit (phiên bản mới) được thiết kế nhằm mang lại hiệu suất cao hơn, tính ổn định vượt trội và khả năng tích hợp linh hoạt với nhiều hệ thống robot công nghiệp.
Giải pháp này không chỉ nâng cấp về công nghệ laser mà còn được tối ưu về điện năng, phần mềm điều khiển và hỗ trợ đa dạng vật liệu in kim loại.
Để hiểu rõ hơn về những điểm mạnh của bộ tích hợp này, chúng ta sẽ lần lượt tìm hiểu thông số chung, yêu cầu nguồn điện, cũng như khả năng tương thích với vật liệu và phần mềm
4.1.1 Thông số chung
Bộ Meltio Engine Blue Integration Kit (phiên bản mới) được trang bị hệ thống laser hiện đại cùng các thành phần kỹ thuật đồng bộ, mang đến hiệu suất in kim loại vượt trội.
Từ cấu hình laser, đầu in, bộ làm mát đến hệ thống điều khiển, tất cả đều được thiết kế để đảm bảo độ ổn định, độ chính xác và khả năng tích hợp dễ dàng với nhiều robot công nghiệp khác nhau.
| Hạng mục | Thông số kỹ thuật |
| Hệ thống laser | Laser xanh – khả năng hấp thụ và hiệu suất năng lượng cao hơn, hỗ trợ nhiều vật liệu hơn so với laser hồng ngoại.
Công suất 1000W, gồm 9 diode laser trực tiếp bước sóng 450 nm |
| Đầu in | Gắn trên robot, trọng lượng 20,5 – 23 kg |
| Kích thước đầu in | 262 x 272 x 572 mm |
| Bộ điều khiển | Gắn tường, làm mát bằng không khí, nặng 80,5 kg
Kích thước: 600 x 300 x 800 mm Đi kèm màn hình HMI 27″ gắn tường |
| Hệ thống làm mát | Đầu in làm mát bằng nước, có kèm bộ làm lạnh (chiller) |
| Thể tích in | Phụ thuộc vào tầm với của robot |
| Điều khiển quá trình | Camera giám sát bể nóng chảy và hệ thống điều khiển dây hàn vòng kín |
4.1.2 Nguồn điện
Để đảm bảo quá trình in 3D kim loại diễn ra ổn định và an toàn, Meltio Engine Blue Integration Kit được thiết kế với các yêu cầu điện năng cụ thể.
Hệ thống này có khả năng thích ứng với nhiều chuẩn điện áp khác nhau, đồng thời duy trì mức tiêu thụ điện hợp lý, giúp tối ưu chi phí vận hành cho doanh nghiệp.
| Hạng mục | Thông số kỹ thuật |
| Nguồn điện đầu vào | 200/240 V (3W + PE)
380/415 V (3W + N + PE) |
| Mức tiêu thụ điện | Công suất cực đại: 9,2 kW
Công suất trung bình: 2 – 5 kW |
4.1.3 Vật liệu và phần mềm
Ngoài phần cứng mạnh mẽ, Meltio Engine Blue Integration Kit còn được trang bị đầy đủ phần mềm và hệ thống cấp liệu tiên tiến. Nhờ đó, người dùng có thể dễ dàng vận hành, kiểm soát quy trình in và tận dụng tối đa sự đa dạng của vật liệu in 3D kim loại.
| Hạng mục | Thông số kỹ thuật |
| Phần mềm cắt lớp | Meltio Space – gói bản quyền 1 năm đi kèm |
| Hệ thống cấp dây | Bộ cấp dây servo bốn điểm, ống dẫn chống ma sát |
| Vật liệu dây hàn | Đường kính: 0,8 – 1,2 mm
Cuộn dây: loại 8S300, hỗ trợ thùng dây ngoài |
| Cấu hình sản phẩm | In một dây hoặc hai dây (Single/Dual Wire) |
| Vật liệu tương thích | Thép không gỉ, thép carbon, thép dụng cụ, hợp kim Niken, Titan, hợp kim Đồng, hợp kim Vàng và nhiều loại khác |
4.2 Bộ Meltio Engine IR Integration Kit
Bên cạnh phiên bản Blue, Meltio Engine IR Integration Kit cũng là một giải pháp mạnh mẽ dành cho sản xuất bồi đắp kim loại. Bộ tích hợp này được phát triển để mang lại sự cân bằng giữa hiệu suất, độ ổn định và khả năng ứng dụng rộng rãi cho nhiều loại vật liệu khác nhau.
Với cấu hình linh hoạt và công nghệ laser hồng ngoại, IR Integration Kit đáp ứng nhu cầu từ nghiên cứu, phát triển sản phẩm đến sản xuất công nghiệp quy mô lớn.
