Máy in 3D SLM – Cách mạng sản xuất kim loại cho công nghiệp hiện đại

Máy in 3D SLM từ Vinnotek đang mở ra kỷ nguyên mới cho sản xuất kim loại, nơi những giới hạn của gia công truyền thống dần bị xóa bỏ. Với khả năng in trực tiếp từ bột kim loại, tạo hình tự do và tối ưu hóa cấu trúc phức tạp, công nghệ này do Vinnotek cung cấp không chỉ giúp giảm lãng phí vật liệu mà còn rút ngắn đáng kể thời gian sản xuất. Từ hàng không vũ trụ, y tế, ô tô cho đến năng lượng, Vinnotek SLM đang trở thành giải pháp chiến lược cho các doanh nghiệp muốn bứt phá trong cuộc cách mạng công nghiệp 4.0.

1. Máy in 3D SLM - Cách mạng sản xuất kim loại

Trong nhiều thập kỷ, sản xuất kim loại truyền thống dựa vào các phương pháp như CNC machining hay đúc (casting). Tuy nhiên, những công nghệ này đang bộc lộ nhiều hạn chế:
  • CNC machining: loại bỏ 60–90% vật liệu trong quá trình gia công, gây lãng phí lớn và chi phí cao.
  • Casting: đòi hỏi khuôn mẫu phức tạp, tốn kém và thời gian chế tạo khuôn kéo dài hàng tháng.
  • Hạn chế hình học: khó hoặc không thể tạo ra các cấu trúc phức tạp như kênh làm mát bên trong, lattice hay các chi tiết tối ưu topology.
  • Chi phí tooling cho sản xuất số lượng ít: cực kỳ cao, khiến việc thử nghiệm hoặc sản xuất tùy biến trở nên kém hiệu quả.
Chính trong bối cảnh đó, các máy in 3D SLM (Selective Laser Melting) nổi lên như một bước ngoặt công nghệ của kỷ nguyên Công nghiệp 4.0. Với khả năng in trực tiếp từ bột kim loại, công nghệ này loại bỏ hoàn toàn nhu cầu về khuôn mẫu hay tooling, đồng thời cho phép tạo hình tự do với độ chính xác cao. Các chi tiết in ra đạt tỷ lệ near-net-shape, giúp giảm tới 90% lượng vật liệu lãng phí, trong khi cơ tính vẫn tương đương, thậm chí vượt trội so với chi tiết được đúc hoặc rèn.Điểm đặc biệt của công nghệ in SLM là khả năng hiện thực hóa những thiết kế trước đây chỉ tồn tại trên phần mềm: lattice siêu nhẹ, kênh dẫn nhiệt phức tạp, cấu trúc hữu cơ tối ưu hóa bằng AI. Điều này mở ra tiềm năng ứng dụng chiến lược trong nhiều ngành công nghiệp trọng điểm:
  • Hàng không vũ trụ: giảm trọng lượng linh kiện, tiết kiệm nhiên liệu.
  • Y tế: sản xuất implant cá nhân hóa, cấu trúc xốp hỗ trợ xương phát triển.
  • Ô tô & Motorsport: chế tạo chi tiết nhẹ, bền, tối ưu hiệu suất.
  • Năng lượng: turbine, heat exchanger hiệu suất cao.
  • Khuôn mẫu: khuôn làm mát đồng bộ, rút ngắn chu kỳ sản xuất.
Với những ưu thế vượt trội này, máy in 3D SLM chính là một công cụ sản xuất mới và còn thực sự là một cuộc cách mạng trong chế tạo kim loại hiện đại – nơi ý tưởng thiết kế có thể được hiện thực hóa nhanh chóng, chính xác và hiệu quả hơn bao giờ hết.

2. Công nghệ in 3D SLM (Selective Laser Melting) là gì?

Công nghệ SLM (Selective Laser Melting), còn được biết đến với các tên gọi như Metal Additive Manufacturing (Metal AM), DMLS (Direct Metal Laser Sintering) hay PBF (Powder Bed Fusion), là một trong những công nghệ in 3D kim loại tiên tiến nhất hiện nayCông nghệ SLM (Selective Laser Melting) hoạt động dựa trên nguyên tắc nóng chảy chọn lọc từng lớp bột kim loại bằng chùm laser công suất cao, trong môi trường khí trơ để ngăn quá trình oxy hóa.Quy trình in diễn ra theo chu trình khép kín gồm nhiều bước chính:
  • B1: Tạo lớp bột đầu tiên: Một lớp bột kim loại siêu mịn (độ dày từ 20 – 100 micron) được phủ đều lên bề mặt bàn in bằng lưỡi gạt (recoater blade).
  • B2: Kết bằng laser: Tia laser fiber (công suất 200W – 1.000W) được điều khiển chính xác bởi hệ thống gương galvo quét theo đường dẫn của mô hình CAD 3D. Tại vùng được chiếu, bột kim loại nóng chảy hoàn toàn ở nhiệt độ khoảng 1.500 – 3.000°C, rồi đông đặc lại tạo thành lớp kim loại đặc chắc.
  • B3: Phủ lớp mới: Sau khi lớp đầu tiên hoàn tất, bàn in hạ xuống đúng độ dày lớp in tiếp theo, và một lớp bột mới được phủ lên.
  • B4: Lặp lại quy trình: Laser tiếp tục thiêu kết lớp mới, liên kết chặt chẽ với lớp trước đó, cho đến khi hình thành toàn bộ chi tiết kim loại.
Toàn bộ quá trình diễn ra trong buồng in kín chứa khí Argon hoặc Nitrogen, đảm bảo môi trường ổn định, hạn chế tạp chất và đạt mật độ chi tiết gần như tuyệt đối (99.5 – 99.9%).Nhờ cơ chế “thiêu kết – đông đặc – phủ lớp” liên tục, SLM có thể tạo ra các chi tiết kim loại có hình dạng phức tạp, cấu trúc rỗng nhẹ (lattice structure), kênh làm mát bên trong (conformal cooling), và bề mặt hoàn thiện cao mà không cần khuôn mẫu hay tooling truyền thống.
Quy trình in 3D SLM

