Thương hiệu:

Máy in 3D SLS: Tối ưu chi tiết phức tạp, không cần support

Sản xuất linh kiện thực tế với độ phức tạp cao. Khác với FDM hay SLA, công nghệ SLS sử dụng laser thiêu kết từng lớp bột nhựa, loại bỏ hoàn toàn nhu cầu về cấu trúc support phức tạp, đồng thời mang lại độ bền cơ học tương đương sản xuất injection molding. Điều này giúp các nhà thiết kế và kỹ sư tự do sáng tạo hình học phức tạp, sản xuất linh kiện end-use trực tiếp và tối ưu hóa quy trình từ prototyping đến sản xuất hàng loạt. 

1. Máy in 3D SLS: Giải quyết bài toán sản xuất linh kiện thực tế

Trong khi nhiều công nghệ in 3D hiện nay vẫn chủ yếu phục vụ cho việc tạo mẫu thử nghiệm, thì SLS (Selective Laser Sintering) lại mở ra khả năng sản xuất trực tiếp linh kiện sử dụng thực tếĐiểm khác biệt lớn nhất của máy in 3D SLS nằm ở việc không cần cấu trúc support, nhờ lớp bột thừa đóng vai trò nâng đỡ tự nhiên. Điều này giúp doanh nghiệp tự do thiết kế chi tiết phức tạp, tiết kiệm thời gian xử lý hậu kỳ và giảm lãng phí vật liệu.Sản phẩm in bằng SLS có độ bền cơ học gần tương đương ép phun (injection molding), đủ tiêu chuẩn để trở thành end-use parts – linh kiện sử dụng trực tiếp trong sản xuất, thay thế phụ tùng hoặc lắp ráp vào sản phẩm cuối. Đây chính là bước đột phá mà FDM hay SLA khó có thể đáp ứng: FDM bị giới hạn bởi support phức tạp, còn SLA thường thiếu độ bền để ứng dụng công nghiệp.Với máy in 3D SLS do Vinnotek phân phối độc quyền, khách hàng không chỉ sở hữu thiết bị tiên tiến mà còn được hưởng dịch vụ tư vấn, demo, đào tạo và hỗ trợ kỹ thuật toàn diện. Điều này đảm bảo doanh nghiệp có thể rút ngắn chu kỳ R&D, giảm chi phí sản xuất thử nghiệm và nhanh chóng thương mại hóa sản phẩm, đồng thời mở rộng năng lực sản xuất linh kiện thực tế với chất lượng ổn định và độ tin cậy cao.

2. Giới thiệu về Công nghệ in 3D SLS (Selective Laser Sintering)

Công nghệ thiêu kết laser chọn lọc (SLS) là một phương pháp in 3D tiên tiến sử dụng laser công suất cao để thiêu kết từng lớp bột nhựa hoặc polymer, từ đó tạo ra các chi tiết vững chắc với hình dạng phức tạp. Điểm đặc biệt của SLS là không cần cấu trúc đỡ (support structures) phức tạp, vì chính lớp bột chưa được thiêu kết xung quanh chi tiết sẽ đóng vai trò như một “giá đỡ tự nhiên”.Quy trình in 3D SLS bắt đầu bằng việc trải đều một lớp bột nhựa hoặc polymer trên bề mặt in. Sau đó, laser công suất cao quét theo thiết kế CAD để thiêu kết những vùng cần tạo thành chi tiết rắn. Khi lớp đầu tiên hoàn tất, một lớp bột mới được trải lên bề mặt và laser tiếp tục thiêu kết, quá trình này lặp đi lặp lại cho đến khi chi tiết cuối cùng hoàn thiện. Phần bột chưa được thiêu kết xung quanh chi tiết đóng vai trò như giá đỡ tự nhiên, giúp không cần các cấu trúc support phức tạp. Cuối cùng, sau khi in xong, phần bột thừa được loại bỏ bằng cách thổi hoặc hút, chuẩn bị cho chi tiết tiếp theo mà không cần hậu xử lý cầu kỳ.
Quy trình in 3D SLS
Ưu điểm vượt trội của công nghệ SLS:
  • Tự do thiết kế: Không cần support structures, thoải mái sáng tạo các hình học phức tạp, chi tiết rời hoặc lồng ghép (interlocking parts).
  • Độ bền cơ học cao: Các chi tiết có tính chất vật liệu đồng đều, gần tương đương với phương pháp injection molding.
  • Sản xuất hàng loạt hiệu quả: Có thể in nhiều chi tiết cùng lúc trong cùng một khay in, tối ưu thời gian và chi phí.
  • Tiết kiệm vật liệu: Phần bột thừa có thể tái sử dụng lên đến ~50%, giảm lãng phí và chi phí sản xuất.
  • Chi tiết phức tạp dễ thực hiện: Các chi tiết có hình học tự do, lồng ghép phức tạp, hoặc cấu trúc rỗng đều dễ dàng sản xuất.
  • Đặc tính đồng nhất (isotropic properties): Tính chất cơ học gần như đồng đều theo mọi hướng, đảm bảo chất lượng và độ bền chi tiết.
Nhờ những ưu điểm này, SLS trở thành giải pháp lý tưởng cho cả nguyên mẫu chức năng và sản xuất các chi tiết cuối cùng trong ngành công nghiệp, từ ô tô, hàng không, thiết bị y tế đến sản phẩm tiêu dùng cao cấp.
>> Xem thêm: Các dòng máy in 3D cao cấp tại Vinnotek

