ĐĂNG KÝ TƯ VẤN MIỄN PHÍ
Vui lòng để lại thông tin của bạn, chúng tôi sẽ liên hệ lại ngay sau ít phút


| Công nghệ | Nguyên lý | Tốc độ | Độ chính xác | Bề mặt chi tiết | Chi phí máy & vận hành | Ưu điểm chính | Nhược điểm |
| LCD | LCD + LED UV chiếu qua mask, đóng rắn toàn bộ layer | Nhanh (2-8s/layer) | 30-50 micron (2K-8K screens) | Mịn, chi tiết cao | Thấp nhất, dễ bảo trì | Chi phí thấp, dễ sử dụng, desktop-friendly | Kích thước build hạn chế, màn hình LCD cần thay theo thời gian |
| DLP | Projector chiếu toàn bộ layer | Nhanh, tương tự LCD | 35-100 micron | Mịn, chi tiết cao | Cao hơn LCD, projector tốn kém | Tốc độ nhanh, chất lượng cao | Chi phí đầu tư & bảo trì cao, projector hao mòn |
| SLA | Laser quét từng điểm layer | Chậm | 25-100 micron | Rất mịn, độ chi tiết cao | Cao, laser bảo trì tốn kém | Độ chính xác cực cao, bề mặt siêu mịn | Chi phí cao, tốc độ in chậm, máy phức tạp |
| FDM | Nhiệt đùn nhựa, layer chồng lên nhau | Trung bình | 100-300 micron | Thô, đường layer rõ | Thấp | Chi phí thấp, vật liệu đa dạng, parts lớn | Độ chi tiết và bề mặt kém, không phù hợp chi tiết tinh xảo |
>>> Xem thêm: Các dòng máy in 3D BÁN CHẠY NHẤT THỊ TRƯỜNG



















>>> Tham khảo: Công nghệ in 3D LCD được ưa chuộng nhất tại Vinnotek