3. So sánh in 3D SLM với các công nghệ in kim loại khác như SML, DED

Trong lĩnh vực sản xuất bồi đắp kim loại (Metal Additive Manufacturing), có nhiều công nghệ khác nhau được phát triển để đáp ứng các yêu cầu về vật liệu, hình học, và năng suất. Tuy nhiên, Selective Laser Melting (SLM) được xem là công nghệ mang tính cách mạng nhờ khả năng tạo ra chi tiết kim loại mật độ gần như đặc tuyệt đối, độ chính xác cao, và hiệu suất cơ học vượt trội.Dưới đây là bảng so sánh tổng quan giữa SLM, SML (Selective Metal Laser) và DED (Directed Energy Deposition) để làm rõ sự khác biệt và ưu thế của từng công nghệ.
Tiêu chíSLM (Selective Laser Melting)SML (Selective Metal Laser)DED (Directed Energy Deposition)
Nguyên lý hoạt độngLaser nung chảy hoàn toàn lớp bột kim loại trong môi trường khí trơLaser nung chảy từng phần bột kim loại, thường dùng cho hợp kim nhẹLaser hoặc electron beam nung chảy dây hoặc bột khi đang được cấp lên bề mặt chi tiết
Mật độ chi tiết99.5–99.9% (gần đặc tuyệt đối)97–99%95–98%
Độ chính xác±25–50 μm±50–100 μm±200 μm
Kích thước chi tiếtTrung bình – nhỏTrung bìnhLớn (có thể in chi tiết >1m)
Chất lượng bề mặtRa 6–12 μmRa 10–20 μmRa 20–50 μm
Tốc độ inTrung bìnhNhanh hơn SLMNhanh nhất
Vật liệu tương thíchTitan, Inconel, thép không gỉ, nhôm, cobalt-chrome, đồngHợp kim nhôm, thép, titanThép, hợp kim niken, titanium
Ứng dụng điển hìnhNgành hàng không – vũ trụ, Cấy ghép y sinh, Gia công khuôn mẫu và dụng cụ công nghiệp cao cấpAutomotive, phụ tùng nhẹSửa chữa khuôn, chi tiết lớn, cấu kiện năng lượng
Chi phí đầu tưCaoTrung bìnhCao
Do có khả năng tạo chi tiết kim loại đặc, chính xác và phức tạp nhất, công nghệ SLM là lựa chọn tối ưu cho các ngành hàng không, y tế, năng lượng và công nghiệp cao cấp. Nếu dự án của bạn cần độ bền cơ học tương đương rèn, dung sai chính xác, và thiết kế tự do hoàn toàn, thì SLM chính là giải pháp công nghệ 4.0 dẫn đầu xu thế sản xuất kim loại hiện nay.

4. Ứng dụng chiến lược của máy in 3D SLM

Tại Vinnotek, chúng tôi tin rằng giá trị lớn nhất của công nghệ SLM không chỉ nằm ở nguyên lý hoạt động tiên tiến, mà còn ở ứng dụng thực tiễn trong các ngành công nghiệp chiến lượcTừ hàng không vũ trụ, y tế, ô tô cho đến năng lượng và khuôn mẫu, SLM đang giúp doanh nghiệp rút ngắn thời gian sản xuất, tối ưu chi phí và tạo ra những thiết kế mà trước đây tưởng chừng bất khả thi.Ngành Hàng không Vũ trụ (Aerospace) - TOP PriorityNgành hàng không – vũ trụ đòi hỏi tiêu chuẩn kỹ thuật cao, nơi trọng lượng, hiệu suất và độ tin cậy của từng chi tiết quyết định an toàn và chi phí vận hành. Công nghệ in 3D kim loại SLM (Selective Laser Melting) trở thành giải pháp chủ chốt nhờ khả năng nấu chảy trực tiếp bột kim loại bằng laser, kết hợp thiết kế hình học tự do và tối ưu cấu trúc bên trong (topology optimization), vượt trội so với đúc hay gia công CNC truyền thống.Ứng dụng tiêu biểu gồm cánh turbine giảm tới 40% trọng lượng, đầu phun nhiên liệu tích hợp nhiều chi tiết thành một khối duy nhất, bộ trao đổi nhiệt với kênh làm mát đồng hình, giá đỡ kết cấu tối ưu hình học và vòi phun tên lửa, linh kiện vệ tinh chịu nhiệt cao. 
turbine in 3D bằng SLM, giảm trọng lượng và tăng hiệu suất khí động học
Ngành Y tế (Medical & Dental)Ngành y tế hưởng lợi lớn từ công nghệ in 3D kim loại SLM, đặc biệt trong sản xuất thiết bị cấy ghép cá nhân hóa, dụng cụ phẫu thuật và phục hình nha khoa chính xác. SLM cho phép tạo trực tiếp các bộ phận kim loại tương thích sinh học, thiết kế theo dữ liệu CT/MRI của từng bệnh nhân, rút ngắn quy trình điều trị và nâng cao hiệu quả lâm sàng.Ứng dụng tiêu biểu gồm implant chỉnh hình (khớp háng, đầu gối, cột sống), cấy ghép sọ – hàm mặt, khung phục hình nha khoa, dụng cụ phẫu thuật và implant xốp sinh học hỗ trợ osseointegration
Ngành Y tế
Ngành Ô tô & Racing (Automotive)Ngành ô tô và racing ứng dụng mạnh công nghệ in 3D kim loại SLM nhờ khả năng tạo hình phức tạp, giảm trọng lượng và tối ưu luồng nhiệt. SLM giúp sản xuất khuôn làm mát đồng hình, rút ngắn chu kỳ làm mát và tăng ổn định sản phẩm; giá đỡ, khung sườn nhẹ tối ưu độ bền; bộ trao đổi nhiệt với kênh tản nhiệt phức tạp cho turbocharger và pin xe điện; chi tiết nguyên mẫu hỗ trợ R&D nhanh chóng; cùng phụ tùng đua xe in 3D cho F1, NASCAR hay Le Mans, nơi mỗi gram trọng lượng đều ảnh hưởng hiệu suất. Công nghệ này mang lại linh kiện nhẹ, bền, hiệu suất cao và rút ngắn thời gian sản xuất, phù hợp cả sản xuất thương mại và đua xe chuyên nghiệp.
Bộ trao đổi nhiệt được in 3D
Ngành Năng lượng (Energy & Oil/Gas)Ngành năng lượng, dầu khí và công nghiệp nặng ứng dụng công nghệ in 3D kim loại SLM để sản xuất linh kiện chịu tải cao, bền, chịu môi trường khắc nghiệt. Ứng dụng nổi bật gồm cánh turbine, buồng đốt và vỏ bảo vệ với cấu trúc làm mát tích hợp; bộ trao đổi nhiệt dạng xoắn ốc hoặc lưới tổ ong, giảm kích thước 30–50%; dụng cụ khoan sâu chịu áp suất cao; cánh bơm, bánh công tác tối ưu dòng chảy; và van công nghiệp in nguyên khối, tăng độ kín, giảm rò rỉ. SLM giúp tạo linh kiện phức tạp, hiệu quả và bền bỉ, nâng cao hiệu suất vận hành và rút ngắn thời gian sản xuất.
Ứng dụng làm van công nghiệp
Khuôn mẫu & Tooling (Mold & Tooling)Ngành khuôn mẫu ứng dụng công nghệ in 3D kim loại SLM nhờ khả năng tạo kênh làm mát đồng hình, gần như không thể thực hiện bằng gia công truyền thống. SLM giúp rút ngắn chu kỳ ép, cải thiện chất lượng sản phẩm và kéo dài tuổi thọ khuôn. Ứng dụng tiêu biểu gồm khuôn ép nhựa với hệ thống làm mát tối ưu, khuôn đúc áp lực tăng khả năng tản nhiệt và độ bền, khuôn thổi nhựa ổn định nhiệt trong thành khuôn mỏng, cùng dụng cụ dập kim loại tích hợp chèn chịu mài mòn, nâng cao độ cứng và tuổi thọ.
khuôn ép in 3D bằng kim loại
Ngành Quốc phòng & Hàng hảiNgành quốc phòng và hàng hải đòi hỏi linh kiện bền, nhẹ và hoạt động tin cậy trong điều kiện khắc nghiệt — và SLM (Selective Laser Melting) đang trở thành giải pháp chiến lược. Công nghệ này cho phép tối ưu thiết kế, giảm khối lượng, rút ngắn thời gian chế tạo và thuận tiện cho bảo trì, hậu cần tại chỗ.Ứng dụng tiêu biểu gồm: linh kiện tàu ngầm chịu áp suất sâu (vỏ, khớp nối, bộ truyền động) với độ kín và độ bền cao; khung và giá đỡ cho UAV/drone quân sự siêu nhẹ, tăng thời gian bay và tải trọng; hệ thống vũ khí (nòng, bộ phận giảm thanh, giá đỡ, ngắm quang học) được in chính xác, giảm số lượng chi tiết lắp ghép; và chi tiết tàu chiến như van, giá đỡ, bộ phận làm mát — có thể sản xuất nhanh làm phụ tùng thay thế ngay trong căn cứ hoặc trên tàu mẹ.
Các chi tiết thay thế, van và bộ phận làm mát in 3D cho tàu chiến