3. So sánh SLS vs các công nghệ in 3D FDM, SLA

Trong thế giới in 3D, mỗi công nghệ đều có ưu nhược điểm riêng, phù hợp với các ứng dụng khác nhau. Trong khi FDM và SLA rất phổ biến và dễ tiếp cận, SLS nổi bật nhờ khả năng sản xuất các chi tiết chức năng với hình học phức tạp và độ bền cơ học cao. Bảng dưới đây tóm tắt những khác biệt chính giữa SLS, FDM và SLA:
Tiêu chíSLS (Thiêu kết laser chọn lọc)FDM (Đùn sợi nhựa)SLA (Quang trùng hợp)
Vật liệuBột nhựa/polymerSợi nhựa nhiệt dẻoNhựa lỏng quang trùng hợp
Cấu trúc hỗ trợKhông cần (bột thừa hỗ trợ)Cần cấu trúc hỗ trợCần cấu trúc hỗ trợ
Độ bền cơ họcCao, gần bằng injection moldingTrung bình, phụ thuộc hướng inCao nhưng giòn, dễ gãy
Khả năng in chi tiết phức tạpHình học tự do, chi tiết lồng ghépHạn chế chi tiết phức tạpChi tiết mịn nhưng khó lồng ghép
Hậu xử lýThổi/hút bột thừa, đơn giảnTháo support, mài/hoàn thiệnRửa và chiếu UV để cứng
Sản xuất số lượng lớnDễ dàng cho batch productionKhó khăn cho sản xuất hàng loạtHạn chế về kích thước và số lượng
Tái sử dụng vật liệuKhoảng 50% bột thừaKhông tái sử dụngKhông tái sử dụng
Thời gian inTrung bình, nhanh cho nhiều chi tiếtThường nhanh cho chi tiết đơn lẻChậm, đặc biệt với chi tiết lớn
SLS là giải pháp lý tưởng khi bạn cần linh kiện chức năng hoặc sản phẩm cuối cùng, muốn hình học phức tạp mà không cần support, sản xuất theo batch hoặc tiểu chuẩn, yêu cầu độ bền cơ học cao, đồng thời muốn tái sử dụng vật liệu để tiết kiệm chi phí. Đây là lựa chọn hoàn hảo cho các kỹ sư và doanh nghiệp cần tối ưu cả thiết kế, hiệu suất và hiệu quả sản xuất.