4.2.1 Thông số chung
Meltio Engine IR Integration Kit được trang bị hệ thống laser hồng ngoại với cấu hình mạnh mẽ, mang lại hiệu suất ổn định và chất lượng in cao. Bộ đầu in gọn nhẹ, bộ điều khiển tích hợp cùng hệ thống làm mát tuần hoàn giúp vận hành an toàn, bền bỉ trong nhiều điều kiện sản xuất.
| Hạng mục | Thông số kỹ thuật |
| Hệ thống laser | Laser hồng ngoại – 1200W, gồm 6 diode laser trực tiếp bước sóng 976 nm, đi kèm sợi quang và bộ gom tia |
| Đầu in | Trọng lượng: 15,5 kg |
| Kích thước đầu in | 230 x 310 x 710 mm |
| Bộ điều khiển | Dạng đặt sàn có bánh xe, nặng 125 kg
Kích thước: 390 x 650 x 1600 mm Tích hợp màn hình HMI 27″ gập mở |
| Hệ thống làm mát | Làm mát bằng nước cho cả đầu in và bộ điều khiển, kèm bộ làm lạnh (chiller) |
| Thể tích in | Phụ thuộc vào tầm với của robot |
| Điều khiển quá trình | Vòng kín, điều chỉnh dây hàn (Closed-loop wire modulation) |
4.2.2 Nguồn điện
Để vận hành hiệu quả, Meltio Engine IR Integration Kit yêu cầu nguồn điện phù hợp với nhiều chuẩn công nghiệp khác nhau. Hệ thống được thiết kế với khả năng tiêu thụ điện tối ưu, giúp đảm bảo sự ổn định trong quá trình in 3D kim loại đồng thời tiết kiệm năng lượng cho doanh nghiệp.
| Hạng mục | Thông số kỹ thuật |
| Nguồn điện đầu vào | 200/240 V (3W + PE)
380/415 V (3W + N + PE) |
| Mức tiêu thụ điện | 2 – 5 kW (công suất cực đại, tùy theo tùy chọn cấu hình) |
4.2.3 Vật liệu và phần mềm
Ngoài cấu hình phần cứng, Meltio Engine IR Integration Kit còn được trang bị hệ thống phần mềm và cấp liệu tối ưu, giúp người dùng dễ dàng kiểm soát quá trình in 3D kim loại.
Với khả năng tương thích nhiều loại vật liệu khác nhau, từ thép không gỉ đến hợp kim Titan, giải pháp này mang lại sự linh hoạt cao cho cả nghiên cứu, phát triển và sản xuất công nghiệp.
| Hạng mục | Thông số kỹ thuật |
| Phần mềm cắt lớp | Meltio Space – gói bản quyền 1 năm đi kèm |
| Hệ thống cấp dây | Động cơ bước kép (dual traction stepper motors) + Bộ cấp liệu ngoài (hệ thống đẩy–kéo), ống dẫn dây tiêu chuẩn |
| Vật liệu dây hàn | Đường kính: 0,8 – 1,2 mm
Cuộn dây: loại 8S300, hỗ trợ thùng dây ngoài |
| Cấu hình sản phẩm | In một dây hoặc hai dây (Single/Dual Wire) |
| Vật liệu tương thích | Thép không gỉ, thép carbon, thép dụng cụ, hợp kim Niken, Titan và nhiều loại khác |
5. Phần mềm Meltio Space
Phần mềm Meltio Space là công cụ tạo đường chạy in (toolpath generator) được phát triển chuyên biệt nhằm thúc đẩy quá trình ứng dụng công nghệ Meltio một cách nhanh chóng và hiệu quả.
Đây là giải pháp mang tính cách mạng trong lĩnh vực sản xuất bồi đắp kim loại bằng robot, giúp đơn giản hóa những thao tác vốn phức tạp trong lập trình và vận hành.
Với giao diện trực quan và thân thiện, người dùng dễ dàng tiếp cận, khai thác tối đa lợi ích của công nghệ in 3D kim loại mà không cần có kiến thức sâu về robot hay lập trình.
Đặc biệt, khi được tích hợp cùng Meltio Robot Cell, phần mềm Meltio Space không chỉ hỗ trợ tối ưu hóa đường chạy in mà còn mang đến khả năng kiểm soát linh hoạt, đảm bảo tính chính xác, đồng thời rút ngắn đáng kể thời gian triển khai sản xuất.
Đây chính là chìa khóa giúp doanh nghiệp nhanh chóng làm chủ công nghệ và mở rộng năng lực sản xuất hiện đại.
6. Ứng dụng của Meltio Robot Cell
Máy nén trục vít bằng thép SS316L, kích thước 75 x 75 x 230 mm, nặng 3 kg, in trong 21 giờ 16 phút bằng Meltio Robot Cell, ứng dụng trong hệ thống khí nén công nghiệp.
