Nhựa in 3D FDM BigRep TPU 98A

Tư Vấn Về Sản Phẩm Này


    Trong in 3D công nghiệp, các vật liệu có độ đàn hồi cao, bền bỉ và khả năng chịu mài mòn luôn được ưu tiên cho chi tiết chức năng. Hãy cùng Vinnotek tìm hiểu Nhựa in 3D FDM BigRep TPU 98A – giải pháp filament kỹ thuật cho những ứng dụng đòi hỏi độ dẻo dai và độ bền vượt trội.

    1. Giới thiệu chung về Nhựa in 3D FDM BigRep TPU 98A

    Nhựa in 3D TPU (Thermoplastic Polyurethane) là một loại vật liệu thuộc nhóm nhựa đàn hồi nhiệt dẻo (TPE), nổi bật với khả năng đàn hồi cao, độ bền cơ học tốt và tính linh hoạt trong nhiều điều kiện làm việc. 

    Trong số đó, Nhựa in 3D FDM BigRep TPU 98A sở hữu độ cứng Shore 98A, thuộc nhóm TPU có độ cứng tương đối cao, giúp chi tiết in vừa giữ được độ dẻo cần thiết vừa đảm bảo khả năng chịu lực và ổn định hình dạng.

    BigRep TPU 98A có khả năng chịu nhiệt lên đến khoảng 100°C cùng độ kháng hóa chất cao, cho phép các chi tiết in hoạt động bền bỉ trong môi trường công nghiệp khắc nghiệt.

    Nhờ sự cân bằng giữa độ đàn hồi, độ bền và khả năng chống mài mòn, TPU 98A đặc biệt phù hợp cho các ứng dụng kỹ thuật yêu cầu tuổi thọ cao, chịu va đập và sử dụng lâu dài trong thực tế sản xuất.

    Nhựa in 3D TPU (Thermoplastic Polyurethane) là một loại vật liệu thuộc nhóm nhựa đàn hồi nhiệt dẻo (TPE), nổi bật với khả năng đàn hồi cao, độ bền cơ học tốt và tính linh hoạt trong nhiều điều kiện làm việc.

    2. Đặc tính kỹ thuật nổi bật của BigRep TPU 98A

    Trong các ứng dụng in 3D FDM công nghiệp, vật liệu đàn hồi không chỉ cần độ linh hoạt mà còn phải đảm bảo độ bền, khả năng chịu nhiệt và ổn định trong môi trường làm việc khắc nghiệt. Nhựa in 3D FDM BigRep TPU 98A đáp ứng tốt các yêu cầu này nhờ sự cân bằng giữa tính đàn hồi và hiệu suất cơ học – nhiệt – hóa học.

    Đặc tính cơ học: TPU 98A sở hữu độ bền va đập vượt trội, không bị phá hủy trong phép thử va đập Charpy có khía.

    Vật liệu có độ bền xé lên đến 175 kN/m và độ giãn dài khi đứt đạt 450%, giúp chi tiết in chịu được biến dạng lớn và va đập mạnh mà không nứt gãy.

    Đặc tính nhiệt: Nhựa in 3D FDM BigRep TPU 98A có khả năng chịu nhiệt lên đến 100°C, với nhiệt độ hóa mềm Vicat khoảng 105°C.

    Nhiệt độ làm việc liên tục khuyến nghị ở mức 50°C, đảm bảo chi tiết in duy trì tính ổn định trong quá trình sử dụng lâu dài.

    Đặc tính hóa học: Một trong những ưu điểm nổi bật của BigRep TPU 98A là khả năng kháng hóa chất rất tốt, đặc biệt với dầu mỡ và chất bôi trơn.

    Nhờ đó, vật liệu này phù hợp cho các ứng dụng trong môi trường nhà máy, khu vực sản xuất và các chi tiết thường xuyên tiếp xúc với hóa chất công nghiệp.

    Danh mục đầu tư:

    • Dù bạn dùng FDM, SLA hay SLM, kho Vật liệu in 3D của chúng tôi đều đáp ứng đầy đủ với chi phí hợp lý nhất.
    • Từ chối hàng trôi nổi và chọn Vật liệu in 3D Bigrep chính hãng để máy in công nghiệp vận hành trơn tru nhất.