4. Ứng dụng thực tế của máy in 3D SLS

Máy in 3D SLS đã chứng minh được sức mạnh và tính linh hoạt trong nhiều lĩnh vực công nghiệp nhờ khả năng sản xuất các chi tiết chức năng với hình học phức tạp, độ bền cao và không cần cấu trúc hỗ trợ phức tạp. Dưới đây là một số ứng dụng tiêu biểu:
Ngành công nghiệp sản xuất
Ngành công nghiệp sản xuất: SLS hỗ trợ tạo ra các đồ gá, kẹp, nguyên mẫu chức năng, chi tiết sản xuất cuối cùng và các phụ tùng thay thế, giúp rút ngắn thời gian phát triển sản phẩm và tối ưu chi phí sản xuất.
Ngành ô tô và hàng không
Ngành ô tô & giao thông: Trong ngành ô tô, máy in 3D SLS được dùng để sản xuất hệ thống ống dẫn khí, chi tiết nội thất, giá đỡ và bộ phận tùy chỉnh, cũng như các chi tiết sản xuất số lượng thấp, đáp ứng nhu cầu cá nhân hóa và sản xuất hạn chế.
chi tiết hàng không nhẹ, tối ưu hóa bằng in 3D
 Ngành hàng không vũ trụ: công nghệ in SLS giúp tạo ra các chi tiết cấu trúc nhẹ, các hình học phức tạp như lattice structures, cũng như đồ gá và dụng cụ, chi tiết nội thất cabin, tối ưu hóa trọng lượng và hiệu suất cho các ứng dụng hàng không.
Ngành y tế & chỉnh hình
Ngành y tế & chỉnh hình: Máy in 3D SLS được ứng dụng trong chân tay gi, nẹp chỉnh hình, các thiết bị y tế tùy chỉnh hướng dẫn phẫu thuật phức tạp, mang lại độ chính xác cao và phù hợp với từng bệnh nhân.
Gọng kính in bằng công nghệ SLS
Ngành tiêu dùng & thiết kế: Trong lĩnh vực tiêu dùng, SLS cho phép sản xuất các sản phẩm tùy chỉnh, hàng giới hạn, gọng kính và phụ kiện thời trang , giúp các nhà thiết kế hiện thực hóa ý tưởng sáng tạo một cách nhanh chóng.
sử dụng máy in SLS trong đào tạo và nghiên cứu
Giáo dục & R&D: Máy in SLS còn là công cụ đắc lực trong nghiên cứu vật liệu mới, thử nghiệm chức năng chứng minh ý tưởng, hỗ trợ sinh viên, nhà nghiên cứu và kỹ sư phát triển các giải pháp sáng tạo trong nhiều lĩnh vực khác nhau.

5. Mua máy in 3D SLS tại Vinnotek

Khi quyết định đầu tư vào công nghệ in 3D SLS, việc lựa chọn đúng dòng máy phù hợp với nhu cầu sử dụng là yếu tố then chốt để đảm bảo hiệu quả sản xuất, tối ưu chi phí và khai thác tối đa tiềm năng công nghệ. Tại Vinnotek, chúng tôi mang đến danh mục máy in 3D SLS từ Raise3D – thương hiệu quốc tế uy tín, đáp ứng cả nhu cầu nghiên cứu – phát triển (R&D), tạo mẫu nhanh lẫn sản xuất công nghiệp quy mô lớn.Tùy theo quy mô và mục tiêu ứng dụng, khách hàng có thể lựa chọn từ dòng máy để bàn nhỏ gọn, dễ vận hành cho đến dòng máy công nghiệp hiệu suất cao, sẵn sàng cho sản xuất hàng loạt. Dưới đây là hai giải pháp tiêu biểu mà Vinnotek đang phân phối:
  • Doanh nghiệp SME muốn thử nghiệm và sản xuất chi tiết chức năng với chi phí hợp lý.
  • Phòng R&D, design studios cần công cụ mạnh mẽ để kiểm chứng ý tưởng và phát triển sản phẩm.
  • Trường đại học, viện nghiên cứu phục vụ giảng dạy, nghiên cứu vật liệu và ứng dụng công nghệ mới.
  • Startup cần giải pháp rapid prototyping để rút ngắn thời gian đưa sản phẩm ra thị trường.
máy in 3D Raise3D RMS220
Máy in 3D Raise3D RMS220 mang đến sự cân bằng hoàn hảo giữa năng suất cao và chi phí vận hành tối ưu.Nhờ khả năng in với tốc độ nhanh, thời gian quay vòng ngắn và thiết kế tiết kiệm không gian, Raise3D RMS220 giúp doanh nghiệp tối đa hóa sản xuất mà vẫn kiểm soát tốt chi phí. Hệ thống sưởi IR tự hiệu chuẩn 4 vùng độc đáo giảm thiểu biến dạng kích thước tại các vị trí khác nhau trên nền in, đảm bảo kết quả in đồng đều, chính xác và có thể lặp lại ở mọi chi tiết.Đây thực sự là giải pháp lý tưởng cho các ứng dụng sản xuất công nghiệp cần vừa năng suất cao vừa độ tin cậy tuyệt đối.
>>> Có thể bạn quan tâm: Công nghệ in 3D SLS được ứng dụng phổ biến nhất