5. Các loại máy in 3D SLM mà Vinnotek cung cấp

Để đáp ứng nhu cầu đa dạng của doanh nghiệp – từ nghiên cứu, tạo mẫu cho đến sản xuất hàng loạt trong các ngành công nghiệp trọng điểm – Vinnotek mang đến danh mục máy in 3D SLM tiên tiến từ những thương hiệu hàng đầu thế giớiTrong đó, nổi bật là Nikon SLM Solutions, một tên tuổi đã khẳng định vị thế toàn cầu với công nghệ độc quyền, hệ thống đa laser mạnh mẽ và hàng nghìn ứng dụng thực tiễn trong hàng không, y tế, ô tô và năng lượng.

5.1. Giới thiệu Nikon SLM Solutions

Nikon SLM Solutions là một trong những thương hiệu tiên phong và dẫn đầu trong lĩnh vực in 3D kim loại bằng công nghệ SLM (Selective Laser Melting). Công ty được thành lập năm 2000 tại Lübeck, Đức, và nhanh chóng khẳng định vị thế nhờ những đột phá công nghệ trong sản xuất phụ gia kim loại. Đến năm 2024, Nikon – tập đoàn công nghệ hàng đầu Nhật Bản – đã chính thức mua lại SLM Solutions, tạo nên sự kết hợp mạnh mẽ giữa kinh nghiệm chế tạo chính xác của Nikon và năng lực công nghệ in kim loại tiên tiến của SLM.Ngày nay, Nikon SLM Solutions nằm trong Top 3 thương hiệu Metal Additive Manufacturing (Metal AM) lớn nhất thế giới, với hơn 1.000 hệ thống đã được lắp đặt toàn cầu. Khách hàng của hãng bao gồm những tên tuổi hàng đầu trong các ngành công nghiệp chiến lược như Airbus, Boeing, GE, Siemens, NASA – minh chứng rõ ràng cho độ tin cậy và chất lượng sản phẩm.Đằng sau thành công này là đội ngũ hơn 200 kỹ sư R&D cùng 500+ bằng sáng chế, liên tục nghiên cứu và phát triển các giải pháp mới nhằm nâng cao năng suất, chất lượng và khả năng ứng dụng của công nghệ SLM. Chính nhờ nền tảng công nghệ vững chắc và định hướng đổi mới không ngừng, Nikon SLM Solutions đã trở thành đối tác tin cậy cho các doanh nghiệp muốn bứt phá trong sản xuất công nghiệp 4.0.
Nikon SLM Solutions

5.2. Công nghệ độc quyền Nikon SLM

Nikon SLM Solutions nổi bật nhờ các công nghệ độc quyền giúp tăng năng suất, đảm bảo chất lượng và mở rộng ứng dụng công nghiệp.
  • Bi-directional Recoating (phủ bột hai chiều) trải đều vật liệu theo cả hai hướng, đảm bảo mật độ lớp đồng nhất, giảm thời gian chuẩn bị lớp và tăng năng suất đến 40%, đồng thời nâng cao chất lượng bề mặt và độ ổn định quá trình thiêu kết.
  • Multi-Laser Systems (hệ thống đa laser) trang bị từ 1 đến 12 laser song song, xử lý nhiều vùng in cùng lúc, tăng tốc độ in lên tới 10 lần, phù hợp sản xuất hàng loạt chi tiết kim loại kích thước lớn trong hàng không và năng lượng.
  • Selective Powder Heating (gia nhiệt chọn lọc) làm nóng trước vùng in, giảm ứng suất nội và biến dạng, đặc biệt hiệu quả với hợp kim siêu bền như Inconel, Titan hay Maraging Steel.
  • Melt Pool Monitoring (giám sát bể nóng chảy) theo dõi quá trình thiêu kết từng lớp bằng cảm biến quang học và camera nhiệt độ cao, đảm bảo chất lượng aerospace-grade và cung cấp khả năng truy xuất dữ liệu đầy đủ cho ISO/FDA.
  • Nhờ những công nghệ này, Nikon SLM đạt năng suất cao, chi tiết chính xác và ổn định, đáp ứng tiêu chuẩn khắt khe nhất của công nghiệp hiện đại.

