Khi in 3D kim loại, đồng nổi lên là vật liệu ưu việt nhờ khả năng dẫn điện và dẫn nhiệt vượt trội. Nhờ những ưu điểm này, công nghệ in 3D bằng đồng được ứng dụng rộng rãi trong các thiết bị như tản nhiệt, đầu hàn và linh kiện điện tử cao cấp. Với mục tiêu mang đến giải pháp sản xuất tối ưu.
Vinnotek bảo chất lượng, hỗ trợ hoàn thiện các sản phẩm kỹ thuật chính xác và bền vững. Bài viết sẽ cùng bạn khám phá sâu về đặc tính, ứng dụng và tiềm năng phát triển của in 3D bằng đồng trong sản xuất hiện đại.

In 3D thép: bền, chính xác, ứng dụng rộng, công nghệ SLM/DMLS.
1. Giới thiệu chung về In 3D bằng thép
In 3D bằng thép là một trong những ứng dụng quan trọng và phát triển mạnh mẽ nhất trong lĩnh vực in 3D kim loại hiện đại. Với khả năng tạo ra các chi tiết bền chắc, chịu lực và chống ăn mòn cao, công nghệ này cho phép chế tạo các sản phẩm kỹ thuật phức tạp mà phương pháp truyền thống khó thực hiện.
Thép được sử dụng trong in 3D không chỉ giúp rút ngắn thời gian sản xuất, mà còn tối ưu hóa thiết kế và tiết kiệm chi phí nhờ giảm vật tư thừa. Hiện nay, in 3D bằng thép đã trở thành giải pháp tối ưu trong các ngành cơ khí chính xác, hàng không, y tế và khuôn mẫu công nghiệp.

In 3D bằng thép là công nghệ tạo hình kim loại hiện đại, cho phép sản xuất chi tiết bền, chính xác và có cấu trúc phức tạp.
2. Ưu điểm nội bật của in 3D thép
In 3D bằng thép mang lại nhiều lợi thế nổi bật, nổi bật nhất là độ bền cơ học cao và khả năng tạo ra các chi tiết phức tạp mà phương pháp truyền thống không thể thực hiện, chẳng hạn như các rãnh làm mát bên trong hoặc kết cấu lưới tối ưu.
Công nghệ này giúp tăng tốc độ sản xuất do không cần khuôn mẫu hoặc dụng cụ đặc biệt, đồng thời cho phép thiết kế và hợp nhất nhiều bộ phận thành một chi tiết duy nhất, loại bỏ các bước lắp ráp hoặc hàn, qua đó nâng cao độ bền tổng thể.
Một ưu điểm khác của in 3D thép là tối ưu hóa việc sử dụng vật liệu và giảm chi phí sản xuất. Phương pháp này chỉ sử dụng lượng thép vừa đủ cho chi tiết cuối cùng, từ đó giảm thiểu chất thải đáng kể so với các kỹ thuật gia công truyền thống như CNC. Nhờ đó, in 3D bằng thép trở thành giải pháp sản xuất bền vững và tiết kiệm hơn.
Mặc dù chưa thể thay thế hoàn toàn các phương pháp truyền thống, in 3D bằng thép đã mở ra nhiều hướng đi mới cho các ứng dụng đặc thù. Công nghệ này đặc biệt phù hợp trong sản xuất các bộ phận độc đáo, phức tạp cho động cơ tên lửa, xe đua, ngành dầu khí, quân sự, công nghiệp và cả y tế – nơi đòi hỏi tốc độ sản xuất nhanh và khả năng tùy biến cao.
Trong lĩnh vực y tế, thép in 3D ngày càng được sử dụng phổ biến cho các dụng cụ phẫu thuật và cấy ghép, đáp ứng yêu cầu thiết kế riêng cho từng bệnh nhân.

3. Ứng dụng của in 3D bằng thép trong thực tiễn
Tạo mẫu nhanh chóng (Rapid Prototyping)
In 3D bằng thép cho phép tạo ra các nguyên mẫu thử nghiệm có độ chính xác cao và tính năng cơ học gần giống sản phẩm cuối cùng. Điều này giúp doanh nghiệp nhanh chóng kiểm tra, điều chỉnh thiết kế và rút ngắn đáng kể thời gian đưa sản phẩm ra thị trường.
Chế tạo dụng cụ và khuôn mẫu tùy chỉnh
Công nghệ in 3D giúp sản xuất nhanh các dụng cụ cầm tay, đồ gá (jigs, fixtures), và khuôn mẫu chuyên biệt với độ chính xác cao. Đây là giải pháp lý tưởng cho các dây chuyền sản xuất yêu cầu linh hoạt, cá nhân hóa mà vẫn tiết kiệm chi phí.
Sản xuất linh kiện và bộ phận kỹ thuật cao
Nhờ khả năng tạo hình tự do và độ bền của thép, in 3D có thể chế tạo các bộ phận phức tạp, có hình dạng khó đạt được bằng các phương pháp truyền thống như đúc hay gia công CNC. Những chi tiết này thường được ứng dụng trong ngành hàng không, ô tô, y tế và máy móc công nghiệp.