    3. Vì sao nên chọn Nhựa in 3D FDM BigRep TPU 98A

    Trong các ứng dụng in 3D FDM công nghiệp, việc lựa chọn vật liệu TPU phù hợp quyết định trực tiếp đến độ bền, khả năng làm việc và tuổi thọ của chi tiết. Nhựa in 3D FDM BigRep TPU 98A được phát triển để đáp ứng các yêu cầu khắt khe đó, đặc biệt cho các chi tiết đàn hồi nhưng vẫn cần độ chắc chắn cao.

    Độ cứng Shore 98A: Với độ cứng Shore A 98 (ISO 7619-1), BigRep TPU 98A thuộc nhóm TPU có độ cứng cao, giúp chi tiết in giữ được hình dạng, chịu tải tốt nhưng vẫn đảm bảo tính đàn hồi cần thiết cho các ứng dụng kỹ thuật.

    Khả năng chống mài mòn cao: Chỉ số mài mòn 25 mm³ theo tiêu chuẩn ISO 4649 cho thấy TPU 98A có khả năng chống mài mòn vượt trội, phù hợp cho các chi tiết thường xuyên ma sát, tiếp xúc bề mặt hoặc làm việc trong môi trường khắc nghiệt.

    Độ bền xé vượt trội: BigRep TPU 98A đạt độ bền xé lên đến 175 kN/m (ISO 34), giúp chi tiết in chịu được lực kéo và xé lớn, hạn chế hư hỏng trong quá trình sử dụng lâu dài và lặp lại.

    4. Lợi ích khi in 3D với Nhựa in 3D FDM BigRep TPU 98A

    Trong in 3D FDM công nghiệp, đặc biệt với vật liệu đàn hồi như TPU, lợi ích không chỉ nằm ở cơ tính mà còn ở độ ổn định, khả năng in khổ lớn và hệ sinh thái hỗ trợ đi kèm. Nhựa in 3D FDM BigRep TPU 98A mang lại nhiều giá trị thiết thực cho các ứng dụng kỹ thuật và sản xuất thực tế.

    Chất lượng vật liệu theo tiêu chuẩn BigRep: BigRep TPU 98A được sản xuất với quy trình kiểm soát chất lượng nghiêm ngặt và đi kèm Certificate of Analysis (COA), đảm bảo độ đồng nhất của filament, hiệu suất in ổn định và độ tin cậy cao cho các ứng dụng công nghiệp.

    Giải pháp slicing mạnh mẽ: Phần mềm cắt lớp BLADE của BigRep cung cấp giải pháp trực quan, dễ sử dụng và được tối ưu cho từng tổ hợp máy in – vật liệu khuyến nghị. Nhờ đó, quá trình in TPU 98A trở nên ổn định hơn, giảm lỗi và cải thiện chất lượng chi tiết.

    Tối ưu cho in 3D khổ lớn: Với cuộn filament dung lượng lên đến 8 kg, BigRep TPU 98A được thiết kế cho các bản in kích thước lớn và hình học phức tạp. Điều này giúp in liên tục, hạn chế gián đoạn, đặc biệt phù hợp cho các chi tiết đàn hồi khổ lớn trong sản xuất công nghiệp.

    5. Khả năng tương thích máy in BigRep

    Trong in 3D FDM công nghiệp, khả năng tương thích giữa vật liệu và máy in đóng vai trò quan trọng trong việc đảm bảo chất lượng chi tiết và độ ổn định vận hành. Nhựa in 3D FDM BigRep TPU 98A được phát triển theo triết lý hệ mở của BigRep, cho phép sử dụng linh hoạt trên các dòng máy BigRep cũng như những máy in 3D khác đáp ứng đúng thông số kỹ thuật.

    Máy in 3D BigRep ONE

    Máy in 3D BigRep ONE

     BigRep ONE là máy in 3D khổ lớn từng đạt nhiều giải thưởng, có mức đầu tư hợp lý. Khi in với TPU 98A, máy phù hợp cho các chi tiết đàn hồi kích thước lớn, yêu cầu độ ổn định và độ lặp lại cao.

    Máy in 3D BigRep STUDIO

    Máy in 3D BigRep STUDIO

     BigRep STUDIO mang đến giải pháp sản xuất chi tiết khổ lớn với chi phí tối ưu. Kết hợp cùng TPU 98A, máy đáp ứng tốt các ứng dụng kỹ thuật cần độ bền, tính đàn hồi và chất lượng bề mặt ổn định.

