Nhựa in 3D PETG đang ngày càng được ưa chuộng nhờ vào độ bền cao, khả năng chịu nhiệt tốt và dễ dàng in ấn. Đây là lựa chọn hoàn hảo cho cả người mới bắt đầu lẫn các dự án chuyên nghiệp. Trong bài viết này, Vinnotek sẽ cùng bạn khám phá chi tiết về vật liệu PETG – từ đặc tính kỹ thuật, ứng dụng thực tế đến so sánh với các loại nhựa phổ biến khác, giúp bạn đưa ra lựa chọn phù hợp nhất cho nhu cầu in 3D của mình.
1. Giới thiệu về nhựa in 3D PETG
Nhựa PETG (Polyethylene Terephthalate Glycol-modified) là một loại polyester nhiệt dẻo được cải tiến từ nhựa PET bằng cách thêm thành phần glycol, giúp ngăn ngừa sự kết tinh ở nhiệt độ cao và nâng cao độ bền nhiệt cho vật liệu. Nhờ đó, PETG có khả năng chịu nhiệt tốt hơn so với PET truyền thống, đồng thời giữ được tính linh hoạt, độ dai bền và khả năng chống va đập vượt trội. Đây là một trong những vật liệu phổ biến và được ưa chuộng trong ngành in 3D hiện đại, đặc biệt với công nghệ in FDM, nhờ khả năng định hình tốt, dễ in và ít bị cong vênh khi in.

2. Ưu điểm của nhựa in 3D PETG
Nhựa in 3D PETG được đánh giá cao nhờ sự cân bằng lý tưởng giữa độ bền, tính linh hoạt và dễ sử dụng. Không chỉ mang lại chất lượng in ổn định, PETG còn kháng hóa chất, ít cong vênh và phù hợp với những người muốn mua máy in 3D phổ thông. Hãy cùng điểm qua những ưu điểm nổi bật khiến PETG trở thành vật liệu ưa chuộng trong giới in 3D.
- Bề mặt bóng và mịn: PETG mang lại sản phẩm in có bề mặt bóng, mịn và đồng đều – một lợi thế lớn khi bạn cần các chi tiết có tính thẩm mỹ cao mà không phải tốn nhiều công cho bước xử lý hậu kỳ. Đây là lý do vì sao PETG thường được chọn để in các mô hình trình bày, mẫu sản phẩm và vỏ thiết bị.
- Bám dính tốt vào giường với độ cong vênh không đáng kể: Một trong những điểm mạnh của PETG là khả năng bám dính tốt vào bề mặt bàn in, ngay cả khi không sử dụng keo dán hay lớp phủ hỗ trợ. Nhờ đó, quá trình in diễn ra ổn định, giảm thiểu đáng kể hiện tượng cong vênh, đặc biệt ở các chi tiết có diện tích lớn – điều mà các loại nhựa khác như ABS thường gặp phải.
- Hầu như không có mùi khi in: Không giống như vật liệu nhựa in 3D ABS – vốn thường tạo ra mùi nhựa cháy khó chịu khi in – PETG hầu như không phát ra mùi, giúp đảm bảo môi trường làm việc sạch sẽ và an toàn hơn, đặc biệt trong các không gian kín như phòng làm việc, văn phòng hay phòng thí nghiệm.

