Ngày nay, in 3D không chỉ dừng lại ở việc tạo mẫu thử nghiệm mà còn trở thành giải pháp sản xuất hiệu quả cho nhiều lĩnh vực. Nắm bắt xu hướng đó, Vinnotek mang đến dịch vụ in 3D SLS (Selective Laser Sintering) – công nghệ in hiện đại cho phép tạo ra những chi tiết phức tạp, bền chắc và chính xác đến từng milimet. Với đội ngũ kỹ thuật giàu kinh nghiệm cùng hệ thống máy móc tiên tiến, Vinnotek cam kết giúp doanh nghiệp và cá nhân rút ngắn thời gian phát triển sản phẩm, tiết kiệm chi phí và đạt được kết quả vượt mong đợi.

1. Ưu điểm nổi bật của dịch vụ in 3D SLS
Một trong những ưu điểm nổi bật của công nghệ in 3D SLS là không cần cấu trúc support. Trong quá trình in, lớp bột chưa được sinter sẽ đóng vai trò như giá đỡ tự nhiên, nhờ đó có thể tạo ra các chi tiết có hình học phức tạp như undercut, lattice hay kênh rỗng bên trong mà những công nghệ khác khó đáp ứng.
Về cơ tính, sản phẩm in SLS có chất lượng gần tương đương nhựa đúc truyền thống. Các vật liệu như PA12, PA11 mang lại độ bền, độ dai và khả năng ổn định kích thước cao, rất phù hợp để chế tạo chi tiết chức năng, nguyên mẫu kỹ thuật hay bộ phận lắp ráp.
Công nghệ này cũng đặc biệt thích hợp cho sản xuất lô nhỏ và on-demand. Nhờ khả năng tối ưu mật độ xếp trong buồng in, SLS mang lại hiệu quả kinh tế khi sản xuất từ vài chục đến vài trăm chi tiết (50–500+), giúp doanh nghiệp tiết kiệm chi phí mà vẫn đảm bảo chất lượng.
Một ưu điểm quan trọng khác là đa dạng vật liệu kỹ thuật: từ PA12 (PA 2200/PA 3200), PA11 với độ dẻo cao, đến PA12 gia cường sợi thủy tinh hoặc carbon để tăng độ cứng, và cả TPE/TPU cho những chi tiết cần tính đàn hồi. Sự phong phú này cho phép đáp ứng nhiều nhu cầu khác nhau – từ thử nghiệm, nghiên cứu đến sản xuất thực tế.
Thành phẩm in SLS thường có bề mặt nhám đặc trưng, dễ dàng xử lý hậu kỳ bằng nhuộm màu, phun bi hoặc đánh bóng, giúp nâng cao tính thẩm mỹ cũng như hiệu quả kinh tế.

2. Dịch vụ in 3D SLS tại Vinnotek
Sau khi tìm hiểu tổng quan về công nghệ SLS và ưu thế vượt trội của nó trong sản xuất công nghiệp, Vinnotek mang đến dịch vụ in 3D SLS toàn diện nhằm đáp ứng đa dạng nhu cầu của doanh nghiệp – từ phát triển sản phẩm mới, sản xuất lô nhỏ cho đến gia công hàng loạt theo yêu cầu.
Tại Vinnotek, chúng tôi không chỉ dừng lại ở việc in mẫu, mà còn mở rộng giải pháp sang sản xuất linh kiện kỹ thuật, kiểm chứng thiết kế, cung cấp vật liệu chuyên dụng cũng như dịch vụ hậu xử lý hoàn thiện. Nhờ vậy, khách hàng có thể rút ngắn thời gian R&D, tối ưu chi phí, đồng thời sở hữu các chi tiết in 3D có độ bền, độ chính xác và tính thẩm mỹ cao, sẵn sàng ứng dụng trực tiếp trong thực tế.
2.1 Chi tiết kỹ thuật SLS (High-performance functional parts)
Công nghệ in 3D SLS của cho phép chế tạo chi tiết kỹ thuật có cơ tính cao, chịu tải, chống mài mòn và va đập. Vật liệu phổ biến là PA12 và PA12 GF, đảm bảo độ bền, độ cứng và kháng mỏi.
SLS thích hợp sản xuất bánh răng, linh kiện cơ khí, vỏ hộp số, giá đỡ, connector và các bộ phận robot/tự động hóa, có thể sử dụng trực tiếp mà không cần khuôn ép. So với ép phun nhựa, SLS tối ưu lô nhỏ, loại bỏ chi phí khuôn, rút ngắn thời gian phát triển và đưa sản phẩm ra thị trường nhanh hơn.