5.3. Dòng sản phẩm Nikon SLM Solutions

Danh mục máy in 3D kim loại của Nikon SLM Solutions bao phủ toàn bộ nhu cầu thị trường – từ nghiên cứu, phát triển sản phẩm, đến sản xuất hàng loạt chi tiết công nghiệp. Các dòng máy được tối ưu hóa cho tốc độ, độ chính xác và tính ổn định quy trình, đáp ứng tiêu chuẩn cao nhất trong các ngành hàng không, y tế, ô tô và năng lượng.NXG XII 600 – Dòng Flagship với 12 Laser song song
  • Là biểu tượng cho năng lực sản xuất hàng loạt bằng công nghệ SLM, NXG XII 600 sở hữu khối tích in lớn 600 × 600 × 600 mm12 laser sợi quang 1.000W hoạt động song song. 
  • Tốc độ in có thể nhanh gấp 10 lần so với hệ thống tiêu chuẩn, giúp rút ngắn đáng kể thời gian sản xuất linh kiện hàng không, turbine hay kết cấu tối ưu hóa topology.
Máy in 3D NXG XII 600
SLM 280 2.0 – Model bán chạy nhất toàn cầu
  • SLM 280 2.0 là lựa chọn tiêu chuẩn trong ngành in 3D kim loại tầm trung, kết hợp vùng in 280 × 280 × 365 mm cùng tùy chọn hai laser công suất cao 700W. Hệ thống quản lý bột tự động (sàng lọc, tái nạp, thu hồi) giúp tăng năng suất và đảm bảo tính ổn định. 
  • Đây là model lý tưởng cho các trung tâm R&D, nhà cung cấp dịch vụ in 3D và xưởng sản xuất linh hoạt.
Máy in 3D SLM 280 2.0 của Nikon SLM
SLM 500 – Giải pháp cỡ lớn, sẵn sàng cho Industry 4.0
  • Với vùng in 500 × 280 × 365 mm và tùy chọn bốn laser 700W, SLM 500 mang đến năng lực sản xuất mạnh mẽ cho các ứng dụng công nghiệp nặng. 
  • Hệ thống tích hợp OPC-UA và IoT, cho phép kết nối trực tiếp vào dây chuyền sản xuất thông minh theo chuẩn Industry 4.0 – phù hợp với các doanh nghiệp yêu cầu sản lượng cao và quy trình tự động hóa.
Máy in 3D SLM 500 của Nikon SLM
SLM 125 – Dòng nhỏ gọn cho nghiên cứu & nha khoa 
  • SLM 125 được thiết kế dành cho các ứng dụng cần độ chi tiết cao và quy mô nhỏ, như nha khoa, trang sức và nghiên cứu vật liệu. 
  • Với vùng in 125 × 125 × 200 mmlaser đơn 400W, máy đảm bảo chất lượng bề mặt mịn, độ chính xác cao, đồng thời dễ dàng vận hành và bảo trì – một lựa chọn tối ưu cho môi trường phòng lab và xưởng tạo mẫu.
Máy in 3D SLM 125 của Nikon SLM

5.4. Tính năng tiên tiến

Hệ thống Nikon SLM Solutions kết hợp phần cứng mạnh mẽ với phần mềm và tự động hóa tiên tiến, kiểm soát toàn bộ quy trình sản xuất kim loại 3D – từ thiết kế, in đến đảm bảo chất lượng.Phần mềm tích hợp với CAM hàng đầu như Siemens NX và Materialise Magics, cùng AI hỗ trợ tạo support tự động, giúp tối ưu hướng in, tiết kiệm vật liệu và giảm thời gian chuẩn bị. Thuật toán giám sát và phân tích dữ liệu thời gian thực dự đoán bảo trì, ngăn ngừa lỗi và giảm thời gian dừng máy.Hệ thống In-Process Monitoring (IPM) theo dõi hồ tan chảy và chụp ảnh từng lớp, phát hiện sai lệch sớm và lưu trữ dữ liệu truy xuất nguồn gốc, đáp ứng các tiêu chuẩn khắt khe hàng không và y tế. Toàn bộ quy trình đạt chứng nhận quốc tế như AS9100 và ISO 13485, đảm bảo sản phẩm in ra chính xác, tin cậy và an toàn.

6. Thương hiệu UnionTech Metal AM

Bên cạnh Nikon SLM Solutions ở phân khúc cao cấp, Vinnotek cũng mang đến lựa chọn tối ưu về chi phí với UnionTech Metal AM – thương hiệu đang mở rộng mạnh mẽ từ công nghệ in nhựa (SLA/DLP) sang in kim loại. Với định hướng tập trung vào thị trường châu Á, UnionTech cung cấp các giải pháp SLM hiệu quả, dễ tiếp cận và phù hợp cho doanh nghiệp vừa và nhỏ, đặc biệt trong các lĩnh vực nha khoa, trang sức, khuôn mẫu và sản xuất công nghiệp.

6.1. UnionTech trong thị trường SLM

UnionTech vốn được biết đến là một trong những thương hiệu mạnh về công nghệ in 3D nhựa quang học SLA/DLP, với hàng nghìn hệ thống đã được triển khai tại châu Á. Tận dụng nền tảng công nghệ và kinh nghiệm sẵn có, UnionTech đã mở rộng sang lĩnh vực Metal Additive Manufacturing (Metal AM), cụ thể là máy in 3D SLM , nhằm đáp ứng nhu cầu ngày càng tăng về in 3D kim loại trong sản xuất công nghiệp.Điểm khác biệt của UnionTech nằm ở định hướng rõ ràng: tập trung vào phân khúc SLM chi phí hợp lý cho thị trường châu Á. Thay vì cạnh tranh trực tiếp ở phân khúc cao cấp như Nikon hay EOS, UnionTech lựa chọn chiến lược mang đến những giải pháp dễ tiếp cận hơn về giá thành, nhưng vẫn đảm bảo chất lượng và độ tin cậy cho các ứng dụng công nghiệp phổ biến.Bên cạnh đó, UnionTech còn hợp tác chặt chẽ với các phòng thí nghiệm, viện nghiên cứu và trường đại học để phát triển công nghệ, thử nghiệm vật liệu mới và mở rộng hệ sinh thái ứng dụng. Nhờ vậy, thương hiệu này nhanh chóng trở thành một lựa chọn đáng cân nhắc cho các doanh nghiệp vừa và nhỏ, startup dịch vụ in 3D, cũng như các đơn vị R&D muốn tiếp cận công nghệ SLM mà không cần đầu tư quá lớn.
UnionTech trong thị trường SLM

