Bột Tungsten Tekna W -25/5 Μm – Độ Tinh Khiết Cao Cho In 3d Kim Loại

Tư Vấn Về Sản Phẩm Này


    Vinnotek phân phối bột Tungsten Tekna W -25/5 µm, dòng bột kim loại vonfram độ tinh khiết cao được Tekna sản xuất bằng công nghệ Plasma Atomization. Vật liệu nổi bật với mật độ cao, độ dẫn điện tốt, hàm lượng oxy cực thấp, hình thái hạt cầu và khả năng chảy tốt, đáp ứng các yêu cầu khắt khe trong Additive Manufacturing và Metal Injection Moulding.

    Theo brochure chính thức của Tekna, W -25/5 µm đạt hàm lượng Tungsten trên 99,9%, Oxygen dưới 250 ppm và Tap Density trên 10 g/cm³. Tekna định hướng vật liệu cho các ngành Hàng không – Vũ trụ, Y tế và Hạt nhân, trong đó một ứng dụng điển hình là sản xuất bồi đắp các chi tiết phức tạp như X-ray collimators.

    1. Tổng quan bột Tungsten Tekna W -25/5 µm

    Bột Tungsten Tekna W -25/5 µm là bột vonfram kim loại hình cầu thuộc danh mục spherical powders của Tekna. Sản phẩm có Product Number 30157, được phát triển với phân bố kích thước hạt mịn phục vụ những quy trình sản xuất yêu cầu khả năng kiểm soát bột và độ tinh khiết cao.

    Tekna sử dụng quy trình Plasma Atomization để sản xuất bột Tungsten có độ cầu cao. Theo hãng, vật liệu W -25/5 kết hợp những đặc tính quan trọng gồm:

    • High density – mật độ cao
    • Excellent electrical conductivity – độ dẫn điện tốt
    • High purity level – độ tinh khiết cao
    • Ultra-low oxygen – hàm lượng oxy rất thấp
    • Highly spherical particles – hạt có độ cầu cao
    • Excellent flowability – khả năng chảy tốt

    Ở cấp danh mục vật liệu, Tekna còn nhấn mạnh Tungsten sở hữu điểm nóng chảy rất cao, mật độ lớn và khả năng dẫn điện, dẫn nhiệt phù hợp với các ứng dụng kỹ thuật khắt khe.

    2. Thông số kỹ thuật bột Tungsten Tekna W -25/5 µm

    Thông tin sản phẩm

    Thông số

    Giá trị

    Vật liệu

    Tungsten – W

    Kích thước danh nghĩa

    -25 / +5 µm

    Product Number

    30157

    Công nghệ sản xuất

    Plasma Atomization

    Hình thái

    Spherical

    Particle Size Distribution

    Theo brochure Tekna:

    Chỉ số

    Typical Results

    Giới hạn

    Size +25 µm

    <5%

    Max. 10%

    Size -25 µm

    >95%

    Min. 90%

    Laser Scattering – D10

    >10 µm

    Min. 5 µm

    Phần lớn lượng bột nằm dưới 25 µm, trong khi Tekna kiểm soát lượng hạt quá cỡ và giới hạn D10 để duy trì phân bố kích thước hạt phù hợp với sản phẩm W -25/5.

    Thành phần hóa học

    Thành phần

    Giá trị

    Tungsten (W)

    >99,9% (m.b.)

    Oxygen (O)

    <250 ppm

    Hàm lượng Tungsten trên 99,9% cùng lượng oxy dưới 250 ppm là một trong những đặc điểm kỹ thuật quan trọng của bột Tungsten Tekna W -25/5 µm, đặc biệt đối với các ứng dụng cần kiểm soát độ tinh khiết vật liệu.

    Density và Morphology

    Đặc tính

    Typical Results

    Giới hạn

    Tap Density

    >10 g/cm³

    –

    Spherical Degree

    >95%

    Min. 90%

    Tekna công bố độ cầu điển hình trên 95%, kết hợp với Tap Density trên 10 g/cm³. Đây cũng là cơ sở cho đặc tính high density, highly spherical particles và excellent flowability mà hãng nhấn mạnh cho sản phẩm.