2.2 Sản xuất theo lô bằng SLS (On-demand & Small series)
Công nghệ SLS cho phép in nhiều chi tiết cùng lúc, với khả năng tối ưu hóa layout trong buồng in để tận dụng tối đa thể tích, đảm bảo độ chính xác và tính lặp lại cao. Mỗi chu kỳ in có thể sản xuất hàng chục đến hàng trăm chi tiết.
Ứng dụng điển hình bao gồm phụ tùng aftermarket, sản phẩm tiêu dùng, vỏ thiết bị điện tử và linh kiện cơ khí.
SLS hỗ trợ sản xuất theo nhu cầu (on-demand), giảm tồn kho, rút ngắn lead time và dễ dàng tùy biến sản phẩm theo yêu cầu thị trường, thay thế phương pháp khuôn ép truyền thống và tạo điều kiện cho mô hình sản xuất phân tán
2.3 SLS với vật liệu chuyên dụng (Material Diversity & Functionalization)
Một trong những thế mạnh nổi bật của công nghệ in 3D SLS tại Vinnotek chính là sự đa dạng vật liệu in, cho phép đáp ứng nhiều yêu cầu kỹ thuật khác nhau. Tùy theo đặc tính cơ học và điều kiện ứng dụng, khách hàng có thể lựa chọn từ các nhóm vật liệu như PA11, PA12. PA12 GF/CF,, Alumide, TPE/TPU powders
Nhờ sự đa dạng này, SLS trở thành lựa chọn tối ưu cho nhiều lĩnh vực ứng dụng: linh kiện outdoor thay thế ASA, chi tiết chịu nhiệt, bộ phận cần độ cứng cao hoặc có yêu cầu đặc tính cơ học chuyên biệt.


2.4 SLS Prototyping / Design Verification (Nguyên mẫu & Kiểm chứng thiết kế)
Công nghệ SLS cho phép tạo nguyên mẫu có cơ tính gần tương đương sản phẩm cuối, đặc biệt về độ bền, khả năng chịu tải và ổn định cơ học.
Điều này giúp doanh nghiệp kiểm tra chức năng, lắp ghép và khả năng lắp ráp ngay từ giai đoạn R&D, từ đó phát hiện sớm các vấn đề thiết kế.
So với các công nghệ in 3D khác như FDM hay SLA, nguyên mẫu SLS mang lại mô phỏng cơ tính thực tế hơn, giúp giảm rủi ro, rút ngắn thời gian phát triển và tăng độ chính xác trong đánh giá trước khi sản xuất hàng loạt.
2.5 Hậu xử lý & hoàn thiện (Post-processing services)
Vinnotek cung cấp nhiều dịch vụ hậu xử lý SLS để nâng cao thẩm mỹ, độ bền và hiệu suất sản phẩm:
Shot-peening / Bead blasting: làm sạch và tạo độ nhám bề mặt.
Dyeing: nhuộm màu cho thẩm mỹ hoặc nhận diện sản phẩm.
Impregnation (epoxy sealing): phủ epoxy tăng chống thấm và độ bền.
CNC finishing: gia công bề mặt lắp ghép hoặc vùng yêu cầu dung sai cao.
Coating: phủ lớp bảo vệ hoặc chức năng đặc biệt (chống mài mòn, UV, hóa chất).
Nhờ hậu xử lý, sản phẩm SLS đáp ứng tốt yêu cầu kỹ thuật, cơ tính, thẩm mỹ và khả năng chịu môi trường, giúp doanh nghiệp tối ưu ứng dụng và nâng cao giá trị sản phẩm.

3. Một số ứng dụng in 3D SLS nổi bật

Chi tiết máy chịu lực
Sản xuất bánh răng, khớp nối, vỏ hộp truyền động bằng PA12 hoặc PA12 GF với khả năng chịu mài mòn, va đập và tải trọng thực tế. Phù hợp cho cơ khí, robot, và hệ thống tự động hóa.

Đồ gá và dụng cụ sản xuất
In nhanh đồ gá, fixture, kẹp định vị và dụng cụ hỗ trợ lắp ráp, giảm chi phí gia công CNC và thời gian chế tạo. SLS cho phép tạo hình phức tạp, đảm bảo độ chính xác cao.

Khuôn mẫu thử nghiệm
Tạo khuôn ép nhựa hoặc khuôn đúc kim loại tạm bằng vật liệu Alumide (nhựa pha bột kim loại), chịu nhiệt và chịu áp suất vừa phải. Giúp kiểm tra thiết kế trước khi đầu tư chế tạo khuôn thép.