6.2. UnionTech METAL Series

Dòng UnionTech METAL Series đánh dấu bước tiến lớn của UnionTech trong việc thương mại hóa công nghệ in 3D kim loại tại khu vực châu Á, mang đến lựa chọn tối ưu giữa hiệu suất – chi phí – độ tin cậyCác mẫu máy trong dòng METAL được thiết kế để đáp ứng nhu cầu đa dạng, từ phòng thí nghiệm nghiên cứu, xưởng sản xuất nhỏ đến các doanh nghiệp công nghiệp đang chuyển đổi sang sản xuất phụ gia (Additive Manufacturing).Muees430 – Industrial-grade SLM 3D PrinterLà dòng máy in 3D kim loại công nghiệp được thiết kế với tiêu chuẩn an toàn và độ tin cậy cao, phù hợp cho sản xuất trong các lĩnh vực hàng không, y tế và năng lượng. Máy được trang bị hệ thống tuần hoàn khí an toàn (Safety Gas Circulation) với các van xả và van an toàn tích hợp, đảm bảo môi trường in luôn ổn định và giảm thiểu rủi ro trong quá trình vận hành. Bên cạnh đó, hệ thống lọc khí (Air Filtration System) thân thiện với môi trường giúp loại bỏ bụi kim loại siêu mịn, ngăn ngừa ô nhiễm thứ cấp và bảo vệ sức khỏe người vận hành.Một điểm nổi bật khác là cơ chế pít-tông kép (Double Sealed Piston), đảm bảo buồng chứa bột kim loại luôn kín tuyệt đối, tránh thất thoát vật liệu và tăng độ an toàn. Ngoài phần cứng, Muees430 còn được hỗ trợ bởi phần mềm toàn diện do hãng tự phát triển, bao gồm các chức năng từ chuẩn bị dữ liệu, tối ưu đường quét laser, giám sát quá trình in cho đến phân tích sau in.Nhờ sự kết hợp giữa công nghệ in SLM tiên tiến, hệ thống an toàn – môi trường hiện đại và phần mềm thông minh, Muees430 trở thành giải pháp lý tưởng cho các doanh nghiệp muốn mở rộng sản xuất kim loại bồi đắp ở quy mô công nghiệp.
Muees430 – Industrial-grade SLM 3D Printer
Muees310 – Industrial-grade SLM 3D Printer Là dòng máy in 3D kim loại công nghiệp được thiết kế với tiêu chuẩn an toàn và độ tin cậy cao, phù hợp cho nhiều lĩnh vực sản xuất tiên tiến. Máy được trang bị hệ thống tuần hoàn khí an toàn (Safety Gas Circulation) với các van xả và van an toàn tích hợp, giúp duy trì môi trường in ổn định và giảm thiểu rủi ro trong quá trình vận hành. Bên cạnh đó, hệ thống lọc khí (Air Filtration System) thân thiện với môi trường có khả năng loại bỏ bụi kim loại siêu mịn, ngăn ngừa ô nhiễm thứ cấp và bảo vệ sức khỏe người vận hành. Thiết kế pít-tông kép (Double Sealed Piston) đảm bảo buồng chứa bột kim loại luôn kín tuyệt đối, tránh thất thoát vật liệu và tăng độ an toàn. Ngoài ra, máy còn được hỗ trợ bởi phần mềm toàn diện do hãng tự phát triển, bao gồm các chức năng từ chuẩn bị dữ liệu, tối ưu đường quét laser, giám sát quá trình in đến phân tích sau in. Nhờ sự kết hợp giữa phần cứng hiện đại và phần mềm thông minh, Muees310 mang đến giải pháp in 3D kim loại hiệu quả, an toàn và bền vững cho sản xuất công nghiệp.
Muees310 – Industrial-grade SLM 3D Printer
So với các thương hiệu cao cấp như Nikon hay EOS, UnionTech METAL Series có lợi thế lớn về chi phí đầu tư thấp hơn 40–50%, trong khi vẫn đảm bảo chất lượng ổn định và dịch vụ hậu mãi tốt tại thị trường châu Á. Ngoài ra, hệ thống của UnionTech cho phép mở rộng linh hoạt, từ việc nâng cấp laser đến phần mềm điều khiển, giúp doanh nghiệp dễ dàng phát triển quy mô sản xuất theo từng giai đoạn.Tuy nhiên, hạn chế hiện tại của UnionTech nằm ở việc chưa được kiểm chứng nhiều trong các ứng dụng hàng không – vũ trụ và hệ sinh thái phần mềm – vật liệu còn nhỏ hơn so với các hãng lâu đời. Dù vậy, UnionTech vẫn đang từng bước khẳng định vị thế của mình như một thương hiệu SLM đáng tin cậy, chi phí tối ưu cho doanh nghiệp châu Á.

7. So sánh Nikon SLM vs UnionTech

Nikon SLM Solutions và UnionTech Metal đại diện hai hướng in 3D kim loại: Nikon tập trung hiệu suất cao cho hàng không, y tế, quốc phòng; UnionTech hướng giải pháp chi phí hợp lý, phù hợp doanh nghiệp vừa và R&D. Dưới đây là bảng so sánh chi tiết.
Tiêu chíNikon SLM SolutionsUnionTech Metal
Định vị thương hiệuCao cấp, tiêu chuẩn hàng khôngTiết kiệm, hướng đến sản xuất công nghiệp
Công nghệTối tân (tối đa 12 laser song song)Ổn định, đáng tin cậy
Kích thước vùng inLên đến 600 mmLên đến 250 mm
Chứng nhận chất lượngAS9100, FDA, ISOISO, CE
Mạng lưới hỗ trợToàn cầu, chuyên sâuTập trung khu vực châu Á
Năng lực R&DHơn 500 bằng sáng chếDanh mục công nghệ đang mở rộng
Phù hợp nhất choHàng không vũ trụ, y tế chính xác caoKhuôn mẫu, nha khoa, ô tô cấp 2/3
>>> Xem thêm: Các dòng máy in 3D cao cấp hiện nay

