Vinnotek – đơn vị tiên phong trong lĩnh vực in 3D tại Việt Nam, mang đến giải pháp máy in 3D nhựa hiện đại, giúp doanh nghiệp tối ưu sản xuất, rút ngắn thời gian chế tạo và giảm thiểu chi phí. Tìm hiểu ngay công nghệ in 3D nhựa và ứng dụng thực tế để nâng cao hiệu suất sản xuất!
1. Nhựa máy in nhựa 3D là gì
Nhựa in 3D là loại vật liệu chuyên dụng được sử dụng trong công nghệ in 3D để tạo ra các mô hình, linh kiện và sản phẩm hoàn chỉnh theo thiết kế số. Đây là một trong những vật liệu phổ biến nhất trong lĩnh vực in 3D nhờ vào tính linh hoạt, độ bền và khả năng đáp ứng nhiều ứng dụng khác nhau.
Nhựa in 3D có nhiều loại với đặc tính khác nhau như PLA, ABS, PETG, resin… phù hợp với từng công nghệ in 3D cụ thể như FDM (Fused Deposition Modeling) hay SLA (Stereolithography). Việc lựa chọn nhựa in 3D phù hợp không chỉ ảnh hưởng đến chất lượng sản phẩm mà còn quyết định đến hiệu suất và độ bền của bản in.
2. Các loại nhựa trong in 3D
Trong in 3D, nhựa là một trong những vật liệu phổ biến nhất, với nhiều loại khác nhau phù hợp với từng công nghệ in. Dưới đây là các loại nhựa in 3D phổ biến và đặc điểm của chúng.
2.1 Nhựa SLA
Nhựa SLA (Stereolithography Resin) là loại nhựa lỏng được sử dụng trong công nghệ in 3D SLA và DLP (Digital Light Processing). Nhựa này cứng, mịn và có độ chi tiết cao, phù hợp với các ứng dụng yêu cầu độ chính xác như mô hình kiến trúc, nha khoa, trang sức và sản phẩm công nghiệp. Tuy nhiên, nhựa SLA thường giòn hơn so với các loại nhựa in 3D khác và cần xử lý hậu kỳ bằng tia UV để đạt độ bền tối ưu.
2.2 Nhựa ABS
Nhựa ABS (Acrylonitrile Butadiene Styrene) là một trong những vật liệu in 3D phổ biến nhất, thường được sử dụng trong công nghệ in FDM (Fused Deposition Modeling). ABS có độ bền cơ học cao, chịu nhiệt tốt và có khả năng gia công sau in như mài, khoan hoặc sơn. Tuy nhiên, quá trình in nhựa ABS thường yêu cầu nhiệt độ cao và có thể gây mùi khó chịu, do đó cần sử dụng máy in có khoang in kín và hệ thống lọc khí.