    Máy in 3D BigRep PRO

    Máy in 3D BigRep PRO

     BigRep PRO là máy in 3D công nghiệp buồng kín toàn phần, chuyên sản xuất các chi tiết kích thước lớn ở tỷ lệ thực. TPU 98A giúp khai thác hiệu quả khả năng in các bộ phận đàn hồi, chịu mài mòn và sử dụng lâu dài

    Máy in 3D BigRep VIIO 250

    Máy in 3D BigRep VIIO 250

     BigRep VIIO 250 là máy in 3D tự động hóa cao, được thiết kế cho sản xuất công nghiệp liên tục. Việc sử dụng TPU 98A trên VIIO 250 đảm bảo độ lặp lại, độ bền chi tiết và hiệu suất ổn định trong dây chuyền sản xuất.

    Máy in 3D BigRep IPSO 105

    Máy in 3D BigRep IPSO 105

     BigRep IPSO 105 là máy in 3D nhiệt độ cao với tỷ lệ hiệu năng/chi phí vượt trội. Máy phù hợp cho các ứng dụng in TPU 98A trong môi trường công nghiệp, nơi yêu cầu tính linh hoạt và hiệu quả kinh tế.

    Máy in 3D BigRep ALTRA 280

    Máy in 3D BigRep ALTRA 280

     BigRep ALTRA 280 là dòng máy in 3D nhiệt độ cao cao cấp, mang lại độ tin cậy tối đa. Khi kết hợp với TPU 98A, máy đáp ứng tốt các ứng dụng kỹ thuật khắt khe, đòi hỏi độ ổn định và chất lượng chi tiết cao trong thời gian dài.

    6. Ứng dụng tiêu biểu: Lốp không hơi cho xe đạp điện NERA eBike

    Lốp airless tire trong dự án NERA eBike do đội ngũ thiết kế đổi mới của BigRep phát triển là một ví dụ điển hình cho khả năng ứng dụng của Nhựa in 3D FDM BigRep TPU 98A. Toàn bộ lốp được in 3D với cấu trúc tổ ong (honeycomb), giúp đảm bảo độ ổn định bên trong, đồng thời cân bằng tối ưu giữa độ cứng và độ đàn hồi.

    Nhờ sử dụng TPU 98A – loại vật liệu đủ cứng để giữ hình dạng khi vận hành nhưng vẫn có độ linh hoạt cần thiết – lốp không hơi có thể mô phỏng cảm giác êm ái của lốp bơm hơi truyền thống, đồng thời loại bỏ nguy cơ xì lốp và giảm nhu cầu bảo trì. 

    Ứng dụng này cho thấy tiềm năng lớn của TPU 98A trong các giải pháp di chuyển, linh kiện đàn hồi và sản phẩm kỹ thuật in 3D quy mô lớn.

    Lốp không hơi cho xe đạp điện NERA eBike

    7. Thông số kỹ thuật chi tiết của BigRep TPU 98A

    Để giúp người dùng dễ dàng đánh giá và lựa chọn vật liệu phù hợp cho các ứng dụng in 3D FDM công nghiệp, dưới đây là bảng thông số kỹ thuật chi tiết của Nhựa in 3D FDM BigRep TPU 98A, phản ánh đầy đủ đặc tính vật liệu, cơ học, nhiệt và điều kiện in khuyến nghị.

    Nhóm thông số Chỉ tiêu Giá trị
    Thuộc tính filament Vật liệu Thermoplastic Polyurethane (TPU)
    Đường kính sợi 2.85 mm
    Khối lượng riêng (ISO 1183) 1.18 g/cm³
    Đặc tính cơ học Độ cứng Shore A, 3s (ISO 7619-1) 98A
    Độ cứng Shore D, 15s (ISO 7619-1) 52D
    Độ nén dư 23°C, 72h (ISO 815) 35 %
    Độ nén dư 70°C, 24h (ISO 815) 42 %
    Độ kháng mài mòn (ISO 4649) 25 mm³
    Ứng suất tại 100% giãn dài (ISO 527) 15 MPa
    Ứng suất tại 300% giãn dài (ISO 527) 30 MPa
    Ứng suất tại đứt – TPE (ISO 527) 40 MPa
    Độ giãn dài khi đứt – TPE (ISO 527) 450 %
    Độ bền va đập Charpy có khía (ISO 179) Không gãy
    Độ bền xé (ISO 34) 175 kN/m
    Đặc tính nhiệt Nhiệt độ hóa mềm Vicat (ISO 306) 105 °C
    Nhiệt độ chuyển hóa thủy tinh Tg (DSC) -30 °C
    Nhiệt độ nóng chảy Tm (DSC) 190 °C
    Điều kiện in khuyến nghị Nhiệt độ đầu phun 210 – 240 °C
    Nhiệt độ bàn in 50 – 60 °C
    Tốc độ quạt làm mát 50 – 75 %
    Thông tin khác Khuyến nghị sấy vật liệu 80 °C trong 4 – 6 giờ
    Tuân thủ REACH Có
    Chứng nhận RoHS Có
    Tuân thủ FDA Có

