Bạn muốn in 3D nhanh hơn mà vẫn giữ chất lượng? Tìm hiểu ngay về máy in 3D tốc độ cao, công nghệ tiên tiến giúp tối ưu thời gian và hiệu suất in.
1. Sự tương quan tốc độ in 3D và chất lượng mẫu in
Nếu bạn đã từng in 3D bằng công nghệ FDM, hẳn bạn biết việc in các vật thể lớn hoặc dày sẽ tốn rất nhiều thời gian. Tuy nhiên, bằng cách điều chỉnh một số thông số kỹ thuật, bạn hoàn toàn có thể rút ngắn thời gian in mà vẫn giữ được chất lượng ổn định.
Mặc dù tốc độ và chất lượng in có mối quan hệ nghịch – in nhanh thường đi kèm với giảm chất lượng – nhưng với thử nghiệm và điều chỉnh hợp lý, bạn có thể tìm ra “điểm cân bằng” tối ưu.
Trong bài viết này, Vinnotek sẽ hướng dẫn bạn cách tối ưu thời gian in bằng phần mềm Cura, từ việc tinh chỉnh tốc độ đầu in đến các thiết lập quan trọng khác, giúp bạn in nhanh hơn mà không đánh đổi độ chính xác và độ bền sản phẩm.
2. Các loại máy in 3D có tốc độ nhanh nhất hiện nay
2.1 Máy in 3D để bàn
Máy in 3D để bàn là lựa chọn phổ biến cho cá nhân, nhà thiết kế, kỹ sư và doanh nghiệp nhỏ nhờ vào kích thước gọn gàng, giá cả hợp lý và khả năng tạo ra sản phẩm có độ chính xác cao. Dưới đây là những dòng máy in 3D để bàn nổi bật nhất trên thị trường hiện nay, phù hợp cho nhiều mục đích sử dụng khác nhau.
| Tên máy | Tốc độ in tối đa | Đặc điểm nổi bật | Thông số kỹ thuật | Ưu điểm | Nhược điểm | Ứng dụng phù hợp |
| Bambu Lab P1S | 500 mm/s | Đầu ra chất lượng cao, in đa màu sắc, tốc độ tăng tốc 20.000 mm/s² | – Công nghệ: FDM – Khổ in: 256 x 256 x 256 mm – Kích thước máy: 389 x 389 x 458 mm – Trọng lượng: 12,95 kg – Hỗ trợ in đa màu với hệ thống AMS | – Hoạt động ngay khi mở hộp – Tích hợp camera theo dõi từ xa – Thiết kế CoreXY giúp in nhanh, mượt mà | – Giá cao hơn so với một số máy khác – Cần hệ thống AMS để in đa màu hiệu quả | – Phù hợp với người dùng cần in nhanh, chất lượng cao – Thích hợp cho các dự án in đa màu sắc |
| Creality K1 | 600 mm/s | Thiết kế Core XY, tốc độ tăng tốc 20.000 mm/s², giá cả phải chăng | – Công nghệ: FDM – Thiết kế CoreXY – Hỗ trợ nhiều loại filament | – Tốc độ in nhanh vượt trội – Độ chính xác cao – Giá cả hợp lý | – Thông tin nhược điểm chưa đầy đủ | – Thích hợp cho người dùng cần in nhanh với ngân sách hạn chế – Phù hợp cho các dự án yêu cầu độ chính xác |
| Elegoo Neptune 4 Plus | 500 mm/s | Khối lượng in lớn, tốc độ cao, tích hợp nhiều tính năng cao cấp | – Công nghệ: FDM – Khối lượng in: 320 x 320 x 400 mm – Hệ thống quạt làm mát hiệu quả | – In các vật thể lớn – Tốc độ in cao – Tích hợp nhiều tính năng cao cấp | – Kích thước lớn, cần không gian rộng – Cần kinh nghiệm để tối ưu các tính năng | – Phù hợp cho người cần in vật thể lớn – Thích hợp cho các dự án yêu cầu tốc độ cao, chất lượng tốt |
| Formlabs Form 4 | Nhanh gấp 5 lần so với phiên bản trước | Sử dụng đèn LED mạnh và màn hình LCD tùy chỉnh để chuyển đổi nhựa lỏng thành lớp rắn hiệu quả | – Công nghệ: SLA – Chất lượng in cao, độ chi tiết tinh xảo | – Tốc độ in nhanh – Độ chính xác cao, bề mặt in mịn màng | – Giá cao, phù hợp hơn cho doanh nghiệp – Chi phí vận hành cao do dùng nhựa lỏng chuyên dụng | – Thích hợp cho nha khoa, trang sức, tạo mẫu thử nghiệm – Phù hợp cho doanh nghiệp, phòng thí nghiệm |
2.2 Máy in 3D công nghiệp
Hiện nay, có nhiều công nghệ in 3D công nghiệp tiên tiến như LSPc (Lubricant Sublayer Photo-curing), SLS (Selective Laser Sintering) và FFF (Fused Filament Fabrication), mỗi công nghệ đều có những ưu điểm riêng, đáp ứng nhu cầu đa dạng của doanh nghiệp. Dưới đây là một số mẫu máy in 3D công nghiệp tiêu biểu, nổi bật với tốc độ in cao, khả năng in khối lượng lớn và ứng dụng rộng rãi trong sản xuất.