2.3 Nhựa PETG TPU Nylon và các loại nhựa khác
PETG (Polyethylene Terephthalate Glycol-modified): Nhựa PETG kết hợp ưu điểm của PLA và ABS, có độ bền cao, chịu va đập tốt và không giòn. Đây là lựa chọn lý tưởng cho các sản phẩm cần độ trong suốt, tính linh hoạt và khả năng chịu môi trường khắc nghiệt.
TPU (Thermoplastic Polyurethane): TPU là loại nhựa dẻo có khả năng đàn hồi tốt, phù hợp để in các sản phẩm linh hoạt như vỏ điện thoại, gioăng cao su, đế giày hoặc các bộ phận cần chịu lực đàn hồi.
Nylon (Polyamide): Nylon có độ bền cao, chịu ma sát tốt và có tính linh hoạt, thường được sử dụng trong sản xuất linh kiện kỹ thuật, bánh răng và các bộ phận cơ khí. Tuy nhiên, nylon có xu hướng hút ẩm mạnh, nên cần bảo quản kỹ trước khi in để đảm bảo chất lượng in tốt nhất.
Các loại nhựa khác: Ngoài các loại nhựa phổ biến trên, còn nhiều loại nhựa đặc biệt như PC (Polycarbonate) với độ bền nhiệt cao, PEEK (Polyether Ether Ketone) dành cho các ứng dụng công nghiệp, hay nhựa composite chứa sợi carbon để tăng độ cứng và giảm trọng lượng.
3. Nguyên lý in 3D nhựa
In 3D nhựa hoạt động dựa trên nguyên tắc gia công đắp dần (Additive Manufacturing), trong đó vật liệu nhựa được tạo thành từng lớp liên tiếp để hình thành sản phẩm theo mô hình 3D kỹ thuật số. Tùy vào công nghệ in, nguyên lý hoạt động có thể khác nhau, nhưng nhìn chung, quy trình in 3D nhựa bao gồm các bước sau:
Bước 1: Thiết kế mô hình 3D
Mô hình 3D được thiết kế bằng phần mềm CAD (Computer-Aided Design) hoặc quét 3D, sau đó được chuyển đổi sang định dạng STL hoặc OBJ để máy in có thể xử lý.
Bước 2: Cắt lớp (Slicing) và thiết lập thông số in
Tệp mô hình 3D được đưa vào phần mềm cắt lớp (slicer) để chia thành các lớp mỏng theo trục Z. Người dùng thiết lập các thông số in như nhiệt độ, tốc độ, độ dày lớp in, và hỗ trợ in nếu cần.
Bước 3: Quá trình in 3D nhựa
Tùy vào công nghệ in, cách thức tạo vật thể có sự khác biệt:
- Công nghệ FDM (Fused Deposition Modeling): Nhựa sợi (filament) được làm nóng chảy qua đầu phun (nozzle) rồi đùn ra từng lớp trên bàn in, lớp này chồng lên lớp kia cho đến khi hoàn thành sản phẩm.
- Công nghệ SLA/DLP (Stereolithography/Digital Light Processing): Nhựa lỏng cảm quang (resin) được chiếu sáng bằng tia laser hoặc máy chiếu để đông cứng từng lớp theo mô hình thiết kế.
- Công nghệ SLS (Selective Laser Sintering): Bột nhựa được nung chảy bằng tia laser để kết dính từng lớp, tạo thành vật thể rắn.
Bước 4: Hoàn thiện sản phẩm
Sau khi in, sản phẩm có thể cần các bước xử lý hậu kỳ như loại bỏ vật liệu hỗ trợ, chà nhám, sơn phủ hoặc xử lý bằng tia UV (đối với nhựa resin) để cải thiện độ bền và hoàn thiện bề mặt.
4. So sánh 10 loại máy in nhựa 3D đáng mua nhất
Việc lựa chọn máy in 3D phù hợp phụ thuộc vào nhu cầu sử dụng, ngân sách và công nghệ in mong muốn. Dưới đây là so sánh chi tiết 10 loại máy in 3D nhựa phổ biến hiện nay.
4.1 Resin Elegoo Mars 3 4K
Elegoo Mars 3 4K là một trong những máy in 3D resin được yêu thích nhất trên thị trường nhờ khả năng in sắc nét với độ phân giải 4K, giúp tái tạo chi tiết tinh xảo và bề mặt mượt mà. Với thiết kế nhỏ gọn, hiệu suất ổn định và hệ thống chiếu sáng cải tiến, Mars 3 không chỉ phù hợp cho người mới bắt đầu mà còn là công cụ mạnh mẽ dành cho các nhà thiết kế, nghệ nhân và kỹ sư yêu cầu độ chính xác cao.

- Công nghệ: SLA (resin)
- Độ phân giải: 4K (4098 x 2560 pixels)
- Kích thước in: 143 x 89 x 175 mm
- Ưu điểm: Độ chi tiết cao, màn hình LCD mono giúp tốc độ in nhanh hơn, phù hợp với in mô hình nhỏ, chi tiết cao.
- Nhược điểm: Không phù hợp in các vật thể lớn, cần xử lý hậu kỳ với resin.
| Thông số | Chi tiết |
| Trọng lượng | 5,2 kg |
| Màu sắc | Đỏ – Đen |
| Độ dày lớp | 0,01 – 0,2 mm |
| Thời gian in | ~1,5 – 2 giây/lớp |
| Độ chính xác trục Z | 10 microns |
| Độ phân giải XY | 35 microns (4098 x 2560 pixels) |
| Kết nối | USB |
| Bảo hành | 1 năm |
4.2 Ender 3
Ender 3 là một trong những máy in 3D FDM phổ biến nhất nhờ giá thành hợp lý, chất lượng in ổn định và khả năng nâng cấp linh hoạt. Với thiết kế khung kim loại chắc chắn, diện tích in rộng và cộng đồng người dùng đông đảo, Ender 3 là lựa chọn lý tưởng cho cả người mới bắt đầu lẫn những ai muốn tùy chỉnh máy in theo nhu cầu riêng.