Ống góp xả hiệu suất cao bằng thép SS308L, kích thước 160 x 326 x 190 mm, nặng 4,5 kg, in trong 19 giờ 30 phút bằng Meltio Robot Cell, ứng dụng trong hệ thống xả ô tô hiệu suất cao.
Giá đỡ băng tải bằng thép SS316L, kích thước 130 x 903 x 855 mm, nặng 5 kg, in trong 28 giờ 15 phút bằng Meltio Robot Cell, ứng dụng trong hệ thống vận chuyển công nghiệp.
7. Hệ thống căn chỉnh laser
Là giải pháp được Meltio phát triển nhằm hỗ trợ doanh nghiệp nhanh chóng làm quen với công nghệ Wire-Laser Deposition tiên tiến.
Công cụ này không chỉ giúp việc căn chỉnh chính xác hơn trong quá trình in 3D kim loại mà còn đảm bảo độ ổn định, nâng cao độ tin cậy của quy trình sản xuất.
Với vai trò là nhà phân phối chính thức của Meltio tại Việt Nam, Vinnotek mang đến hệ thống này như một phần quan trọng để cải thiện trải nghiệm người dùng, giảm thiểu rủi ro và tối ưu hiệu quả vận hành trong ứng dụng công nghiệp.
8. Vật liệu in Meltio
Dây kim loại cho in 3D
Vật liệu Meltio đáp ứng đầy đủ các tiêu chuẩn chất lượng khắt khe của thị trường. Hơn nữa, các chuyên gia đã xây dựng các thông số sản xuất tối ưu, được tích hợp sẵn trong phần mềm Meltio Horizon và Meltio Space, đảm bảo sự đồng bộ hoàn hảo giữa vật liệu, phần mềm và máy in, tối đa hóa trải nghiệm người dùng.
Đa dạng kích thước
Đường kính từ 0,8 đến 1,2 mm, phù hợp với hầu hết yêu cầu dự án của bạn.
Dễ sử dụng
Dây kim loại là nguồn vật liệu an toàn, sạch và dễ thao tác nhất cho quá trình in.
Độ đặc gần như tuyệt đối (>99%)
Hệ sinh thái Meltio giúp khách hàng đạt chi tiết có độ đặc hoàn toàn, với các tính năng cơ học vượt trội.
Dây đơn, dây kép & dây bốn
Kết hợp nhiều vật liệu kim loại trong cùng một chi tiết. Quá trình chuyển đổi dây tự động, nhanh chóng và sạch sẽ.
Đa dạng vật liệu
Danh mục vật liệu Meltio bao phủ hầu hết các ứng dụng trên thị trường, giúp bạn dễ dàng chọn lựa loại phù hợp cho dự án của mình.
9. Vinnotek – nhà phân phối máy in 3D kim loại Meltio Robot Cell của Meltio tại Việt Nam
Vinnotek là nhà phân phối chính thức các sản phẩm Meltio tại Việt Nam, cung cấp không chỉ máy in 3D kim loại Meltio Robot Cell mà còn giải pháp toàn diện từ tư vấn kỹ thuật, triển khai vận hành, đào tạo đến hỗ trợ lâu dài.
Với Vinnotek, doanh nghiệp có thể tiếp cận công nghệ in 3D tiên tiến, nâng cao hiệu quả sản xuất và đảm bảo chất lượng sản phẩm ổn định.
Chọn Vinnotek là đồng nghĩa với việc sở hữu năng lực sản xuất vượt trội, chế tạo các chi tiết phức tạp với độ chính xác cao, đồng thời giảm thiểu rủi ro và tối ưu thời gian triển khai dự án.
Đội ngũ chuyên gia quốc tế của Vinnotek hỗ trợ khách hàng từ vận hành thiết bị, sử dụng phần mềm mô phỏng đến quy trình hậu xử lý, giúp doanh nghiệp làm chủ toàn bộ công nghệ ngay tại xưởng.
Ngoài ra, Vinnotek còn tạo điều kiện mở rộng kiến thức và kết nối ngành qua METAMAN, diễn đàn in 3D lớn nhất Việt Nam, nơi cập nhật xu hướng công nghệ, gặp gỡ chuyên gia quốc tế và tìm kiếm đối tác chuỗi cung ứng.
Với cam kết đồng hành cùng khách hàng, Vinnotek luôn đảm bảo mỗi dự án in 3D kim loại đều đạt hiệu quả tối ưu, an toàn và chất lượng vượt trội, giúp doanh nghiệp vươn tầm cạnh tranh trên thị trường toàn cầu.
Mọi người có thể xem thêm một số dòng máy in Máy in 3D Meltio khác tại đây:




17 đánh giá cho Máy in 3D kim loại Meltio Robot Cell
Chưa có đánh giá nào.