• DLP | Khổ in 192×120×200mm
• Chuyên nha khoa — mão răng, hàm giả, máng nha khoa
• Resin biocompatible, vận hành tự động
• Phù hợp phòng lab nha khoa, trung tâm phục hình răng
• DLP | Khổ in 300×168×300mm
• Chuyên ngành giày — in nhanh mẫu đế và linh kiện giày nhỏ
• Tốc độ cao, vòng lặp thiết kế nhanh
• Phù hợp xưởng mẫu giày, R&D ngành da giày
• LCD (mSLA) | Khổ in 192×120×280mm
• Màn hình 8,9″ 4K (3840×2400px), pixel size 50µm
• Tốc độ in lên đến 75 mm/h, lớp in mỏng đến 0,025mm
• Phù hợp nha khoa, trang sức, prototype tinh xảo
• LCD (mSLA) | Khổ in 298×165×320mm
• Màn hình 13,6″ 7K (6480×3600px), pixel size 50µm
• Tốc độ in lên đến 90 mm/h, lớp in mỏng đến 0,025mm
• Phù hợp nha khoa, y tế, mô hình kiến trúc, linh kiện tinh xảo
• Công nghệ DLP resin | Khổ in 200×112×300mm
• Tốc độ in lên đến 80 mm/h, độ phân giải 2560×1440px
• Nền tảng vật liệu mở (OMP) — tương thích Henkel, Forward AM
• Phù hợp prototype chính xác, jigs & fixtures, y tế
• Công nghệ DLP resin | Khổ in 200×112×300mm
• Tốc độ in lên đến 100 mm/h — nhanh hơn 25% so với DF2
• Nguồn sáng cường độ gấp đôi, film HTF tối ưu hóa
• Phù hợp sản xuất loạt nhỏ nhanh, nhiều vòng iteration