- Công nghệ: FDM
- Độ phân giải lớp in: 0.1 – 0.4mm
- Kích thước in: 220 x 220 x 250 mm
- Ưu điểm: Giá rẻ, dễ sử dụng, cộng đồng hỗ trợ lớn, dễ nâng cấp.
- Nhược điểm: Cần hiệu chỉnh thủ công nhiều, không có tính năng tự động cân bàn in.
| Thông số | Chi tiết |
| Trọng lượng | ~6,9 kg |
| Màu sắc | Đen |
| Độ dày lớp | 0,1 – 0,4 mm |
| Thời gian in | Phụ thuộc vào mô hình (50-100 mm/s) |
| Độ chính xác trục Z | ±0,1 mm |
| Độ phân giải XY | 0,012 mm (X), 0,012 mm (Y) |
| Kết nối | Thẻ nhớ microSD, USB |
| Bảo hành | 1 năm |
4.3 Ender 5 pro
Ender 5 Pro là phiên bản nâng cấp của dòng Ender 5, mang đến sự cải tiến đáng kể về độ ổn định, độ chính xác và hiệu suất in. Với thiết kế khung cubic vững chắc, hệ thống dẫn động trục Y kép giúp chuyển động mượt mà hơn, cùng bo mạch chủ Silent V1.15 giảm tiếng ồn, Ender 5 Pro mang lại trải nghiệm in ấn chuyên nghiệp và đáng tin cậy.

- Công nghệ: FDM
- Độ phân giải lớp in: 0.1mm – 0.4mm
- Kích thước in: 220 x 220 x 300 mm
- Ưu điểm: Kết cấu khung vững chắc, độ chính xác cao hơn Ender 3, nâng cấp bộ đùn kim loại giúp in tốt hơn.
- Nhược điểm: Giá cao hơn Ender 3, chưa có bàn in tự động cân bằng.
| Thông số | Chi tiết |
| Trọng lượng | ~11,8 kg |
| Màu sắc | Đen |
| Độ dày lớp | 0,1 – 0,4 mm |
| Thời gian in | Tốc độ in tối đa 80 mm/s |
| Độ chính xác trục Z | ±0,1 mm |
| Độ phân giải XY | 0,012 mm (X), 0,012 mm (Y) |
| Kết nối | Thẻ nhớ microSD, USB |
| Bảo hành | 1 năm |
4.4 Delta
Máy in 3D Delta là một trong những dòng máy in FDM đặc biệt với thiết kế ba trục chuyển động song song, mang lại tốc độ in nhanh hơn và độ chính xác cao hơn so với các dòng máy in Cartesian truyền thống. Nhờ hệ thống khung nhẹ và kết cấu vững chắc, máy in Delta có thể in những chi tiết cao, phức tạp với độ mượt mà vượt trội.

- Công nghệ: FDM
- Độ phân giải lớp in: 0.05mm – 0.3mm
- Kích thước in: Khác nhau tùy mẫu (thường cao hơn máy in Cartesian)
- Ưu điểm: Tốc độ in nhanh hơn nhờ cơ chế di chuyển đầu in dạng Delta, phù hợp với in các vật thể cao.
- Nhược điểm: Yêu cầu cân chỉnh chính xác, khó sửa chữa hơn máy in Cartesian.
| Thông số | Chi tiết |
| Trọng lượng | ~10 – 15 kg (tùy model) |
| Màu sắc | Thường là đen, xám hoặc bạc |
| Độ dày lớp | 0,05 – 0,3 mm |
| Thời gian in | Tốc độ in cao, lên đến 300 mm/s |
| Độ chính xác trục Z | ±0,05 mm |
| Độ phân giải XY | 0,01 – 0,02 mm |
| Kết nối | USB, thẻ nhớ SD, WiFi (tùy model) |
| Bảo hành | 1 năm (hoặc tùy nhà sản xuất) |
4.5 Anycubic Mega S
Anycubic Mega S là một trong những máy in 3D FDM đáng tin cậy nhất, kết hợp giữa thiết kế chắc chắn, chất lượng in ổn định và giá thành hợp lý. Với khung kim loại cứng cáp, màn hình cảm ứng trực quan và hệ thống đùn titan cải tiến giúp in trơn tru hơn, Mega S mang đến trải nghiệm in ấn dễ dàng ngay cả với người mới bắt đầu. Đặc biệt, mặt bàn in Ultrabase nổi tiếng của Anycubic giúp bám dính tốt khi in và dễ dàng tháo mô hình sau khi hoàn thành.