6. Các dòng vật liệu SLS Powder tại Vinnotek

Bên cạnh máy in, vật liệu bột SLS chính là yếu tố quyết định đến chất lượng và tính năng của sản phẩm in. Tại Vinnotek, chúng tôi cung cấp nhiều dòng powder khác nhau, từ Nylon tiêu chuẩn, vật liệu bio-based, high-performance, TPU đàn hồi, PP nhẹ cho đến các loại composite gia cường. Mỗi loại đều có đặc tính riêng, phù hợp với từng ứng dụng cụ thể – từ tạo mẫu kỹ thuật, sản xuất linh kiện end-use, đến các ngành công nghiệp đặc thù.

6.1. Nylon PA12 (Standard)

Nylon PA12 là loại vật liệu phổ biến nhất trong in 3D SLS, nhờ sự cân bằng tốt giữa độ bền, độ dai và chi phí hợp lýĐây là lựa chọn lý tưởng cho nhiều ứng dụng từ functional prototypes đến jigs & fixtures, cũng như các chi tiết end-use nhỏ gọn. Với tính ổn định cao và dễ xử lý hậu kỳ, PA12 luôn được xem là giải pháp tiêu chuẩn, đa năng và kinh tế cho cả nghiên cứu lẫn sản xuất thực tế.
Nylon PA12 (Standard)
Nylon PA11

6.2. Nylon PA11 (Bio-based)

Nylon PA11 là dòng vật liệu sinh học (bio-based) được sản xuất từ nguồn tái tạo – dầu thầu dầu (castor oil), mang lại giải pháp bền vững và thân thiện với môi trường hơn so với các loại nylon truyền thống. Điểm nổi bật của PA11 là độ dai và khả năng chịu va đập vượt trội hơn PA12, giúp các chi tiết in có thể chịu được tải trọng động và biến dạng mà không bị gãy giòn.Với đặc tính đàn hồi tốt, chịu va đập cao và khả năng phục hồi hình dạng, PA11 đặc biệt phù hợp cho những ứng dụng đòi hỏi tính linh hoạt và độ bền lâu dài, chẳng hạn như chi tiết cơ khí cần độ đàn hồi, phụ kiện trong ngành ô tô, thiết bị thể thao, sản phẩm tiêu dùng hoặc các bộ phận y tế tùy chỉnh

6.3. Nylon PA6 (High-performance)

Nylon PA6 là dòng vật liệu hiệu năng cao trong in 3D SLS, nổi bật với nhiệt độ biến dạng nhiệt (HDT) caođộ cứng vượt trội so với PA11 hay PA12. Nhờ khả năng chịu nhiệt và chịu tải tốt, PA6 đặc biệt phù hợp cho các ứng dụng under-the-hood trong ngành ô tô, nơi linh kiện phải hoạt động trong môi trường khắc nghiệt, nhiệt độ cao và chịu tác động cơ học liên tục. Đây là lựa chọn lý tưởng cho những doanh nghiệp cần vật liệu bền nhiệt, cứng vững và ổn định lâu dài trong sản xuất công nghiệp.
chi tiết in bằng PA6 gia cường, dùng cho ứng dụng công nghiệp chịu nhiệt và chịu lực
TPU (Flexible)

6.4. TPU (Flexible)

TPU (Thermoplastic Polyurethane) là vật liệu in SLS có đặc tính mềm dẻo và đàn hồi cao, với độ cứng bề mặt trong khoảng Shore 85A–95A. Nhờ khả năng chống mài mòn, chịu uốn cong và biến dạng lặp lại mà không gãy giòn, TPU đặc biệt phù hợp cho các chi tiết cần tính linh hoạt và độ bền lâu dài.Ứng dụng điển hình của TPU bao gồm gioăng (gaskets), phớt (seals), các chi tiết chống rung, bộ phận cần bề mặt mềm mại (soft-touch parts) trong công nghiệp, y tế và sản phẩm tiêu dùng. Đây là lựa chọn lý tưởng cho những doanh nghiệp cần vật liệu kết hợp giữa độ bền cơ học và tính đàn hồi, mở rộng khả năng thiết kế và sản xuất linh kiện chức năng bằng công nghệ SLS.

