Ngày nay, khi tốc độ phát triển sản phẩm và áp lực cạnh tranh ngày càng gia tăng, các doanh nghiệp không thể chậm trễ trong việc thử nghiệm và sản xuất các chi tiết phức tạp. Họ cần những giải pháp vừa tiết kiệm chi phí, vừa rút ngắn thời gian phát triển để nâng cao hiệu quả cạnh tranh. Dịch vụ in 3D FDM của Vinnotek mang đến phương thức nhanh chóng và linh hoạt, giúp biến ý tưởng thành nguyên mẫu thực tế một cách tối ưu. Khách hàng có thể dễ dàng thử nghiệm thiết kế, cải tiến sản phẩm và sản xuất bộ phận cơ khí, đồ gá hay nguyên mẫu, từ đó rút ngắn chu kỳ phát triển và nâng cao hiệu quả trên thị trường.

1. Ưu điểm nổi bật của dịch vụ in 3D FDM
Chi phí thấp & vận hành đơn giản
Máy in FDM có chi phí đầu tư ban đầu và giá filament thấp hơn nhiều công nghệ in 3D khác, đồng thời vận hành dễ dàng, phù hợp cho cả thử nghiệm nhanh và sản xuất số lượng nhỏ. Điều này giúp các doanh nghiệp hoặc phòng R&D tiết kiệm đáng kể ngân sách mà vẫn đảm bảo hiệu quả sản xuất
Vật liệu đa dạng & chức năng
Dịch vụ FDM tại Vinnotek hỗ trợ nhiều loại vật liệu khác nhau, từ PLA dễ in, ABS, PETG, Nylon, TPU dẻo, PC cho đến các composite gia cố sợi carbon. Mỗi loại vật liệu đều đáp ứng yêu cầu cơ lý và tính năng riêng, cho phép khách hàng lựa chọn giải pháp tối ưu nhất cho từng ứng dụng
Sản xuất nhanh & dễ mở rộng quy mô
Hệ thống máy FDM có thể hoạt động liên tục 24/7, giúp tăng sản lượng khi cần thiết. Khi tối ưu quy trình, FDM hoàn toàn có thể đáp ứng nhu cầu sản xuất số lượng lớn, đồng thời duy trì chất lượng và độ ổn định
Thiết kế linh hoạt & sửa đổi nhanh
Khách hàng có thể dễ dàng chỉnh sửa file thiết kế, in thử nhiều lần trong cùng một ngày, lý tưởng cho các dự án R&D, tạo mẫu thử (prototyping) và cải tiến sản phẩm liên tục. Sự linh hoạt này rút ngắn thời gian phát triển và nâng cao hiệu quả sáng tạo
Trọng lượng nhẹ & khả năng làm rỗng trong thiết kế
FDM cho phép tạo ra chi tiết với cấu trúc rỗng hoặc honeycomb, giúp giảm lượng vật liệu sử dụng, giảm trọng lượng và tiết kiệm chi phí mà vẫn đảm bảo độ cứng và độ bền cần thiết.
Rút ngắn thời gian đưa sản phẩm ra thị trường
Nhờ khả năng in nhanh, dễ sửa đổi và sản xuất theo yêu cầu, dịch vụ FDM giúp rút ngắn chu kỳ phát triển sản phẩm, giảm lead time so với chuỗi cung ứng truyền thống, từ đó nâng cao khả năng cạnh tranh trên thị trường
2. Dịch vụ in 3D FDM tại Vinnotek
Vinnotek cung cấp dịch vụ in 3D FDM toàn diện, giúp khách hàng nhanh chóng biến ý tưởng thành nguyên mẫu hoặc sản xuất chi tiết chức năng với chi phí hợp lý. Công nghệ in 3D FDM sử dụng sợi nhựa nhiệt dẻo (PLA, ABS, PETG, TPU, PC, composite sợi carbon) để xếp lớp tạo hình, mang lại khả năng tùy biến cao, thời gian sản xuất nhanh và dễ mở rộng quy mô.
Ưu điểm nổi bật:
- Chi phí thấp & vận hành đơn giản: phù hợp cả thử nghiệm nhanh và sản xuất số lượng nhỏ.
- Vật liệu đa dạng & chức năng: đáp ứng các yêu cầu cơ lý và tính năng khác nhau.
- Thiết kế linh hoạt & sửa đổi nhanh: dễ chỉnh sửa file, in thử nhiều lần trong ngày.