- Công nghệ: FDM
- Độ phân giải lớp in: 0.05 – 0.3mm
- Kích thước in: 210 x 210 x 205 mm
- Ưu điểm: Dễ lắp ráp, có cảm biến phát hiện hết filament, giá tốt so với tính năng.
- Nhược điểm: Tốc độ in không quá cao, chưa có bàn in tự động cân chỉnh.
| Thông số | Chi tiết |
| Trọng lượng | ~11 kg |
| Màu sắc | Đen |
| Độ dày lớp | 0,05 – 0,3 mm |
| Thời gian in | Tốc độ in tối đa 100 mm/s |
| Độ chính xác trục Z | ±0,01 mm |
| Độ phân giải XY | 0,0125 mm (X), 0,0125 mm (Y) |
| Kết nối | Thẻ nhớ SD, USB |
| Bảo hành | 1 năm |
4.6 Anet ET4 / ET4X
Anet ET4 và ET4X là hai dòng máy in 3D FDM được thiết kế dành cho người dùng muốn trải nghiệm công nghệ in 3D với mức giá hợp lý nhưng vẫn đảm bảo hiệu suất ổn định. Với khung kim loại chắc chắn, màn hình cảm ứng trực quan và cảm biến tự động cân bàn, dòng ET4 mang lại trải nghiệm in tiện lợi, phù hợp cho cả người mới bắt đầu và người dùng nâng cao. Phiên bản ET4X còn được cải tiến về độ ổn định và hiệu suất, giúp in chính xác hơn.

- Công nghệ: FDM
- Độ phân giải lớp in: 0.1 – 0.3mm
- Kích thước in: 220 x 220 x 250 mm
- Ưu điểm: Cảm biến tự động cân bàn in, màn hình cảm ứng dễ sử dụng, giá hợp lý.
- Nhược điểm: Cấu trúc không cứng cáp bằng Ender 3 hoặc Anycubic Mega S.
| Thông số | Chi tiết |
| Trọng lượng | ~7,5 kg |
| Màu sắc | Đen |
| Độ dày lớp | 0,1 – 0,3 mm |
| Thời gian in | Tốc độ in tối đa 150 mm/s |
| Độ chính xác trục Z | ±0,1 mm |
| Độ phân giải XY | 0,012 mm (X), 0,012 mm (Y) |
| Kết nối | Thẻ nhớ microSD, USB |
| Bảo hành | 1 năm |
4.7 Prusa i3
Prusa i3 là một trong những dòng máy in 3D FDM được yêu thích nhất nhờ thiết kế mở, chất lượng in vượt trội và khả năng nâng cấp linh hoạt. Được phát triển bởi Prusa Research, dòng i3 nổi bật với độ chính xác cao, khả năng in bền bỉ và cộng đồng người dùng đông đảo. Với hệ thống cân bàn tự động, khung chắc chắn và phần mềm tối ưu, Prusa i3 là lựa chọn lý tưởng cho cả người mới bắt đầu lẫn các nhà in 3D chuyên nghiệp.

