Thép Maraging M789 Nikon SLM Solutions – Không Cobalt Cho Khuôn Mẫu

Tư Vấn Về Sản Phẩm Này


    Vinnotek phân phối thép Maraging M789 Nikon SLM Solutions (BÖHLER M789 AMPO), dòng thép maraging được BÖHLER phát triển chuyên biệt cho Additive Manufacturing. Vật liệu không chứa cobalt, kết hợp độ bền của thép công cụ 1.2709 với khả năng chống ăn mòn của thép không gỉ 17-4PH, đồng thời duy trì độ dai và độ dẻo tốt.

    Nhờ tổ hợp giữa độ cứng cao, khả năng chống mài mòn và chống ăn mòn, thép M789 đặc biệt phù hợp với insert khuôn và các ứng dụng tooling. BÖHLER còn xác định M789 AMPO là lựa chọn phù hợp cho insert khuôn ép nhựa có kênh làm mát conformal cooling, nơi vật liệu cần đồng thời đáp ứng yêu cầu cơ tính, chống ăn mòn và khả năng gia công hoàn thiện.

    Thông qua Vinnotek, doanh nghiệp có thể tiếp cận vật liệu M789 cùng hệ sinh thái máy in 3D kim loại Nikon SLM Solutions, parameter, đào tạo và hỗ trợ kỹ thuật cho quá trình triển khai sản xuất thực tế.

    1. Tổng quan thép Maraging M789 Nikon SLM Solutions

    Thép Maraging M789 Nikon SLM Solutions, tên vật liệu đầy đủ BÖHLER M789 AMPO, là thép maraging được BÖHLER phát triển riêng cho sản xuất bồi đắp kim loại.

    Theo Material Data Sheet của Nikon SLM Solutions, M789 mang lại sự kết hợp giữa độ dai cao, độ bền cao và độ dẻo tốt. Điểm khác biệt quan trọng của vật liệu là cobalt-free – không chứa cobalt, trong khi vẫn kết hợp độ bền đặc trưng của 1.2709 với khả năng chống ăn mòn của 17-4PH.

    Tổ hợp đặc tính này giúp bột thép M789 cho in 3D kim loại phù hợp với các ứng dụng yêu cầu đồng thời:

    • Độ cứng cao.
    • Khả năng chống mài mòn.
    • Khả năng chống ăn mòn.
    • Độ dai và độ dẻo tốt.
    • Khả năng xử lý nhiệt để tăng mạnh cơ tính sau in.

    2. Thành phần hóa học và đặc tính bột thép M789 AMPO

    Thành phần hóa học của thép Maraging M789

    Nikon SLM Solutions công bố thành phần danh định của BÖHLER M789 AMPO như sau:

    Nguyên tố

    Hàm lượng danh định (% khối lượng)

    Sắt (Fe)

    Balance

    Crom (Cr)

    12.2

    Niken (Ni)

    10

    Molypden (Mo)

    1

    Titan (Ti)

    1

    Nhôm (Al)

    0.6

    Carbon (C)

    0.02

    Các giá trị trên là nominal composition – thành phần danh định được Nikon SLM Solutions công bố trong Material Data Sheet.

    Đặc tính bột M789 cho Additive Manufacturing

    Đặc tính

    Giá trị

    Particle Size

    10-45 µm

    Mass Density

    ≈ 7.715 g/cm³

    Particle Shape

    Spherical

    Bột M789 có hình dạng hạt cầu, dải kích thước 10-45 µm và Mass Density xấp xỉ 7,715 g/cm³, đáp ứng yêu cầu vật liệu cho các quy trình Additive Manufacturing kim loại.

    Material Data Sheet M789 Nikon SLM Solutions

    3. Cơ tính thép Maraging M789 sau in 3D kim loại

    Nikon SLM Solutions đã xác thực bộ thông số SLM® 280 PRECISION cho M789 với:

    • Parameter Set: M789_SLM280_PREC_MBP3_V1
    • Layer thickness: 30 µm
    • Machine Compatibility: SLM® 280 2.0, SLM® 280 Production System 400 W
    • Validated Data Preparation: Materialise SLM Build Processor
    • Theoretical System Build Rate: 20.8 cm³/h với cấu hình Twin
    • Minimum Relative Density: 99.9%

    Cơ tính M789 ở trạng thái chưa xử lý nhiệt

    Các giá trị dưới đây là giá trị trung bình của mẫu Machined:

    Chỉ số

    Horizontal

    Vertical

    Độ bền kéo Rm (MPa)

    1,015

    1,015

    Giới hạn chảy Rp0.2 (MPa)

    610

    660

    Độ giãn dài A (%)

    15

    15

    Nikon SLM Solutions cũng công bố mẫu Near-Net-Shape Vertical đạt Rm trung bình 985 MPa, Rp0.2 trung bình 640 MPa và độ giãn dài 16%.