- Sản xuất nhanh & scale-up dễ: hệ thống máy có thể hoạt động liên tục để tăng sản lượng.
- Trọng lượng nhẹ & khả năng làm rỗng trong thiết kế: tiết kiệm vật liệu, giảm chi phí.
- Rút ngắn thời gian đưa sản phẩm ra thị trường: giảm lead time so với phương pháp truyền thống.
Hạn chế:
- Độ chi tiết bề mặt và độ chính xác thấp hơn so với các công nghệ in 3D kim loại hoặc SLA.
- Giới hạn về kích thước chi tiết do khổ bàn in.
- Một số vật liệu yêu cầu xử lý sau in (post-processing) để tăng độ bền hoặc cải thiện bề mặt.
3. Bảng so sánh FDM với các công nghệ khác (SLM/SLA/SLSĐ)
Dịch vụ in 3D FDM tại Vinnotek mang đến giải pháp linh hoạt, tiết kiệm chi phí và nhanh chóng, nhưng mỗi công nghệ in 3D đều có ưu điểm và hạn chế riêng. Để giúp khách hàng lựa chọn phương pháp phù hợp nhất với nhu cầu sản xuất, dưới đây là so sánh giữa FDM, SLM, SLA và SLS về vật liệu, độ chính xác, chi phí và ứng dụng điển hình:
| Tiêu chí | FDM (Fused Deposition Modeling) | SLM (Selective Laser Melting) | SLA (Stereolithography) | SLS (Selective Laser Sintering) |
| Vật liệu | PLA, ABS, PETG, TPU, PC, composite sợi carbon | Kim loại: Inconel, Ti-6Al-4V, thép không gỉ, nhôm | Nhựa UV resin, photopolymer | Nhựa kỹ thuật bền, Nylon, PA12, PA11 |
| Độ chính xác & chi tiết bề mặt | Trung bình, bề mặt có vết layer | Cao, bề mặt mịn, chi tiết tinh xảo | Rất cao, chi tiết mịn, bề mặt gần như hoàn hảo | Cao, bề mặt hơi thô nhưng chi tiết phức tạp tốt |
| Chi phí máy & vật liệu | Thấp | Cao | Cao | Cao |
| Tốc độ in | Nhanh cho chi tiết nhỏ và vừa | Chậm hơn, mỗi lớp cần quét laser | Trung bình, tùy kích thước chi tiết | Trung bình, tùy kích thước và độ dày lớp |
| Ứng dụng điển hình | Nguyên mẫu, chi tiết cơ khí, đồ gá, thử nghiệm nhanh | Chi tiết kim loại phức tạp, turbine, cánh quạt, ứng dụng hàng không, y tế | Mẫu thử tinh xảo, đồ trang sức, nguyên mẫu nhựa chi tiết | Chi tiết nhựa kỹ thuật bền, đồ gá, sản xuất số lượng trung bình |
4. Một số ứng dụng in 3D FDM
Công nghệ in 3D FDM mở ra vô số khả năng ứng dụng trong sản xuất, từ thử nghiệm thiết kế đến sản xuất chi tiết chức năng. Nhờ chi phí hợp lý, thời gian sản xuất nhanh và khả năng tùy biến cao, FDM được sử dụng rộng rãi cho nguyên mẫu cơ khí, đồ gá, bộ phận chức năng, các mô hình kiến trúc, sản phẩm tiêu dùng và nhiều ứng dụng khác. Dưới đây là một số ví dụ điển hình:

Đồ gá, fixture & jig
In nhanh các đồ gá nhẹ bằng PETG/ABS hoặc nylon gia cố, giảm thời gian chế tạo từ tuần xuống giờ; dễ sửa đổi khi thay sản phẩm.

Khuôn mẫu nhựa & master cho silicone
In master bằng PLA/PETG để làm khuôn silicone cho sản xuất vài chục-vài trăm chi tiết; tiết kiệm thời gian và chi phí so với gia công CNC cho short runs.

Vỏ & hộp điện tử
Sản xuất vỏ bảo vệ, holder, khay PCB với dung sai vừa phải bằng ABS/PC; phù hợp cho thử nghiệm EMC/fit-check.

Bộ phận chức năng chịu tải nhẹ
Dùng PETG, ASA hoặc nylon (hoặc nylon+CF) cho chi tiết cần độ bền kéo/impact tốt; xử lý bề mặt và gia công sau để đạt dung sai.