- Công nghệ: FDM
- Độ phân giải lớp in: 0.05 – 0.35mm
- Kích thước in: 250 x 210 x 200 mm
- Ưu điểm: Chất lượng in tốt, hệ thống cân chỉnh tự động, dễ nâng cấp, hỗ trợ nhiều loại vật liệu.
- Nhược điểm: Giá cao hơn các mẫu FDM phổ thông, cần tự lắp ráp (nếu mua kit).
| Thông số | Chi tiết |
| Trọng lượng | ~7 kg (tùy model) |
| Màu sắc | Đen – Cam |
| Độ dày lớp | 0,05 – 0,35 mm |
| Thời gian in | Tốc độ in tối đa 200 mm/s |
| Độ chính xác trục Z | ±0,05 mm |
| Độ phân giải XY | 0,012 mm (X), 0,012 mm (Y) |
| Kết nối | Thẻ nhớ SD, USB, WiFi (tùy phiên bản) |
| Bảo hành | 1 năm |
4.8 M300
Zortrax M300 là một trong những máy in 3D FDM cao cấp, được thiết kế dành cho các ứng dụng chuyên nghiệp và công nghiệp. Với khung kim loại chắc chắn, khay in lớn và hệ thống đùn cải tiến, M300 mang lại độ chính xác cao và khả năng in các mô hình có kích thước lớn mà vẫn đảm bảo chất lượng. Máy hỗ trợ nhiều loại vật liệu, từ nhựa ABS đến các vật liệu kỹ thuật, giúp người dùng linh hoạt trong sáng tạo và sản xuất.

- Công nghệ: FDM
- Độ phân giải lớp in: 0.1 – 0.3mm
- Kích thước in: 300 x 300 x 300 mm
- Ưu điểm: Kích thước in lớn, phù hợp in sản phẩm lớn mà không cần ghép nối.
- Nhược điểm: Giá thành cao, cần không gian rộng để đặt máy.
| Thông số | Chi tiết |
| Trọng lượng | ~27 kg |
| Màu sắc | Đen |
| Độ dày lớp | 0,09 – 0,39 mm |
| Thời gian in | Phụ thuộc vào mô hình (tốc độ in tối đa ~100 mm/s) |
| Độ chính xác trục Z | ±0,1 mm |
| Độ phân giải XY | 0,014 mm (X), 0,014 mm (Y) |
| Kết nối | Thẻ nhớ SD, USB |
| Bảo hành | 1 năm |
4.9 Ultimaker S3
Ultimaker S3 là một trong những máy in 3D FDM cao cấp, được thiết kế dành cho doanh nghiệp, kỹ sư và nhà thiết kế chuyên nghiệp. Với hệ thống hai đầu đùn độc lập, hỗ trợ in đa vật liệu, cùng khả năng cân bàn tự động, S3 mang đến độ chính xác cao và trải nghiệm in ổn định. Máy tích hợp phần mềm Ultimaker Cura tối ưu, giúp dễ dàng kiểm soát quy trình in.

- Công nghệ: FDM
- Độ phân giải lớp in: 0.02 – 0.3mm
- Kích thước in: 230 x 190 x 200 mm
- Ưu điểm: Độ chính xác cao, in đa vật liệu với hệ thống dual extrusion, dễ sử dụng cho doanh nghiệp.
- Nhược điểm: Giá cao, không phù hợp cho người mới bắt đầu.
| Thông số | Chi tiết |
| Trọng lượng | ~14,4 kg |
| Màu sắc | Trắng |
| Độ dày lớp | 0,06 – 0,2 mm |
| Thời gian in | Tốc độ in tối đa 300 mm/s |
| Độ chính xác trục Z | ±0,02 mm |
| Độ phân giải XY | 0,0125 mm (X), 0,0125 mm (Y) |
| Kết nối | WiFi, Ethernet, USB |
| Bảo hành | 1 năm |
4.10 Prusa MK4
Prusa MK4 là phiên bản nâng cấp mạnh mẽ của dòng máy in 3D FDM huyền thoại Prusa i3, mang đến nhiều cải tiến vượt trội về tốc độ, độ chính xác và trải nghiệm người dùng. Với hệ thống tự động cân bàn hoàn toàn, đầu in nhanh hơn và bo mạch 32-bit tiên tiến, MK4 giúp in ấn mượt mà, giảm lỗi và tối ưu hiệu suất. Máy hỗ trợ in đa vật liệu, tương thích với nhiều loại nhựa và có khả năng nâng cấp linh hoạt, phù hợp cho cả người mới lẫn chuyên gia in 3D.