>>> Xem thêm: các dòng máy in 3D kim loại khác tại Vinnotek
4. Những loại thép phổ biến dùng trong in 3D
Thép không gỉ (Stainless Steel) là loại thép được sử dụng phổ biến nhất trong in 3D kim loại nhờ vào khả năng chống ăn mòn cao, độ bền tốt và dễ xử lý sau in. Trong đó, thép 316L thường được dùng trong y tế và phụ kiện kỹ thuật, còn 17-4PH thích hợp cho các chi tiết cơ khí và hàng không cần độ cứng cao.
Thép công cụ (Tool Steel) rất lý tưởng cho các ứng dụng cần chịu mài mòn và nhiệt độ cao, như chế tạo khuôn đúc, dao cắt hay linh kiện sản xuất. Các loại như H13, A2, D2 có thể in 3D với độ chi tiết tốt, đồng thời dễ gia công sau xử lý nhiệt.
Thép maraging (Maraging Steel) là loại thép hợp kim đặc biệt, nổi bật với độ bền cao, khả năng nhiệt luyện và gia công chính xác. Thép 1.2709 được sử dụng nhiều trong ngành khuôn mẫu, quốc phòng và hàng không, nơi yêu cầu tính cơ học ổn định và chống biến dạng.

Thép phổ biến trong in 3D gồm thép không gỉ, thép công cụ và thép chịu nhiệt.
5. Quá Trình Sản Xuất In 3D Bằng Thép
Chuẩn bị buồng in và vật liệu: Trước khi bắt đầu in, buồng tạo hình sẽ được làm đầy khí trơ (thường là Argon hoặc Nitơ) nhằm ngăn ngừa quá trình oxy hóa bột kim loại trong môi trường nhiệt độ cao. Đồng thời, bột kim loại được làm nóng đến nhiệt độ tối ưu, sẵn sàng cho quá trình tạo hình.
Tạo hình lớp đầu tiên: Một lớp bột kim loại siêu mịn được phủ đều lên bề mặt bàn in bằng hệ thống trục lăn hoặc dao gạt. Sau đó, tia laser sẽ quét theo hình dạng mặt cắt ngang của chi tiết, làm nóng chảy hoặc thiêu kết các hạt kim loại lại với nhau để hình thành lớp đầu tiên vững chắc.
Tái lập lớp – xây dựng chi tiết từng lớp: Sau mỗi lần quét, bàn in hạ xuống một khoảng đúng bằng độ dày layer (thường 20–100 micron). Một lớp bột kim loại mới lại được trải lên, và tia laser tiếp tục quét theo hình dạng của lớp kế tiếp. Quy trình này lặp lại liên tục cho đến khi chi tiết được hoàn thiện toàn bộ theo thiết kế 3D.
Hỗ trợ cấu trúc và giảm cong vênh: Trong suốt quá trình in, các chi tiết sẽ được gắn với bàn in bằng các cấu trúc hỗ trợ (support structures). Khác với in polymer, các support này được làm bằng cùng loại kim loại với sản phẩm, giúp giảm biến dạng nhiệt và giữ cố định chi tiết, đặc biệt với các hình dạng phức tạp hoặc có nhô ra.
Làm nguội và xử lý sau in: Sau khi in xong, toàn bộ thùng in được để nguội về nhiệt độ phòng. Bột dư sẽ được loại bỏ thủ công hoặc bằng máy hút chân không, đồng thời chi tiết in được xử lý nhiệt (heat treatment) ngay trên bàn in để giảm ứng suất dư, đảm bảo độ bền và độ ổn định cơ học.
Gỡ sản phẩm và hoàn thiện: Khi đã hoàn tất xử lý nhiệt, sản phẩm sẽ được tách ra khỏi bàn in bằng cắt cơ, dây cắt EDM hoặc máy mài, tùy theo yêu cầu. Sau đó, các chi tiết có thể được gia công hoàn thiện, làm mịn bề mặt hoặc kiểm tra chất lượng, sẵn sàng để đưa vào sử dụng thực tế.