6.5. PP (Polypropylene)

Polypropylene (PP) là vật liệu SLS nổi bật nhờ khả năng kháng hóa chất rất tốttrọng lượng nhẹ, giúp các chi tiết in vừa bền vừa dễ ứng dụng trong môi trường khắc nghiệt. Với đặc tính cơ học ổn định và khả năng chống ăn mòn, PP đặc biệt phù hợp cho các ứng dụng liên quan đến fluid handling (ống dẫn, van, bồn chứa) cũng như các chi tiết living hinges cần độ dẻo và khả năng gập mở nhiều lần mà không bị gãy. Đây là lựa chọn lý tưởng cho những doanh nghiệp cần vật liệu bền, nhẹ và kháng hóa chất trong sản xuất công nghiệp và tiêu dùng.
PP (Polypropylene)
Minh họa vật liệu composite gia cường sợi thủy tinh, tăng độ cứng và chịu nhiệt

6.6. Composite Powders

Composite Powders là nhóm vật liệu SLS được gia cường bằng sợi hoặc hạt phụ gia như carbon fiber, glass fiber hoặc aluminum, nhằm nâng cao đáng kể các tính chất cơ học so với nylon nguyên chất. Nhờ sự kết hợp này, chi tiết in có độ cứng, độ bền kéo và khả năng chịu tải vượt trội, đồng thời vẫn giữ được độ chính xác và tính ổn định đặc trưng của công nghệ SLS.Các loại composite powder thường được ứng dụng trong những lĩnh vực đòi hỏi khả năng chịu lực cao, độ bền lâu dài và tính ổn định trong môi trường khắc nghiệt, chẳng hạn như linh kiện cơ khí, phụ tùng ô tô – hàng không, dụng cụ công nghiệp và các chi tiết kỹ thuật cao cấp. Đây là lựa chọn lý tưởng cho doanh nghiệp cần vật liệu hiệu năng cao, đáp ứng tiêu chuẩn sản xuất công nghiệp.

6.7. Hướng dẫn chọn powder theo ứng dụng

Để khai thác tối đa hiệu quả của công nghệ in 3D SLS, việc lựa chọn đúng loại powder theo nhu cầu ứng dụng là yếu tố then chốt. Mỗi dòng vật liệu – từ PA12 tiêu chuẩn, PA11 sinh học, PA6 hiệu năng cao, TPU đàn hồi, PP nhẹ cho đến các loại composite gia cường – đều sở hữu đặc tính cơ học riêng, phù hợp với từng mục đích sử dụng.
Tính chất / Ứng dụngVật liệu gợi ýỨng dụng tiêu biểu
Độ bền & độ dai cân bằngPA12 (Standard)Nguyên mẫu chức năng, jigs & fixtures
Đàn hồi & chống va đậpPA11 (Bio-based)Chi tiết cần độ đàn hồi, chi tiết chịu lực va đập
Chịu nhiệt cao, cứngPA6 (High-performance)Chi tiết automotive dưới nắp ca-pô
Đàn hồi & chống mài mònTPU (Flexible)Gaskets, seals, chi tiết soft-touch
Kháng hóa chất, nhẹPP (Polypropylene)Fluid handling, living hinges
Siêu cứng, chịu tải nặngComposite PowdersChi tiết công nghiệp, aerospace, automotive tier