Prototype cơ khí & concept models
In nhanh mô hình sản phẩm để thử lắp ráp, ergonomics, form-fit-function trước khi làm khuôn.

Khung dầm & cấu trúc nhẹ
In các đoạn khung, giá đỡ cho prototype robotics hoặc máy công cụ dùng vật liệu gia cố sợi carbon để tối ưu trọng lượng.

Mô hình kiến trúc & sa bàn
Dùng FDM khổ lớn để in tường, vách, mô hình dự án với chi phí thấp hơn và tốc độ nhanh hơn so với CNC.

Đồ gá end-of-arm (robot EoAT) và adapter
Tiết kiệm thời gian làm công cụ cho robot bằng chi tiết nhẹ, dễ thay thế, in nhiều biến thể nhanh.

Tooling mềm & jigs nhiệt
In master để tạo khuôn vacuum forming; FDM chịu nhiệt moderate nếu phủ lớp bảo vệ.

Spares & replacement parts
In nhanh phụ tùng thay thế giảm tồn kho; phù hợp cho logistics phân tán.

Fixtures cho in 3D khác
In jig phục vụ quy trình post-processing của SLA/SLS, ví dụ kẹp nhiều chi tiết cùng lúc.
Thiết bị thử nghiệm & bộ đánh giá
In bộ jig để kiểm tra endurance hoặc fit data nhanh cho R&D.
Đồ chơi, mô hình tiêu dùng
In PLA an toàn cho mẫu thử/đồ chơi, chi phí thấp, màu sắc đa dạng.
Phụ kiện thời trang & eyewear prototypes
In mẫu thử kính, buckle, phụ kiện để kiểm tra thẩm mỹ & fit trước khi sản xuất hàng loạt.
Mặt nạ bảo hộ & thiết bị hỗ trợ không-implant
In các phụ kiện y tế không tiếp xúc mô trực tiếp (holder, clips), dùng vật liệu phù hợp & khử trùng theo chỉ dẫn.
Phôi cho gia công
In phôi gần hình dạng cuối để giảm giờ gia công CNC, sau đó tiện/phi tâm finishing.
Mẫu quảng bá & POS
In nhanh các mô hình trưng bày, bộ vật liệu marketing cho sự kiện/triển lãm.
Parts for education & STEM kits
Bộ kit thí nghiệm, mô hình giải thích cơ chế cho trường học.
Xem thêm: Tham khảo thêm một số dịch vụ in 3D của Vinnotek khác tại đây:
5. Vinnotek sử dụng vật liệu gì khi in 3D FDM
Vinnotek cung cấp đa dạng vật liệu in 3D FDM, đáp ứng nhu cầu từ prototyping đơn giản đến các chi tiết chức năng chịu lực, nhiệt hoặc hóa chất:
PLA (Polylactic Acid) – dễ in, bề mặt mịn và màu sắc phong phú, lý tưởng cho nguyên mẫu, mô hình và các sản phẩm trưng bày. Tuy nhiên PLA không phù hợp cho các ứng dụng chịu nhiệt cao


ABS (Acrylonitrile Butadiene Styrene) – bền hơn PLA, chịu nhiệt tốt hơn và có thể xử lý bề mặt bằng vapor smoothing. Phù hợp cho vỏ điện tử, đồ gá và các chi tiết cần bề mặt mịn. Cần sử dụng buồng kín để hạn chế warping
PETG – dung hòa ưu điểm của PLA và ABS, dễ in, chịu va đập tốt và kháng hóa chất nhẹ. Thích hợp cho vỏ, chi tiết ngoài trời hoặc các bộ phận chịu lực vừa phải


Nylon (PA) – chịu mài mòn, bền kéo, lý tưởng cho bánh răng, bản lề và các chi tiết cơ khí chịu lực. Do hút ẩm, vật liệu này cần được bảo quản trong drybox
TPU / TPE (Flexible) – nhựa mềm dẻo, dùng cho gasket, seal, tay cầm hoặc các chi tiết cần đàn hồi. Việc in cần điều chỉnh tốc độ và nhiệt độ để đạt kết quả tối ưu