Linh kiện ô tô & hàng không
Ứng dụng trong phụ tùng nhẹ, bền như giá đỡ bảng điều khiển, kẹp dây điện, ống dẫn khí. Vật liệu PA12 CF cho khả năng chịu nhiệt và độ cứng vượt trội, thay thế linh kiện kim loại ở những vị trí không quá tải.

Sản xuất loạt nhỏ (small batch production)
In hàng chục đến hàng trăm sản phẩm tiêu dùng hoặc vỏ thiết bị trong mỗi lần in. Giải pháp tiết kiệm chi phí cho startup, sản xuất linh kiện thay thế hoặc sản phẩm tùy chỉnh.

Y tế & nha khoa
Tạo bộ phận trợ lực, nẹp chỉnh hình (orthotics), dụng cụ phẫu thuật thử nghiệm bằng PA11 dẻo và bền. Ngoài ra, SLS hỗ trợ in răng giả và implant prototype với độ chính xác cao.

Phụ kiện ngoài trời & thể thao
Các chi tiết chịu nắng, chịu va đập như phụ kiện xe đạp, khóa cắm trại, linh kiện dụng cụ thể thao. Vật liệu PA11/PA12 chống tia UV, duy trì độ bền ngoài trời.

Thiết kế sáng tạo & sản phẩm tiêu dùng
In phụ kiện thời trang, vỏ ốp điện thoại, phụ kiện trang trí với bề mặt được hoàn thiện qua nhuộm màu, phun hạt mài hoặc phủ epoxy. SLS cho phép sản xuất hình dạng tự do, chi tiết phức tạp mà khuôn đúc không làm được.
Mẫu lắp ráp & nguyên mẫu kỹ thuật
In nguyên mẫu cơ khí có cơ tính gần giống sản phẩm cuối, kiểm tra khả năng lắp ráp, độ khít, vận hành. Đây là ưu điểm vượt trội của SLS so với SLA/FDM.
Prototype cho startup
Hỗ trợ startup chế tạo prototype sản phẩm nhanh chóng, từ housing thiết bị điện tử đến phụ kiện gia dụng. Giúp thử nghiệm thiết kế, gọi vốn và chuẩn bị cho sản xuất hàng loạt.
Xem thêm: Tham khảo thêm một số dịch vụ in 3D của Vinnotek khác tại đây:
- Dịch vụ in 3D kim loại
- Dịch vụ in 3D SLA
- Dịch vụ in 3D FDM
4. Bạn nên sử dụng vật liệu gì khi in 3D SLS
Một trong những lợi thế lớn nhất của công nghệ SLS chính là sự đa dạng về vật liệu in, cho phép tùy chỉnh đặc tính cơ học và tối ưu hóa ứng dụng thực tế. Tại Vinnotek, chúng tôi tư vấn và cung cấp nhiều loại vật liệu đạt chuẩn quốc tế (EOS, BASF, Covestro…), đáp ứng từ nhu cầu nguyên mẫu đến sản xuất hàng loạt.
PA12 (Polyamide 12): vật liệu đa dụng (general purpose), phù hợp với hầu hết các chi tiết end-use. Được khuyến nghị sử dụng các dòng PA 2200 / PA 3200 series của EOS GmbH, mang lại sự cân bằng giữa độ bền kéo, độ giãn dài và ổn định kích thước.


PA11: nổi bật với độ dẻo và khả năng chịu va đập cao, phù hợp cho ứng dụng orthotics, thiết bị wearable hoặc các chi tiết cần tính linh hoạt.
PA12 GF / PA12 CF / Alumide: các phiên bản gia cường sợi thủy tinh, sợi carbon hoặc pha nhôm, mang lại độ cứng cao, ổn định nhiệt và bề mặt có hiệu ứng metallic, thích hợp cho linh kiện cơ khí và ứng dụng kỹ thuật.


TPE / TPU powders: bột nhựa đàn hồi, dùng cho các chi tiết yêu cầu tính co giãn, uốn dẻo và khả năng hồi phục hình dạng.
Vật liệu chống cháy (PA2241 FR): đạt chứng nhận an toàn cho ngành hàng không, đường sắt và các ứng dụng yêu cầu tiêu chuẩn flame-retardant.