7. Quy trình làm việc với máy in 3D SLS

Quy trình in 3D SLS được thiết kế để tối ưu hóa chất lượng chi tiết, giảm thời gian sản xuất và đơn giản hóa thao tác. Dưới đây là các bước cơ bản khi làm việc với máy in SLS:Bước 1: Thiết kế & Chuẩn bị Trước hết, bạn cần chuẩn bị file 3D định dạng STL hoặc OBJ. Khác với FDM hay SLA, SLS không yêu cầu thiết kế support, giúp các chi tiết phức tạp hay interlocking parts dễ dàng in. Tiếp theo, tiến hành nesting, sắp xếp nhiều chi tiết trên khay in một cách tối ưu để tận dụng không gian và giảm thời gian in.Bước 2: Setup máy & In Sau khi chuẩn bị file, nạp bột vào chamber và cài đặt nhiệt độ trước khi in (preheating). Quá trình in được bắt đầu và có thể giám sát từ xa qua hệ thống cloud monitoring, đảm bảo quá trình in ổn định và kịp thời phát hiện sự cố.Bước 3: Làm nguội Khi in xong, buồng in cần được làm nguội từ 3–12 giờ để tránh biến dạng chi tiết. Đây là bước quan trọng giúp sản phẩm giữ được độ chính xác hình học và tính cơ học tối ưu.Bước 4: Depowdering (gỡ bột) Sau khi nguội, sản phẩm được lấy ra khỏi buồng in và tiến hành loại bỏ bột thừa bằng cách sàng hoặc thổi khí nén. Phần bột chưa sử dụng có thể được thu gom và tái chế, giúp tiết kiệm chi phí vật liệu.Bước 5: Hậu xử lý (nếu cần) Tùy theo yêu cầu, sản phẩm có thể trải qua các bước hậu xử lý như bead blasting để làm mịn bề mặt, nhuộm màu (dyeing), vapor smoothing để tăng độ bóng, hoặc coating/painting nhằm cải thiện tính thẩm mỹ và chức năng.Nhờ quy trình chuẩn hóa này, máy in 3D SLS của Vinnotek giúp khách hàng sản xuất các chi tiết chức năng, nguyên mẫu hoặc sản phẩm cuối cùng với chất lượng đồng đều, độ bền cao và hiệu quả tối ưu.
Quy trình làm việc với máy in 3D SLS

8. Dịch vụ & Hỗ trợ Toàn diện từ Vinnotek 

Tại Vinnotek, chúng tôi cung cấp máy in 3D SLS chất lượng cao đồng thời mang đến giải pháp dịch vụ toàn diện, đồng hành cùng khách hàng trong suốt vòng đời sản phẩm – từ trước khi mua, trong quá trình triển khai cho đến sau khi vận hành.Ở giai đoạn trước mua, khách hàng sẽ được tư vấn 1-1 miễn phí với chuyên gia, tham gia demo trực tiếp tại showroom hoặc ngay tại nhà máy, đồng thời có thể in thử mẫu miễn phí với loại powder mong muốn.
Chúng tôi cũng hỗ trợ tính toán ROI chi tiết cho từng dự án và cung cấp các giải pháp tài chính linh hoạt như trả góp hoặc leasing, giúp doanh nghiệp dễ dàng tiếp cận công nghệ.Trong quá trình mua và triển khai, Vinnotek cam kết mang đến bảo hành chính hãng Raise3D từ 1–2 năm, cùng chương trình đào tạo chuyên sâu bao gồm vận hành an toàn, tối ưu hóa in ấn, xử lý sự cố thường gặp và quản lý powder hiệu quả. Đội ngũ kỹ thuật của chúng tôi sẽ trực tiếp thực hiện installation & commissioning, đồng thời cung cấp powder và consumables chính hãng để đảm bảo máy luôn hoạt động ổn định.
Vinnotek-dịch vụ in 3D SLS
Vinnotek-dịch vụ in 3D SLS
Sau khi bàn giao, khách hàng tiếp tục nhận được dịch vụ hậu mãi toàn diện: hỗ trợ kỹ thuật 24/7 qua hotline, Zalo hoặc email; bảo trì định kỳ theo quý hoặc nửa năm; cung cấp spare parts chính hãng; cùng các khóa đào tạo nâng cao kỹ năng cho đội ngũ vận hành. Ngoài ra, Vinnotek còn triển khai dịch vụ thu mua và tái chế powder, cũng như contract service (thuê vận hành) dành cho doanh nghiệp muốn tối ưu chi phí nhân sự.Với hệ sinh thái dịch vụ khép kín, Vinnotek vừa cung cấp máy in 3D SLS vừa đóng vai trò là đối tác công nghệ tin cậy, giúp khách hàng khai thác tối đa giá trị đầu tư, giảm thiểu rủi ro và nâng cao hiệu quả sản xuất.