8. Vật liệu kim loại cho SLM

Trong công nghệ in 3D kim loại SLM, vật liệu chính là yếu tố quyết định đến chất lượng, hiệu suất và phạm vi ứng dụng của sản phẩm. Mỗi nhóm hợp kim mang trong mình những đặc tính riêng – từ tỷ lệ bền/trọng lượng tối ưu, khả năng chống ăn mòn, chịu nhiệt độ cao, cho đến tính tương thích sinh học. Chính vì vậy, việc lựa chọn đúng vật liệu không chỉ giúp đảm bảo cơ tính và độ chính xác, mà còn tối ưu chi phí và đáp ứng các tiêu chuẩn khắt khe trong từng ngành công nghiệp. Hợp kim Titan (Titanium Alloys)Hợp kim Titan là vật liệu phổ biến trong in 3D SLM nhờ độ bền cao, trọng lượng nhẹ, chống ăn mòn vượt trội và tương thích sinh học, được ứng dụng rộng rãi trong hàng không, y tế và kỹ thuật cao.Ti6Al4V (Grade 5) chiếm hơn 50% ứng dụng toàn cầu, kết hợp tỷ lệ bền – nhẹ tối ưu, chống ăn mòn và chịu môi trường khắc nghiệt, dùng cho turbine, bracket, chân tay giả, implant chỉnh hình và khớp nhân tạo.Ti6Al4V ELI (Grade 23) tinh khiết cao, dẻo dai, đạt chuẩn FDA/ISO 13485, lý tưởng cho implant cột sống, khớp gối, răng và dụng cụ phẫu thuật tùy chỉnh.Titan nguyên chất (Grade 1, 2) dẻo, dễ gia công, chống ăn mòn tốt, phù hợp chi tiết cần tạo hình cao hoặc chịu tải nhẹ như bộ phận trao đổi nhiệt, thiết bị y tế và linh kiện tàu biển.
Hợp kim Titan (Titanium Alloys)
Hợp kim Nhôm (Aluminum Alloys)Hợp kim nhôm là vật liệu nhẹ, bền và dẫn nhiệt – dẫn điện tốt, được sử dụng rộng rãi trong hàng không, ô tô và thiết bị điện tử.
  • AlSi10Mg là hợp kim nhôm phổ biến trong in 3D SLM nhờ nhẹ, bền và ổn định nhiệt, thích hợp linh kiện ô tô, bộ phận hàng không, nguyên mẫu chức năng và tản nhiệt điện tử, với bề mặt dễ xử lý (anodizing, polishing).
  • AlSi7Mg có cơ tính tốt hơn, chịu nhiệt cao, phù hợp vỏ động cơ, khung kết cấu ô tô, chi tiết máy bay nhỏ và khuôn ép nhựa.
  • Scalmalloy®, do Airbus phát triển, là hợp kim Al-Mg-Sc hiệu năng cao, cường độ kéo lên tới 520 MPa nhưng nhẹ hơn titan 60%, dùng cho linh kiện máy bay, UAV, khung xe đua và chi tiết topology optimized cần độ bền cao.
Hợp kim Nhôm
Thép không gỉ (Stainless Steel)
  • Thép không gỉ 316L là vật liệu phổ biến trong in 3D SLM nhờ chống ăn mòn cao, dễ hàn, dẻo dai, phù hợp thiết bị y tế, thực phẩm và hàng hải. Cấu trúc đồng nhất cho bề mặt mịn, dễ xử lý và đạt độ chính xác cao.
  • 17-4 PH là thép cứng hóa kết tủa, độ bền kéo lên tới 1.100 MPa, vẫn chống ăn mòn tốt. Thích hợp dụng cụ công nghiệp, khuôn mẫu, chi tiết hàng không và cơ khí chính xác, có thể xử lý nhiệt sau in để tối ưu đặc tính cơ học.
Thép không gỉ 316L
Hợp kim siêu bền nền Niken (Nickel Superalloys)
  • Inconel 625 chịu nhiệt lên tới 980 °C, chống oxy hóa và ăn mòn tốt, giữ cơ tính ổn định trong môi trường khắc nghiệt, phù hợp turbine, bộ trao đổi nhiệt và linh kiện hàng không.
  • Inconel 718 là hợp kim chủ lực trong aerospace, chống rão, duy trì độ bền tới 700 °C, xử lý nhiệt linh hoạt, ứng dụng cho đĩa turbine, động cơ tên lửa và chi tiết chịu tải nặng.
  • Hastelloy X chịu nhiệt cực cao tới 1.200 °C, chống oxy hóa, nứt và ổn định cấu trúc, lý tưởng cho buồng đốt turbine, bộ trao đổi nhiệt và hệ thống ống dẫn khí nóng.
Hợp kim siêu bền nền Niken
Thép dụng cụ (Tool Steels)
  • Maraging Steel (MS1, 18Ni300) có độ bền kéo lên tới 2.000 MPa, đồng thời dai va đập và dễ gia công. Sau xử lý nhiệt, vật liệu cứng nhưng không giòn, lý tưởng cho khuôn ép nhựa, khuôn dập kim loại và chi tiết chịu tải cao.
  • H13 (DIN 1.2344) là thép dụng cụ làm việc ở nhiệt độ cao, chống mỏi nhiệt, mài mòn tốt, giữ độ cứng ổn định, thích hợp lõi khuôn ép nhôm, khuôn rèn nóng và dụng cụ đúc áp lực.
Cả hai loại thép khi in 3D SLM giúp rút ngắn thời gian chế tạo, giảm chi phí gia công truyền thống và tối ưu thiết kế làm mát bên trong khuôn, mang lại hiệu quả vượt trội so với phương pháp cơ khí thông thường.
Hình chụp dưới kinh hiển vi cho thấy cấu trúc bột kim loại Maraging Steel 18Ni300
Hợp kim đồng (Copper Alloys)
  • Đồng nguyên chất (Pure Copper) có độ dẫn điện và dẫn nhiệt cao nhất, thích hợp tản nhiệt, cuộn cảm ứng, điện cực hàn và linh kiện điện tử công suất lớn. In 3D đồng nguyên chất khó khăn do phản xạ laser và dẫn nhiệt cao, nhưng với laser công suất cao và bước sóng ngắn, quá trình in nay đã ổn định hơn.
  • CuCrZr (Đồng – Crom – Zirconi) cân bằng giữa dẫn nhiệt tốt và độ bền cao. Sau xử lý nhiệt, vật liệu cứng và bền như thép nhẹ nhưng vẫn dẫn điện, phù hợp khuôn ép nhựa có kênh làm mát, bộ trao đổi nhiệt và linh kiện cơ điện tử.
Hợp kim đồng
Kim loại quý (Precious Metals)
  • Hợp kim vàng (18K, 14K) được ứng dụng rộng rãi trong trang sức cao cấp và phục hình nha khoa nhờ chống oxy hóa, sáng bóng và tương thích sinh học. In 3D SLM cho phép tạo thiết kế phức tạp, từ họa tiết siêu nhỏ đến cấu trúc rỗng tinh xảo, đồng thời sản xuất mão, cầu răng và khung phục hình chính xác từng micron.
  • Bạch kim (Platinum) có độ bền, chịu ăn mòn và nhiệt tốt, tương thích sinh học, dùng trong trang sức cao cấp, thiết bị y tế cấy ghép và linh kiện điện tử. Công nghệ SLM giúp tạo hình vi mô chính xác, tiết kiệm nguyên liệu đắt đỏ.
Kim loại quý
Bảng chọn vật liệuViệc lựa chọn vật liệu phù hợp đóng vai trò then chốt trong quy trình in 3D kim loại bằng công nghệ SLM, bởi mỗi loại hợp kim mang những đặc tính cơ học, nhiệt học và hóa học riêng biệt.Tùy theo mục tiêu ứng dụng – từ kết cấu hàng không, cấy ghép y tế, khuôn mẫu công nghiệp cho đến trao đổi nhiệt hay linh kiện ô tô nhẹ, người kỹ sư cần cân nhắc giữa độ bền, khả năng dẫn nhiệt, trọng lượng và khả năng xử lý sau in.
Ứng dụngVật liệu đề xuấtLý do lựa chọn
Kết cấu hàng khôngTi6Al4V, AlSi10MgTỷ lệ bền/trọng lượng vượt trội, chống ăn mòn, giảm khối lượng bay
Cấy ghép y tếTi6Al4V ELI, CoCrMoTương thích sinh học, an toàn trong cơ thể người, độ bền cao
Khuôn mẫu & Dụng cụMaraging Steel, H13Độ cứng cao, chịu nhiệt tốt, tuổi thọ khuôn dài
Bộ trao đổi nhiệtInconel 625, CopperChịu nhiệt >1000°C, dẫn nhiệt cao, ổn định trong môi trường khắc nghiệt
Linh kiện ô tô nhẹAlSi10Mg, ScalmalloyTỷ trọng thấp, gia công nhanh, cải thiện hiệu suất nhiên liệu