| Vật liệu | Đặc tính chính | Độ bền kéo (MPa) | Độ giãn dài khi đứt (%) | HDT (°C) | Ứng dụng điển hình |
| PA12 (PA2200/PA3200) | Vật liệu đa dụng, cân bằng cơ tính, ổn định kích thước | ~48–50 | ~18–20 | ~95–100 | Linh kiện cơ khí, chi tiết tiêu dùng, phụ tùng kỹ thuật |
| PA11 | Dẻo, chịu va đập, kháng mỏi tốt | ~45 | ~45–50 | ~95–100 | Orthotics, thiết bị wearable, chi tiết outdoor |
| PA12 GF | Gia cường sợi thủy tinh → cứng, ổn định kích thước, kháng nhiệt | ~65–70 | ~10–12 | ~110–115 | Brackets, vỏ thiết bị, linh kiện kỹ thuật |
| PA12 CF | Gia cường sợi carbon → độ cứng cao, nhẹ, dẫn điện nhẹ (ESD) | ~70–75 | ~8–10 | ~115–120 | Robot, automation, linh kiện chịu tải |
| Alumide | Pha nhôm → bề mặt metallic, độ cứng cao, dễ gia công | ~45–50 | ~10 | ~110 | Vỏ thiết bị, chi tiết trưng bày, prototype kỹ thuật |
| TPE / TPU | Đàn hồi, mềm dẻo, khả năng co giãn, chịu mài mòn | ~6–10 | ~200–300 | ~60–80 | Seal, gasket, phụ kiện flexible |
| PA2241 FR | Chống cháy, đạt chứng nhận ngành hàng không & đường sắt | ~45–50 | ~15–20 | ~95–100 | Cabin máy bay, thiết bị rail, ứng dụng an toàn cháy nổ |
5. Quy trình in 3D SLS tại Vinnotek
Tại Vinnotek, mỗi dự án in 3D SLS đều được thực hiện theo một quy trình chuẩn hóa, đảm bảo độ chính xác, tính nhất quán và chất lượng cao nhất cho từng chi tiết.
- Tiếp nhận & phân tích yêu cầu Chúng tôi bắt đầu bằng việc tiếp nhận thông tin chi tiết từ khách hàng: thông số kỹ thuật của chi tiết (part specification), số lượng cần sản xuất, điều kiện môi trường làm việc (nhiệt độ, tia UV, hóa chất). Giai đoạn này giúp xác định vật liệu, thông số in và phương án xử lý phù hợp.
- Thiết kế & DFAM (Design for Additive Manufacturing) Đội ngũ kỹ sư của Vinnotek tối ưu thiết kế cho công nghệ SLS: điều chỉnh độ dày thành (wall thickness), bố trí lỗ thoát bột (escape holes), định hướng in (orientation) và sắp xếp chi tiết (nesting) để đạt hiệu suất build cao nhất, giảm thời gian và chi phí.
- Chuẩn bị file & nesting Các chi tiết được sắp xếp hợp lý trong thể tích in (build volume) bằng phần mềm chuyên dụng, sau đó tiến hành slicing với thông số tối ưu cho SLS.
- In (Laser Sintering) Quá trình in diễn ra trong buồng kín, với việc kiểm soát chặt chẽ thông số laser, độ dày lớp (layer thickness), nhiệt độ bột (bed temperature) và tỷ lệ tái sử dụng bột (powder recycle rate) để đảm bảo chất lượng đồng đều.
- Làm nguội & tách bột (Cooling & De-powdering) Sau khi in, khối build được làm nguội từ từ để tránh biến dạng. Các chi tiết được tách ra và làm sạch bột thừa bằng bead-blasting hoặc hút chân không.
- Hậu xử lý (Post-processing) Tùy yêu cầu, chi tiết có thể được xử lý bề mặt bằng blasting, nhuộm màu (dyeing), thẩm thấu epoxy (impregnation), gia công CNC các bề mặt quan trọng, hoặc lắp chèn ren/insert.
- Kiểm soát chất lượng (Quality Control) Vinnotek áp dụng các phương pháp đo hình học bằng CMM, kiểm tra cơ tính (kéo, va đập) khi cần, và quản lý truy xuất lô sản xuất (batch traceability).
- Giao hàng & báo cáo QC Khách hàng nhận sản phẩm kèm báo cáo chất lượng gồm: mã lô vật liệu, thông số in, quy trình hậu xử lý.