| Tên máy | Tốc độ in tối đa | Đặc điểm nổi bật | Thông số kỹ thuật | Ưu điểm | Nhược điểm | Ứng dụng phù hợp |
| Nexa3D NXE 400Pro | – | Công nghệ LSPc, tốc độ in nhanh, khối lượng in lớn. | – Công nghệ: LSPc (Lubricant Sublayer Photo-curing) – Khổ in: 274 x 155 x 400 mm – Độ phân giải: 4K – Thể tích in: 17L – Độ chính xác: 76,5 µm trên trục XY | – Tốc độ in nhanh, tăng hiệu suất sản xuất – Khả năng in các chi tiết lớn với độ chính xác cao – Hỗ trợ nhiều loại vật liệu, bao gồm PP-Like, ABS-Like và các vật liệu kỹ thuật | – Giá thành cao, phù hợp hơn cho doanh nghiệp hoặc người dùng chuyên nghiệp – Kích thước lớn, yêu cầu không gian đặt máy rộng rãi | – Sản xuất công nghiệp yêu cầu tốc độ và độ chính xác cao – Các ứng dụng cần sản xuất chi tiết lớn với chất lượng cao |
| Nexa3D QLS260 | – | Công nghệ SLS, tốc độ in cao, phù hợp cho sản xuất hàng loạt. | – Công nghệ: SLS (Selective Laser Sintering) – Khả năng in các vật liệu nhiệt dẻo kỹ thuật – Thích hợp cho sản xuất hàng loạt các chi tiết phức tạp | – Tốc độ in cao, tăng hiệu suất sản xuất – Khả năng in các chi tiết phức tạp mà không cần hỗ trợ – Phù hợp cho sản xuất hàng loạt | – Thông tin chi tiết về nhược điểm chưa được cung cấp trong các nguồn hiện có | – Sản xuất hàng loạt các chi tiết phức tạp – Ứng dụng trong các ngành công nghiệp yêu cầu sản xuất nhanh và linh hoạt |
| Nexa3D HSE™ 180 Series | – | Công nghệ FFF, tốc độ in vượt trội, ứng dụng trong sản xuất công nghiệp. | – Công nghệ: FFF (Fused Filament Fabrication) – Khổ in: 690 x 500 x 600 mm – Hệ thống chuyển động: Động cơ servo tuyến tính – Độ chính xác: 0,081 mm trên trục XY và 0,005 mm trên trục Z | – Tốc độ in nhanh gấp 5-15 lần so với các máy in FFF khác – Khả năng in các chi tiết lớn với độ chính xác cao – Phù hợp cho sản xuất công nghiệp | – Giá thành cao, phù hợp hơn cho doanh nghiệp hoặc người dùng chuyên nghiệp – Kích thước lớn, yêu cầu không gian đặt máy rộng rãi | – Sản xuất công nghiệp yêu cầu tốc độ và độ chính xác cao – Các ứng dụng cần sản xuất chi tiết lớn với chất lượng cao |
3. Hướng dẫn cách tăng tốc độ in cho máy in 3D của bạn
Tăng tốc độ in của máy in 3D không chỉ giúp tiết kiệm thời gian mà còn nâng cao hiệu suất công việc. Dưới đây là một số phương pháp bạn có thể áp dụng để cải thiện tốc độ in:
3.1 Điều Chỉnh Tốc Độ In Máy In 3D
Tốc độ in là yếu tố quan trọng ảnh hưởng trực tiếp đến thời gian hoàn thành sản phẩm. Tuy nhiên, việc tăng tốc độ in cần được thực hiện cẩn thận để không ảnh hưởng đến chất lượng sản phẩm cuối cùng. Bạn có thể thử tăng tốc độ in dần dần và theo dõi kết quả để tìm ra mức tốc độ phù hợp nhất cho máy in và vật liệu bạn đang sử dụng.