    Material Data Sheet Tungsten W -25/5 – Tekna

    3. Công nghệ Plasma Atomization của bột Tungsten Tekna

    Tekna phát triển bột Tungsten bằng công nghệ plasma, tận dụng nhiệt độ rất cao của plasma để xử lý vật liệu và hình thành các hạt kim loại hình cầu với độ tinh khiết cao.

    Trong quy trình plasma của Tekna, vật liệu được xử lý trong môi trường được kiểm soát chặt chẽ. Công nghệ plasma giúp hãng sản xuất các loại bột kim loại có hình thái cầu, bề mặt đồng đều và hạn chế nguy cơ nhiễm tạp từ các vật liệu tiêu hao trong quá trình sản xuất.

    Đối với Tungsten W -25/5 µm, kết quả thể hiện qua các thông số được công bố như:

    • W >99,9%.
    • Oxygen <250 ppm.
    • Spherical Degree điển hình >95%.
    • Tap Density >10 g/cm³.
    • Khả năng chảy tốt.

    Những đặc tính này tạo nền tảng để bột Tungsten được sử dụng trong các quy trình sản xuất tiên tiến yêu cầu kiểm soát nghiêm ngặt về vật liệu.

    4. Đặc tính nổi bật của bột Tungsten W -25/5 µm

    Bột Tungsten W -25/5 µm nổi bật với độ tinh khiết cao, mật độ lớn, độ cầu tốt và khả năng chảy ổn định, phù hợp với các yêu cầu kỹ thuật đặc thù.

    Độ tinh khiết Tungsten trên 99,9%

    Tekna công bố Tungsten >99,9% và Oxygen dưới 250 ppm cho W -25/5 µm. Độ tinh khiết cao đặc biệt quan trọng với các ứng dụng kỹ thuật cần tính ổn định của vật liệu và kiểm soát tạp chất.

    Mật độ cao

    Tungsten vốn là vật liệu có mật độ cao. Tekna xác định đặc tính này hỗ trợ truyền năng lượng hiệu quả và mang lại lợi thế trong các ứng dụng điện và shielding.

    Riêng W -25/5 µm có Tap Density >10 g/cm³ theo brochure sản phẩm.

    Độ cầu và khả năng chảy cao

    W -25/5 µm đạt Spherical Degree điển hình >95%, minimum 90%. Tekna đồng thời xác định excellent flowability là một trong những đặc tính chính của sản phẩm.

    Điểm nóng chảy rất cao

    Tekna nhấn mạnh high melting point là một trong những đặc tính cốt lõi của Tungsten, giúp vật liệu có khả năng được xem xét cho các môi trường nhiệt độ cực cao.

    Khả năng dẫn điện và dẫn nhiệt

    Bột Tungsten của Tekna được phát triển cho những ứng dụng đòi hỏi khả năng dẫn điện và dẫn nhiệt tốt. Brochure W -25/5 đặc biệt liệt kê excellent electrical conductivity trong nhóm key features của sản phẩm.

    5. Ứng dụng bột Tungsten Tekna W -25/5 trong Additive Manufacturing và MIM

    Bột Tungsten Tekna W -25/5 µm được phát triển cho Additive Manufacturing và Metal Injection Moulding (MIM), đặc biệt với các chi tiết có hình dạng phức tạp và yêu cầu vật liệu ổn định.

    Bột Tungsten cho Additive Manufacturing

    Tekna liệt kê Additive Manufacturing là một trong hai ứng dụng chính của W -25/5 µm.

    Hãng đặc biệt nhấn mạnh vật liệu phù hợp với Additive Manufacturing of complex parts, trong đó X-ray collimators được đưa ra như một ví dụ ứng dụng cụ thể.

    Khả năng sản xuất chi tiết phức tạp bằng Additive Manufacturing mở ra tiềm năng khai thác các đặc tính riêng của Tungsten trong những thiết kế khó thực hiện bằng phương pháp sản xuất truyền thống.

    Bột Tungsten cho Metal Injection Moulding

    Metal Injection Moulding – MIM là ứng dụng thứ hai được Tekna công bố trực tiếp trong brochure W -25/5.