6. Tại sao khách hàng nên chọn Vinnotek cho dịch vụ in 3D SLS
Khi lựa chọn đối tác in 3D SLS, khách hàng không chỉ tìm kiếm một đơn vị có máy móc hiện đại, mà còn cần một hệ sinh thái dịch vụ toàn diện, đảm bảo chất lượng – tốc độ – tối ưu chi phí. Vinnotek tự tin đáp ứng trọn vẹn các tiêu chí đó nhờ những lợi thế nổi bật:
- Thiết bị & quy trình công nghiệp Chúng tôi vận hành các hệ thống SLS công nghiệp EOS P-series – tiêu chuẩn hàng đầu thế giới – kết hợp quy trình quản lý bột và tái chế (powder management & recycle) chặt chẽ. Điều này giúp duy trì chất lượng đồng đều giữa các lô in, giảm hao hụt vật liệu và tối ưu chi phí sản xuất.
- Đa dạng vật liệu kỹ thuật Vinnotek cung cấp đầy đủ các loại vật liệu SLS phổ biến và chuyên dụng: PA12, PA11, PA12 GF, Alumide, TPE/TPU… đáp ứng từ nhu cầu nguyên mẫu chức năng đến sản xuất chi tiết kỹ thuật cao, chịu nhiệt, chịu lực hoặc yêu cầu thẩm mỹ đặc biệt.

- Khả năng sản xuất lô nhỏ & on-demand Chúng tôi tối ưu hóa quy trình để sản xuất lô nhỏ, sản xuất theo yêu cầu (on-demand manufacturing), giúp khách hàng giảm tồn kho, rút ngắn thời gian đưa sản phẩm ra thị trường và linh hoạt trong việc cập nhật thiết kế.
- Hậu xử lý chuyên sâu & kiểm soát chất lượng (QC) Từ blasting, nhuộm màu, thẩm thấu epoxy, gia công CNC bề mặt quan trọng đến lắp chèn ren, Vinnotek cung cấp dịch vụ hậu xử lý toàn diện. Mỗi sản phẩm đều trải qua quy trình QC nghiêm ngặt, kèm chứng thực theo đúng thông số kỹ thuật khách hàng yêu cầu.
- Tư vấn kỹ thuật DFAM & industrialization Đội ngũ kỹ sư giàu kinh nghiệm hỗ trợ khách hàng tối ưu thiết kế cho in 3D (Design for Additive Manufacturing) và chuyển đổi từ nguyên mẫu (prototype) sang sản xuất lô nhỏ (small series) một cách hiệu quả, đảm bảo tính khả thi và tối ưu chi phí

7. Khi nào nên sử dụng dịch vụ in 3D SLS
Công nghệ in 3D SLS (Selective Laser Sintering) đặc biệt phù hợp cho các ứng dụng đòi hỏi hiệu suất cao và tính linh hoạt trong sản xuất. Khách hàng nên cân nhắc lựa chọn dịch vụ này trong những trường hợp sau:
- Cần chi tiết chức năng với cơ tính tương đương nhựa đúc phun (injection molding): SLS mang lại khả năng tạo ra các sản phẩm bền bỉ, có thể chịu lực, chịu va đập và sử dụng trực tiếp trong môi trường công nghiệp.
- Muốn in hình học phức tạp mà không cần support: Nhờ cơ chế tự đỡ bằng bột, SLS cho phép sản xuất các chi tiết rỗng, cấu trúc lattice, hoặc thiết kế tinh vi mà các công nghệ khác khó đạt được.
- Sản xuất theo nhu cầu (on-demand) hoặc lô nhỏ (50–500+ sản phẩm): Giúp tiết kiệm chi phí khuôn, rút ngắn thời gian đưa sản phẩm ra thị trường.
- Tùy chỉnh sản phẩm hoặc giảm tồn kho phụ tùng thay thế (spare parts): SLS là lựa chọn tối ưu để tạo ra chi tiết cá nhân hóa hoặc sản xuất linh hoạt phụ tùng khi cần, thay vì lưu kho số lượng lớn.
Tuy nhiên, trong một số trường hợp, SLS không phải lựa chọn phù hợp:
- Khi yêu cầu bề mặt mịn, bóng ngay sau in (SLA sẽ là giải pháp tốt hơn).
- Khi ứng dụng bắt buộc phải sử dụng vật liệu kim loại (các công nghệ SLM hoặc DED sẽ đáp ứng chính xác hơn).
Với khả năng tạo ra các chi tiết bền bỉ, chính xác và phù hợp cho cả nguyên mẫu lẫn sản xuất thực tế, dịch vụ in 3D SLS tại Vinnotek không chỉ giúp doanh nghiệp rút ngắn thời gian R&D và tối ưu chi phí, mà còn mở ra cơ hội sản xuất linh hoạt, đáp ứng nhanh mọi nhu cầu từ lô nhỏ đến tùy chỉnh theo yêu cầu. Vinnotek cam kết đồng hành cùng khách hàng trong hành trình đổi mới sản phẩm, mang đến những giải pháp in 3D hiệu quả và đáng tin cậy