- Công nghệ: FDM
- Độ phân giải lớp in: 0.05 – 0.3mm
- Kích thước in: 250 x 210 x 220 mm
- Ưu điểm: Tốc độ in nhanh hơn Prusa i3, hệ thống cân chỉnh tự động, hỗ trợ nhiều loại vật liệu.
- Nhược điểm: Giá cao hơn so với các mẫu Prusa đời trước.
| Thông số | Chi tiết |
| Trọng lượng | ~7 kg |
| Màu sắc | Đen – Cam |
| Độ dày lớp | 0,05 – 0,3 mm |
| Thời gian in | Tốc độ in tối đa 200 mm/s |
| Độ chính xác trục Z | ±0,01 mm |
| Độ phân giải XY | 0,012 mm (X), 0,012 mm (Y) |
| Kết nối | USB, WiFi, LAN, Thẻ nhớ SD |
| Bảo hành | 1 năm |
>>> Nêu mua máy in 3D ở đâu là uy tín nhất? Chọn ngay Vinnotek với các dòng máy chất lượng
5. Một số câu hỏi thường gặp của máy in nhựa 3D
Máy in 3D nhựa đang trở thành công cụ quan trọng trong nhiều ngành công nghiệp nhờ khả năng tạo ra các chi tiết phức tạp một cách nhanh chóng. Dưới đây là một số câu hỏi phổ biến về máy in 3D nhựa và giải đáp chi tiết:
5.1 Máy in 3D nhựa hoạt động như thế nào?
Máy in 3D nhựa hoạt động dựa trên nguyên lý gia công lớp chồng lớp (additive manufacturing). Trong đó, sợi nhựa (filament) hoặc nhựa lỏng (resin) được làm nóng và đùn ra theo từng lớp để tạo thành sản phẩm theo thiết kế 3D ban đầu.
5.2 Máy in 3D có thể in những loại nhựa nào?
Các loại nhựa phổ biến được sử dụng trong in 3D bao gồm PLA, ABS, PETG, TPU, Nylon, và Resin. Mỗi loại có đặc tính riêng phù hợp với các ứng dụng khác nhau, ví dụ như PLA thân thiện với môi trường, ABS chịu nhiệt tốt, còn TPU có độ dẻo cao.
5.3 Làm thế nào để tránh lỗi in bị cong vênh?
Lỗi cong vênh (warping) thường xảy ra do sự co ngót của nhựa khi nguội. Để hạn chế tình trạng này, cần đảm bảo bề mặt in có độ bám tốt, sử dụng bàn in gia nhiệt, điều chỉnh nhiệt độ in phù hợp và sử dụng keo dán hoặc tấm dán chuyên dụng để cố định vật in.
5.4 Tại sao máy in 3D bị tắc đầu phun?
Tắc đầu phun có thể do nhiều nguyên nhân như bụi bẩn trong nhựa, nhiệt độ in không phù hợp hoặc tốc độ đùn nhựa quá nhanh. Để khắc phục, cần thường xuyên vệ sinh đầu phun, sử dụng nhựa chất lượng cao và đảm bảo cài đặt đúng thông số in.
5.5 Máy in 3D có thể in vật thể lớn không?
Máy in 3D có thể in vật thể lớn bằng cách sử dụng các dòng máy có khổ in lớn hoặc chia mô hình thành nhiều phần nhỏ rồi ghép lại. Một số công nghệ như in SLA hay FDM cỡ lớn cho phép in các chi tiết có kích thước đáng kể mà vẫn đảm bảo độ chính xác cao.
>> Xem thêm một số máy in liên quan
- Máy in 3D tốc độ cao: Tăng tốc quy trình, rút ngắn thời gian sản xuất
- Máy in 3D khổ lớn: giải pháp lý tưởng cho các ngành công nghiệp
- Máy In 3D Nhiều Màu: nâng tầm khả năng sáng tạo khi cho phép tích hợp màu sắc trực tiếp
- Máy in 3D laser : đỉnh cao của công nghệ in kim loại với độ chính xác cực ca
- Máy in 3D uv: sử dụng công nghệ chiếu tia cực tím để làm cứng nhựa lỏng theo từng lớ
6. Tạm kết
Máy in 3D nhựa đang mở ra nhiều cơ hội cho sản xuất và sáng tạo, giúp doanh nghiệp tối ưu chi phí và rút ngắn thời gian chế tạo. Vinnotek tự hào là đơn vị tiên phong cung cấp giải pháp in 3D chất lượng, hỗ trợ khách hàng ứng dụng công nghệ tiên tiến vào thực tế. Liên hệ ngay để được tư vấn và trải nghiệm những sản phẩm in 3D tối ưu nhất!