3. Yêu cầu về cấu hình máy in sử dụng nhựa in 3D PETG
Trước khi bắt đầu in 3D với vật liệu PET hoặc PETG, bạn cần đảm bảo rằng máy in 3D của mình đáp ứng đầy đủ các yêu cầu phần cứng sau để đạt được kết quả in tối ưu:
Giường in (Build Plate): PETG bám rất tốt vào bàn in, đôi khi là quá mức. Vì vậy, bạn nên sử dụng một lớp phủ tách rời (như băng dính xanh, keo dán hoặc lớp phủ PEI) để bảo vệ bề mặt giường và dễ dàng gỡ mô hình sau khi in. Ngoài ra, bàn in cần được làm nóng ổn định ở mức 70–90°C để đảm bảo độ bám tốt và hạn chế cong vênh.
Bề mặt in (Build Surface): Các bề mặt như glass bed, PEI sheet, hoặc băng dính BuildTak đều hoạt động tốt với PETG, nhưng cần vệ sinh sạch trước khi in để tránh bụi và dầu mỡ ảnh hưởng đến độ bám. Tránh dùng các bề mặt quá nhẵn mà không có lớp hỗ trợ, vì PETG có thể dính chặt và gây bong tróc bề mặt.
Máy đùn (Extruder): PETG yêu cầu nhiệt độ đầu đùn từ 220–250°C, do đó, bạn cần đảm bảo máy đùn của mình có thể hoạt động ổn định trong ngưỡng này. Nếu sử dụng loại PETG có chứa phụ gia đặc biệt (như sợi carbon), bạn nên dùng đầu phun bằng thép cứng (hardened steel) để tránh mài mòn.
Làm mát (Cooling): Khác với PLA, PETG không cần quá nhiều làm mát. Quạt làm mát lớp (part cooling fan) nên được điều chỉnh ở mức thấp (20–50%), để lớp in tiếp theo có thể bám tốt mà không bị tách lớp. Làm mát quá mạnh có thể dẫn đến bề mặt in thô hoặc gây hiện tượng nứt lớp.
>>> Xem thêm: Các dòng máy in 3D hiện đại tốt nhất
4. Ứng dụng của nhựa in 3D PETG
Với sự kết hợp giữa độ bền cơ học, khả năng chịu nhiệt và bề mặt in mượt mà, nhựa in 3D PETG đang được ứng dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực. Từ sản xuất công nghiệp, y tế cho đến đồ gia dụng và linh kiện kỹ thuật, PETG cho thấy tính linh hoạt và hiệu quả vượt trội so với nhiều loại nhựa khác. Dưới đây là những ứng dụng tiêu biểu của PETG trong thực tiễn:
4.1 Ngành công nghiệp ô tô và cơ khí
PETG là một lựa chọn vật liệu lý tưởng trong sản xuất linh kiện ô tô nhờ vào đặc tính bền cơ học, dẻo dai và chịu nhiệt tốt. Trong ngành công nghiệp này, PETG thường được sử dụng để chế tạo ghế ngồi, khung cứu hộ, tấm ốp nội thất và các thành phần bảo vệ nhạy cảm với va đập. Khả năng chịu lực và biến dạng tốt giúp các chi tiết làm từ PETG duy trì hình dạng và chức năng dưới điều kiện vận hành khắc nghiệt như rung động, nhiệt độ cao hoặc va chạm nhẹ.

4.2 Nha khoa và chỉnh hình răng
PETG đang dần trở thành vật liệu phổ biến trong lĩnh vực nha khoa hiện đại nhờ tính an toàn sinh học, độ bền cao và khả năng định hình chính xác. Một trong những ứng dụng nổi bật là làm máng nắn răng trong suốt trong các hệ thống chỉnh nha như Invisalign, Smile Direct Club. Đây là phương pháp thay thế cho mắc cài kim loại truyền thống, mang lại tính thẩm mỹ cao, ít gây khó chịu và dễ tháo lắp. PETG đáp ứng tốt các yêu cầu về độ cứng vừa đủ để tạo lực dịch chuyển răng, đồng thời vẫn đảm bảo độ linh hoạt và trong suốt – yếu tố quan trọng trong thẩm mỹ và trải nghiệm người dùng.

4.3 Đồ gia dụng và bao bì
PETG được đánh giá cao trong lĩnh vực bao bì và thiết bị nhà bếp nhờ đặc tính an toàn khi tiếp xúc với thực phẩm, cùng với độ bền cơ học cao và khả năng in 3D dễ dàng. Nhờ đạt tiêu chuẩn FDA về an toàn thực phẩm, PETG thường được sử dụng để sản xuất túi, hộp đựng thực phẩm, chai lọ, khay bảo quản và thậm chí là các chi tiết thiết bị nhà bếp như tay cầm, nắp đậy, phụ kiện máy xay. Khả năng chống ẩm và kháng hóa chất nhẹ của PETG giúp bao bì duy trì độ bền và tính thẩm mỹ trong quá trình bảo quản và vận chuyển.

>>> Xem ngay: những dòng máy in 3D FDM nào được yêu thích nhất
4.4 Ngành dệt may
Không chỉ được ứng dụng trong công nghiệp và y tế, PETG còn đóng vai trò quan trọng trong ngành dệt may, đặc biệt là dưới dạng sợi polyester. Cả PETG nguyên sinh và PETG tái chế đều có thể được chế biến thành sợi polyester mềm, bền và nhẹ, thích hợp cho nhiều loại vải kỹ thuật. Những sợi này được sử dụng để sản xuất áo khoác lông cừu, túi ngủ, balo, quần áo thể thao và các mặt hàng dệt may ngoài trời khác. Ưu điểm lớn của polyester làm từ PETG là khả năng giữ nhiệt, kháng nước nhẹ, chống nhăn và dễ bảo quản.