3.2 Điều chỉnh nhiệt độ giúp tốc độ máy in 3D cao hơn
Nhiệt độ đầu in và bàn in có thể ảnh hưởng đến khả năng chảy và kết dính của vật liệu. Việc tăng nhiệt độ đầu in có thể giúp vật liệu chảy tốt hơn, cho phép in ở tốc độ cao hơn mà không gây ra các vấn đề như tắc đầu in hoặc lớp in không đều. Tuy nhiên, cần chú ý không tăng nhiệt độ quá mức để tránh làm hỏng vật liệu hoặc gây ra các vấn đề khác.

>>> Có thể bạn quan tâm: Mua ngay các dòng máy in 3D đang có GIÁ TỐT hiện nay
3.3 Điều chỉnh tốc độ di chuyển
Tốc độ di chuyển (travel speed) là tốc độ mà đầu in di chuyển khi không thực hiện việc in. Tăng tốc độ di chuyển có thể giảm thời gian in tổng thể mà không ảnh hưởng đến chất lượng in, vì đầu in không phun vật liệu trong quá trình di chuyển này. Hãy đảm bảo rằng máy in của bạn có thể xử lý tốc độ di chuyển cao mà không gây rung lắc hoặc mất chính xác.

3.4 Điều chỉnh Z HOP
Z Hop là tính năng nâng đầu in lên một khoảng cách nhỏ khi di chuyển qua các khu vực đã in, giúp tránh va chạm và làm hỏng bề mặt in. Tuy nhiên, việc sử dụng Z Hop có thể tăng thời gian in. Nếu mô hình in của bạn không có nhiều chi tiết phức tạp hoặc nguy cơ va chạm thấp, bạn có thể giảm hoặc tắt tính năng Z Hop để tiết kiệm thời gian.

4. Cài đặt & Hiệu chuẩn khác
Bên cạnh tốc độ đầu in và chiều cao lớp, còn nhiều cài đặt và hiệu chuẩn khác trong phần mềm như Cura, PrusaSlicer, hay Bambu Studio có thể giúp giảm thời gian in và nâng cao chất lượng tổng thể. Việc hiểu rõ và điều chỉnh các thông số này một cách hợp lý là chìa khóa để cân bằng giữa hiệu suất và độ chi tiết.
Bên cạnh tốc độ đầu in và chiều cao lớp, còn nhiều cài đặt khác trong phần mềm như Cura, PrusaSlicer hay Bambu Studio có thể giúp rút ngắn thời gian in mà vẫn đảm bảo chất lượng. Một trong những yếu tố quan trọng là kiểu lưới hỗ trợ bên trong (infill pattern). Các kiểu đơn giản như Lines hoặc Grid sẽ giúp in nhanh hơn so với Gyroid hay Cubic. Mật độ lưới (infill density) cũng cần được cân nhắc: với các mẫu không cần chịu lực, có thể giảm xuống 10–20%, hoặc thấp hơn nếu chỉ để trưng bày.
Số lớp thành ngoài (wall line count) và lớp phủ trên/dưới (top/bottom layers) cũng ảnh hưởng nhiều đến thời gian in. Giữ số lớp thành ở mức 2–3 và lớp phủ ở mức vừa phải sẽ giúp tiết kiệm thời gian đáng kể mà không ảnh hưởng lớn đến độ bền. Việc làm mát (cooling) không tác động trực tiếp đến tốc độ nhưng rất quan trọng khi in nhanh – đảm bảo nhựa được làm nguội đúng cách để lớp sau không bị chảy hoặc biến dạng.
> Tham khảo thêm các dòng máy in 3D khác ở Vinnotek
- Máy in 3D khổ lớn: giải pháp lý tưởng cho các ngành công nghiệp
- Máy In 3D Nhiều Màu : mở ra một kỷ nguyên mới cho thiết kế sáng tạo
- Máy in 3D laser: đỉnh cao của công nghệ in kim loại với độ chính xác cực cao
- Máy in nhựa 3D: dòng máy phổ biến nhất trên thị trường
- Máy in 3D uv: sử dụng công nghệ chiếu tia cực tím để làm cứng nhựa lỏng theo từng lớp
5. Tạm luận
Vinnotek tự hào là đơn vị cung cấp máy in 3D tốc độ cao hàng đầu, giúp doanh nghiệp tối ưu sản xuất với công nghệ in tiên tiến. Các dòng máy như Nexa3D NXE 400Pro, QLS260, HSE™ 180 Series không chỉ mang lại tốc độ in vượt trội mà còn đảm bảo độ chính xác cao, phù hợp cho sản xuất hàng loạt và chế tạo công nghiệp. Với cam kết cung cấp giải pháp in 3D hiện đại, Vinnotek giúp doanh nghiệp rút ngắn thời gian gia công, nâng cao chất lượng sản phẩm và tối ưu chi phí vận hành.