    Với kích thước hạt mịn, độ cầu cao và độ tinh khiết được kiểm soát, W -25/5 µm là một lựa chọn vật liệu để doanh nghiệp đánh giá cho các quy trình MIM yêu cầu bột Tungsten chất lượng cao.

    6. Bột Tungsten W -25/5 cho ngành Hàng không, Y tế và Hạt nhân

    Bột Tungsten W -25/5 µm được Tekna định hướng cho các lĩnh vực Hàng không – Vũ trụ, Y tế và Hạt nhân, nơi vật liệu cần đáp ứng những yêu cầu kỹ thuật đặc thù. 

     

    Ngành Hàng không – Vũ trụ

    Aerospace là một trong ba ngành Tekna liệt kê trực tiếp cho W -25/5.

    Mật độ cao, điểm nóng chảy cao và độ tinh khiết của Tungsten tạo nền tảng để vật liệu được sử dụng trong các bài toán kỹ thuật khắt khe của ngành hàng không và quốc phòng.

     

    Ngành Y tế

    Tekna xác định Medical là ngành ứng dụng quan trọng của bột Tungsten. Đặc biệt, brochure W -25/5 đề cập trực tiếp tới X-ray collimators – chi tiết sử dụng trong các hệ thống kiểm soát và định hướng chùm tia X.

    Đây là một ví dụ rõ ràng cho lợi thế của Tungsten trong các ứng dụng cần mật độ vật liệu cao kết hợp với khả năng sản xuất hình học phức tạp.

     

    Ngành Hạt nhân

    Nuclear cũng được Tekna liệt kê trực tiếp trong brochure W -25/5.

    Trong các ứng dụng hạt nhân, việc lựa chọn vật liệu cần được đánh giá theo điều kiện bức xạ, nhiệt độ, geometry và các tiêu chuẩn kỹ thuật cụ thể của hệ thống.

     

    7. Chứng nhận và kiểm soát chất lượng bột Tungsten Tekna

    Tekna cho biết bột Tungsten được kiểm soát chất lượng nhằm duy trì tính nhất quán về:

    • Độ tinh khiết.
    • Particle Size Distribution.
    • Các đặc tính vật lý của bột.

    Dòng bột Tungsten của Tekna hiện được hãng công bố đáp ứng:

    • REACH – Regulation (EC) 1907/2006
    • RoHS – Restriction of Hazardous Substances

    Các yêu cầu kiểm soát này giúp doanh nghiệp có thêm cơ sở đánh giá vật liệu khi triển khai trong những ngành có yêu cầu cao về hồ sơ vật liệu và chất lượng đầu vào.

    8. Máy in 3D kim loại phù hợp với bột Tungsten W -25/5 µm

    Tekna xác định Additive Manufacturing là ứng dụng trực tiếp của W -25/5 µm, tuy nhiên brochure sản phẩm không chỉ định một model máy in hoặc bộ parameter cụ thể.

    Do đó, khi triển khai bột Tungsten W -25/5 cho in 3D kim loại, doanh nghiệp cần đánh giá đồng bộ:

    • Công nghệ in.
    • Nguồn laser và khả năng hấp thụ năng lượng của vật liệu.
    • Powder handling.
    • Layer thickness.
    • Parameter xử lý.
    • Geometry của chi tiết.
    • Yêu cầu density và cơ tính cuối cùng.

    Vinnotek cung cấp hệ sinh thái máy in 3D kim loại với nhiều công nghệ khác nhau, giúp doanh nghiệp lựa chọn giải pháp phù hợp với vật liệu, geometry và mục tiêu sản xuất thực tế.

    Xem các dòng máy in 3D kim loại tại Vinnotek

    7. Chứng nhận và kiểm soát chất lượng bột Tungsten Tekna

    Tekna cho biết bột Tungsten được kiểm soát chất lượng nhằm duy trì tính nhất quán về:

    • Độ tinh khiết.
    • Particle Size Distribution.
    • Các đặc tính vật lý của bột.

    Dòng bột Tungsten của Tekna hiện được hãng công bố đáp ứng:

    • REACH – Regulation (EC) 1907/2006
    • RoHS – Restriction of Hazardous Substances

    Các yêu cầu kiểm soát này giúp doanh nghiệp có thêm cơ sở đánh giá vật liệu khi triển khai trong những ngành có yêu cầu cao về hồ sơ vật liệu và chất lượng đầu vào.