    Giải pháp gia công:

    8. Một số câu hỏi thường gặp về Nhựa in 3D FDM BigRep TPU 98A

    Trong quá trình lựa chọn và sử dụng nhựa in 3D TPU 98A, người dùng thường quan tâm đến khả năng tương thích máy, độ an toàn khi in và cách bảo quản vật liệu. Dưới đây là những giải đáp ngắn gọn, dễ hiểu cho các câu hỏi phổ biến nhất.

    BigRep TPU 98A có tương thích với mọi máy in 3D không?
    Có. BigRep TPU 98A tương thích với tất cả máy in 3D FDM hệ vật liệu mở, miễn là máy có bàn nhiệt và đầu đùn đạt dải nhiệt độ phù hợp (khoảng 220–250°C).

    In TPU 98A trong nhà có an toàn không?
    An toàn. Việc in TPU 98A trong nhà hoàn toàn phù hợp nếu không gian có thông gió tốt hoặc được trang bị hệ thống lọc không khí, đảm bảo sự thoải mái cho người vận hành.

    Nên bảo quản nhựa TPU 98A như thế nào?
    TPU 98A có tính hút ẩm cao. Vì vậy, nhựa nên được bảo quản trong hộp kín, môi trường khô ráo hoặc sử dụng thiết bị sấy và lưu trữ chuyên dụng để giữ chất lượng ổn định.

    Có cần sấy khô nhựa TPU 98A trước khi in không?
    Có. Nếu nhựa đã tiếp xúc với độ ẩm, việc sấy là cần thiết để tránh hiện tượng sủi bọt hoặc kéo sợi khi in. Khuyến nghị sấy ở 80°C trong 4–6 giờ bằng máy sấy nhựa công nghiệp hoặc thiết bị tương đương.

    Tuổi thọ của nhựa TPU 98A là bao lâu?
    TPU 98A có tuổi thọ dài nếu được lưu trữ đúng cách, tránh ẩm và tia UV. Các chi tiết in từ TPU 98A cũng có thể sử dụng bền bỉ trong nhiều năm, tùy điều kiện môi trường và mức độ sử dụng.

    9. Vinnotek – Đơn vị bán Nhựa in 3D FDM BigRep TPU 98A uy tín

    Vinnotek là đối tác phân phối chính hãng nhựa in 3D FDM BigRep TPU 98A tại Việt Nam, cung cấp vật liệu đạt tiêu chuẩn quốc tế cho các ứng dụng công nghiệp đòi hỏi độ bền, độ đàn hồi và khả năng làm việc ổn định. Không chỉ dừng lại ở việc cung cấp sản phẩm, Vinnotek còn đồng hành cùng doanh nghiệp thông qua các hoạt động chia sẻ kiến thức và chuyển giao công nghệ.

    Vinnotek là đối tác phân phối chính hãng nhựa in 3D FDM BigRep TPU 98A tại Việt Nam, cung cấp vật liệu đạt tiêu chuẩn quốc tế cho các ứng dụng công nghiệp đòi hỏi độ bền

    Thông qua các hội thảo Metaman và chuỗi workshop chuyên sâu về in 3D, Vinnotek mang đến cơ hội tiếp cận thực tế với vật liệu BigRep TPU 98A, từ đặc tính kỹ thuật, quy trình in tối ưu đến các ứng dụng tiêu biểu trong sản xuất. Đây là nền tảng giúp khách hàng hiểu đúng, chọn đúng vật liệu và khai thác hiệu quả giá trị của công nghệ in 3D trong hoạt động sản xuất và phát triển sản phẩm.

    Đánh Giá product

    Đánh giá

    Chưa có đánh giá nào.

    Hãy là người đầu tiên nhận xét “Nhựa in 3D FDM BigRep TPU 98A”