5. So sánh nhựa in 3D PETG với các loại nhựa in 3D khác
Trên thị trường in 3D hiện nay, có rất nhiều loại nhựa với đặc tính và ứng dụng khác nhau như PLA, ABS, vật liệu nhựa in 3D Nylon, vật liệu nhựa in 3D TPU hay vật liệu nhựa in 3D PVA. Mỗi loại vật liệu đều có ưu điểm riêng, phù hợp với những mục đích sử dụng cụ thể. Trong đó, vật liệu nhựa in 3D PETG nổi lên như một lựa chọn “cân bằng” giữa độ bền, tính thẩm mỹ và khả năng in dễ dàng. Để giúp bạn có cái nhìn tổng quan hơn, dưới đây là bảng so sánh chi tiết giữa PETG và các loại nhựa in 3D phổ biến khác, dựa trên các tiêu chí như độ bền, khả năng chịu nhiệt, chống hóa chất, độ dẻo và độ khó khi in.
| Tiêu chí | PETG | ABS | PVA | Nylon | TPU | HIPS | Composites (Carbon, Wood…) |
| Độ bền cơ học | Cao | Cao | Thấp | Rất cao | Trung bình | Trung bình | Tùy vật liệu nền + sợi phụ gia |
| Độ dẻo (linh hoạt) | Trung bình | Thấp | Cao | Cao | Rất cao | Trung bình | Phụ thuộc vào nền vật liệu |
| Chịu nhiệt | Tốt (~80–90°C) | Rất tốt (~100–110°C) | Kém | Rất tốt (~120°C) | Trung bình (~60–80°C) | Tốt (~100°C) | Tùy loại, thường cao |
| Chịu hóa chất | Tốt | Trung bình | Kém | Rất tốt | Tốt | Trung bình | Rất tốt (với sợi gia cường) |
| Khả năng in ấn (dễ in) | Dễ | Trung bình (dễ cong vênh) | Khó (dễ hút ẩm) | Khó (dễ cong, hút ẩm cao) | Dễ | Trung bình | Trung bình đến khó |
| Tính minh bạch | Có thể trong suốt | Mờ | Trong mờ | Đục | Trong nhẹ | Đục | Không minh bạch |
| Tính tan trong dung môi | Không tan | Có (acetone) | Có (nước) | Không | Không | Có (limonene) | Tùy từng loại phụ gia |
| Dễ bị hút ẩm | Có, nhưng thấp hơn Nylon | Thấp | Rất cao | Rất cao | Trung bình | Thấp | Tùy nền, đa số thấp |
| Ứng dụng tiêu biểu | Vỏ thiết bị, bao bì, y tế, ô tô | Linh kiện kỹ thuật, điện tử | Hỗ trợ in 2 đầu, vật liệu tan | Cơ khí, y tế, công nghiệp | Đồ chơi, dụng cụ linh hoạt | Mô hình, hỗ trợ in tan | Các chi tiết kỹ thuật cao, nhẹ |
> Tham khảo thêm: Các vật liệu nhựa in 3D phổ biến
6. Những kinh nghiệm khi in nhựa 3D PETG
Một trong những ưu điểm nổi bật của PETG là khả năng tạo ra bề mặt bóng, mịn và sạch sẽ – đặc biệt khi sử dụng bè (raft) trong quá trình in. Nhờ đặc tính tách lớp tốt, phần in chính có thể dễ dàng tách khỏi bè mà không để lại dấu vết hay bám dính xấu, giúp giữ nguyên lớp đáy hoàn thiện và thẩm mỹ. Đây là một lợi thế lớn khi in các chi tiết cần độ chính xác và độ mịn cao ở mặt tiếp xúc với bàn in.
Ngoài ra, để hạn chế hiện tượng cong vênh, đặc biệt ở các chi tiết lớn, bạn nên tắt quạt làm mát trong vài lớp đầu tiên của bản in. Việc giảm làm mát trong giai đoạn đầu giúp lớp nhựa nóng giữ được độ kết dính cao với bàn in, giảm co ngót và tăng độ ổn định cho toàn bộ mô hình. Sau khi vào lớp đầu tiên đã ổn định, bạn có thể bật quạt trở lại ở mức thấp (20–50%) để đảm bảo bề mặt sắc nét và tránh lỗi khi in các chi tiết mảnh.
7. Vinnotek – Công ty tiên phong trong lĩnh vực in 3D với vật liệu in PETG
Với nhiều năm kinh nghiệm trong lĩnh vực in 3D công nghiệp, Vinnotek tự hào là một trong những đơn vị tiên phong ứng dụng và phát triển công nghệ in 3D với vật liệu PETG tại Việt Nam. Chúng tôi không chỉ sử dụng PETG trong sản xuất linh kiện kỹ thuật, y tế và bao bì, mà còn liên tục tối ưu hóa quy trình in để khai thác tối đa những ưu điểm của vật liệu này: độ bền cao, bề mặt đẹp, khả năng chịu nhiệt và an toàn với sức khỏe.
Tạm Kết
Tại Vinnotek, chúng tôi kết hợp hệ thống máy in chuyên dụng, đội ngũ kỹ sư giàu kinh nghiệm và quy trình kiểm soát chất lượng nghiêm ngặt, nhằm mang đến cho khách hàng những sản phẩm in 3D PETG chính xác, bền bỉ và tối ưu chi phí. Chúng tôi cũng cung cấp dịch vụ tư vấn lựa chọn vật liệu phù hợp cho từng ứng dụng, hỗ trợ từ giai đoạn thiết kế đến sản xuất hàng loạt.