    Cơ tính thép M789 sau hóa già

    Sau xử lý nhiệt, cơ tính của thép Maraging M789 tăng đáng kể:

    Chỉ số

    Heat-treated Horizontal

    Heat-treated Vertical

    Độ bền kéo Rm (MPa)

    1,815

    1,81

    Giới hạn chảy Rp0.2 (MPa)

    1,665

    1,66

    Độ giãn dài A (%)

    10

    8

    Độ cứng Vickers trung bình tăng từ 321 HV5 ở trạng thái as-built lên 549 HV5 sau xử lý nhiệt, trong khi Minimum Relative Density của parameter Precision đạt 99,9%.

    Sự gia tăng mạnh về độ bền và độ cứng đi kèm với mức giảm độ giãn dài. Vì vậy, trạng thái nhiệt luyện cần được lựa chọn dựa trên yêu cầu cơ tính của chi tiết cuối cùng.

    4. Quy trình hóa già thép Maraging M789

    Nikon SLM Solutions sử dụng quy trình heat treatment tương đối đơn giản cho M789:

    Hóa già tại 500°C trong 3 giờ trong không khí, sau đó làm nguội trong không khí.

    Với điều kiện xử lý này, độ bền kéo trung bình của mẫu Horizontal tăng từ khoảng 1.015 MPa lên 1.815 MPa, trong khi độ cứng trung bình tăng từ 321 HV5 lên 549 HV5.

    Quy trình hóa già một bước giúp M789 đạt cơ tính cao sau in mà không yêu cầu chuỗi xử lý nhiệt phức tạp, thuận lợi cho các ứng dụng tooling và khuôn mẫu cần độ cứng cao.

    5. Đặc tính nổi bật của thép M789 không cobalt cho in 3D kim loại

    Không chứa cobalt

    Một trong những đặc điểm nổi bật nhất của thép Maraging M789 là vật liệu được Nikon SLM Solutions xác nhận cobalt-free – không chứa cobalt.

    Đây là điểm khác biệt đáng chú ý so với một số hệ thép maraging truyền thống sử dụng cobalt trong thành phần hợp kim.

    Kết hợp độ bền của 1.2709 và chống ăn mòn của 17-4PH

    Nikon SLM Solutions mô tả M789 là vật liệu kết hợp độ bền của thép công cụ 1.2709 với khả năng chống ăn mòn của thép không gỉ 17-4PH.

    Tổ hợp này giúp M789 phù hợp với những ứng dụng tooling yêu cầu đồng thời cơ tính cao và khả năng làm việc trong môi trường có nguy cơ ăn mòn.

    Độ cứng cao sau hóa già

    Sau quá trình aging ở 500°C trong 3 giờ, độ cứng trung bình của vật liệu đạt 549 HV5, đồng thời độ bền kéo của mẫu Machined đạt khoảng 1.810-1.815 MPa tùy theo hướng tạo mẫu.

    Khả năng chống mài mòn và chống ăn mòn

    Nikon SLM Solutions xác định M789 phù hợp cho những ứng dụng yêu cầu high hardness, wear resistance và corrosion resistance, đặc biệt trong insert và tooling.

    BÖHLER cũng công bố M789 AMPO có khả năng chống ăn mòn, khả năng đánh bóng và độ ổn định kích thước cao, cùng khả năng chống mài mòn tốt.

    6. Ứng dụng thép Maraging M789 trong khuôn mẫu và tooling

    Thép M789 cho insert khuôn ép nhựa và conformal cooling

    Khuôn mẫu là một trong những nhóm ứng dụng nổi bật nhất của thép M789 AMPO. Nikon SLM Solutions xác định M789 phù hợp với insert và các ứng dụng tooling cần đồng thời độ cứng, khả năng chống mài mòn và chống ăn mòn cao.

    BÖHLER đặc biệt định hướng vật liệu cho insert khuôn ép nhựa tích hợp conformal cooling. Công nghệ Additive Manufacturing cho phép tạo các kênh làm mát bám theo hình dạng lòng khuôn, hỗ trợ kiểm soát nhiệt tốt hơn và mở rộng khả năng thiết kế so với các phương pháp gia công truyền thống.

    Thép M789 cho tooling và công cụ kỹ thuật

    Sự kết hợp giữa độ cứng cao, độ bền, khả năng chống mài mòn và chống ăn mòn giúp M789 phù hợp với nhiều ứng dụng tooling ngoài khuôn ép nhựa.

    Danh mục ứng dụng của BÖHLER còn bao gồm:

    • Hot runner systems.
    • Plastic extrusion.
    • Tool holders.
    • Mechanical engineering.

    M789 cho các ứng dụng Additive Manufacturing

    BÖHLER liệt kê M789 AMPO cho nhiều công nghệ sản xuất như:

    • LPBF / Selective Laser Melting.
    • Direct Metal Deposition.
    • Binder Jetting.
    • EBM.
    • Injection moulding.
    • Mechanical engineering.

    Việc lựa chọn công nghệ, parameter và hậu xử lý cần được thực hiện dựa trên yêu cầu cơ tính, geometry và điều kiện vận hành của từng chi tiết.

