ĐĂNG KÝ TƯ VẤN MIỄN PHÍ
Vui lòng để lại thông tin của bạn, chúng tôi sẽ liên hệ lại ngay sau ít phút

>> Xem thêm: Các dòng máy in 3D cao cấp tại Vinnotek
| Tiêu chí | SLS (Thiêu kết laser chọn lọc) | FDM (Đùn sợi nhựa) | SLA (Quang trùng hợp) |
| Vật liệu | Bột nhựa/polymer | Sợi nhựa nhiệt dẻo | Nhựa lỏng quang trùng hợp |
| Cấu trúc hỗ trợ | Không cần (bột thừa hỗ trợ) | Cần cấu trúc hỗ trợ | Cần cấu trúc hỗ trợ |
| Độ bền cơ học | Cao, gần bằng injection molding | Trung bình, phụ thuộc hướng in | Cao nhưng giòn, dễ gãy |
| Khả năng in chi tiết phức tạp | Hình học tự do, chi tiết lồng ghép | Hạn chế chi tiết phức tạp | Chi tiết mịn nhưng khó lồng ghép |
| Hậu xử lý | Thổi/hút bột thừa, đơn giản | Tháo support, mài/hoàn thiện | Rửa và chiếu UV để cứng |
| Sản xuất số lượng lớn | Dễ dàng cho batch production | Khó khăn cho sản xuất hàng loạt | Hạn chế về kích thước và số lượng |
| Tái sử dụng vật liệu | Khoảng 50% bột thừa | Không tái sử dụng | Không tái sử dụng |
| Thời gian in | Trung bình, nhanh cho nhiều chi tiết | Thường nhanh cho chi tiết đơn lẻ | Chậm, đặc biệt với chi tiết lớn |







>>> Có thể bạn quan tâm: Công nghệ in 3D SLS được ứng dụng phổ biến nhất






| Tính chất / Ứng dụng | Vật liệu gợi ý | Ứng dụng tiêu biểu |
| Độ bền & độ dai cân bằng | PA12 (Standard) | Nguyên mẫu chức năng, jigs & fixtures |
| Đàn hồi & chống va đập | PA11 (Bio-based) | Chi tiết cần độ đàn hồi, chi tiết chịu lực va đập |
| Chịu nhiệt cao, cứng | PA6 (High-performance) | Chi tiết automotive dưới nắp ca-pô |
| Đàn hồi & chống mài mòn | TPU (Flexible) | Gaskets, seals, chi tiết soft-touch |
| Kháng hóa chất, nhẹ | PP (Polypropylene) | Fluid handling, living hinges |
| Siêu cứng, chịu tải nặng | Composite Powders | Chi tiết công nghiệp, aerospace, automotive tier |