PC (Polycarbonate) – chịu nhiệt và va đập cao, phù hợp cho chi tiết công nghiệp hoặc các bộ phận chịu lực và nhiệt. Cần buồng in và nozzle đạt nhiệt độ cao để đảm bảo chất lượng
Composites (Nylon/PLA + sợi carbon hoặc sợi thủy tinh) – tăng cứng, giảm biến dạng và duy trì ổn định kích thước. Dùng cho các prototype cấu trúc, đồ gá hoặc chi tiết yêu cầu độ cứng cao


PEEK / PEI (Ultem) – nhựa hiệu suất cao, chịu nhiệt và hóa chất cực tốt, lý tưởng cho các ứng dụng công nghiệp, hàng không và không gian. Sử dụng vật liệu này đòi hỏi máy in FDM chuyên dụng và điều kiện in tối ưu.
6. Quy trình in 3D FDM tại Vinnotek
Quy trình in 3D FDM tại Vinnotek được thực hiện theo từng bước chặt chẽ, đảm bảo chất lượng sản phẩm tối ưu từ đầu đến cuối:
Tiếp nhận & đánh giá file
Chúng tôi kiểm tra kỹ lưỡng các file STL hoặc OBJ, đánh giá wall thickness, overhangs và phát hiện lỗi lưới tiềm ẩn để đảm bảo chi tiết in ra chính xác và không gặp sự cố trong quá trình sản xuất.
Tư vấn vật liệu & DFx (Design for Excellence)
Dựa trên chức năng và yêu cầu của chi tiết, đội ngũ kỹ thuật Vinnotek tư vấn vật liệu phù hợp, định hướng orientation, wall thickness và các yếu tố thiết kế tối ưu cho in 3D.
Slicing & thiết lập tham số in
Các file được slicing với các tham số chính xác: độ cao lớp (layer height), mật độ infill, số lớp vỏ (shell), tốc độ in, nhiệt độ nozzle/buồng, chiến lược support. Mỗi profile in được lưu lại để truy xuất thông tin
Chuẩn bị máy & filament
Máy in được chuẩn bị kỹ, filament được sấy khô nếu cần, đặc biệt với các vật liệu hút ẩm như Nylon, TPU hay PEEK, nhằm đảm bảo chất lượng in ổn định.
In & giám sát quá trình
Vinnotek giám sát toàn bộ quá trình in bằng logging dữ liệu thời gian, nhiệt độ và camera monitoring, đặc biệt với các chi tiết lớn hoặc quan trọng, nhằm đảm bảo in thành công ngay lần đầu.
Hậu xử lý thô
Sau khi in xong, supports được loại bỏ, chi tiết được cắt, mài, hoặc sanding để chuẩn bị cho bước hoàn thiện.
Hoàn thiện
Tùy vật liệu và yêu cầu, Vinnotek thực hiện các kỹ thuật hoàn thiện như vapor smoothing cho ABS, sơn phủ/primer, annealing, insert molding hoặc hàn siêu âm, mang lại bề mặt và tính năng như mong muốn.
Kiểm tra chất lượng (QC)
Mỗi chi tiết được đo kích thước, kiểm tra fit, thử nghiệm cơ lý (tensile/impact) nếu khách yêu cầu. Báo cáo QC chi tiết được lưu trữ để đảm bảo truy xuất và minh bạch chất lượng.
Đóng gói & giao hàng
Sản phẩm cuối cùng được đóng gói cẩn thận, kèm hướng dẫn bảo quản filament hoặc chi tiết in (độ ẩm, nhiệt độ) nếu cần, đảm bảo khách hàng nhận được sản phẩm hoàn hảo và sẵn sàng sử dụng.
7. Tại sao khách hàng nên chọn Vinnotek cho dịch vụ in 3D FDM
Chi phí hợp lý & năng lực sản xuất lớn
Vinnotek sở hữu dàn máy FDM hiện đại, cho phép sản xuất theo lô (batch) với chi phí cạnh tranh. Điều này đặc biệt phù hợp cho các đơn hàng lớn, giúp khách hàng tiết kiệm so với các phương pháp gia công truyền thống. Một chi tiết prototype được in 3D có thể tiết kiệm đến 30–50% chi phí so với gia công CNC tương đương
Tư vấn vật liệu & thiết kế DFx chuyên sâu