9. Quy trình SLM từ thiết kế đến thành phẩm

Quy trình sản xuất chi tiết kim loại bằng công nghệ SLM (Selective Laser Melting) gồm nhiều bước từ thiết kế đến thành phẩm để đảm bảo chất lượng, cơ tính và độ chính xác. Đầu tiên là thiết kế cho Additive Manufacturing (DfAM), tối ưu cấu trúc bằng Topology Optimization, lattice, chiến lược hỗ trợ và phân tích nhiệt để giảm vật liệu dư và ứng suất cong vênh. Tiếp theo, xử lý file & pre-processing bao gồm chuyển CAD sang STL/3MF, sắp xếp chi tiết (nesting), tạo support hình học và nhiệt, slicing lớp 20–100 μm, và cài đặt thông số laser, tốc độ quét, hatch phù hợp. Bước thứ ba là xử lý bột kim loại, bao gồm sàng lọc, sấy khô, nạp bột trong môi trường trơ và kiểm tra chất lượng bột. Trong quá trình in, buồng in được chuẩn bị với O₂ thấp, nền gia nhiệt, hiệu chuẩn laser và giám sát bằng camera nhiệt, phân tích bể chảy, chụp hình từng lớp; thời gian in dao động 4–72 giờ tùy chi tiết. Sau khi in, hậu xử lý loại bỏ bột dư, tiến hành nhiệt luyện giảm ứng suất, tháo nền build, gỡ support, xử lý nhiệt nâng cao (Stress Relief, Solution + Aging, HIP), gia công CNC nếu cần, và hoàn thiện bề mặt bằng bead blasting, đánh bóng, electropolishing hoặc phủ PVD/anodizing/plating. Cuối cùng, chi tiết được kiểm tra kích thước (CMM), rỗng (CT/X-ray), cơ tính, metallography và cung cấp chứng nhận theo tiêu chuẩn công nghiệp. Toàn bộ quy trình đảm bảo chi tiết in đạt yêu cầu kỹ thuật cao, cơ tính ổn định và bề mặt chất lượng.
Sơ đồ quy trình nung chảy bằng laser chọn lọc (SLM).

11. Dịch vụ & Hỗ trợ từ Vinnotek

Vinnotekđại lý chính thức của Nikon SLM Solutions và UnionTech Metal AM tại Việt Nam, với đội ngũ kỹ sư chuyên sâu trong lĩnh vực in 3D kim loại. Chúng tôi không chỉ cung cấp thiết bị mà còn mang đến giải pháp toàn diện, từ tư vấn thiết kế, triển khai hệ thống đến hỗ trợ vận hành sản xuất.Khách hàng được đồng hành cùng một đối tác am hiểu công nghệ, giàu kinh nghiệm thực tiễn, có khả năng tư vấn tối ưu thiết kế cho AM, phân tích chi phí – lợi ích, và xây dựng lộ trình ROI rõ ràng. Song song, Vinnotek còn sở hữu hệ sinh thái hỗ trợ toàn diện: demo máy tại TP.HCM, dịch vụ in thử, kiểm định vật liệu, cũng như các gói tài chính linh hoạt.Sau khi triển khai, chúng tôi tiếp tục đảm bảo dịch vụ kỹ thuật 24/7, kho linh kiện dự phòng tại Việt Nam, bảo trì định kỳ và cung cấp vật liệu đa dạng. Ngoài ra, Vinnotek còn hỗ trợ phát triển quy trình, tối ưu tham số in, phân tích lỗi và đáp ứng các tiêu chuẩn quốc tế như AS9100, ISO 13485.
Dịch vụ & Hỗ trợ từ Vinnotek
>>> Có thể bạn quan tâm: Các dòng máy in 3D kim loại khác tại Vinnotek

11. Một số câu hỏi thường gặp

Trong quá trình tư vấn và triển khai công nghệ in 3D kim loại SLM cho khách hàng, Vinnotek thường nhận được nhiều thắc mắc xoay quanh sự khác biệt giữa các thuật ngữ, chi phí vận hành, chất lượng cơ tính của chi tiết in, cũng như thời gian để làm chủ công nghệ. Đây đều là những câu hỏi quan trọng, giúp doanh nghiệp và kỹ sư có cái nhìn thực tế hơn trước khi đầu tư. Dưới đây, chúng tôi tổng hợp và giải đáp một số câu hỏi phổ biến nhất để bạn đọc dễ dàng tham khảo.

SLM khác gì so với DMLS?