9. FAQ - Câu hỏi thường gặp

Khi doanh nghiệp hoặc phòng lab bắt đầu tìm hiểu và ứng dụng công nghệ in 3D SLS, chắc chắn sẽ có nhiều thắc mắc xoay quanh chi phí, vận hành, vật liệu hay yêu cầu lắp đặt. Tại Vinnotek, chúng tôi luôn đồng hành cùng khách hàng trong suốt hành trình tiếp cận công nghệ — từ giai đoạn tìm hiểu, triển khai cho đến vận hành thực tế. Dưới đây là những câu hỏi thường gặp mà đội ngũ kỹ thuật Vinnotek tổng hợp, giúp bạn hiểu rõ hơn về ưu điểm, chi phí và khả năng ứng dụng của công nghệ SLS trước khi đầu tư.

SLS khác gì so với FDM và SLA?

Khác với FDM phải in kèm support và SLA giới hạn kích thước, SLS không cần cấu trúc hỗ trợ, giúp in được hình học phức tạp. Chi tiết SLS bền và đồng nhất hơn, gần tương đương sản phẩm ép phun. Hiệu suất in cao, có thể in nhiều chi tiết cùng lúc – tối ưu cho sản xuất hàng loạt.

Chi phí vận hành SLS có cao không?

Dù đầu tư ban đầu cao, SLS vận hành tiết kiệm nhờ không cần support, tái sử dụng 50–70% bột và in nhiều chi tiết cùng lúc.Tổng chi phí dài hạn hợp lý và hiệu quả hơn so với in 3D truyền thống hay gia công khuôn mẫu.

Bột SLS có độc hại không?

Bột nylon SLS an toàn, không chứa chất độc hại. Tuy nhiên, do hạt bột rất nhỏ, cần đeo PPE (khẩu trang, găng tay, kính bảo hộ) và làm việc trong khu vực thông gió tốt. Cần tuân thủ đúng quy trình, SLS hoàn toàn an toàn và thân thiện môi trường.

Thời gian đào tạo vận hành bao lâu?

Người dùng chỉ cần 3–5 ngày đào tạo cơ bản cùng chuyên gia Vinnotek để có thể vận hành máy độc lập.Sau đó, 1–2 tháng thực hành thực tế giúp đội ngũ đạt mức thành thạo và tối ưu quy trình sản xuất.Nhờ lộ trình này, doanh nghiệp nhanh chóng đưa máy vào hoạt động ổn định và hiệu quả.

Sự khác biệt giữa DF2 và RFP1?

DF2 là dòng SLS để bàn, giá khoảng 25.000 USD, phù hợp R&D, tạo mẫu nhanh và triển khai linh hoạt.RFP1 là máy SLS công nghiệp, giá khoảng 100.000 USD, có build volume lớn, tối ưu cho sản xuất hàng loạt.Tóm lại, DF2 dành cho nghiên cứu – đào tạo, còn RFP1 cho sản xuất quy mô công nghiệp.

Có hỗ trợ trả góp không?

Vinnotek cung cấp gói trả góp và leasing linh hoạt qua đối tác tài chính.Giúp doanh nghiệp giảm áp lực vốn đầu tư, phân bổ chi phí theo tháng/quý, và triển khai dự án ngay mà vẫn đảm bảo dòng tiền ổn định

Máy SLS có ồn không?

Máy SLS hoạt động êm, độ ồn chỉ khoảng 50–60 dB, tương đương tiếng nói chuyện bình thường.Nhờ buồng in kín và hệ thống cách âm, máy không ảnh hưởng đến môi trường làm việc, phù hợp cho xưởng, phòng lab hoặc văn phòng R&D.

Cần không gian lắp đặt như thế nào?

Máy in SLS không chiếm nhiều diện tích, có thể lắp đặt linh hoạt trong phòng lab, văn phòng R&D hoặc xưởng sản xuất.Chỉ cần không gian thông thoáng, mặt phẳng ổn định và hệ thống thông gió tốt, máy sẽ vận hành an toàn, hạn chế bụi bột và đảm bảo môi trường làm việc sạch sẽ.