    7. Máy in 3D Nikon SLM Solutions tương thích thép M789

    Theo Material Data Sheet hiện hành, bộ parameter SLM® 280 PRECISION của M789 được Nikon SLM Solutions xác thực trên:

    SLM® 280 2.0

    SLM® 280 Production System – 400 W

    Parameter được hãng xác định là:

    M789_SLM280_PREC_MBP3_V1 – 30 µm

    Dữ liệu chuẩn bị in được validation với Materialise SLM Build Processor.

    Sự tương thích giữa bột M789, máy in và parameter là yếu tố quan trọng để duy trì cơ tính, mật độ và độ ổn định của quá trình sản xuất.

    Xem các dòng máy in 3D kim loại Nikon SLM Solutions tại Vinnotek

    8. Vì sao nên chọn thép Maraging M789 Nikon SLM Solutions tại Vinnotek?

    Để khai thác hiệu quả thép 1.4828 trong in 3D kim loại, doanh nghiệp cần đồng thời quan tâm đến vật liệu, parameter và quy trình hậu xử lý. 

     

    Đơn vị phân phối độc quyền Nikon SLM Solutions tại Việt Nam

    Vinnotek công bố là đơn vị đại diện và phân phối độc quyền Nikon SLM Solutions tại Việt Nam, cung cấp hệ sinh thái giải pháp từ thiết bị và vật liệu đến đào tạo và hỗ trợ kỹ thuật sau bán hàng.

     

    Tư vấn lựa chọn M789 theo đúng bài toán khuôn mẫu

    M789 đáp ứng đồng thời hai nhóm nhu cầu thường gặp trong tooling: cơ tính cao của thép 1.2709 và khả năng chống ăn mòn của 17-4PH.

    Vinnotek hỗ trợ doanh nghiệp đánh giá vật liệu dựa trên các yêu cầu về:

    • Độ cứng.
    • Độ bền.
    • Khả năng chống mài mòn.
    • Khả năng chống ăn mòn.
    • Quy trình xử lý nhiệt.
    • Thiết kế chi tiết và kênh conformal cooling.

    Đặc biệt với insert khuôn tích hợp conformal cooling, việc lựa chọn M789 cần được kết hợp với thiết kế kênh làm mát và quy trình Additive Manufacturing phù hợp.

    Hỗ trợ từ vật liệu đến quy trình sau in

    Cơ tính của M789 thay đổi rõ rệt sau quá trình hóa già. Vì vậy, doanh nghiệp cần xem xét đồng bộ parameter in, hướng tạo mẫu, xử lý nhiệt và yêu cầu cơ tính cuối cùng.

    Vinnotek triển khai hỗ trợ từ tư vấn lựa chọn vật liệu, thiết bị, lắp đặt, đào tạo đến tối ưu quy trình sản xuất, giúp doanh nghiệp tiếp cận M789 trong toàn bộ chuỗi Additive Manufacturing thay vì chỉ như một vật liệu bột riêng lẻ.

    Hệ sinh thái Additive Manufacturing và METAMAN Vinnotek phát triển mô hình hỗ trợ từ tư vấn, thiết kế, sản xuất đến đào tạo và hỗ trợ lâu dài. Thông qua METAMAN, doanh nghiệp còn có thể tiếp cận cộng đồng Additive Manufacturing, cập nhật công nghệ và trao đổi kinh nghiệm triển khai với các chuyên gia và doanh nghiệp trong ngành. Khi lựa chọn thép Maraging M789 Nikon SLM Solutions tại Vinnotek, doanh nghiệp không chỉ tiếp cận vật liệu có parameter và cơ tính được Nikon SLM Solutions xác thực, mà còn nhận được hỗ trợ trong quá trình lựa chọn thiết bị, thiết lập quy trình in, hậu xử lý và triển khai ứng dụng khuôn mẫu thực tế.

    Hệ sinh thái Additive Manufacturing và METAMAN

    Vinnotek phát triển mô hình hỗ trợ từ tư vấn, thiết kế, sản xuất đến đào tạo và hỗ trợ lâu dài.

    Thông qua METAMAN, doanh nghiệp còn có thể tiếp cận cộng đồng Additive Manufacturing, cập nhật công nghệ và trao đổi kinh nghiệm triển khai với các chuyên gia và doanh nghiệp trong ngành.

    Khi lựa chọn thép Maraging M789 Nikon SLM Solutions tại Vinnotek, doanh nghiệp không chỉ tiếp cận vật liệu có parameter và cơ tính được Nikon SLM Solutions xác thực, mà còn nhận được hỗ trợ trong quá trình lựa chọn thiết bị, thiết lập quy trình in, hậu xử lý và triển khai ứng dụng khuôn mẫu thực tế.

    Liên hệ Vinnotek để nhận báo giá thép Maraging M789 và tư vấn giải pháp in 3D kim loại Nikon SLM Solutions phù hợp với yêu cầu khuôn mẫu của doanh nghiệp.

    Đánh Giá product

    Đánh giá

    Chưa có đánh giá nào.

    Hãy là người đầu tiên nhận xét “Thép Maraging M789 Nikon SLM Solutions – Không Cobalt Cho Khuôn Mẫu”