Đội ngũ chuyên gia của Vinnotek hỗ trợ lựa chọn vật liệu và tối ưu thiết kế theo nguyên tắc DFx, giúp khách hàng giảm vật liệu thừa, rút ngắn thời gian in và tối ưu chi phí.
Hậu xử lý chuyên nghiệp & kiểm soát chất lượng
Sản phẩm in 3D tại Vinnotek được hoàn thiện bề mặt, kiểm tra dung sai bằng thiết bị đo 3D và thử cơ tính theo yêu cầu, đảm bảo vừa đạt thẩm mỹ, vừa đáp ứng tiêu chuẩn kỹ thuật.
Quy trình này giúp khách hàng yên tâm sử dụng cho prototyping, thử nghiệm chức năng hoặc sản xuất giới hạn, với chất lượng ổn định và chính xác.
Nhanh & linh hoạt
Vinnotek tối ưu hóa toàn bộ vòng lặp thiết kế – thử nghiệm – sản xuất, giúp rút ngắn thời gian từ ý tưởng đến sản phẩm thực tế.
Quy trình này cho phép triển khai nhanh các prototype, đáp ứng nhu cầu sản xuất theo mùa hoặc đơn hàng đặc thù, đồng thời giảm lead time và chi phí phát triển sản phẩm, nhờ khả năng chỉnh sửa và cải tiến mẫu thử ngay lập tức dựa trên phản hồi thực tế
8. Khi nào nên sử dụng dịch vụ in 3D FDM
Nên dùng FDM khi:
- Prototype nhanh – FDM cho phép in nguyên mẫu kiểm tra hình dáng, lắp ráp, chức năng hoặc ergonomics của sản phẩm chỉ trong vài giờ hoặc ngày, giúp các nhà thiết kế nhanh chóng đánh giá và điều chỉnh thiết kế trước khi sản xuất hàng loạt
- Đồ gá, jig, fixture nhẹ – FDM thích hợp để chế tạo các chi tiết hỗ trợ sản xuất như jig, fixture, kẹp chi tiết, đồ gá kiểm tra, giảm thời gian chế tạo từ tuần xuống giờ và tiết kiệm chi phí so với phương pháp truyền thống.
- Sản xuất số lượng nhỏ đến trung bình – Khi nhu cầu là vài chục đến vài trăm chi tiết, FDM giúp giảm chi phí so với khuôn ép nhựa hoặc gia công CNC, đồng thời linh hoạt thay đổi thiết kế theo nhu cầu
- Thử nghiệm nhiều biến thể thiết kế – FDM cho phép sửa file và in lại nhiều lần trong ngày, lý tưởng cho R&D, cải tiến sản phẩm nhanh chóng và rút ngắn chu kỳ phát triển.
- Chi tiết không chịu tải cực cao hoặc nhiệt độ cao – FDM phù hợp với các bộ phận cơ khí nhẹ, mô hình, hộp vỏ, phụ kiện hoặc chi tiết thử nghiệm, nơi yêu cầu cơ lý vừa phải.
Không nên dùng FDM khi:
- Yêu cầu bề mặt siêu mịn hoặc chi tiết micro – Ví dụ các chi tiết trang sức, mô hình nhựa tinh xảo hoặc chi tiết có dung sai cực nhỏ, lúc này SLA hoặc SLS sẽ phù hợp hơn.
- Cần vật liệu kim loại hoặc nhựa hiệu suất cao – Nếu sản phẩm yêu cầu khả năng chịu nhiệt, chịu lực cực cao hoặc môi trường khắc nghiệt (như PEEK, Ultem, hoặc Inconel), nên dùng SLM hoặc máy FDM chuyên dụng cho vật liệu kỹ thuật cao.
- Độ chính xác cực kỳ nghiêm ngặt – Khi dung sai cần ±0,05 mm hoặc chi tiết lắp ráp khít cao, FDM thông thường khó đạt được mà cần SLA, SLS hoặc các công nghệ gia công CNC.
- Chi tiết yêu cầu tính chất bề mặt đặc thù – Ví dụ bóng mịn, kháng hóa chất mạnh hoặc chịu ma sát cao, FDM có thể cần xử lý hậu kỳ, hoặc lựa chọn vật liệu/ công nghệ khác phù hợp hơn.
Vinnotek khuyến nghị lựa chọn FDM cho các dự án nhanh, linh hoạt, chi phí hợp lý, đặc biệt trong giai đoạn nguyên mẫu, thử nghiệm hoặc sản xuất số lượng hạn chế, giúp rút ngắn chu kỳ phát triển, tiết kiệm chi phí và giảm rủi ro cho khách hàng.