SLM và DMLS đều thuộc công nghệ PBF, sử dụng laser nung chảy hoặc thiêu kết kim loại theo lớp. SLM nhấn mạnh “hoàn toàn nóng chảy” tạo chi tiết đặc và cơ tính cao, trong khi DMLS là tên thương mại của EOS với quy trình tương tự nhưng có thể khác nhẹ về nhiệt độ hoặc thiêu kết. 

Chi phí vận hành SLM có cao không?

Chi phí vận hành SLM cao hơn sản xuất truyền thống do vật liệu, khí trơ và bảo trì, nhưng bù lại tiết kiệm tooling, giảm lãng phí và rút ngắn thời gian sản xuất.Công nghệ này cho phép thiết kế phức tạp, tối ưu chu trình phát triển và đảm bảo chất lượng, cơ tính ổn định cho chi tiết giá trị cao hoặc số lượng thấp–trung bình.

Các chi tiết in SLM có cơ tính tương đương với chi tiết rèn hoặc đúc không?

Chi tiết in SLM có cơ tính rất cao, đôi khi vượt trội so với chi tiết đúc hoặc rèn, với độ bền kéo, mỏi và cứng tương đương. Ứng dụng Hot Isostatic Pressing (HIP) giúp giảm xốp xuống <0,1%, đồng nhất vật liệu và nâng cơ tính. SLM còn cho phép thiết kế lattice, cấu trúc rỗng và kênh làm mát, giảm trọng lượng mà vẫn duy trì độ bền, điều mà đúc hay rèn khó thực hiện.

Cần bao lâu để thành thạo SLM?

Để thành thạo SLM, người vận hành cần trải qua ba giai đoạn: 3–4 tuần đào tạo cơ bản về máy, vật liệu và an toàn3–6 tháng thực hành để trở thành kỹ sư vận hành, tối ưu tham số và kiểm soát hất lượngCuối cùng 1–2 năm thực hành dự án thực tế để đạt trình độ chuyên gia, tối ưu quy trình và đảm bảo sản phẩm chuẩn quốc tế.

Vật liệu nào phổ biến nhất?

Các vật liệu SLM phổ biến bao gồm Titanium Ti6Al4V (bền, nhẹ, chống ăn mòn, phù hợp hàng không và y tế)AlSi10Mg (nhẹ, dẫn nhiệt tốt, dùng ô tô và cơ khí nhẹ), Thép 316L (bền, chống ăn mòn, ứng dụng công nghiệp) và Inconel 718 (chịu nhiệt và áp suất cao, dùng tuabin và động cơ). Việc lựa chọn vật liệu phụ thuộc vào yêu cầu cơ học, môi trường hoạt động và khả năng post-processing.

Kích thước tối đa của chi tiết in (Build Size)

Kích thước buồng in quyết định khả năng sản xuất chi tiết lớn trong SLM. Máy Nikon SLM có thể in tối đa 600 × 600 × 600 mm, phù hợp chi tiết công nghiệp và hàng không vũ trụ, trong khi UnionTech đạt 250 × 250 × 300 mm, đủ cho chi tiết nhỏ–trung bình trong y tế, ô tô và kỹ thuật. Các kích thước này đáp ứng hầu hết nhu cầu thực tế, từ chi tiết lattice phức tạp đến bộ phận cơ khí chức năng.

Có cần chứng nhận đặc biệt không?

Với các ứng dụng chuyên ngành, chi tiết in SLM cần tuân thủ tiêu chuẩn quốc tế để đảm bảo chất lượng và an toàn. Hàng không vũ trụ yêu cầu AS9100, y tế cần ISO 13485 và các yêu cầu của FDA. Vinnotek hỗ trợ đầy đủ tài liệu chứng nhận, từ kiểm tra cơ lý, metallography đến chứng chỉ vật liệu, giúp khách hàng dễ dàng đáp ứng tiêu chuẩn.

SLM có thay thế hoàn toàn CNC/Casting không?

SLM không thay thế hoàn toàn CNC hay casting. Công nghệ này ưu thế ở chi tiết phức tạp hoặc sản xuất số lượng thấp–trung bình, nơi chi phí tooling và thời gian setup cao. Với chi tiết đơn giản hoặc số lượng lớn, phương pháp truyền thống vẫn hiệu quả hơn, nên SLM thường được kết hợp cùng CNC/casting tùy nhu cầu kỹ thuật và kinh tế.

Thời gian in một chi tiết bằng SLM là bao lâu?

Thời gian in SLM phụ thuộc vào khối lượng, kích thước và độ phức tạp chi tiết.Chi tiết nhỏ (~50 g) mất 2–4 giờ, trung bình (~500 g) mất 8–16 giờ, lớn (~5 kg) có thể mất 48–72 giờ. Các yếu tố như độ dày lớp, mật độ quét laser, hướng in và số lượng laser cũng ảnh hưởng đến thời gian thực tế.

Bảo hành và hỗ trợ kỹ thuật cho máy SLM

Máy SLM được bảo hành theo chính sách nhà sản xuất: Nikon 2 năm, UnionTech 1 năm. Khi mua qua Vinnotek, khách hàng còn nhận hỗ trợ kỹ thuật trọn đời, bao gồm tư vấn từ xa, xử lý sự cố 24–48 giờ tại hiện trườngCùng hướng dẫn vận hành và bảo trì, giúp tối ưu hiệu suất và đảm bảo chất lượng chi tiết phức tạp.

Sự khác biệt Nikon vs UnionTech?

Máy SLM Nikon thuộc phân khúc cao cấp, hướng đến ứng dụng hàng không và chi tiết giá trị cao với độ chính xác và khả năng lặp lại tối ưu, nhưng chi phí cao. UnionTech tập trung vào giải pháp tiết kiệm, phù hợp sản xuất công nghiệp vừa và nhỏ, chi phí chỉ 40–50% Nikon, vẫn đảm bảo chất lượng cho số lượng ít đến vừa.

Có thể thuê máy hoặc sử dụng dịch vụ in không?

Doanh nghiệp chưa muốn đầu tư máy SLM có thể thuê máy hoặc sử dụng dịch vụ in theo job. Vinnotek cung cấp service bureau chuyên nghiệp: gửi file CAD/STEP, chọn vật liệu, nhận thành phẩm kèm báo cáo kiểm tra chất lượng. Chương trình leasing dài hạn cũng giúp trải nghiệm công nghệ mà không cần đầu tư lớn.
>> Có thể bạn quan tâm: Các dòng máy in 3D khác tại Vinnotek