    8. Máy in 3D kim loại phù hợp với bột Tungsten W -25/5 µm

    Tekna xác định Additive Manufacturing là ứng dụng trực tiếp của W -25/5 µm, tuy nhiên brochure sản phẩm không chỉ định một model máy in hoặc bộ parameter cụ thể.

    Do đó, khi triển khai bột Tungsten W -25/5 cho in 3D kim loại, doanh nghiệp cần đánh giá đồng bộ:

    • Công nghệ in.
    • Nguồn laser và khả năng hấp thụ năng lượng của vật liệu.
    • Powder handling.
    • Layer thickness.
    • Parameter xử lý.
    • Geometry của chi tiết.
    • Yêu cầu density và cơ tính cuối cùng.

    Vinnotek cung cấp hệ sinh thái máy in 3D kim loại với nhiều công nghệ khác nhau, giúp doanh nghiệp lựa chọn giải pháp phù hợp với vật liệu, geometry và mục tiêu sản xuất thực tế.

    Xem các dòng máy in 3D kim loại tại Vinnotek

    9. Vì sao nên chọn bột Tungsten Tekna tại Vinnotek?

    Vinnotek cung cấp bột Tungsten Tekna W -25/5 µm cùng hỗ trợ lựa chọn vật liệu và công nghệ phù hợp với từng yêu cầu sản xuất.

    Tư vấn lựa chọn vật liệu theo yêu cầu ứng dụng

    Với các vật liệu chuyên biệt như Tungsten, lựa chọn đúng kích thước bột cần gắn với công nghệ sản xuất, thiết bị, geometry và yêu cầu của chi tiết cuối cùng.

    Vinnotek hỗ trợ doanh nghiệp đánh giá W -25/5 µm theo nhu cầu Additive Manufacturing, MIM và các ứng dụng kỹ thuật chuyên sâu, thay vì chỉ lựa chọn vật liệu dựa trên kích thước hạt.

    Năng lực chuyên sâu về Additive Manufacturing

    Vinnotek phát triển hệ sinh thái giải pháp in 3D kim loại phục vụ từ R&D, sản xuất nguyên mẫu đến ứng dụng công nghiệp. Danh mục bao gồm nhiều công nghệ sản xuất kim loại khác nhau, cho phép doanh nghiệp tiếp cận bài toán từ vật liệu – thiết bị – quy trình – chi tiết hoàn thiện.

    Đối với bột Tungsten Tekna W -25/5 µm, cách tiếp cận này đặc biệt quan trọng bởi hiệu quả sử dụng bột phụ thuộc vào sự tương thích giữa đặc tính vật liệu và công nghệ gia công.

    Bên cạnh vật liệu, Vinnotek cung cấp máy in 3D kim loại và hỗ trợ doanh nghiệp lựa chọn công nghệ, thiết lập quy trình và triển khai ứng dụng.

    Doanh nghiệp có thể tiếp cận đồng bộ:

    • Vật liệu bột kim loại.
    • Máy in 3D kim loại.
    • Tư vấn công nghệ.
    • Đào tạo và hỗ trợ kỹ thuật.
    • Giải pháp Additive Manufacturing theo yêu cầu.

    Khi lựa chọn bột Tungsten Tekna W -25/5 µm tại Vinnotek, doanh nghiệp tiếp cận vật liệu có độ tinh khiết >99,9%, hàm lượng oxy thấp, độ cầu cao và Tap Density >10 g/cm³, cùng hỗ trợ lựa chọn công nghệ phù hợp.

    Liên hệ Vinnotek để nhận báo giá bột Tungsten Tekna W -25/5 µm và tư vấn giải pháp vật liệu phù hợp cho Additive Manufacturing, MIM, hàng không, y tế và các ứng dụng công nghiệp chuyên sâu.

    Đánh Giá product

    Đánh giá

    Chưa có đánh giá nào.

    Hãy là người đầu tiên nhận xét “Bột Tungsten Tekna W -25/5 Μm – Độ Tinh Khiết Cao Cho In 3d Kim Loại”