6. Tương lai và xu hướng công nghệ của in 3D bằng thép
Công nghệ in 3D bằng thép đang chứng kiến sự phát triển vượt bậc, với trọng tâm là tối ưu hóa tốc độ in, nâng cao độ chính xác và cải thiện chất lượng bề mặt sản phẩm. Các công nghệ hiện đại như SLM (Selective Laser Melting) và DMLS (Direct Metal Laser Sintering) đã cho phép tạo hình nhanh chóng các chi tiết phức tạp, mang lại hiệu quả vượt trội so với phương pháp truyền thống.
Xu hướng tự động hóa và tích hợp trí tuệ nhân tạo đang trở thành tiêu chuẩn mới trong in 3D kim loại. Các hệ thống thông minh giúp giám sát quá trình in theo thời gian thực, giảm thiểu lỗi và tăng tính ổn định, trong khi phần mềm mô phỏng kỹ thuật hỗ trợ tối ưu hóa thiết kế, xử lý biến dạng và kiểm soát chất lượng sau in một cách hiệu quả.
Ứng dụng của in 3D thép ngày càng mở rộng trong nhiều lĩnh vực như cơ khí, ô tô, hàng không, năng lượng và quốc phòng. Công nghệ này cho phép sản xuất các linh kiện tùy biến, chi tiết thay thế nhanh chóng và mô hình kỹ thuật chính xác cao, đáp ứng tốt yêu cầu đổi mới sáng tạo của doanh nghiệp.
Chi phí đầu tư cho in 3D kim loại cũng đang giảm mạnh, tạo điều kiện cho các doanh nghiệp vừa và nhỏ tiếp cận dễ dàng hơn. Đồng thời, sự phát triển của các dịch vụ in 3D theo yêu cầu thúc đẩy sản xuất linh hoạt, giúp tiết kiệm thời gian và nguồn lực, mở ra tiềm năng ứng dụng rộng lớn trong tương lai.

7. So sánh In 3D bằng thép với các vật liệu khác
In 3D bằng thép là lựa chọn phổ biến trong ngành công nghiệp nhờ độ bền cao, khả năng chịu lực tốt và tính ứng dụng rộng rãi. Tuy nhiên, mỗi vật liệu in 3D kim loại đều có những ưu nhược điểm riêng, phù hợp với từng mục đích sử dụng. Dưới đây là so sánh giữa thép và các vật liệu phổ biến như đồng, nhôm và titan
| Tiêu chí | Thép | Đồng | Nhôm | Titan |
| Độ cứng & chịu lực | Rất cao, phù hợp cho chi tiết chịu tải, va đập | Thấp hơn, không phù hợp với va đập mạnh | Trung bình, kém hơn thép nhưng nhẹ hơn | Cao, bền trên trọng lượng tốt |
| Dẫn điện & dẫn nhiệt | Trung bình | Rất tốt, thích hợp cho linh kiện điện, tản nhiệt | Tốt, nhưng kém hơn đồng | Tốt, có thể dùng trong thiết bị y tế |
| Trọng lượng | Nặng | Trung bình | Nhẹ, lý tưởng cho thiết kế di động | Nhẹ hơn thép, gần với nhôm |
| Độ dễ in & gia công | Dễ in, phổ biến trong sản xuất | Khó in hơn, yêu cầu máy chuyên dụng | Dễ in, dễ gia công | Khó in, đòi hỏi công nghệ cao |
| Chi phí | Thấp đến trung bình | Cao hơn thép | Trung bình | Rất cao |
| Ứng dụng tiêu biểu | Khuôn mẫu, chi tiết máy, công nghiệp nặng | Linh kiện điện tử, đầu nối, tản nhiệt | Vỏ thiết bị, chi tiết bay, sản phẩm tiêu dùng | Dụng cụ y tế, hàng không vũ trụ, công nghệ cao |
| Khả năng chịu môi trường | Tốt, chống mài mòn | Kém hơn trong môi trường va đập mạnh | Trung bình, dễ bị ăn mòn hơn thép | Rất tốt, chống ăn mòn, phù hợp môi trường khắc nghiệt |

8. Tổng kết:
In 3D bằng đồng mang lại lợi thế nổi bật về khả năng dẫn điện và dẫn nhiệt, làm cho nó trở thành lựa chọn hàng đầu trong các ứng dụng kỹ thuật đòi hỏi truyền dẫn năng lượng và tản nhiệt hiệu quả. Mặc dù không vượt trội về độ bền cơ học như thép hay titan, đồng lại dễ in, dễ định hình và phù hợp với sản xuất linh kiện chuyên dụng.
So với các vật liệu như nhôm hay titan, in 3D bằng đồng tuy chi phí cao hơn nhưng lại bù lại bằng hiệu suất hoạt động vượt trội trong môi trường yêu cầu kỹ thuật cao. Tại
Vinnotek, chúng tôi cung cấp đồng inox và đồng hợp kim chính hãng, đáp ứng nhu cầu đa dạng từ ngành điện – điện tử, cơ khí chính xác đến ứng dụng kỹ thuật cao, cùng bạn phát triển sản phẩm tối ưu và bền vững.
>> Tham khảo: một vài ứng dụng in 3D khác đang phổ biển:








